exam
/ig'zæm/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4224
Nghĩa thường dùng
Kỳ thi
danh từ
“Final exam.”Thi cuối kỳ.
Biến thể từ
exams số nhiều
Đồng nghĩa
testassessment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exam
/ig'zæm/
danh từ
- (thông tục) (viết tắt) của examination
Định nghĩa tiếng Anh
n a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge