| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌnænoʊtekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ nano
Nanotechnology operates at atomic scale.
Công nghệ nano hoạt động ở quy mô nguyên tử.
|
— |
|
/ˈæləkeɪt/
|
v |
phân bổ, cấp phát
Resources are allocated based on need.
Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.
|
— |
|
/,krɔnə'lɔdʤik/
|
adj |
Theo niên đại
The teacher asked us to arrange the events in chronological order for the project.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi sắp xếp các sự kiện theo thứ tự niên đại cho dự án.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
|
v |
kết hợp, hợp nhất
The design incorporates traditional elements.
Thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống.
|
— |
| n |
Không thấm nước
My new jacket is water-repellent, so I can wear it in the rain.
Chiếc áo khoác mới của tôi không thấm nước, vì vậy tôi có thể mặc nó khi trời mưa.
|
— | |
|
/'rʌbiʃ/
|
adj |
Không có giá trị
He said the movie was rubbish and not worth watching at all.
Anh ấy nói bộ phim đó không có giá trị và không đáng xem chút nào.
|
— |
| n |
Liên quan đến
With regard to your question, I will provide an answer later today.
Liên quan đến câu hỏi của bạn, tôi sẽ cung cấp câu trả lời vào cuối ngày hôm nay.
|
— | |
| v |
Làm tròn số
We need to round off the total amount to make it easier to understand.
Chúng ta cần làm tròn số tổng để dễ hiểu hơn.
|
— | |
|
/skrætʃ/
|
v |
Làm trầy xước
Be careful not to scratch the table when you move the vase.
Hãy cẩn thận không làm trầy xước bàn khi bạn di chuyển bình hoa.
|
— |
|
/'hændaut/
|
n |
Bản tin
The teacher gave us a handout with important information for the exam.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một bản tin với thông tin quan trọng cho kỳ thi.
|
— |
|
/,epi'sɔdik/
|
adj |
Xảy ra bất ngờ
His memories of childhood are episodic, coming back to him in bits and pieces.
Những kỷ niệm thời thơ ấu của anh ấy xảy ra bất ngờ, trở lại với anh ấy từng chút một.
|
— |
|
/si'mæntik/
|
adj |
Ngữ nghĩa
We discussed the semantic differences between the words 'big' and 'large' in class.
Chúng tôi đã thảo luận về sự khác biệt ngữ nghĩa giữa các từ 'to' và 'lớn' trong lớp.
|
— |
|
/in'kәudiŋ/
|
n |
Mã hóa
Encoding information properly is essential for effective communication in our project.
Mã hóa thông tin đúng cách là rất cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả trong dự án của chúng tôi.
|
— |
|
/kən,sɔli'deiʃn/
|
n |
Sự bền vững
The consolidation of our notes helped us understand the topic better for the exam.
Việc củng cố ghi chú của chúng tôi giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về chủ đề cho kỳ thi.
|
— |
|
/ri'tri:vəl/
|
n |
Sự bồi thường
The retrieval of information from the library was easier than I expected.
Việc lấy thông tin từ thư viện dễ hơn tôi mong đợi.
|
— |
| n |
Bước đầu
The initial step in our project is to gather all the necessary materials.
Bước đầu tiên trong dự án của chúng tôi là thu thập tất cả các tài liệu cần thiết.
|
— | |
|
/'streɳθən/
|
v |
Củng cố
We need to strengthen our communication skills for better teamwork in class.
Chúng ta cần củng cố kỹ năng giao tiếp để làm việc nhóm tốt hơn trong lớp.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt/
|
v |
tạo điều kiện thuận lợi
Technology facilitates global communication.
Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.
|
— |
|
/im'peəmənt/
|
n |
Suy nhược
His impairment in hearing made it difficult for him to follow the lecture.
Sự suy nhược về thính giác của anh ấy khiến việc theo dõi bài giảng trở nên khó khăn.
|
— |
|
/ɔl'fæktəri/
|
adj |
Khứu giác
The olfactory senses play a big role in how we enjoy our food.
Các giác quan khứu giác đóng vai trò lớn trong việc chúng ta thưởng thức món ăn.
|
— |
|
/prompt/
|
n |
Lời nhắc
The teacher gave us a prompt to help us start writing our essays.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một lời nhắc để giúp chúng tôi bắt đầu viết bài luận.
|
— |
|
/.njurә'lɒdʒikl/
|
adj |
Thần kinh
Neurological studies help us understand how the brain processes information.
Các nghiên cứu thần kinh giúp chúng ta hiểu cách não bộ xử lý thông tin.
|
— |
|
/.skizәu'fri:niә/
|
n |
Tâm thần phân liệt
Schizophrenia is a serious mental health condition that affects many people.
Tâm thần phân liệt là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều người.
|
— |
Đang tải...