Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #1088

born

/bɔ:n/

động tính từ quá khứ của bear

tính từ

  • bẩm sinh, đẻ ra đã là
    • a born poet; a poet born: nhà thơ bẩm sinh
  • thậm, chí, hết sức
    • a born fool: người chí ngu

thành ngữ

  1. in all one's born days
    • suốt đời
Đồng nghĩa deliverednativeinnate
Trái nghĩa deadstillborn
Định nghĩa tiếng Anh

n. British nuclear physicist (born in Germany) honored for his contributions to quantum mechanics (1882-1970)\na. brought into existence

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...