Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ablen

/'æblin/

danh từ

  • (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...