EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,047
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
ablen
/'æblin/
danh từ
(động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)
Gợi ý (24)
ableness
năng lực, tài năng
stableness
danh từ: tính vững vàng; tính ổn định
usableness
xem usable
affableness
danh từ: sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà nhã; sự niềm nở, sự ân…
amiableness
danh từ: sự tử tế, sự tốt bụng
capableness
xem capable
curableness
danh từ: tính có thể chữa được
durableness
danh từ: tính bền, tính lâu bền
friableness
danh từ: tính bở, tính dễ vụn
likableness
danh từ: tính dễ thương, tính đáng yêu
livableness
danh từ: tính có thể ở được
lovableness
danh từ: tính đáng yêu, tính dễ thương
movableness
danh từ: tính di động, tính có thể di chuyển
potableness
xem potable
tenableness
danh từ: tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có…
adorableness
danh từ: tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính …
amenableness
danh từ: sự chịu trách nhiệm
amicableness
danh từ: sự thân ái, sự thân mật, sự thân tính
culpableness
danh từ: sự có tội
damnableness
xem damnable
imitableness
danh từ: tính có thể bắt chước được; tính có thể mô phỏng được
laudableness
danh từ: sự đáng tán dương, sự đáng ca ngợi, sự đáng khen ngợi
passableness
xem passable
pitiableness
danh từ: tình trạng đáng thương, tình trạng đáng thương hại, tì…
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...