Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18273

crypt

/kript/

danh từ

  • hầm mộ (ở nhà thờ)
Biến thể từ crypts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cellar or vault or underground burial chamber (especially beneath a church)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...