Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ot

/oʊt/

“oter” là so sánh hơn của ot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tên viết tắt danh từ

“OT is often used in medical contexts.”OT thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ot

//

* danh từ
  • vt của Old Testament
  • Kinh Cựu ước

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...