Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ic

/ai'si:/

“ics” là số nhiều của ic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mạch tích hợp danh từ

“The IC is essential for the circuit.”Mạch tích hợp là cần thiết cho mạch điện.

Biến thể từ ics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ic

//

* (viết tắt)
  • mạch tổ hợp (International Circuit)
  • viết tắt
  • mạch tổ hợp (International Circuit)
Định nghĩa tiếng Anh

n a group of government agencies and organizations that carry out intelligence activities for the United States government; headed by the Director of Central Intelligence s being nine more than ninety

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...