EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,054
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adm
//
(viết tắt của admiral) đô đốc
Gợi ý (24)
admix
ngoại động từ: trộn lẫn, hỗn hợp
admass
danh từ: quần chúng dễ bị thủ đoạn quảng cáo ảnh hưởng
admeasure
ngoại động từ: quy định từng phần; chia phần ra
admissive
xem admission
admeasurer
xem admeasure
admittable
tính từ: có thể để cho vào (nơi nào)
admonisher
xem admonish
adminiculum
(động vật) gai vận động
admiralship
danh từ: chức đô đốc
administrant
xem administer
admirability
danh từ: tính đáng phục, tính đáng khâm phục, tính đáng ca tụng…
admeasurement
danh từ: sự quy định từng phần, sự chia phần
administrable
xem administer
admirableness
tính đáng phục, tính đáng khâm phục, tính đáng ca tụng; tính đá…
admonishingly
xem admonish
administratrix
danh từ, số nhiều administratrices: bà quản lý
administratrices
danh từ, số nhiều administratrices: bà quản lý
administratorship
danh từ: chức vụ quản lý
administration
danh từ: sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị
admit
ngoại động từ: nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức…
administrator
danh từ: người quản lý
admission
danh từ: sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp
admire
ngoại động từ: ngắm nhìn một cách vui thích
administrative
tính từ: (thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...