| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kɔt ɔf ɡɑrd/
|
phr. |
bị bất ngờ hoặc không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi
I was caught off guard when she announced her engagement.
Tôi đã bị bất ngờ khi cô ấy thông báo đính hôn.
Chi tiếtHe was caught off guard by the sudden change in plans.Anh ấy đã bị bất ngờ bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
Đồng nghĩataken by surpriseunprepared
Cụm hay dùngcaught off guard bycaught off guard when
Thường dùng khi nói về những tình huống không lường trước.
|
— |
|
/θroʊ ə ˈkɜrvbɔl/
|
phr. |
gây bất ngờ cho ai đó bằng điều gì đó không mong đợi
The news of her resignation really threw me a curveball.
Tin cô ấy từ chức thật sự đã khiến tôi bất ngờ.
Chi tiếtThe sudden rainstorm threw a curveball into our picnic plans.Cơn bão mưa bất ngờ đã khiến kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi bị ảnh hưởng.
Đồng nghĩaunexpected twistsurprise
Cụm hay dùngthrow a curveball atthrow a curveball to
Thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ trong cuộc sống.
|
— |
|
/ə boʊlt frʌm ðə blu/
|
phr. |
một sự kiện đột ngột và không mong đợi
His resignation was a bolt from the blue for everyone.
Sự từ chức của anh ấy là một cú sốc bất ngờ cho mọi người.
Chi tiếtThe accident was a bolt from the blue that changed our lives.Tai nạn đó là một cú sốc bất ngờ đã thay đổi cuộc sống của chúng tôi.
Đồng nghĩasurpriseshock
Cụm hay dùngbe a bolt from the bluecome as a bolt from the blue
Dùng khi nói về sự kiện gây sốc.
|
— |
|
/teɪk baɪ sərˈpraɪz/
|
phr. |
làm ai đó bất ngờ một cách không mong đợi
The announcement took everyone by surprise.
Thông báo đã khiến mọi người bất ngờ.
Chi tiếtI didn't expect the news to take me by surprise.Tôi không mong tin tức lại khiến tôi bất ngờ.
Đồng nghĩashockstun
Cụm hay dùngtake someone by surprisebe taken by surprise
Dùng để nói về sự bất ngờ với ai đó.
|
— |
|
/liːv ˈsʌmˌwʌn ˈspiːtʃləs/
|
phr. |
khiến ai đó bất ngờ đến nỗi không thể nói gì
The generous gift left me speechless.
Món quà hào phóng khiến tôi không nói nên lời.
Chi tiếtHer performance left the audience speechless.Phần trình diễn của cô ấy khiến khán giả không thể nói nên lời.
Đồng nghĩastunamaze
Cụm hay dùngleave someone speechless withbe left speechless
Dùng khi ai đó quá ngạc nhiên.
|
— |
|
/bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/
|
phr. |
gây ấn tượng hoặc bất ngờ ai đó rất lớn
The performance blew me away.
Phần trình diễn đã khiến tôi ấn tượng.
Chi tiếtHer talent really blew everyone away.Tài năng của cô ấy thực sự đã khiến mọi người ấn tượng.
Đồng nghĩaimpressastonish
Cụm hay dùngblow someone away withbe blown away
Thường dùng khi nói về tài năng hoặc sự kiện ấn tượng.
|
— |
|
/ə səˈpraɪz twɪst/
|
phr. |
một sự thay đổi không ngờ trong tình huống
The movie had a surprise twist at the end.
Bộ phim có một sự thay đổi bất ngờ ở cuối.
Chi tiếtThe story's surprise twist kept the audience guessing.Sự thay đổi bất ngờ trong câu chuyện khiến khán giả hồi hộp.
Đồng nghĩaunexpected turnplot twist
Cụm hay dùnghave a surprise twistbe a surprise twist
Thường dùng trong ngữ cảnh phim hoặc sách.
|
— |
|
/kip ˈsʌmˌwʌn ˈɡɛsɪŋ/
|
phr. |
khiến ai đó không chắc chắn hoặc tò mò về điều gì đó
The plot kept me guessing until the last minute.
Cốt truyện khiến tôi không thể đoán được cho đến phút cuối.
Chi tiếtHe likes to keep people guessing about his plans.Anh ấy thích khiến mọi người tò mò về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩaleave in suspensecreate curiosity
Cụm hay dùngkeep someone guessing aboutbe kept guessing
Dùng khi nói về sự không chắc chắn.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmˌwʌn baɪ stɔrm/
|
phr. |
gây bất ngờ và ấn tượng mạnh cho ai đó
The new restaurant took the city by storm.
Nhà hàng mới đã gây ấn tượng mạnh tại thành phố.
Chi tiếtHis performance took the audience by storm.Phần trình diễn của anh ấy đã khiến khán giả bất ngờ.
Đồng nghĩaimpresscaptivate
Cụm hay dùngtake something by stormbe taken by storm
Dùng khi mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʃɑk/
|
phr. |
khiến ai đó bất ngờ một cách đột ngột và không dễ chịu
The news gave me a shock.
Tin tức đã khiến tôi bất ngờ.
Chi tiếtHer sudden departure gave everyone a shock.Việc cô ấy ra đi đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩastunsurprise
Cụm hay dùnggive someone a shock withbe given a shock
Dùng khi nói về sự bất ngờ không dễ chịu.
|
— |
|
/tɜrn ʌp laɪk ə bæd ˈpɛni/
|
phr. |
xuất hiện bất ngờ, thường theo cách không mong muốn
He always turns up like a bad penny at family gatherings.
Anh ấy luôn xuất hiện bất ngờ tại các buổi họp mặt gia đình.
Chi tiếtThe old problems turned up like a bad penny during the meeting.Các vấn đề cũ lại xuất hiện bất ngờ trong cuộc họp.
Đồng nghĩareappearshow up unexpectedly
Cụm hay dùngturn up like a bad penny atbe a bad penny that turns up
Dùng để chỉ sự xuất hiện không mong muốn.
|
— |
|
/meɪk ˈsʌmˌwʌnz dʒɔ drɑp/
|
phr. |
khiến ai đó rất ngạc nhiên; làm choáng váng
The magician's trick made my jaw drop.
Mánh lới của ảo thuật gia khiến tôi bất ngờ.
Chi tiếtThe news of their engagement made her jaw drop.Tin tức về việc họ đính hôn khiến cô ấy rất ngạc nhiên.
Đồng nghĩaastonishamaze
Cụm hay dùngmake someone's jaw drop withbe jaw-dropping
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ.
|
— |
|
/kʌm æz ə sərˈpraɪz/
|
phr. |
xảy ra một cách không mong đợi; gây bất ngờ
His promotion came as a surprise to everyone.
Việc anh ấy được thăng chức đã khiến mọi người bất ngờ.
Chi tiếtThe sudden change in weather came as a surprise.Sự thay đổi đột ngột về thời tiết đã gây bất ngờ.
Đồng nghĩabe unexpectedsurprise
Cụm hay dùngcome as a surprise tobe a surprise
Dùng khi nói về điều bất ngờ xảy ra.
|
— |
|
/ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/
|
phr. |
một sự bất ngờ dễ chịu hoặc thú vị
The birthday party was a pleasant surprise for her.
Bữa tiệc sinh nhật là một bất ngờ thú vị cho cô ấy.
Chi tiếtFinding an old friend at the event was a pleasant surprise.Gặp lại một người bạn cũ tại sự kiện là một bất ngờ dễ chịu.
Đồng nghĩanice surprisedelightful shock
Cụm hay dùnghave a pleasant surprisebe a pleasant surprise
Dùng khi nói về những bất ngờ tốt đẹp.
|
— |
|
/hɪt ˈsʌmˌwʌn aʊt əv lɛft fild/
|
phr. |
khiến ai đó bất ngờ một cách không mong đợi
His comments really hit me out of left field.
Những bình luận của anh ấy thực sự khiến tôi bất ngờ.
Chi tiếtThe news hit us out of left field.Tin tức đã khiến chúng tôi bất ngờ.
Đồng nghĩasurpriseshock
Cụm hay dùnghit someone out of left field withbe hit out of left field
Dùng khi nói về sự bất ngờ không lường trước.
|
— |
|
/ə riːəl ˈaɪˌoʊpənər/
|
phr. |
điều gì đó khiến bạn bất ngờ và thay đổi quan điểm của bạn
The documentary was a real eye-opener about environmental issues.
Bộ phim tài liệu là một trải nghiệm mở mang về các vấn đề môi trường.
Chi tiếtTraveling abroad was a real eye-opener for me.Đi du lịch nước ngoài đã mở mang tầm nhìn của tôi.
Đồng nghĩarevelationdiscovery
Cụm hay dùngbe a real eye-openerhave a real eye-opener
Dùng khi nói về trải nghiệm bất ngờ.
|
— |
|
/ɡɛt ə kɪk aʊt əv ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
rất thích điều gì đó, thường là bất ngờ
I really get a kick out of surprise parties.
Tôi thực sự thích những bữa tiệc bất ngờ.
Chi tiếtShe gets a kick out of trying new foods.Cô ấy rất thích thử các món ăn mới.
Đồng nghĩaenjoydelight in
Cụm hay dùngget a kick out of doingbe a kick
Dùng khi nói về sự thích thú.
|
— |
|
/ði ˈɛlɪmənt əv sərˈpraɪz/
|
phr. |
khía cạnh bất ngờ của một sự kiện
The element of surprise made the game exciting.
Yếu tố bất ngờ đã làm cho trò chơi thú vị.
Chi tiếtThe element of surprise is crucial in a good story.Yếu tố bất ngờ là rất quan trọng trong một câu chuyện hay.
Đồng nghĩaunexpectednesssurprise factor
Cụm hay dùnghave the element of surprisecreate the element of surprise
Dùng khi nói về sự bất ngờ trong sự kiện.
|
— |
|
/kɔt flæt ˈfʊtɪd/
|
phr. |
bị bất ngờ và không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi
I was caught flat-footed when they announced the changes to the schedule.
Tôi đã bị bất ngờ khi họ thông báo thay đổi lịch trình.
Chi tiếtShe was caught flat-footed by the sudden news of the merger.Cô ấy đã bị bất ngờ bởi tin tức đột ngột về việc sáp nhập.
Đồng nghĩataken abackstunned
Cụm hay dùngcaught flat-footed by newscaught flat-footed at work
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/θroʊ ə sərˈpraɪz ˈpɑrti/
|
phr. |
tổ chức một bữa tiệc mà không cho khách biết
We decided to throw a surprise party for her birthday.
Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.
Chi tiếtThey threw a surprise party for their parents' anniversary.Họ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho kỷ niệm ngày cưới của cha mẹ.
Đồng nghĩaorganize a surprise partyplan a surprise event
Cụm hay dùngthrow a surprise party for someonethrow a surprise birthday party
Cụm này thường dùng trong các dịp lễ kỷ niệm.
|
— |
|
/liːv ˈsʌmwʌn ɪn ɔː/
|
phr. |
khiến ai đó ấn tượng mạnh, bất ngờ
The magician left the audience in awe with his tricks.
Người ảo thuật đã khiến khán giả cảm thấy kinh ngạc với những mẹo của mình.
Chi tiếtHer talent left everyone in awe at the concert.Tài năng của cô ấy đã khiến mọi người cảm thấy kinh ngạc tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩaimpressamaze
Cụm hay dùngleave someone in awe of somethingleave someone in awe with performance
Dùng cụm này khi bạn muốn diễn tả sự kinh ngạc.
|
— |
|
/ə rɪəl ˈʃɑːkər/
|
phr. |
một điều gì đó rất bất ngờ hoặc sốc
The news about the scandal was a real shocker.
Tin tức về vụ bê bối thật sự là một cú sốc.
Chi tiếtHis sudden resignation was a real shocker for the company.Việc từ chức đột ngột của anh ấy là một cú sốc thật sự cho công ty.
Đồng nghĩasurprisestunner
Cụm hay dùnga real shocker of an eventa real shocker in the news
Dùng cụm này khi nói đến thông tin gây sốc.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə dʒoʊlt/
|
phr. |
khiến ai đó bất ngờ hoặc sốc đột ngột
The loud noise gave me a jolt.
Âm thanh lớn đã khiến tôi bất ngờ.
Chi tiếtThe news of his departure gave everyone a jolt.Tin tức về sự ra đi của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩashocksurprise
Cụm hay dùnggive someone a jolt of surprisegive someone a jolt with news
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmwʌn əˈbæk/
|
phr. |
làm ai đó bất ngờ theo cách khiến họ bối rối
The question took me aback.
Câu hỏi đã khiến tôi bất ngờ.
Chi tiếtHer response took him aback, leaving him speechless.Phản ứng của cô ấy đã khiến anh ấy bất ngờ, để lại anh ta không nói nên lời.
Đồng nghĩasurpriseastonish
Cụm hay dùngtake someone aback by newstake someone aback by a question
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/kʌm aʊt əv ˈnoʊˌwɛr/
|
phr. |
xuất hiện đột ngột và bất ngờ
The storm came out of nowhere, catching everyone off guard.
Cơn bão xuất hiện đột ngột, khiến mọi người không kịp trở tay.
Chi tiếtHis success came out of nowhere, surprising everyone.Thành công của anh ấy đến một cách đột ngột, khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩasuddenly appearunexpectedly arrive
Cụm hay dùngcome out of nowhere unexpectedlycome out of nowhere in a conversation
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự xuất hiện bất ngờ.
|
— |
|
/hɪt laɪk ə tʌn əv brɪks/
|
phr. |
rất bất ngờ hoặc sốc bởi điều gì đó
The news hit me like a ton of bricks.
Tin tức khiến tôi bất ngờ như bị đè bởi một tấn gạch.
Chi tiếtHis sudden departure hit her like a ton of bricks.Việc anh ấy ra đi đột ngột khiến cô ấy bất ngờ như bị đè bởi một tấn gạch.
Đồng nghĩashockstun
Cụm hay dùnghit like a ton of bricks with newshit like a ton of bricks on someone
Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmwʌn ɔf ɡɑrd/
|
phr. |
gây bất ngờ cho ai đó bằng cách làm điều không mong đợi
The sudden announcement took everyone off guard.
Thông báo đột ngột đã khiến mọi người bất ngờ.
Chi tiếtShe was taken off guard by his unexpected question.Cô ấy đã bị bất ngờ bởi câu hỏi không mong đợi của anh ấy.
Đồng nghĩasurpriseastonish
Cụm hay dùngtake someone off guard with newstake someone off guard during a discussion
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/bi ˈteɪkən əˈbæk baɪ ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
bị bất ngờ hoặc sốc bởi điều gì đó
I was taken aback by her honesty.
Tôi đã bị bất ngờ bởi sự thành thật của cô ấy.
Chi tiếtHe was taken aback by the sudden change in plans.Anh ấy đã bị bất ngờ bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
Đồng nghĩasurprisedshocked
Cụm hay dùngbe taken aback by newsbe taken aback by a comment
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp.
|
— |
|
/meɪk ˈsʌmwʌnz hɑrt skɪp ə biːt/
|
phr. |
khiến ai đó bất ngờ theo cách làm họ phấn khích hoặc lo lắng
The surprise announcement made my heart skip a beat.
Thông báo bất ngờ khiến trái tim tôi đập nhanh.
Chi tiếtSeeing him after so long made her heart skip a beat.Gặp lại anh ấy sau một thời gian dài khiến trái tim cô ấy đập nhanh.
Đồng nghĩaexcitethrill
Cụm hay dùngmake someone's heart skip a beat with surprisemake someone's heart skip a beat with excitement
Cụm từ này thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/bloʊ ˈsʌmwʌnz maɪnd/
|
phr. |
khiến ai đó rất bất ngờ hoặc sốc
The movie's ending blew my mind.
Kết thúc của bộ phim khiến tôi rất bất ngờ.
Chi tiếtThe news of his talent blew everyone’s mind.Tin tức về tài năng của anh ấy khiến mọi người rất bất ngờ.
Đồng nghĩaamazeastonish
Cụm hay dùngblow someone's mind with newsblow someone's mind with a performance
Cụm từ này thường dùng khi nói về điều gì đặc biệt.
|
— |
|
/liːv ˈsʌmwʌn ˈoʊpən maʊθ/
|
phr. |
khiến ai đó bất ngờ đến mức không thể nói
The magician left the audience open-mouthed with his tricks.
Người ảo thuật đã khiến khán giả không nói nên lời với những mẹo của mình.
Chi tiếtHis unexpected arrival left her open-mouthed.Sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy khiến cô ấy không nói nên lời.
Đồng nghĩaastonishamaze
Cụm hay dùngleave someone open-mouthed in surpriseleave someone open-mouthed at a performance
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự ngạc nhiên.
|
— |
|
/kʌm æz ə ʃɑk/
|
phr. |
trở thành một điều bất ngờ hoặc sốc với ai đó
The news of his resignation came as a shock to everyone.
Tin tức về việc từ chức của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
Chi tiếtHer sudden departure came as a shock to her colleagues.Sự ra đi đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp bất ngờ.
Đồng nghĩasurpriseastonish
Cụm hay dùngcome as a shock to someonecome as a shock in the news
Cụm từ này thường dùng khi nói về thông tin bất ngờ.
|
— |
|
/hæv ə sərˈpraɪz ʌp jʊr sliːv/
|
phr. |
có một bất ngờ hoặc kế hoạch ẩn giấu
He always has a surprise up his sleeve for his friends.
Anh ấy luôn có một bất ngờ cho bạn bè của mình.
Chi tiếtShe had a surprise up her sleeve for the party.Cô ấy có một bất ngờ cho bữa tiệc.
Đồng nghĩahidden plansecret surprise
Cụm hay dùnghave a surprise up your sleeve for someonehave a surprise up your sleeve for an event
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự chuẩn bị cho một điều bất ngờ.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/
|
phr. |
làm điều gì đó tốt đẹp khiến ai đó bất ngờ
I wanted to give her a pleasant surprise for her birthday.
Tôi muốn làm điều gì đó tốt đẹp khiến cô ấy bất ngờ vào sinh nhật.
Chi tiếtHe gave his parents a pleasant surprise with a visit.Anh ấy đã khiến cha mẹ bất ngờ bằng một chuyến thăm.
Đồng nghĩadelightplease
Cụm hay dùnggive someone a pleasant surprise on an occasiongive someone a pleasant surprise with a gift
Cụm từ này thường dùng khi nói về những điều tốt đẹp.
|
— |
|
/bi kɔt ɔf ɡɑrd/
|
phr. |
bị bất ngờ và không chuẩn bị cho điều gì đó
I was caught off guard by the sudden question.
Tôi đã bị bất ngờ bởi câu hỏi đột ngột.
Chi tiếtThey were caught off guard by the unexpected announcement.Họ đã bị bất ngờ bởi thông báo không mong đợi.
Đồng nghĩasurprisedunprepared
Cụm hay dùngbe caught off guard by newsbe caught off guard in a discussion
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ðə ˈteɪbəlz hæv tɜrnd/
|
phr. |
tình huống đã thay đổi bất ngờ, thường là có lợi cho ai đó
Now that she's successful, the tables have turned.
Bây giờ khi cô ấy thành công, tình thế đã thay đổi.
Chi tiếtThe tables have turned since he lost the election.Tình thế đã thay đổi kể từ khi anh ấy thua cuộc bầu cử.
Đồng nghĩareverseshift
Cụm hay dùngtables have turnedsituation change
Sử dụng câu này để mô tả sự thay đổi tình thế.
|
— |
|
/dʒʌmp aʊt æt ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
rất dễ nhận thấy hoặc bất ngờ với ai đó
The error jumped out at me as I reviewed the report.
Lỗi đã rất rõ ràng khi tôi xem lại báo cáo.
Chi tiếtThe vibrant colors jumped out at her from the canvas.Màu sắc rực rỡ đã nổi bật với cô ấy từ bức tranh.
Đồng nghĩastand outcatch attention
Cụm hay dùngjump outnoticeable difference
Câu này thường dùng để mô tả điều gì nổi bật.
|
— |
|
/ɡɪv ə ˈweɪkˌʌp kɔl/
|
phr. |
khiến ai đó ngạc nhiên để nhận ra điều gì quan trọng
The report gave us a wake-up call about our finances.
Báo cáo đã khiến chúng tôi nhận ra về tài chính.
Chi tiếtHer honesty was a wake-up call for him.Sự trung thực của cô ấy đã khiến anh ấy nhận ra điều quan trọng.
Đồng nghĩaalertenlighten
Cụm hay dùnggive a wake-up callrealization moment
Sử dụng câu này trong ngữ cảnh nhận thức.
|
— |
|
/θroʊ ˈsʌmˌwʌn ə ˈkɜrvˌbɔl/
|
phr. |
gây bất ngờ cho ai đó bằng một tình huống hoặc sự kiện không lường trước
The sudden change in plans threw everyone a curveball.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã khiến mọi người bất ngờ.
Chi tiếtHe threw me a curveball with his unexpected question.Anh ấy đã khiến tôi bất ngờ với câu hỏi không lường trước.
Đồng nghĩasurpriseshock
Cụm hay dùngthrow a curveballunexpected twist
Câu này thường dùng trong ngữ cảnh không lường trước.
|
— |
|
/drɔ ɡæps/
|
phr. |
khiến mọi người phản ứng bằng sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
The magician's trick drew gasps from the audience.
Mẹo ảo thuật của anh ấy đã khiến khán giả ngạc nhiên.
Chi tiếtThe stunning artwork drew gasps from everyone at the gallery.Bức tranh tuyệt đẹp đã khiến mọi người ngạc nhiên tại triển lãm.
Đồng nghĩaastonishimpress
Cụm hay dùngdraw gaspssurprising performance
Câu này thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ.
|
— |
|
/kʌm aʊt əv ðə bluː/
|
phr. |
xảy ra một cách bất ngờ
Her decision to move abroad came out of the blue.
Quyết định chuyển ra nước ngoài của cô ấy đến một cách bất ngờ.
Chi tiếtThe news of his retirement came out of the blue.Tin tức về việc ông nghỉ hưu đến một cách bất ngờ.
Đồng nghĩaunexpectedlyunforeseen
Cụm hay dùngcome out of the blue unexpectedlycome out of the blue with newscome out of the blue for everyone
Sử dụng khi không có dấu hiệu nào báo trước.
|
— |
|
/ən ˈaɪˌoʊpənər/
|
phr. |
một trải nghiệm bất ngờ và mở mang hiểu biết
The documentary was an eye-opener about climate change.
Bộ phim tài liệu là một trải nghiệm mở mang về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtTraveling to new countries is often an eye-opener.Đi du lịch đến những quốc gia mới thường là một trải nghiệm mở mang.
Đồng nghĩarevelationdiscovery
Cụm hay dùngan eye-opener experiencean eye-opener documentaryan eye-opener for students
Dùng để chỉ những trải nghiệm giúp mở mang hiểu biết.
|
— |
|
/hɪt ˈsʌmwʌn laɪk ə tɑn əv brɪks/
|
phr. |
khiến ai đó ngạc nhiên rất mạnh mẽ
The bad news hit him like a ton of bricks.
Tin xấu khiến anh ấy ngạc nhiên rất mạnh mẽ.
Chi tiếtThe sudden announcement hit everyone like a ton of bricks.Thông báo đột ngột khiến mọi người rất ngạc nhiên.
Đồng nghĩashockastonish
Cụm hay dùnghit someone like a ton of bricks suddenlyhit someone like a ton of bricks with newshit someone like a ton of bricks unexpectedly
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ.
|
— |
|
/liːv ˈsʌmwʌn ɪn ðə lɜrʧ/
|
phr. |
để ai đó lại trong tình huống khó khăn một cách bất ngờ
He left his team in the lurch when he quit suddenly.
Anh ấy để đội ngũ lại trong tình huống khó khăn khi đột ngột nghỉ việc.
Chi tiếtLeaving her in the lurch was not his intention.Để cô ấy lại trong tình huống khó khăn không phải là ý định của anh ấy.
Đồng nghĩaabandondesert
Cụm hay dùngleave someone in the lurch unexpectedlyleave someone in the lurch during a projectleave someone in the lurch at work
Dùng để chỉ hành động bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə slɪp/
|
phr. |
tránh khỏi ai đó một cách bất ngờ
He managed to give the police the slip.
Anh ấy đã thành công trong việc tránh khỏi cảnh sát.
Chi tiếtShe gave her pursuers the slip in the crowd.Cô ấy đã tránh được những kẻ theo dõi trong đám đông.
Đồng nghĩaescapeevade
Cụm hay dùnggive someone the slip unexpectedlygive someone the slip in a crowdgive someone the slip during a chase
Dùng khi nói về sự trốn thoát.
|
— |
|
/sprɪŋ ə səˈpraɪz/
|
phr. |
đột ngột khiến ai đó ngạc nhiên
They sprang a surprise party for her birthday.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
Chi tiếtHe sprang a surprise visit on his friends.Anh ấy đã đến thăm bạn bè một cách bất ngờ.
Đồng nghĩasurprisestartle
Cụm hay dùngspring a surprise on someonespring a surprise during a meetingspring a surprise visit
Thường dùng để chỉ những sự kiện bất ngờ.
|
— |
| phr. |
làm tan vỡ cảm giác vui vẻ hoặc kỳ vọng của ai đó.
I was excited about the trip, but my friend burst my bubble by saying it was canceled.
Tôi rất hào hứng về chuyến đi, nhưng bạn tôi đã làm tan vỡ cảm xúc của tôi khi nói rằng nó bị hủy.
Chi tiếtDon't burst her bubble; she needs to believe in her dreams.Đừng làm tan vỡ ước mơ của cô ấy; cô ấy cần tin vào ước mơ của mình.
Đồng nghĩadisappointdampendeflate
Cụm hay dùngburst someone's bubblebubble of excitement
Thường dùng khi ai đó bị sốc về tin xấu.
|
— | |
| phr. |
tiết lộ thông tin gây sốc một cách đột ngột.
She dropped a bombshell when she announced her resignation.
Cô ấy đã gây sốc khi thông báo từ chức.
Chi tiếtThe news of the merger dropped a bombshell in the industry.Tin tức về việc sáp nhập đã gây sốc trong ngành.
Đồng nghĩashocksurprisereveal
Cụm hay dùngdrop a bombshellbombshell announcement
Thường dùng trong ngữ cảnh thông báo bất ngờ.
|
— | |
| phr. |
lừa ai đó một cách khéo léo.
He really pulled a fast one on us with that surprise party.
Anh ấy đã lừa chúng tôi với bữa tiệc bất ngờ đó.
Chi tiếtDon't let him pull a fast one; he's good at tricks.Đừng để anh ấy lừa bạn; anh ấy rất giỏi với những trò lừa.
Đồng nghĩadeceivetrickfool
Cụm hay dùngpull a fast onefast one on someone
Thường dùng trong tình huống lừa dối nhẹ nhàng.
|
— | |
| phr. |
không gây ngạc nhiên hoặc sốc.
His resignation came as no surprise to anyone.
Việc từ chức của anh ấy không gây bất ngờ cho ai.
Chi tiếtThe news came as no surprise after the recent events.Tin tức đó không gây bất ngờ sau các sự kiện gần đây.
Đồng nghĩaexpectedpredictablenormal
Cụm hay dùngcome as no surprisesurprise to no one
Dùng để diễn tả điều mà mọi người đã dự đoán.
|
— | |
| phr. |
có tác động mạnh mẽ và đột ngột.
The news hit him like a freight train.
Tin tức đã đến với anh ấy một cách mạnh mẽ.
Chi tiếtThe realization hit me like a freight train after the meeting.Sự nhận thức đã đến với tôi một cách mạnh mẽ sau buổi họp.
Đồng nghĩaoverwhelmshockimpact
Cụm hay dùnghit someone like a freight trainfreight train impact
Dùng để chỉ cảm xúc mạnh mẽ.
|
— | |
| phr. |
xuất hiện một cách bất ngờ.
He turned up out of the blue after years of absence.
Anh ấy đã xuất hiện một cách bất ngờ sau nhiều năm vắng mặt.
Chi tiếtThe unexpected visitor turned up out of the blue.Khách không mời đã xuất hiện bất ngờ.
Đồng nghĩaarrive unexpectedlyappear suddenlyshow up
Cụm hay dùngturn up out of the blueout of the blue
Dùng để chỉ sự xuất hiện bất ngờ.
|
— | |
| phr. |
để ai đó trong tình trạng hồi hộp hoặc không chắc chắn.
The movie left me hanging until the very end.
Bộ phim đã khiến tôi hồi hộp đến tận cuối.
Chi tiếtDon't leave me hanging; I need to know what happens next!Đừng để tôi hồi hộp; tôi cần biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo!
Đồng nghĩasuspenduncertaindangle
Cụm hay dùngleave someone hanginghanging in suspense
Thường dùng khi nói về cảm giác hồi hộp.
|
— | |
|
/θroʊ ˈsʌm.wʌn fɔr ə luːp/
|
phr. |
làm ai đó bối rối hoặc ngạc nhiên lớn
Her sudden decision threw me for a loop.
Quyết định đột ngột của cô ấy đã khiến tôi bối rối.
Chi tiếtThe unexpected results threw everyone for a loop.Kết quả bất ngờ đã làm mọi người bối rối.
Đồng nghĩaconfusebewilderastonish
Cụm hay dùngthrow someone completely for a loopthrow someone for a total loopthrow someone for a big loop
Dùng khi có điều gì đó làm ai đó bối rối.
|
— |
|
/hɪt ˈsʌm.wʌn laɪk ə boʊlt frʌm ðə bluː/
|
phr. |
làm ai đó rất ngạc nhiên một cách đột ngột
The news hit him like a bolt from the blue.
Tin tức đã khiến anh ấy ngạc nhiên như sét đánh.
Chi tiếtHer announcement hit everyone like a bolt from the blue.Thông báo của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên như sét đánh.
Đồng nghĩashockastonishstun
Cụm hay dùnghit someone completely like a bolt from the bluehit someone hard like a bolt from the bluehit someone unexpectedly like a bolt from the blue
Dùng khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra.
|
— |
|
/ɪn fɔr ə səˈpraɪz/
|
phr. |
sẽ trải qua điều gì đó bất ngờ
You're in for a surprise when you see the new office!
Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy văn phòng mới!
Chi tiếtWe are in for a surprise at the party tonight.Chúng tôi sẽ có một bất ngờ tại bữa tiệc tối nay.
Đồng nghĩaunexpected experiencesurprising eventshock coming
Cụm hay dùngbe in for a big surprisebe in for a real surprisebe in for a pleasant surprise
Dùng để dự đoán điều bất ngờ sẽ xảy ra.
|
— |
|
/liv ˈsʌm.wʌn ɪn səˈspɛns/
|
phr. |
khiến ai đó hồi hộp hoặc không chắc chắn về điều gì sẽ xảy ra
The movie left me in suspense until the very end.
Bộ phim đã khiến tôi hồi hộp cho đến cuối cùng.
Chi tiếtThe ending of the story left everyone in suspense.Cái kết của câu chuyện đã khiến mọi người hồi hộp.
Đồng nghĩatensionuncertaintyanticipation
Cụm hay dùngleave someone completely in suspenseleave someone in suspense for a long timeleave someone in great suspense
Dùng khi muốn tạo cảm giác hồi hộp.
|
— |
|
/ə twɪst ɪn ðə teɪl/
|
phr. |
một sự thay đổi bất ngờ trong câu chuyện hoặc tình huống
The plot had a twist in the tale that surprised everyone.
Cốt truyện có một sự thay đổi bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiếtThere was a twist in the tale that made the ending unpredictable.Có một sự thay đổi trong câu chuyện khiến cái kết trở nên không thể đoán trước được.
Đồng nghĩaplot twistunexpected turnsurprise ending
Cụm hay dùnghave a twist in the talereveal a twist in the talecreate a twist in the tale
Dùng khi có sự thay đổi trong câu chuyện.
|
— |
|
/ə ˈbɑm.ʃɛl əˈnaʊns.mənt/
|
phr. |
một thông báo rất bất ngờ hoặc gây sốc
The CEO made a bombshell announcement about the company's future.
Giám đốc điều hành đã đưa ra một thông báo gây sốc về tương lai của công ty.
Chi tiếtHer bombshell announcement changed everything for the team.Thông báo gây sốc của cô ấy đã thay đổi mọi thứ cho đội.
Đồng nghĩashocking newsstartling announcementsurprising revelation
Cụm hay dùngmake a bombshell announcementreceive a bombshell announcementcreate a bombshell announcement
Dùng khi có thông báo gây sốc.
|
— |
|
/bi ɪn fɔr ə səˈpraɪz/
|
phr. |
mong đợi điều gì đó bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên
You are in for a surprise when you see the decoration!
Bạn sẽ có một bất ngờ khi thấy sự trang trí!
Chi tiếtWe are all in for a surprise at the event tonight.Tất cả chúng tôi sẽ có một bất ngờ tại sự kiện tối nay.
Đồng nghĩaunexpected experiencepleasant surpriseshock coming
Cụm hay dùngbe in for a big surprisebe in for a real surprisebe in for a delightful surprise
Dùng để dự đoán điều bất ngờ sẽ xảy ra.
|
— |
|
/liv ˈsʌm.wʌn ˈɡɛs.ɪŋ/
|
phr. |
khiến ai đó không chắc chắn về điều gì đó
The ending of the book left me guessing until the last page.
Cái kết của cuốn sách đã khiến tôi không chắc chắn cho đến trang cuối cùng.
Chi tiếtThe surprise party left everyone guessing about the theme.Bữa tiệc bất ngờ đã khiến mọi người không chắc chắn về chủ đề.
Đồng nghĩaconfusebewildermystify
Cụm hay dùngleave someone completely guessingleave someone in suspense and guessingleave someone still guessing
Dùng khi không cho biết điều gì đó rõ ràng.
|
— |
| phr. |
một sự kiện hoặc tiết lộ bất ngờ nhưng thú vị.
Her unexpected promotion was a pleasant shock to everyone.
Việc thăng chức bất ngờ của cô ấy là một cú sốc thú vị với mọi người.
Chi tiếtThe surprise party was a pleasant shock for him.Bữa tiệc bất ngờ là một cú sốc thú vị cho anh ấy.
Đồng nghĩaunexpected delightsurprising joy
Cụm hay dùngpleasant surprisepleasant shock
Sử dụng khi mô tả sự ngạc nhiên tích cực.
|
— | |
| phr. |
một sự thay đổi đột ngột gây bất ngờ và thường không thoải mái.
The new policy was a shock to the system for many employees.
Chính sách mới là một cú sốc cho nhiều nhân viên.
Chi tiếtMoving to a new city was a shock to the system.Chuyển đến một thành phố mới là một cú sốc cho tôi.
Đồng nghĩajoltsurprise
Cụm hay dùngbe a shock to the systemgive a shock to the system
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khó khăn.
|
— | |
| phr. |
làm ai đó rất sốc hoặc ngạc nhiên.
The magician left the audience stunned.
Nhà ảo thuật đã khiến khán giả rất ngạc nhiên.
Chi tiếtThe news left her stunned for a moment.Tin tức đã khiến cô ấy ngạc nhiên trong giây lát.
Đồng nghĩaastonishdumbfound
Cụm hay dùngleave completely stunnedleave someone speechless
Dùng để chỉ sự ngạc nhiên mạnh mẽ.
|
— | |
| phr. |
đạt được điều gì đó xuất sắc hoặc bất ngờ.
His performance hit it out of the park.
Phần biểu diễn của anh ấy thật xuất sắc.
Chi tiếtThe new product hit it out of the park with consumers.Sản phẩm mới đã gây ấn tượng mạnh với người tiêu dùng.
Đồng nghĩaexcelsurpass
Cụm hay dùnghit a home runhit it big
Dùng để chỉ sự thành công lớn.
|
— | |
| phr. |
có điều gì đó bất ngờ đã được lên kế hoạch.
We have a surprise in store for her birthday.
Chúng tôi có một bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
Chi tiếtHe has a surprise in store for his friends.Anh ấy có một bất ngờ cho bạn bè của mình.
Đồng nghĩaplan a surprisehave something unexpected
Cụm hay dùnghave a big surprise in storehave a little surprise in store
Dùng để chỉ những kế hoạch bất ngờ.
|
— | |
| phr. |
làm ai đó bất ngờ đến mức không thể nói.
The news left him dumbfounded.
Tin tức đã khiến anh ấy không nói nên lời.
Chi tiếtHer sudden departure left everyone dumbfounded.Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người không nói nên lời.
Đồng nghĩastunastonish
Cụm hay dùngleave completely dumbfoundedleave someone speechless
Dùng để chỉ sự ngạc nhiên cực độ.
|
— | |
| phr. |
điều gì đó thay đổi một tình huống một cách đáng kể.
The new technology is a game changer for the industry.
Công nghệ mới là một bước ngoặt cho ngành công nghiệp.
Chi tiếtHer approach was a game changer for the project.Cách tiếp cận của cô ấy đã thay đổi hoàn toàn dự án.
Đồng nghĩarevolutionarytransformative
Cụm hay dùngbe a game changerhave a game changer
Dùng để chỉ điều gì đó rất quan trọng.
|
— | |
| phr. |
khiến ai đó trải nghiệm điều gì đó bất ngờ.
We decided to give her a surprise on her birthday.
Chúng tôi quyết định làm cho cô ấy một bất ngờ vào sinh nhật.
Chi tiếtHe gave his friends a surprise visit.Anh ấy đã đến thăm bạn bè một cách bất ngờ.
Đồng nghĩasurpriseshock
Cụm hay dùnggive someone a big surprisegive a surprise to
Dùng để chỉ những bất ngờ dành cho người khác.
|
— | |
| phr. |
tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ và đáng nhớ.
Her speech left a lasting impression on everyone.
Bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng mạnh mẽ cho mọi người.
Chi tiếtThe event left a lasting impression on the attendees.Sự kiện đã để lại ấn tượng sâu sắc cho những người tham dự.
Đồng nghĩaimpactinfluence
Cụm hay dùngleave a strong impressionleave a memorable impression
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng mạnh mẽ.
|
— | |
| phr. |
một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ
The sudden change in plans was a curveball for everyone.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là một cú sốc cho mọi người.
Chi tiếtShe threw a curveball when she announced her engagement.Cô ấy đã gây bất ngờ khi thông báo đính hôn.
Đồng nghĩaunexpected twistsurprise
Cụm hay dùngthrow a curveballface a curveball
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cuộc sống hàng ngày.
|
— | |
| phr. |
làm ai đó rất bất ngờ
The magician's trick really knocked my socks off.
Mánh khóe của ảo thuật gia thực sự đã làm tôi bất ngờ.
Chi tiếtHer performance knocked everyone’s socks off.Màn trình diễn của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩaamazeastonish
Cụm hay dùngreally knock someone's socks offknock someone's socks off with something
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
|
— | |
| phr. |
làm ai đó bất ngờ một cách bất ngờ
His call hit me out of the blue.
Cuộc gọi của anh ấy đã làm tôi bất ngờ.
Chi tiếtThe news hit us out of the blue.Tin tức đã làm chúng tôi bất ngờ.
Đồng nghĩasurpriseshock
Cụm hay dùnghit someone completely out of the bluehit someone out of the blue with news
Thường dùng khi có thông tin bất ngờ.
|
— | |
| phr. |
làm ai đó bất ngờ khi họ không chuẩn bị
The storm caught us unawares.
Cơn bão đã làm chúng tôi bất ngờ.
Chi tiếtHis question caught me unawares.Câu hỏi của anh ấy đã làm tôi bất ngờ.
Đồng nghĩasurprisestartle
Cụm hay dùngcatch someone completely unawarescatch someone unawares with something
Dùng khi không ai chuẩn bị cho sự việc.
|
— | |
| phr. |
bị bất ngờ hoặc sốc bởi điều gì đó
I was taken aback by her sudden change of heart.
Tôi đã bất ngờ trước việc cô ấy thay đổi quyết định đột ngột.
Chi tiếtHe was taken aback by the unexpected news.Anh ấy đã bất ngờ trước tin tức bất ngờ.
Đồng nghĩasurprisedshocked
Cụm hay dùngbe taken aback by somethingbe taken aback at someone's reaction
Thường dùng khi bất ngờ với phản ứng của người khác.
|
— | |
| phr. |
một kết thúc bất ngờ cho câu chuyện hoặc tình huống
The book had a surprise ending that no one saw coming.
Cuốn sách có một kết thúc bất ngờ mà không ai nghĩ đến.
Chi tiếtThe movie's surprise ending left audiences shocked.Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã khiến khán giả sốc.
Đồng nghĩaunexpected conclusiontwist ending
Cụm hay dùnghave a surprise endingreveal a surprise ending
Thường dùng trong văn học và phim ảnh.
|
— | |
| phr. |
bị bất ngờ bởi điều gì đó không mong đợi, thường là tiêu cực
He was blindsided by the sudden layoffs.
Anh ấy đã bị sốc bởi việc sa thải đột ngột.
Chi tiếtShe felt blindsided by the news of the merger.Cô ấy cảm thấy bị sốc bởi tin tức về sự sáp nhập.
Đồng nghĩasurprisedcaught off guard
Cụm hay dùngbe blindsided by somethingblindsided by unexpected news
Thường dùng khi có tin tức tiêu cực.
|
— | |
|
/aʊt əv lɛft fiːld/
|
phr. |
một điều gì đó bất ngờ
His comment came out of left field.
Bình luận của anh ấy thật bất ngờ.
Chi tiếtThe proposal was completely out of left field.Đề xuất đó hoàn toàn là một điều bất ngờ.
Đồng nghĩaunexpectedsurprising
Cụm hay dùngcome out of left fieldbe out of left field
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc hội nghị.
|
— |
|
/θroʊ ə səˈpraɪz/
|
phr. |
tiết lộ điều gì đó bất ngờ
They decided to throw a surprise for her birthday.
Họ quyết định tổ chức một bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
Chi tiếtWe threw a surprise party for him.Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.
Đồng nghĩasurpriseamaze
Cụm hay dùngthrow a surprise partythrow someone a surprise
Cụm từ này thường dùng trong các bối cảnh vui vẻ.
|
— |
|
/ˈoʊpən ˈsʌmˌwʌnz aɪz/
|
phr. |
khiến ai đó nhận thức được điều gì đó bất ngờ
The documentary opened my eyes to the issue.
Bộ phim tài liệu đã khiến tôi nhận thức được vấn đề.
Chi tiếtTraveling opened her eyes to different cultures.Du lịch đã khiến cô ấy nhận thức về các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩarevealenlighten
Cụm hay dùngopen someone's eyes tobe opened to
Dùng để diễn tả sự nhận thức mới.
|
— |
| phr. |
sự thay đổi bất ngờ trong cốt truyện
The movie had an amazing plot twist.
Bộ phim có một sự thay đổi cốt truyện thú vị.
Chi tiếtThe book's plot twist shocked the readers.Sự thay đổi trong cốt truyện đã khiến độc giả sốc.
Đồng nghĩaunexpected turnsurprise ending
Cụm hay dùnghave a plot twistbe a plot twist
Thường dùng trong văn học và điện ảnh.
|
— | |
| phr. |
gây ra những vấn đề bất ngờ
The sudden rain threw a spanner in the works.
Cơn mưa bất ngờ đã gây ra vấn đề.
Chi tiếtA last-minute change threw a spanner in the works.Một thay đổi phút chót đã gây ra vấn đề.
Đồng nghĩacomplicateinterrupt
Cụm hay dùngthrow a spanner in the worksbe thrown into confusion
Dùng để diễn tả sự cản trở bất ngờ.
|
— | |
| phr. |
sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc của ai đó
He had a sudden change of heart about the trip.
Anh ấy đã có một sự thay đổi đột ngột về chuyến đi.
Chi tiếtHer sudden change of heart surprised everyone.Sự thay đổi đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩachange of mindreversal
Cụm hay dùnghave a sudden change of heartbe surprised by
Thường sử dụng trong các tình huống cá nhân.
|
— | |
| phr. |
làm cho ai đó rất hạnh phúc
Your kind words made my day.
Những lời tốt đẹp của bạn đã làm tôi hạnh phúc.
Chi tiếtThe surprise party really made her day.Bữa tiệc bất ngờ thực sự đã làm cô ấy hạnh phúc.
Đồng nghĩadelightplease
Cụm hay dùngreally make someone's daycertainly make someone's day
Dùng khi bạn làm ai đó vui vẻ.
|
— | |
|
/sɛnd ˈʃɪvərz daʊn ˈsʌmwʌnz spaɪn/
|
phr. |
khiến ai đó rất sợ hãi hoặc bất ngờ.
The sudden thunderstorm sent shivers down my spine.
Cơn bão bất ngờ khiến tôi lạnh sống lưng.
Chi tiếtThe horror movie sent shivers down her spine.Bộ phim kinh dị khiến cô ấy nổi da gà.
|
— |
|
/liv ˈsʌmwʌn ɪn ðə dɑrk/
|
phr. |
giữ ai đó không biết hoặc không thông tin.
Management left the employees in the dark about the layoffs.
Ban quản lý để nhân viên không biết về việc sa thải.
Chi tiếtShe felt left in the dark about their plans.Cô ấy cảm thấy không biết gì về kế hoạch của họ.
|
— |
|
/kʌm aʊt əv lɛft fiːld/
|
phr. |
rất bất ngờ hoặc không ngờ đến.
His decision to move abroad came out of left field.
Quyết định chuyển ra nước ngoài của anh ấy thật bất ngờ.
Chi tiếtThe proposal came out of left field during the meeting.Đề xuất đó thật bất ngờ trong cuộc họp.
|
— |
| phr. |
trải qua một sự kiện bất ngờ và đột ngột
She had a shock when she heard the news.
Cô ấy đã rất sốc khi nghe tin tức.
Chi tiếtHe had a shock when he won the lottery.Anh ấy đã rất sốc khi trúng xổ số.
Đồng nghĩasurprisejolt
Cụm hay dùngreally have a shockunexpectedly have a shock
Thường dùng để chỉ những tin tức hoặc sự kiện gây bất ngờ.
|
— | |
| phr. |
nhìn lại vì điều gì đó gây bất ngờ
I did a double take when I saw her new hairstyle.
Tôi đã nhìn lại khi thấy kiểu tóc mới của cô ấy.
Chi tiếtHis outfit made me do a double take.Bộ trang phục của anh ấy khiến tôi phải nhìn lại.
Đồng nghĩastaregawk
Cụm hay dùngreally do a double takeoften do a double take
Dùng khi có điều gì đó gây ngạc nhiên.
|
— | |
| phr. |
làm ai đó bất ngờ đến mức không giữ vững được
The sudden change in plans caught me off balance.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm tôi bất ngờ.
Chi tiếtHis unexpected question caught me off balance.Câu hỏi bất ngờ của anh ấy đã làm tôi bất ngờ.
Đồng nghĩasurpriseunsettle
Cụm hay dùngreally catch off balancesuddenly catch off balance
Dùng khi có điều gì đó gây bất ngờ.
|
— | |
|
/ˈrɪŋ.ɪŋ ɪnˈdɔːrs.mənt/
|
phr. |
Một sự ủng hộ mạnh mẽ gây ngạc nhiên.
Her ringing endorsement of the product surprised everyone.
Sự ủng hộ mạnh mẽ của cô ấy dành cho sản phẩm đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiếtThe celebrity's ringing endorsement boosted sales unexpectedly.Sự ủng hộ mạnh mẽ của người nổi tiếng đã thúc đẩy doanh số một cách bất ngờ.
Đồng nghĩastrong supportenthusiastic recommendation
Cụm hay dùngget a ringing endorsementgive a ringing endorsement
Thường dùng trong các tình huống quảng cáo hoặc tiếp thị.
|
— |
|
/ʃɑk ənd ɔ/
|
phr. |
Cảm giác ngạc nhiên và kinh ngạc, thường từ điều gì đó mạnh mẽ.
The performance left the audience in shock and awe.
Buổi biểu diễn đã khiến khán giả cảm thấy ngạc nhiên và kinh ngạc.
Chi tiếtThe technology's capabilities inspired shock and awe among experts.Khả năng của công nghệ đã khiến các chuyên gia cảm thấy ngạc nhiên và kinh ngạc.
Đồng nghĩasurprise and wonderastonishment
Cụm hay dùngcreate shock and aweexperience shock and awe
Thường dùng để mô tả những trải nghiệm mạnh mẽ.
|
— |
|
/kɔt baɪ səˈpraɪz/
|
phr. |
Bị ngạc nhiên bất ngờ.
I was caught by surprise when they threw me a birthday party.
Tôi đã bị ngạc nhiên khi họ tổ chức tiệc sinh nhật cho tôi.
Chi tiếtShe was caught by surprise at the sudden announcement.Cô ấy đã bị ngạc nhiên trước thông báo đột ngột.
Đồng nghĩataken by surpriseunexpectedly surprised
Cụm hay dùngbe caught by surprisecatch someone by surprise
Dùng để diễn tả cảm giác bị bất ngờ.
|
— |
|
/sɛnd ˈsʌm.wʌn ˈriː.lɪŋ/
|
phr. |
làm ai đó sốc đến mức bối rối
The news sent him reeling for days.
Tin tức đã làm anh ấy bối rối suốt nhiều ngày.
Chi tiếtHer sudden confession sent everyone reeling.Lời thú nhận bất ngờ của cô ấy đã khiến mọi người bối rối.
Đồng nghĩastundaze
Cụm hay dùngsend someone reeling in shockbe sent reeling
Sử dụng khi mô tả cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/si stɑrz/
|
phr. |
cảm thấy choáng váng hoặc bối rối
After the surprise announcement, I felt like I was seeing stars.
Sau thông báo bất ngờ, tôi cảm thấy như mình đang choáng váng.
Chi tiếtThe unexpected news made me see stars for a moment.Tin tức bất ngờ đã khiến tôi choáng váng trong giây lát.
Đồng nghĩadizzyconfused
Cụm hay dùngmake someone see starsfeel like seeing stars
Thường dùng để diễn tả cảm giác choáng váng.
|
— |
|
/ə dʒɔ droʊpər/
|
phr. |
một điều rất bất ngờ hoặc gây sốc
The final twist in the story was a real jaw-dropper.
Cú twist cuối cùng trong câu chuyện thực sự gây sốc.
Chi tiếtHis announcement was a jaw-dropper for everyone present.Thông báo của anh ấy đã khiến mọi người có mặt ngỡ ngàng.
Đồng nghĩastunnereye-opener
Cụm hay dùngbe a jaw-droppermake jaws drop
Thường dùng để nói về điều bất ngờ trong câu chuyện.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌm.wʌn fuːd fɔːr θɔt/
|
phr. |
cho ai đó điều gì đó để suy nghĩ
His speech gave us all food for thought.
Bài phát biểu của anh ấy đã cho chúng tôi điều gì đó để suy nghĩ.
Chi tiếtThe unexpected results gave the researchers food for thought.Kết quả bất ngờ đã cho các nhà nghiên cứu điều gì đó để suy nghĩ.
Đồng nghĩainspirestimulate
Cụm hay dùnggive someone a lot of food for thoughtprovide food for thought
Thường dùng để chỉ những điều đáng suy ngẫm.
|
— |
|
/ɡoʊ ɔf laɪk ə ˈfaɪərˌkrækər/
|
phr. |
phản ứng đột ngột và mãnh liệt
He went off like a firecracker when he heard the news.
Anh ấy đã phản ứng rất mạnh mẽ khi nghe tin tức.
Chi tiếtThe crowd went off like a firecracker when the band started playing.Đám đông đã phản ứng mãnh liệt khi ban nhạc bắt đầu chơi.
Đồng nghĩaexplodereact strongly
Cụm hay dùnggo off like a firecracker at somethingbe like a firecracker
Thường dùng để mô tả phản ứng mạnh mẽ.
|
— |
|
/ə sərˈpraɪzɪŋ tɜrn əv ɪˈvɛnts/
|
phr. |
một thay đổi bất ngờ trong tình huống
The surprising turn of events changed the outcome of the game.
Sự thay đổi bất ngờ đã làm thay đổi kết quả của trận đấu.
Chi tiếtHer surprising turn of events led to new opportunities.Sự thay đổi bất ngờ của cô ấy đã dẫn đến những cơ hội mới.
Đồng nghĩaunexpected developmenttwist
Cụm hay dùngexperience a surprising turn of eventswitness a surprising turn of eventslead to a surprising turn of events
Dùng để chỉ sự thay đổi bất ngờ.
|
— |
|
/ˈtɜrnɪŋ hɛdz/
|
phr. |
thu hút sự chú ý hoặc làm mọi người ngạc nhiên
Her unique style was turning heads at the fashion show.
Phong cách độc đáo của cô ấy đã thu hút sự chú ý tại buổi trình diễn thời trang.
Chi tiếtThe unexpected performance was turning heads in the audience.Màn trình diễn bất ngờ đã khiến khán giả ngạc nhiên.
Đồng nghĩaattract attentionsurprise people
Cụm hay dùngturn heads with styleturn heads at an eventturn heads with a performance
Dùng để chỉ sự chú ý gây ra bởi điều gì đó bất ngờ.
|
— |
|
/ə ruːd əˈweɪkənɪŋ/
|
phr. |
một nhận thức sốc về thực tại
Losing his job was a rude awakening for him.
Mất việc làm là một sự nhận thức sốc đối với anh ấy.
Chi tiếtThe sudden change in the market was a rude awakening for many businesses.Sự thay đổi đột ngột trên thị trường là một sự nhận thức sốc cho nhiều doanh nghiệp.
Đồng nghĩashockjolt
Cụm hay dùngexperience a rude awakeninghave a rude awakening
Dùng khi nhận ra một điều khó khăn.
|
— |
|
/boʊlt frʌm ðə blu/
|
phr. |
xảy ra đột ngột và bất ngờ
The news of her promotion came as a bolt from the blue.
Tin tức về việc thăng chức của cô ấy đến như một cú sốc bất ngờ.
Chi tiếtHis sudden resignation was a bolt from the blue for everyone.Sự từ chức đột ngột của anh ấy là một cú sốc bất ngờ cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩasurpriseshock
Cụm hay dùngcome as a surprisecome as a shock
Thường dùng khi có tin tức bất ngờ.
|
— |
|
/sɛnd ˈsʌmˌwʌn ˈɪntu ʃɑk/
|
phr. |
khiến ai đó rất ngạc nhiên hoặc khó chịu
The unexpected news sent her into shock.
Tin tức bất ngờ đã khiến cô ấy rất ngạc nhiên.
Chi tiếtHis sudden departure sent everyone into shock.Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã khiến mọi người rất ngạc nhiên.
Đồng nghĩashockastonish
Cụm hay dùngsend someone reelingsend someone into a frenzy
Dùng khi tin tức làm ai đó cảm thấy choáng váng.
|
— |
|
/θroʊ ˈsʌmˌwʌn ə səˈpraɪz ˈpɑrti/
|
phr. |
lên kế hoạch cho một bữa tiệc mà người đó không biết
We decided to throw her a surprise party for her birthday.
Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
Chi tiếtThey threw him a surprise party when he returned from his trip.Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy khi anh trở về từ chuyến đi.
Đồng nghĩaorganize a surprise party
Cụm hay dùngthrow a big surprise partythrow a joint surprise party
Thường dùng trong các dịp lễ kỷ niệm.
|
— |
|
/ə ˈstʌnɪŋ ˌrɛvəˈleɪʃən/
|
phr. |
một sự thật hoặc thông tin bất ngờ và đáng kinh ngạc
The documentary made a stunning revelation about the environment.
Bộ phim tài liệu đã tiết lộ một sự thật đáng kinh ngạc về môi trường.
Chi tiếtHer findings were a stunning revelation to the scientific community.Những phát hiện của cô ấy là một sự thật đáng kinh ngạc đối với cộng đồng khoa học.
Đồng nghĩaamazing discoveryshocking fact
Cụm hay dùngstunning revelation aboutstunning revelation of facts
Dùng khi có thông tin gây sốc hoặc bất ngờ.
|
— |
|
/nɑk ˈsʌmwʌn ɔf ðɛr fiːt/
|
phr. |
Khiến ai đó rất ngạc nhiên hoặc để lại ấn tượng mạnh mẽ.
The amazing performance knocked everyone off their feet.
Buổi biểu diễn tuyệt vời đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiếtThe news of her promotion knocked him off his feet.Tin tức về việc thăng chức của cô ấy đã khiến anh ta ngạc nhiên.
Đồng nghĩastun someoneamaze someone
Cụm hay dùngknock someone off their feet with excitementknock someone off their feet with surprise
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/teɪk jʊr brɛθ əˈweɪ/
|
phr. |
Ấn tượng hoặc khiến ai đó ngạc nhiên mạnh mẽ, thường theo cách đẹp đẽ.
The view from the mountain top took my breath away.
Cảnh vật từ đỉnh núi đã khiến tôi ngạc nhiên.
Chi tiếtHer singing ability took the audience's breath away.Khả năng hát của cô ấy đã khiến khán giả ngạc nhiên.
Đồng nghĩaamaze someoneastonish someone
Cụm hay dùngtake your breath away with beautytake your breath away with surprise
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tích cực.
|
— |
Đang tải...