Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17475

rater

/'reitə/

danh từ

  • người chửi rủa, người xỉ vả, người mắng nhiếc

danh từ (chỉ dùng trong từ ghép)

  • hạng người
    • to be only a second rater: chỉ là một hạng người tầm thường
  • loại thuyền buồm đua (có một trọng tải nhất định)
    • a five rater: một thuyền buồm đua loại 5 tấn
Biến thể từ raters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who rates or estimates.\nn. One who rates or scolds.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...