Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sec

/sek/

Nghĩa thường dùng

giây viết tắt

“Wait a sec, please.”Chờ một giây nhé.

Biến thể từ secs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sec

/sek/

tính từ

  • nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of champagne) moderately dry

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...