Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallo

/hə'lou/ phổ biến #39859
Biến thể từ hallos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallo

/hə'lou/

thán từ

  • chào anh!, chào chị!
  • này, này
  • ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)

danh từ

  • tiếng chào
  • tiếng gọi "này, này" !
  • tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)

nội động từ

  • chào
  • gọi "này, này"
  • kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...