Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10874

ailing

/'eiliɳ/

danh từ

  • sự ốm đau, sự khó ở

tính từ

  • ốm đau, khó ở
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat ill or prone to illness

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...