| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+prep |
chấp nhận bất đồng (không tranh cãi nữa)
I don’t think we will ever agree with each other. We’ll just have to agree to differ.
Tôi nghĩ chúng ta sẽ không bao giờ đồng ý với nhau đâu. Thôi thì mỗi người giữ ý kiến của mình vậy.
|
— | |
| verb+prep |
đồng ý một phần
I agree up to a point, but I also think there are other important factors.
Tôi đồng ý một phần, nhưng tôi cũng nghĩ còn những yếu tố quan trọng khác.
|
— | |
| verb+noun |
hiểu và tôn trọng quan điểm của ai đó
I appreciate your point of view, but I still think you are overstating the problem.
Tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ bạn đang làm quá vấn đề lên.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đồng thuận, nhất trí
We are in complete agreement over the question of drug abuse in athletics.
Chúng tôi hoàn toàn đồng ý về vấn đề sử dụng ma túy trong thể thao.
|
— | |
| adj+noun |
tranh cãi gay gắt
The bitter dispute between the two groups finally led to violence.
Cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai nhóm cuối cùng đã dẫn đến bạo lực.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đi đến thỏa hiệp
We disagree over what to do, but I’m sure we can come to a compromise.
Chúng tôi không đồng ý về việc nên làm gì, nhưng tôi chắc là chúng tôi có thể đi đến thỏa hiệp.
|
— | |
| noun+prep+noun |
bất đồng quan điểm
A conflict of opinion within the National Olympic Association is threatening to delay the building of a new stadium.
Sự bất đồng quan điểm trong Hiệp hội Olympic Quốc gia đang đe dọa làm chậm việc xây dựng sân vận động mới.
|
— | |
| noun+verb |
có tranh cãi (về vấn đề gì đó)
Controversy continues to exist over the appointment of the new Director.
Vẫn còn nhiều tranh cãi về việc bổ nhiệm Giám đốc mới.
|
— | |
| noun+verb |
tranh cãi diễn ra gay gắt
Controversy continues to rage over the appointment of the new Director.
Tranh cãi về việc bổ nhiệm Giám đốc mới vẫn đang diễn ra rất gay gắt.
|
— | |
| noun+verb |
nảy sinh bất đồng
Differences exist / have arisen between the unions and the management over how to solve the problem.
Đã nảy sinh bất đồng giữa công đoàn và ban quản lý về cách giải quyết vấn đề.
|
— | |
| noun+verb |
có sự khác biệt (ý kiến, quan điểm)
Differences exist / have arisen between the unions and the management over how to solve the problem.
Có sự khác biệt giữa công đoàn và ban quản lý về cách giải quyết vấn đề.
|
— | |
| verb+adv |
bất đồng hoàn toàn
The two philosophers disagreed fundamentally over the effect of the environment on behaviour.
Hai triết gia hoàn toàn bất đồng về tác động của môi trường lên hành vi.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bắt đầu tranh cãi
I'd prefer not to enter into an argument over the result of the elections.
Tôi không muốn bắt đầu tranh cãi về kết quả bầu cử.
|
— | |
| adv+verb |
hoàn toàn đồng ý
I entirely agree with you on the question of nuclear waste.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về vấn đề chất thải hạt nhân.
|
— | |
| adj+noun |
bất đồng cơ bản
Jeff and I had a fundamental disagreement over who should be the next Chair of the club.
Tôi và Jeff đã có một bất đồng cơ bản về việc ai sẽ là chủ tịch câu lạc bộ tiếp theo.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đồng ý với một ý kiến
I don't always go along with an idea just because everyone else agrees.
Tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với một ý kiến chỉ vì mọi người khác đều đồng ý.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đồng ý với một quan điểm
I go along with your view that crime and poverty are linked.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn rằng tội phạm và nghèo đói có liên quan.
|
— | |
| adj+noun |
va chạm trực diện (tranh cãi gay gắt giữa hai người)
I’ve often disagreed strongly with Nancy but I’ve never had such a head-on clash with her before.
Tôi từng bất đồng mạnh với Nancy nhưng chưa bao giờ tranh cãi trực diện với cô ấy như vậy.
|
— | |
| adj+noun |
tranh cãi nảy lửa
We had a very heated argument about immigration the other day.
Hôm trước chúng tôi đã tranh cãi rất gay gắt về vấn đề nhập cư.
|
— | |
| prep+adj+noun |
hoàn toàn đồng thuận
We are in complete agreement over the question of drug abuse in athletics.
Chúng tôi hoàn toàn đồng thuận về vấn đề sử dụng ma túy trong thể thao.
|
— | |
| verb+noun |
đạt được thỏa hiệp
We disagree over what to do, but I’m sure we can come to / reach a compromise.
Chúng tôi bất đồng về việc phải làm gì, nhưng tôi chắc là chúng tôi có thể đạt được thỏa hiệp.
|
— | |
| verb+noun |
hiểu quan điểm của ai đó
I can see your point; I’ve never thought of it in that way before.
Tôi hiểu ý bạn; trước giờ tôi chưa từng nghĩ theo cách đó.
|
— | |
| verb+noun |
giải quyết tranh chấp
The management and the union have finally settled their pay dispute.
Ban quản lý và công đoàn cuối cùng cũng đã giải quyết được tranh chấp lương.
|
— | |
| verb+pronoun |
giải quyết bất đồng (giữa hai bên)
I'm sure we can settle our differences without damaging our friendship.
Tôi chắc là chúng ta có thể giải quyết bất đồng mà không làm ảnh hưởng đến tình bạn.
|
— | |
| verb+article |
cùng quan điểm
I share your opinion that sport is over-commercialised.
Tôi cùng quan điểm với bạn rằng thể thao bị thương mại hóa quá mức.
|
— | |
| verb+article |
cùng quan điểm
Many people in the team share a view about the importance of communication.
Nhiều người trong nhóm cùng quan điểm về tầm quan trọng của giao tiếp.
|
— | |
| verb+to+verb |
thường đồng ý
I tend to agree that parents often blame teachers for problems which start within the family.
Tôi thường đồng ý rằng cha mẹ hay đổ lỗi cho giáo viên về những vấn đề bắt nguồn từ gia đình.
|
— | |
| verb+to+verb |
thường không đồng ý
Some people tend to disagree with new policies.
Một số người thường không đồng ý với các chính sách mới.
|
— | |
| adj+noun |
sự đồng thuận tuyệt đối
The Regional Education Committee has reached a unanimous agreement on a new system of exams for secondary schools.
Ủy ban Giáo dục Khu vực đã đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về hệ thống thi mới cho các trường trung học.
|
— | |
| adv+verb |
hoàn toàn đồng ý
I wholeheartedly agree with your suggestion to improve the project.
Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất của bạn để cải thiện dự án.
|
— |
Đang tải...