entia
/enz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entia
/enz/
danh từ, số nhiều entia
- (triết học) thể (trừu tượng)
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...