Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entia

/enz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entia

/enz/

danh từ, số nhiều entia

  • (triết học) thể (trừu tượng)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...