Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anta

/'æntә/
Biến thể từ antas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anta

//

* danh từ
  • số nhiều antae
  • (kiến trúc) cột góc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A species of pier produced by thickening a wall at its termination, treated architecturally as a pilaster, with capital and base.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...