| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
thiết yếu, quan trọng
Understanding the principles of sustainability is key to addressing the challenges of climate change effectively.
Hiểu các nguyên tắc về sự bền vững là thiết yếu để giải quyết hiệu quả các thách thức của biến đổi khí hậu.
Chi tiếtEducation is the key to success.Giáo dục là thiết yếu cho thành công.
Đồng nghĩaessentialcrucial
Cụm hay dùngkey to successkey to happiness
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— | |
| n.phr |
kéo dài
The river stretches down through the valley, providing water to the surrounding ecosystems and communities.
Con sông kéo dài xuống thung lũng, cung cấp nước cho các hệ sinh thái và cộng đồng xung quanh.
Chi tiếtThe branches stretch down towards the ground.Những cành cây kéo dài xuống mặt đất.
Đồng nghĩaextendreach
Cụm hay dùngstretch downwardsstretch down to
Dùng để miêu tả sự kéo dài.
|
— | |
| n.phr |
người cổ đại
The artifacts discovered at the site offer insights into the daily lives of ancient people who once inhabited the region.
Các hiện vật được phát hiện tại địa điểm cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của người cổ đại từng sinh sống trong khu vực.
Chi tiếtAncient people built impressive structures.Người cổ đại đã xây dựng những công trình ấn tượng.
Đồng nghĩaprehistoric peopleearly humans
Cụm hay dùngancient civilizationancient artifactsancient history
Dùng để chỉ những người sống trong thời kỳ cổ đại.
|
— | |
| n.phr |
chịu được nhiều năm hạn hán
Certain crop varieties have been developed to withstand years of drought, ensuring food security in arid regions.
Một số giống cây trồng đã được phát triển để chịu được nhiều năm hạn hán, đảm bảo an ninh lương thực ở các khu vực khô cằn.
Chi tiếtThese plants can withstand years of drought.Những cây này có thể chịu được nhiều năm hạn hán.
Đồng nghĩaenduresurvive
Cụm hay dùngwithstand pressurewithstand challengeswithstand adversity
Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.
|
— | |
| n.phr |
trở thành
The abandoned warehouse was transformed to turn into a vibrant community center for local residents.
Nhà kho bị bỏ hoang đã được biến đổi để trở thành một trung tâm cộng đồng sôi động cho cư dân địa phương.
Chi tiếtThe caterpillar will turn into a butterfly.Con sâu sẽ trở thành bướm.
Đồng nghĩatransformbecome
Cụm hay dùngturn into a monsterturn into a success
Thường dùng để mô tả sự thay đổi.
|
— | |
| n.phr |
thảo dư
Many cultures have relied on herbal remedies for centuries to treat common ailments and promote health.
Nhiều nền văn hóa đã dựa vào thảo dược trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh thông thường và thúc đẩy sức khỏe.
Chi tiếtMany people use herbal remedies for common illnesses.Nhiều người sử dụng thảo dược cho các bệnh thông thường.
Đồng nghĩanatural remediesplant-based treatments
Cụm hay dùngherbal remedies for coldsherbal remedies marketherbal remedies benefits
Thường được ưa chuộng trong y học cổ truyền.
|
— | |
| n.phr |
xây nhà, xây dựng
Innovative techniques are being explored to build houses that are more energy-efficient and environmentally friendly.
Các kỹ thuật đổi mới đang được khám phá để xây nhà tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường hơn.
Chi tiếtThey plan to build houses in the new area.Họ dự định xây nhà ở khu vực mới.
Đồng nghĩaconstructerect
Cụm hay dùngbuild houses quicklybuild houses sustainably
Dùng để chỉ hành động xây dựng.
|
— | |
|
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
|
v |
giao tiếp, truyền đạt
Good leaders communicate clearly.
Những nhà lãnh đạo giỏi giao tiếp rõ ràng.
Chi tiếtThey communicate through emails and messages.Họ giao tiếp qua email và tin nhắn.
Đồng nghĩainteractconvey
Cụm hay dùngcommunicate effectivelycommunicate ideas
Dùng để chỉ hành động truyền đạt thông tin.
|
— |
| n.phr |
mệnh lệnh ngắn gọn
In emergency situations, responders often rely on short commands to ensure quick action and coordination.
Trong các tình huống khẩn cấp, những người ứng cứu thường dựa vào mệnh lệnh ngắn gọn để đảm bảo hành động nhanh chóng và phối hợp.
Chi tiếtThe coach gave short commands during the game.Huấn luyện viên đã đưa ra những mệnh lệnh ngắn gọn trong trận đấu.
Đồng nghĩaconcise ordersbrief instructions
Cụm hay dùngshort commands listgive short commandsfollow short commands
Thường dùng trong thể thao hoặc quân đội.
|
— | |
| n.phr |
trong cuộc sống thường ngày
Technology plays a crucial role in daily life, influencing how we communicate and access information.
Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống thường ngày, ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin.
Chi tiếtExercise is important in daily life.Tập thể dục là quan trọng trong cuộc sống thường ngày.
Đồng nghĩaeveryday liferoutine
Cụm hay dùngin daily lifedaily routinedaily activities
Dùng để chỉ cuộc sống hàng ngày.
|
— | |
|
/əˈdʒʌst/
|
v |
điều chỉnh, thích nghi
Children adjust to new environments quickly.
Trẻ em thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.
Chi tiếtYou can adjust the settings for better performance.Bạn có thể điều chỉnh cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩamodifyalter
Cụm hay dùngadjust settingsadjust expectationsadjust behavior
Dùng để chỉ sự điều chỉnh nhỏ.
|
— |
| n.phr |
liên lạc nhanh chóng
The advent of the internet has facilitated rapid communication across the globe, transforming social interactions.
Sự xuất hiện của internet đã tạo điều kiện cho liên lạc nhanh chóng trên toàn cầu, biến đổi các tương tác xã hội.
Chi tiếtRapid communication is essential in emergencies.Liên lạc nhanh chóng là rất cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩafast communicationinstant messaging
Cụm hay dùngrapid communication methodsrapid communication technologies
Liên quan đến công nghệ hiện đại.
|
— | |
|
/'dæmidʤ/
|
n |
làm hại
Industrial activities can cause significant damage to local ecosystems, threatening biodiversity and sustainability.
Các hoạt động công nghiệp có thể gây hại đáng kể cho các hệ sinh thái địa phương, đe dọa sự đa dạng sinh học và tính bền vững.
Chi tiếtThe storm caused significant damage to the buildings.Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho các tòa nhà.
Đồng nghĩaharmdestruction
Cụm hay dùngdamage controlproperty damageirreparable damage
Họ từdamage (v)damaging (adj)
Dùng để chỉ sự tổn thất hoặc thiệt hại.
|
— |
| n.phr |
ý thức công bằng, công lý
A strong sense of justice drives individuals to advocate for equality and fight against discrimination.
Ý thức công bằng mạnh mẽ thúc đẩy cá nhân đấu tranh cho bình đẳng và chống lại phân biệt đối xử.
Chi tiếtA strong sense of justice drives her actions.Ý thức công bằng mạnh mẽ thúc đẩy hành động của cô.
Đồng nghĩafairnessequity
Cụm hay dùngsense of justice and equalitysense of justice in society
Dùng để chỉ ý thức về công bằng.
|
— | |
| n.phr |
sự quy định, kiểm soát của chính phủ
Effective government regulation is essential for maintaining public safety and ensuring fair market practices.
Sự quy định của chính phủ hiệu quả là cần thiết để duy trì an toàn công cộng và đảm bảo các thực hành thị trường công bằng.
Chi tiếtGovernment regulation ensures public safety.Quy định của chính phủ đảm bảo an toàn công cộng.
Đồng nghĩalegislationrules
Cụm hay dùnggovernment regulation onstrict government regulation
Dùng để chỉ các quy định pháp lý.
|
— | |
| n.phr |
công chúng không quan tâm/thiếu sự chung tay của công chúng
When the public doesn’t care about environmental issues, policymakers may struggle to implement necessary changes.
Khi công chúng không quan tâm đến các vấn đề môi trường, các nhà hoạch định chính sách có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện những thay đổi cần thiết.
Chi tiếtIt seems the public doesn’t care about climate change.Có vẻ như công chúng không quan tâm đến biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩapublic indifferencelack of concern
Cụm hay dùngpublic opinionpublic awarenesspublic engagement
Dùng để chỉ sự thờ ơ của xã hội.
|
— | |
| n.phr |
làm hại môi trường
Many industries have been criticized for practices that damage the environment and deplete natural resources.
Nhiều ngành công nghiệp đã bị chỉ trích vì những thực hành làm hại môi trường và làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
Chi tiếtPollution can damage the environment significantly.Ô nhiễm có thể làm hại môi trường một cách đáng kể.
Đồng nghĩaharmdestroy
Cụm hay dùngdamage the environmentenvironmental damagedamage caused
Dùng để chỉ tác động xấu đến môi trường.
|
— | |
| n.phr |
công chúng, người dân
The public plays a vital role in shaping policies that affect their communities and the environment.
Công chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách ảnh hưởng đến cộng đồng và môi trường của họ.
Chi tiếtThe public is concerned about environmental issues.Công chúng quan tâm đến các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩacitizenssociety
Cụm hay dùngthe general publicpublic opinion
Thường dùng để chỉ người dân nói chung.
|
— | |
| v.phr |
làm cho các chính sách môi trường bền vững có lợi
Governments must find ways to make sustainable environmental policies profitable for businesses to ensure compliance.
Các chính phủ phải tìm cách làm cho các chính sách môi trường bền vững có lợi cho doanh nghiệp để đảm bảo tuân thủ.
Chi tiếtWe must make sustainable environmental policies profitable for businesses.Chúng ta phải làm cho các chính sách môi trường bền vững có lợi cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩafinancially viableeconomically sustainable
Cụm hay dùngsustainable policiesprofitable strategiesenvironmental sustainability
Rất quan trọng cho phát triển bền vững.
|
— | |
| n.phr |
công ty lớn
A major company has announced its commitment to reducing carbon emissions by 50% by 2030.
Một công ty lớn đã công bố cam kết giảm khí thải carbon xuống 50% vào năm 2030.
Chi tiếtHe works for a major company in technology.Anh ấy làm việc cho một công ty lớn trong lĩnh vực công nghệ.
Đồng nghĩalarge corporationbig business
Cụm hay dùngmajor company in the industrymajor company headquarters
Dùng để chỉ công ty lớn.
|
— | |
| n.phr |
tuân thủ luật
It is essential for all organizations to comply with the law to maintain public trust and safety.
Điều quan trọng là tất cả các tổ chức phải tuân thủ luật để duy trì niềm tin và an toàn của công chúng.
Chi tiếtAll citizens must comply with the law.Tất cả công dân phải tuân thủ luật pháp.
Đồng nghĩaobeyadhere
Cụm hay dùngcomply with regulationscomply with standards
Dùng để nhấn mạnh việc tuân thủ.
|
— | |
|
/saund/
|
n |
tốt, có lợi
The researchers concluded that the sound management of resources is crucial for sustainable development.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng việc quản lý tài nguyên tốt là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Chi tiếtThe sound of music is soothing.Âm thanh của nhạc rất dễ chịu.
Đồng nghĩanoisetone
Cụm hay dùngpleasant soundloud soundsound quality
Họ từsoundly (adv)soundness (n)
Có hai nghĩa: âm thanh và tốt đẹp.
|
— |
| n.phr |
chi trả, tài trợ chi phí
Innovative financing methods are needed to cover the cost of renewable energy projects effectively.
Các phương pháp tài chính đổi mới là cần thiết để chi trả chi phí cho các dự án năng lượng tái tạo một cách hiệu quả.
Chi tiếtThe company will cover the cost of the repairs.Công ty sẽ chi trả chi phí sửa chữa.
Đồng nghĩapay forfinance
Cụm hay dùngcover the costcover expensescover charges
Dùng để chỉ việc chi trả.
|
— | |
| n.phr |
đúng hoặc sai
Determining what is right or wrong in environmental policy often involves complex ethical considerations.
Việc xác định điều gì là đúng hoặc sai trong chính sách môi trường thường liên quan đến các cân nhắc đạo đức phức tạp.
Chi tiếtDetermining right or wrong can be challenging.Xác định đúng hoặc sai có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩamoralityethics
Cụm hay dùngright or wrong decisionsright or wrong actions
Liên quan đến đạo đức và giá trị.
|
— |
Đang tải...