Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 50 · Ways of walking

31 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  31 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
adj+noun
đi bộ nhanh
In the morning she liked a brisk walk.
Buổi sáng cô ấy thích đi bộ nhanh.
—
adj+noun+prep
mọi tầng lớp xã hội
Many different walks of life appealed to him.
Nhiều tầng lớp xã hội khác nhau đều hấp dẫn anh ấy.
—
adj+noun
đi bộ dễ dàng
It's an easy walk into town from here.
Từ đây đi bộ vào trung tâm rất dễ.
—
adj+noun
bước đi chập chững, không chắc chắn
The next day he took his first faltering steps at writing a novel.
Ngày hôm sau anh ấy bắt đầu những bước đi chập chững đầu tiên trong việc viết tiểu thuyết.
—
adj+noun
đi dạo nhẹ nhàng
We can go for a gentle stroll around the park later.
Chúng ta có thể đi dạo nhẹ nhàng quanh công viên sau.
—
adj+noun
đi bộ chậm rãi, nhẹ nhàng
Gentle walk suggests going slowly; easy walk suggests it’s neither long nor difficult.
Đi bộ nhẹ nhàng là đi chậm rãi; đi bộ dễ dàng là không quá dài hay khó.
—
verb+prep+det
khởi đầu không suôn sẻ (mối quan hệ)
He seemed to get off on the wrong foot with the publishers.
Anh ấy dường như đã có khởi đầu không suôn sẻ với nhà xuất bản.
—
verb+prep+det
đi chạy bộ
Cathy preferred to go for a run in the evenings.
Cathy thích đi chạy bộ vào buổi tối.
—
verb+prep+det
đi dạo
She loved going for a walk in the park in the early morning.
Cô ấy thích đi dạo trong công viên vào sáng sớm.
—
verb+prep+noun
đi bộ
Cathy always preferred to go places on foot rather than driving.
Cathy luôn thích đi bộ đến các nơi hơn là lái xe.
—
verb+verb-ing
đi chạy bộ
More energetic people chose to go running.
Những người năng động hơn chọn đi chạy bộ.
—
adj+noun
bước chân nặng nề
I could hear his heavy steps coming down the corridor.
Tôi có thể nghe thấy bước chân nặng nề của anh ấy đi xuống hành lang.
—
adj+noun
đi dạo thong thả
We can go for a leisurely stroll around the park later.
Chúng ta có thể đi dạo thong thả quanh công viên sau.
—
adj+noun
bước chân nhẹ nhàng
I could hear his light steps coming down the corridor.
Tôi có thể nghe thấy bước chân nhẹ nhàng của anh ấy đi xuống hành lang.
—
verb+noun
tiến bộ lớn, tiến xa
After only a month or two he had made great strides and was ready to take his book to a publishing house.
Chỉ sau một hai tháng, anh ấy đã tiến bộ vượt bậc và sẵn sàng mang sách đến nhà xuất bản.
—
verb+adv+prep
đi đi lại lại (thường vì lo lắng hoặc suy nghĩ)
Today she was surprised to see a man pacing up and down beside the lake.
Hôm nay cô ấy ngạc nhiên khi thấy một người đàn ông đi đi lại lại bên hồ.
—
verb+pron+adv
đi cẩn thận (qua nơi nguy hiểm/khó đi)
She picked her way cautiously along the icy pavement.
Cô ấy đi cẩn thận trên vỉa hè đầy băng.
—
verb+prep+noun
gặp phải vấn đề
It was only when he left school that he began to run into problems.
Chỉ khi rời trường anh ấy mới bắt đầu gặp phải vấn đề.
—
verb+prep+prep
vấp phải sự phản đối
It was here that he ran up against some opposition.
Chính tại đây anh ấy đã vấp phải sự phản đối.
—
verb+adv+prep
lao đầu vào (một việc gì đó quá nhanh, thiếu suy nghĩ)
He didn’t want to rush headlong into something that he would later regret.
Anh ấy không muốn lao đầu vào việc gì đó mà sau này sẽ hối hận.
—
verb+adv
sải bước giận dữ
He strode angrily out of the room.
Anh ấy sải bước giận dữ ra khỏi phòng.
—
verb+adv
sải bước tự tin
The president strode confidently across the room.
Tổng thống sải bước tự tin băng qua phòng.
—
verb+adv
sải bước dứt khoát
She strode purposefully towards the exit.
Cô ấy sải bước dứt khoát về phía lối ra.
—
verb+article
đi dạo
She likes to take a stroll in the park every morning.
Cô ấy thích đi dạo trong công viên mỗi sáng.
—
verb+noun
thực hiện các bước (để làm gì đó)
The company needs to take steps to improve safety in the workplace.
Công ty cần thực hiện các bước để cải thiện an toàn tại nơi làm việc.
—
verb+noun
vượt qua kỳ thi dễ dàng
He walked every exam he ever went in for.
Anh ấy luôn vượt qua mọi kỳ thi một cách dễ dàng. (Lưu ý: Thân mật.)
—
verb+adv
đi bộ nhanh nhẹn
The nurse walked briskly over to the bed.
Y tá đi nhanh về phía giường bệnh.
—
adj+noun
người biết rất nhiều thứ
His teachers used to call him a walking encyclopaedia.
Thầy cô thường gọi cậu ấy là cuốn bách khoa toàn thư sống.
—
verb+adv
đi bộ nhanh
The nurse walked swiftly over to the bed.
Y tá đi bộ nhanh đến giường bệnh.
—
verb+adv
đi lang thang không mục đích
I didn’t know what to do, so I just wandered aimlessly around town all morning.
Tôi không biết làm gì nên chỉ lang thang khắp thị trấn cả sáng.
—
verb+noun
bước dài
He was taking long steps as if he was measuring the length of the lake.
Anh ấy bước những bước dài như thể đang đo chiều dài của hồ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...