Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

style

/stail/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #968

Nghĩa thường dùng

phong cách danh từ

“Her style is classic and elegant.”Phong cách của cô ấy cổ điển và thanh lịch.

Đồng nghĩa mannerfashionmodeapproach
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

style

/stail/

danh từ

  • cột đồng hồ mặt trời
  • (thực vật học) vòi nhuỵ
  • văn phong
  • phong cách, cách, lối
    • style of playing the piano: cách đánh pianô
    • style of work: tác phong làm việc
    • style of living: cách ăn ở
    • to live in great style: sống đế vượng
  • loại, kiểu, dáng
    • in all sizes and styles: đủ các cỡ và các kiểu
    • Renaissance style: diểu thời Phục hưng (đồ gỗ)
  • thời trang, mốt
    • in the latest style: theo mốt mới nhất
  • danh hiệu, tước hiệu
    • I did not recognize him under his new style: tôi không nhận ra anh ta dưới danh hiệu mới
  • lịch
    • new style: lịch mới ((viết tắt) N.S.)
    • old style: lịch cũ ((viết tắt) O.S.)
  • điều đặc sắc, điểm xuất sắc
    • there is no style about her: cô ta trông không có gì xuất sắc
  • bút trâm (để vết trên sáp, ở thời cổ)
  • (thơ ca) bút mực, bút chì
  • (y học) kim

ngoại động từ ((thường) dạng bị động)

  • gọi tên, gọi là
    • he is styled orator: anh ta được gọi là nhà hùng biện
    • to style oneself doctor: tự xưng là bác sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular kind (as to appearance) n. (botany) the narrow elongated part of the pistil between the ovary and the stigma n. editorial directions to be followed in spelling and punctuation and capitalization and typographical display n. a slender bristlelike or tubular process

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...