| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈnɛvər ɡɪv ʌp/
|
phr. |
tiếp tục cố gắng mặc dù gặp khó khăn
He believes in the motto 'never give up' and always strives for success.
Anh ấy tin vào phương châm 'không bao giờ bỏ cuộc' và luôn phấn đấu cho thành công.
Chi tiếtShe reminded her team to never give up, no matter the obstacles.Cô ấy nhắc nhở đội của mình không bao giờ bỏ cuộc, bất kể trở ngại.
Đồng nghĩaperseverepersist
Cụm hay dùngnever give up on dreamsnever give up in tough times
Dùng để khuyến khích sự kiên trì.
|
— |
|
/teɪk ʧɑrdʒ ʌv jʊr laɪf/
|
phr. |
kiểm soát số phận của chính bạn
It's time to take charge of your life and follow your dreams.
Đã đến lúc kiểm soát cuộc sống của bạn và theo đuổi ước mơ.
Chi tiếtHe decided to take charge of his life and pursue a new career path.Anh ấy quyết định kiểm soát cuộc sống của mình và theo đuổi con đường sự nghiệp mới.
Đồng nghĩatake controlbe proactive
Cụm hay dùngtake charge of your futuretake charge of your goals
Dùng khi khuyến khích tự chủ.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ðə ˈʧælɪndʒ/
|
phr. |
chấp nhận và đón nhận tình huống khó khăn
She decided to embrace the challenge of starting a new business.
Cô ấy quyết định chấp nhận thử thách bắt đầu một doanh nghiệp mới.
Chi tiếtHe embraced the challenge of learning a new language.Anh ấy đã chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩaaccept the challengewelcome the difficulty
Cụm hay dùngembrace the challenge of changeembrace the challenge in life
Dùng khi khuyến khích chấp nhận khó khăn.
|
— |
|
/teɪk ɪt wʌn deɪ æt ə taɪm/
|
phr. |
Tập trung vào hiện tại và không lo lắng về tương lai.
When life gets overwhelming, just take it one day at a time.
Khi cuộc sống trở nên áp lực, hãy chỉ tập trung vào từng ngày một.
Chi tiếtShe learned to take it one day at a time during her recovery.Cô ấy đã học cách chỉ tập trung vào từng ngày một trong quá trình phục hồi.
Đồng nghĩalive in the momentfocus on today
Cụm hay dùngtake it one day at a time in recoverytake it one day at a time during tough times
Thường dùng để khuyên người khác giữ bình tĩnh.
|
— |
|
/kip ɑn ˈkipɪŋ ɑn/
|
phr. |
tiếp tục làm điều gì đó mặc dù khó khăn
Even when it's hard, just keep on keeping on.
Ngay cả khi khó khăn, chỉ cần tiếp tục thôi.
Chi tiếtHe decided to keep on keeping on with his studies.Anh ấy quyết định tiếp tục học hành.
Đồng nghĩaperseverepersist
Cụm hay dùngkeep on keeping on with determinationkeep on keeping on in tough times
Dùng để khuyến khích sự kiên trì.
|
— |
|
/kiːp ɒn ˈtrʌkɪŋ/
|
phr. |
tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn
Even after the setbacks, she kept on trucking.
Ngay cả sau những khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
Chi tiếtYou have to keep on trucking to reach your goals.Bạn phải tiếp tục cố gắng để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩaperseverekeep going
Cụm hay dùngkeep on truckingalways keep on trucking
Thường dùng để khuyến khích ai đó không bỏ cuộc.
|
— |
|
/doʊnt θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
|
phr. |
không bỏ cuộc
Even when things get tough, don’t throw in the towel.
Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, đừng bỏ cuộc.
Chi tiếtShe refused to throw in the towel after her first failure.Cô ấy từ chối bỏ cuộc sau thất bại đầu tiên.
Đồng nghĩapersistkeep trying
Cụm hay dùngdon’t throw in the towelnever throw in the towel
Dùng để khuyến khích không bỏ cuộc.
|
— |
|
/pʊt ʌp ə ɡʊd faɪt/
|
phr. |
nỗ lực mạnh mẽ để thành công
Despite the odds, she put up a good fight in the competition.
Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy đã nỗ lực mạnh mẽ trong cuộc thi.
Chi tiếtHe always puts up a good fight against his challenges.Anh ấy luôn nỗ lực mạnh mẽ trước những thử thách của mình.
Đồng nghĩamake an effortstruggle
Cụm hay dùngput up a good fight in competitionsput up a good fight against difficulties
Dùng khi bạn thể hiện sự quyết tâm.
|
— |
|
/draɪv jʊrˈsɛlf tə dɪsˈtrækʃən/
|
phr. |
trở nên rất lo lắng hoặc bực bội về điều gì đó
Don't drive yourself to distraction over small problems.
Đừng để bản thân bực bội vì những vấn đề nhỏ.
Chi tiếtShe drove herself to distraction trying to solve the issue.Cô ấy đã làm bản thân bực bội khi cố gắng giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩabecome anxiousget upset
Cụm hay dùngdrive yourself to distraction with worriesdrive yourself to distraction over deadlines
Dùng khi bạn cảm thấy căng thẳng.
|
— |
|
/kip ðə fleɪm əˈlaɪv/
|
phr. |
duy trì sự nhiệt huyết hoặc đam mê
He works hard to keep the flame alive in his team.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để duy trì sự nhiệt huyết trong đội.
Chi tiếtIt's important to keep the flame alive in any relationship.Duy trì sự nhiệt huyết là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩamaintain enthusiasmkeep passion alive
Cụm hay dùngkeep the flame alive in a projectkeep the flame alive in a relationship
Thể hiện sự cống hiến và đam mê.
|
— |
|
/pleɪ ðə lɔŋ ɡeɪm/
|
phr. |
lên kế hoạch cho tương lai thay vì kết quả ngay lập tức
He prefers to play the long game in his investments.
Anh ấy thích lên kế hoạch lâu dài trong các khoản đầu tư của mình.
Chi tiếtIn business, it's wise to play the long game for sustainable growth.Trong kinh doanh, lên kế hoạch lâu dài là thông minh cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩathink long-termplan ahead
Cụm hay dùngplay the long game in businessplay the long game for success
Thể hiện sự tư duy chiến lược.
|
— |
|
/klaɪm ˈɛvəri ˈmaʊntən/
|
phr. |
vượt qua mọi trở ngại để theo đuổi mục tiêu
She was determined to climb every mountain to achieve her dreams.
Cô ấy quyết tâm vượt qua mọi trở ngại để đạt được ước mơ.
Chi tiếtHe believes in climbing every mountain to reach success.Anh ấy tin vào việc vượt qua mọi trở ngại để đạt được thành công.
Đồng nghĩaovercome challengesface obstacles
Cụm hay dùngclimb every mountain toclimb every mountain for
Thể hiện sự quyết tâm vượt qua mọi khó khăn.
|
— |
|
/ɡoʊ əˈɡɛnʃ ði ɑdz/
|
phr. |
thành công dù gặp khó khăn
She managed to go against the odds and win the competition.
Cô ấy đã thành công dù gặp nhiều khó khăn và giành chiến thắng trong cuộc thi.
Chi tiếtGoing against the odds is what makes success so rewarding.Thành công dù gặp khó khăn là điều làm cho thành công trở nên đáng giá.
Đồng nghĩadefy the oddsovercome challenges
Cụm hay dùnggo against the odds in lifego against the odds in sports
Thường dùng để khen ngợi sự kiên cường.
|
— |
|
/kip ˈfaɪtɪŋ ðə ɡʊd faɪt/
|
phr. |
tiếp tục nỗ lực vì điều đúng đắn
She believes in keeping fighting the good fight for justice.
Cô ấy tin vào việc tiếp tục nỗ lực vì công lý.
Chi tiếtWe must keep fighting the good fight for our rights.Chúng ta phải tiếp tục nỗ lực vì quyền lợi của mình.
Đồng nghĩastand up for what's rightpersist in your beliefs
Cụm hay dùngkeep fighting the good fight for changekeep fighting the good fight in your community
Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì vì điều tốt đẹp.
|
— |
|
/doʊnt bæk daʊn/
|
phr. |
không từ bỏ quan điểm của mình
He didn't back down when faced with opposition.
Anh ấy không từ bỏ khi đối mặt với sự phản đối.
Chi tiếtIt's important to not back down from your beliefs.Điều quan trọng là không từ bỏ niềm tin của bạn.
Đồng nghĩastand firmhold your ground
Cụm hay dùngdon’t back down in a debatedon’t back down from challenges
Thường dùng để khuyến khích sự kiên định.
|
— |
|
/teɪk ɪt baɪ stɔrm/
|
phr. |
đạt được thành công lớn một cách nhanh chóng
The new product took the market by storm.
Sản phẩm mới đã chiếm lĩnh thị trường một cách nhanh chóng.
Chi tiếtHer performance took the audience by storm.Phần trình diễn của cô ấy đã làm khán giả bất ngờ.
Đồng nghĩaachieve rapid successcapture attention
Cụm hay dùngtake it by storm in the industrytake it by storm at events
Dùng khi nói về sự thành công đột ngột.
|
— |
|
/doʊnt lɛt ðə ɡræs ɡroʊ ˈʌndər jʊr fiːt/
|
phr. |
Hành động nhanh chóng và đừng trì hoãn.
If you want to succeed, don't let the grass grow under your feet.
Nếu bạn muốn thành công, đừng trì hoãn.
Chi tiếtHe was advised to not let the grass grow under his feet while applying for jobs.Anh ấy được khuyên không nên trì hoãn khi nộp đơn xin việc.
Đồng nghĩaact promptlytake action
Cụm hay dùngdon’t let the grass grow under your feet in businessdon’t let the grass grow under your feet in decisions
Dùng để nhắc nhở hành động nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈnɛvər seɪ daɪ/
|
phr. |
tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn
She has a never say die attitude in her business.
Cô ấy có tinh thần không bao giờ bỏ cuộc trong công việc.
Chi tiếtHis never say die spirit inspired the team.Tinh thần không bao giờ bỏ cuộc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội.
Đồng nghĩaperseverekeep trying
Cụm hay dùngnever say dienever give up
Dùng để mô tả tinh thần kiên cường.
|
— |
Đang tải...