| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɒzɪt/
|
phr. |
một bí mật giấu kín và xấu hổ
Every family has a skeleton in the closet.
Mỗi gia đình đều có một bí mật giấu kín.
Chi tiếtHe has a skeleton in the closet that he won't share.Anh ấy có một bí mật mà không muốn chia sẻ.
Đồng nghĩahidden secretembarrassing secret
Cụm hay dùngskeletons in the closethave a skeleton
Thường dùng để chỉ những bí mật xấu hổ.
|
— |
|
/kip ˈsʌmθɪŋ kloʊs tə jʊr tʃɛst/
|
phr. |
giữ bí mật điều gì với người khác
She keeps her plans close to her chest.
Cô ấy giữ kế hoạch của mình kín đáo.
Chi tiếtHe prefers to keep his feelings close to his chest.Anh ấy thích giữ cảm xúc của mình kín đáo.
Đồng nghĩaconcealhide
Cụm hay dùngkeep secrets closekeep it close
Dùng khi không muốn chia sẻ thông tin.
|
— |
|
/ði ˈɪnsaɪd skuːp/
|
phr. |
thông tin hoặc tin tức độc quyền
Do you have the inside scoop on the new project?
Bạn có thông tin độc quyền về dự án mới không?
Chi tiếtShe always has the inside scoop on celebrity gossip.Cô ấy luôn có thông tin độc quyền về tin đồn của người nổi tiếng.
Đồng nghĩaexclusive informationinsider information
Cụm hay dùngget the inside scoophave the inside scoop
Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức đặc biệt.
|
— |
|
/pleɪ jʊr kɑrdz kloʊs tə jʊr tʃɛst/
|
phr. |
giữ kế hoạch hoặc ý định của mình bí mật
He plays his cards close to his chest in negotiations.
Anh ấy giữ kế hoạch của mình kín đáo trong các cuộc đàm phán.
Chi tiếtIt's smart to play your cards close to your chest in business.Thật thông minh khi giữ bí mật trong kinh doanh.
Đồng nghĩabe secretivebe cautious
Cụm hay dùngplay cards closekeep cards close
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc cạnh tranh.
|
— |
|
/ðə ˈsiːkrɪts aʊt/
|
phr. |
một bí mật đã được tiết lộ
Now that the secret's out, we can celebrate.
Giờ mà bí mật đã được tiết lộ, chúng ta có thể ăn mừng.
Chi tiếtThe secret's out about their engagement.Bí mật về việc họ đính hôn đã được tiết lộ.
Đồng nghĩarevealeddisclosed
Cụm hay dùngthe secret's outfind out the secret
Dùng khi một bí mật không còn là bí mật nữa.
|
— |
|
/kip jʊr lɪps siːld/
|
phr. |
giữ im lặng và không tiết lộ bí mật
Please keep your lips sealed about the surprise.
Xin hãy giữ im lặng về bất ngờ này.
Chi tiếtHe promised to keep his lips sealed.Anh ấy hứa sẽ giữ im lặng.
Đồng nghĩastay quietremain silent
Cụm hay dùngkeep lips sealedlips sealed about
Dùng khi yêu cầu ai đó không tiết lộ điều gì.
|
— |
|
/ɪn ðə dɑrk/
|
phr. |
không biết điều gì, đặc biệt là bí mật
I'm still in the dark about the plan.
Tôi vẫn không biết gì về kế hoạch.
Chi tiếtThey kept us in the dark about the changes.Họ giữ chúng tôi không biết gì về những thay đổi.
Đồng nghĩaunawareignorant
Cụm hay dùngkeep someone in the darkbe in the dark
Thường dùng khi ai đó không được thông báo.
|
— |
|
/ə wɛl kɛpt ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng
The location of the treasure is a well-kept secret.
Vị trí của kho báu là một bí mật được giữ kín.
Chi tiếtIt's a well-kept secret among friends.Đó là một bí mật được giữ kín giữa bạn bè.
Đồng nghĩaprotected secrethidden secret
Cụm hay dùnga well-kept secretkeep a secret well-kept
Dùng khi một bí mật không bị lộ ra.
|
— |
|
/ə ˈhɪdən əˈdʒɛndə/
|
phr. |
một kế hoạch hoặc động cơ bí mật phía sau hành động
He seems friendly, but I suspect he has a hidden agenda.
Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy có động cơ bí mật.
Chi tiếtThe meeting had a hidden agenda that was not revealed.Cuộc họp có một kế hoạch bí mật không được tiết lộ.
Đồng nghĩasecret motiveunderlying plan
Cụm hay dùnghidden agendareveal hidden agenda
Thường dùng khi nói về động cơ không rõ ràng.
|
— |
|
/ˈsiːkrɪtɪv əˈbaʊt/
|
phr. |
có xu hướng giữ bí mật hoặc im lặng về điều gì
She is secretive about her personal life.
Cô ấy rất kín tiếng về đời sống cá nhân.
Chi tiếtThey were secretive about their plans for the future.Họ rất kín tiếng về kế hoạch cho tương lai.
Đồng nghĩareserveddiscreet
Cụm hay dùngbe secretive aboutsecretive nature
Thường dùng để chỉ tính cách của một người.
|
— |
|
/kip θɪŋz ˈʌndər ræps/
|
phr. |
giữ các vấn đề bí mật hoặc kín đáo
We decided to keep things under wraps for now.
Chúng tôi quyết định giữ mọi thứ kín đáo trong thời gian này.
Chi tiếtIt's best to keep things under wraps until the deal is finalized.Tốt nhất là giữ mọi thứ kín đáo cho đến khi thỏa thuận hoàn tất.
Đồng nghĩaconcealhide
Cụm hay dùngkeep things under wrapskeep everything under wraps
Dùng khi muốn bảo vệ thông tin.
|
— |
|
/nɑt lɛt ɑn/
|
phr. |
giữ bí mật hoặc không tiết lộ
She knows about the surprise but won't let on.
Cô ấy biết về bất ngờ nhưng sẽ không tiết lộ.
Chi tiếtHe didn't let on that he was feeling unwell.Anh ấy không tiết lộ rằng mình cảm thấy không khỏe.
Đồng nghĩakeep quietnot reveal
Cụm hay dùngnot let on aboutlet on
Thường dùng khi ai đó không muốn tiết lộ thông tin.
|
— |
|
/kip ɪt hʌʃ hʌʃ/
|
phr. |
giữ một điều gì đó rất bí mật
They want to keep it hush-hush until the wedding.
Họ muốn giữ bí mật cho đến khi đám cưới.
Chi tiếtThe project is hush-hush for now.Dự án này hiện tại vẫn là bí mật.
Đồng nghĩasecretconfidential
Cụm hay dùngkeep it hush-hushhush-hush nature
Thường dùng để yêu cầu sự kín đáo.
|
— |
|
/kip jʊr kɑrdz kloʊs tə ðə tʃɛst/
|
phr. |
giữ kế hoạch hoặc suy nghĩ của bạn bí mật
In negotiations, it's wise to keep your cards close to the chest.
Trong đàm phán, thật khôn ngoan khi giữ kế hoạch của bạn kín đáo.
Chi tiếtShe keeps her cards close to the chest about her career.Cô ấy giữ kín về sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩabe secretivebe cautious
Cụm hay dùngkeep cards close to chestplay cards close to the chest
Dùng trong bối cảnh chiến lược hoặc cạnh tranh.
|
— |
|
/ɑn ðə daʊn loʊ/
|
phr. |
một cách bí mật, đặc biệt là không rõ ràng
They are dating on the down-low.
Họ đang hẹn hò một cách bí mật.
Chi tiếtHe keeps his side business on the down-low.Anh ấy giữ việc kinh doanh bên lề một cách bí mật.
Đồng nghĩasecretlycovertly
Cụm hay dùngon the down-lowkeep it on the down-low
Thường dùng khi không muốn ai biết điều gì.
|
— |
|
/kip ɪt ə ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
đảm bảo rằng một điều gì đó vẫn chưa được biết đến
Please keep it a secret between us.
Xin hãy giữ bí mật giữa chúng ta.
Chi tiếtI promise to keep it a secret.Tôi hứa sẽ giữ bí mật.
Đồng nghĩaconcealhide
Cụm hay dùngkeep it a secretmake it a secret
Dùng khi yêu cầu ai đó giữ bí mật.
|
— |
|
/kip jʊər maʊθ ʃʌt/
|
phr. |
không nói về điều gì; giữ im lặng
You need to keep your mouth shut about the surprise.
Bạn cần giữ im lặng về bất ngờ này.
Chi tiếtHe promised to keep his mouth shut about the details.Anh ấy hứa sẽ giữ im lặng về các chi tiết.
Đồng nghĩastay silentnot speak
Cụm hay dùngkeep your mouth shut about somethingtell someone to keep their mouth shut
Cách diễn đạt này thường được dùng khi yêu cầu sự im lặng.
|
— |
|
/pleɪ ɪt kloʊs tə ðə vɛst/
|
phr. |
giữ kế hoạch hoặc suy nghĩ của mình bí mật
He plays it close to the vest about his future plans.
Anh ấy giữ kín về kế hoạch tương lai của mình.
Chi tiếtYou should play it close to the vest until you are sure.Bạn nên giữ kín cho đến khi bạn chắc chắn.
Đồng nghĩabe secretivebe discreet
Cụm hay dùngplay it close to the vest about somethingplay it close to the vest in negotiations
Cách diễn đạt này thường dùng trong kinh doanh và giao tiếp.
|
— |
|
/briz ə wɜrd/
|
phr. |
nói với ai đó một bí mật
Don't breathe a word of this to anyone.
Đừng nói một lời nào về điều này với ai cả.
Chi tiếtShe promised not to breathe a word about it.Cô ấy hứa sẽ không tiết lộ điều đó.
Đồng nghĩawhisperconfide
Cụm hay dùngbreathe a word to someonebreathe a word about something
Dùng khi yêu cầu giữ bí mật.
|
— |
|
/ɒn ə niːd tə noʊ ˈbeɪsɪs/
|
phr. |
chỉ chia sẻ với những người cần biết
Information will be provided on a need-to-know basis.
Thông tin sẽ được cung cấp trên cơ sở cần biết.
Chi tiếtWe share details on a need-to-know basis.Chúng tôi chia sẻ chi tiết dựa trên nhu cầu cần biết.
Đồng nghĩalimited accessrestricted information
Cụm hay dùngprovide information on a need-to-know basisshare secrets on a need-to-know basis
Dùng trong môi trường chuyên nghiệp để chỉ thông tin hạn chế.
|
— |
|
/ðə wɜrst kɛpt ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
một bí mật mà nhiều người biết
Their relationship was the worst kept secret in the office.
Mối quan hệ của họ là một bí mật mà nhiều người biết trong văn phòng.
Chi tiếtIt’s no longer a worst kept secret.Nó không còn là một bí mật được giữ kín nữa.
Đồng nghĩaopen secretwell-known fact
Cụm hay dùngbe the worst kept secretfind out the worst kept secret
Sử dụng để chỉ một bí mật rõ ràng nhưng vẫn được coi là bí mật.
|
— |
|
/kip ə lɪd ɒn ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
giữ một điều gì đó bí mật; kiểm soát thông tin
They tried to keep a lid on the rumors.
Họ đã cố gắng giữ kín những tin đồn.
Chi tiếtIt's important to keep a lid on sensitive information.Điều quan trọng là giữ kín thông tin nhạy cảm.
Đồng nghĩacontrolsuppress
Cụm hay dùngkeep a lid on rumorskeep a lid on information
Thường dùng khi muốn kiểm soát thông tin hoặc tin đồn.
|
— |
|
/kip jʊər ˈsiːkrɪts tə jərˈsɛlf/
|
phr. |
không chia sẻ bí mật của bạn với người khác
It's better to keep your secrets to yourself.
Tốt hơn là giữ bí mật của bạn cho riêng mình.
Chi tiếtShe learned to keep her secrets to herself over time.Cô ấy đã học cách giữ bí mật của mình cho riêng mình theo thời gian.
Đồng nghĩabe discreetnot share
Cụm hay dùngkeep secrets to yourselflearn to keep secrets to yourself
Dùng khi khuyên ai đó không chia sẻ bí mật.
|
— |
|
/ɪn ðə ˈʃædoʊz/
|
phr. |
theo cách ẩn giấu hoặc bí mật
He prefers to work in the shadows.
Anh ấy thích làm việc trong bóng tối.
Chi tiếtDecisions were made in the shadows.Các quyết định được đưa ra trong bóng tối.
Đồng nghĩasecretlycovertly
Cụm hay dùngoperate in the shadowswork in the shadows
Dùng để chỉ những hoạt động không công khai.
|
— |
|
/ˈhɪdən ɪn pleɪn saɪt/
|
phr. |
một điều gì đó rõ ràng nhưng không được chú ý
The answer was hidden in plain sight all along.
Câu trả lời luôn ở ngay trước mắt.
Chi tiếtSome secrets are hidden in plain sight.Một số bí mật nằm ngay trước mắt nhưng không được nhận ra.
Đồng nghĩaobviousevident
Cụm hay dùngfind something hidden in plain sightbe hidden in plain sight
Thường dùng để chỉ những điều dễ thấy nhưng lại không được chú ý.
|
— |
|
/ðə kæt ɪz aʊt ʌv ðə bæg/
|
phr. |
một bí mật đã được tiết lộ
Now that the cat is out of the bag, we can plan the party.
Bây giờ bí mật đã được tiết lộ, chúng ta có thể lên kế hoạch cho bữa tiệc.
Chi tiếtOnce the cat is out of the bag, there's no going back.Một khi bí mật đã được tiết lộ, không thể quay lại.
Đồng nghĩarevealeddisclosed
Cụm hay dùngthe cat is out of the bag about somethingfind out the cat is out of the bag
Nói về việc một bí mật đã được tiết lộ.
|
— |
|
/kip ɪt kloʊs tə ðə tʃɛst/
|
phr. |
giữ một điều gì đó bí mật hoặc riêng tư
She decided to keep it close to the chest until the time was right.
Cô ấy quyết định giữ kín cho đến khi thời điểm thích hợp.
Chi tiếtHe always keeps his plans close to the chest.Anh ấy luôn giữ kín kế hoạch của mình.
Đồng nghĩabe secretivebe discreet
Cụm hay dùngkeep it close to the chest about somethingkeep your plans close to the chest
Dùng khi bạn muốn giữ bí mật về thông tin cá nhân.
|
— |
|
/ə ˈsiːkrɪt ˈwɛpən/
|
phr. |
một lợi thế hoặc công cụ ẩn giấu được sử dụng để thành công
Her creativity is her secret weapon in the competition.
Sự sáng tạo của cô ấy là vũ khí bí mật trong cuộc thi.
Chi tiếtThey have a secret weapon in their marketing strategy.Họ có một vũ khí bí mật trong chiến lược tiếp thị của mình.
Đồng nghĩaadvantageasset
Cụm hay dùnguse a secret weaponfind a secret weapon
Dùng để chỉ một lợi thế không rõ ràng nhưng quan trọng.
|
— |
|
/ði ˈɪnsaɪd træk/
|
phr. |
một lợi thế hoặc kiến thức đặc biệt về điều gì đó
Having the inside track on the market gave him an edge.
Có được thông tin đặc biệt về thị trường đã cho anh ấy lợi thế.
Chi tiếtShe has the inside track on the best places to eat.Cô ấy có thông tin đặc biệt về những nơi ăn uống tốt nhất.
Đồng nghĩaadvantageinsight
Cụm hay dùnghave the inside track on somethingget the inside track
Dùng khi bạn có lợi thế thông tin hơn người khác.
|
— |
|
/ə ˈsiːkrɪt əˈmaɪər/
|
phr. |
người có tình cảm với ai đó nhưng giữ bí mật
She received flowers from a secret admirer.
Cô ấy nhận được hoa từ một người hâm mộ bí mật.
Chi tiếtHe was a secret admirer of hers for years.Anh ấy đã là một người hâm mộ bí mật của cô ấy trong nhiều năm.
Đồng nghĩaanonymous admirerhidden admirer
Cụm hay dùnghave a secret admirerbe a secret admirer
Dùng để chỉ người có tình cảm nhưng không dám thổ lộ.
|
— |
|
/ə flaɪ ɒn ðə wɔːl/
|
phr. |
người quan sát một tình huống mà không bị chú ý
I wish I could be a fly on the wall during their meeting.
Tôi ước gì mình có thể là một con ruồi trên tường trong cuộc họp của họ.
Chi tiếtBeing a fly on the wall would give me great insights.Là một người quan sát sẽ cho tôi những hiểu biết tuyệt vời.
Đồng nghĩaobserverwitness
Cụm hay dùngbe a fly on the wallwish to be a fly on the wall
Dùng để chỉ việc quan sát mà không bị chú ý.
|
— |
|
/kiːp jʊər ˈsiːkrɪts kloʊs/
|
phr. |
bảo vệ bí mật của bạn một cách cẩn thận
She always keeps her secrets close to avoid gossip.
Cô ấy luôn giữ bí mật của mình kín để tránh bị bàn tán.
Chi tiếtIt's wise to keep your secrets close in a competitive environment.Thật khôn ngoan khi giữ bí mật trong một môi trường cạnh tranh.
Đồng nghĩaguardprotect
Cụm hay dùngkeep your secrets close to someonekeep your secrets close in business
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ bí mật.
|
— |
|
/ðə ˈsiːkrɪt ɪz aʊt/
|
phr. |
một bí mật đã được tiết lộ
Now that the secret is out, we can celebrate!
Bây giờ bí mật đã được tiết lộ, chúng ta có thể ăn mừng!
Chi tiếtOnce the secret is out, there's no turning back.Khi bí mật đã được tiết lộ, không còn đường lùi.
Đồng nghĩarevealeddisclosed
Cụm hay dùngwhen the secret is outthe secret is out about something
Thường dùng khi một bí mật không còn được giữ kín nữa.
|
— |
|
/ˈwɪspərɪŋ ˈsiːkrɪts/
|
phr. |
chia sẻ bí mật một cách lén lút, thường có ý đồ
They were whispering secrets in the corner of the room.
Họ đang thì thầm bí mật ở góc phòng.
Chi tiếtWhispering secrets can create a sense of intimacy.Thì thầm bí mật có thể tạo ra cảm giác gần gũi.
Đồng nghĩamurmuringconfiding
Cụm hay dùngwhispering secrets to someonekeep whispering secrets
Thường dùng khi nói về việc chia sẻ bí mật một cách kín đáo.
|
— |
|
/ˈsiːkrɪt sɔs/
|
phr. |
một yếu tố độc đáo làm cho điều gì đó thành công
The secret sauce of their success is teamwork.
Yếu tố bí mật làm nên thành công của họ là làm việc nhóm.
Chi tiếtInnovation is often the secret sauce for startups.Sự đổi mới thường là yếu tố bí mật cho các công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩakey ingredientunique factor
Cụm hay dùngfind the secret saucehave the secret sauce
Dùng để chỉ yếu tố quan trọng trong thành công.
|
— |
|
/hʌʃ hʌʃ/
|
phr. |
giữ bí mật hoặc bảo mật
The project was hush-hush until the official announcement.
Dự án đã được giữ kín cho đến khi thông báo chính thức.
Chi tiếtThey had a hush-hush meeting to discuss the merger.Họ đã có một cuộc họp kín để thảo luận về việc sáp nhập.
Đồng nghĩasecretconfidential
Cụm hay dùnghush-hush affairhush-hush project
Thường dùng để chỉ những điều rất bí mật.
|
— |
|
/mʌmz ðə wɜrd/
|
phr. |
dùng để bảo ai đó giữ bí mật
Mums the word about the surprise party!
Giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ nhé!
Chi tiếtWhen it comes to secrets, mums the word for me.Khi nói về bí mật, tôi sẽ giữ kín.
Đồng nghĩakeep quietdon't say anything
Cụm hay dùngsay mums the wordkeep it mums the word
Dùng để yêu cầu ai đó không tiết lộ thông tin.
|
— |
|
/ɒn ðə hʌʃ hʌʃ/
|
phr. |
giữ bí mật hoặc bảo mật
The plans were made on the hush-hush to avoid leaks.
Các kế hoạch được thực hiện trong bí mật để tránh rò rỉ.
Chi tiếtThey had a hush-hush meeting about the merger.Họ đã có một cuộc họp bí mật về việc sáp nhập.
Đồng nghĩasecretconfidential
Cụm hay dùngdo something on the hush-hushkeep it on the hush-hush
Dùng để chỉ những điều rất bí mật.
|
— |
|
/tə lɛt ɒn/
|
phr. |
tiết lộ một bí mật hoặc thông tin
He promised not to let on about the surprise.
Anh ấy hứa sẽ không tiết lộ về sự bất ngờ.
Chi tiếtDon't let on that you know about this.Đừng tiết lộ rằng bạn biết về điều này.
Đồng nghĩarevealdisclose
Cụm hay dùnglet on about somethinglet on to someone
Dùng khi ai đó tiết lộ thông tin mà không nên.
|
— |
|
/ə ˈsiːkrɪtɪv ˈneɪtʃər/
|
phr. |
có xu hướng giữ bí mật hoặc kín đáo
His secretive nature makes it hard to trust him.
Tính cách kín đáo của anh ấy khiến khó tin tưởng.
Chi tiếtShe has a secretive nature that intrigues many.Cô ấy có tính cách kín đáo khiến nhiều người thích thú.
Đồng nghĩareservedmysterious
Cụm hay dùnghave a secretive naturebe secretive about something
Dùng để chỉ những người không dễ chia sẻ thông tin.
|
— |
|
/ə ˈsiːkrɪt ˈhændʃeɪk/
|
phr. |
một cách chào đặc biệt chỉ được biết đến trong một nhóm
They had a secret handshake to show their friendship.
Họ có một kiểu bắt tay bí mật để thể hiện tình bạn.
Chi tiếtThe secret handshake was passed down through generations.Kiểu bắt tay bí mật đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đồng nghĩaspecial greetingcode
Cụm hay dùnghave a secret handshakeperform a secret handshake
Dùng để chỉ những cách chào độc đáo giữa những người thân thiết.
|
— |
|
/tə hoʊld jʊər kɑrdz kloʊs tə jʊər tʃɛst/
|
phr. |
giữ kế hoạch hoặc ý định của bạn bí mật
She holds her cards close to her chest during negotiations.
Cô ấy giữ bí mật trong các cuộc đàm phán.
Chi tiếtIt’s wise to hold your cards close to your chest in business.Thật khôn ngoan khi giữ bí mật trong kinh doanh.
Đồng nghĩabe secretiveguard your intentions
Cụm hay dùnghold your cards close to your chest about somethingkeep your cards close to your chest
Dùng để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong việc chia sẻ thông tin.
|
— |
|
/ə ˈdʌbəl laɪf/
|
phr. |
sống hai cuộc đời khác nhau, thường có bí mật
He leads a double life as a businessman and a spy.
Anh ấy sống một cuộc đời kép như một doanh nhân và một điệp viên.
Chi tiếtLiving a double life can be very stressful.Sống một cuộc đời kép có thể rất căng thẳng.
Đồng nghĩadual lifehidden identity
Cụm hay dùnglead a double lifelive a double lifehave a double life
Thường dùng để chỉ những người có bí mật lớn.
|
— |
|
/tuː hæv ə ˈsiːkrɪt tuː tɛl/
|
phr. |
có một bí mật mà mình sẵn sàng chia sẻ
I have a secret to tell you, but promise not to tell anyone.
Tôi có một bí mật muốn nói với bạn, nhưng hứa không tiết lộ cho ai.
Chi tiếtShe always has a secret to tell at parties.Cô ấy luôn có một bí mật để kể tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩahave a secretbe ready to share
Cụm hay dùnghave a secret to tell someonewant to have a secret to tellbe excited to have a secret to tell
Thường dùng khi muốn chia sẻ điều gì đó thú vị.
|
— |
|
/tuː kiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ræps/
|
phr. |
giữ một điều gì đó bí mật hoặc ẩn giấu
They are trying to keep the new product under wraps until the launch.
Họ đang cố gắng giữ sản phẩm mới bí mật cho đến khi ra mắt.
Chi tiếtIt's best to keep this information under wraps for now.Tốt nhất là giữ thông tin này bí mật trong thời gian này.
Đồng nghĩaconcealhide
Cụm hay dùngkeep something under wrapstry to keep it under wrapssuccessfully keep under wraps
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện.
|
— |
|
/tuː kiːp ə ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
không nói cho ai biết điều gì riêng tư
I promised to keep her secret.
Tôi hứa sẽ giữ bí mật của cô ấy.
Chi tiếtHe finds it hard to keep a secret.Anh ấy thấy khó để giữ bí mật.
Đồng nghĩamaintain confidentialitynot disclose
Cụm hay dùngkeep a secret from someonehave to keep a secretbe good at keeping secrets
Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân.
|
— |
|
/tuː lɛt ˈsʌmθɪŋ slɪp/
|
phr. |
tiết lộ điều gì đó một cách vô tình
He let it slip that they were moving to a new city.
Anh ấy đã vô tình tiết lộ rằng họ sẽ chuyển đến một thành phố mới.
Chi tiếtDon't let anything slip during the meeting.Đừng để lộ điều gì trong cuộc họp.
Đồng nghĩareveal unintentionallyspill
Cụm hay dùnglet something slip about somethingaccidentally let sliptry not to let slip
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
|
— |
|
/tuː hæv ə ˈsiːkrɪt laɪf/
|
phr. |
sống bí mật theo cách mà người khác không biết
She has a secret life as an artist.
Cô ấy có một cuộc sống bí mật là một nghệ sĩ.
Chi tiếtHe leads a secret life away from his family.Anh ấy sống một cuộc đời bí mật xa rời gia đình.
Đồng nghĩahidden lifedual existence
Cụm hay dùnghave a secret lifelead a secret lifediscover a secret life
Thường dùng để chỉ những người có bí mật lớn.
|
— |
|
/tuː kiːp wʌnz kɑrdz kloʊs tu ðə tʃɛst/
|
phr. |
giữ kế hoạch hoặc ý định của mình trong bí mật
He keeps his strategies close to the chest.
Anh ấy giữ chiến lược của mình trong bí mật.
Chi tiếtIt's wise to keep your cards close to your chest in negotiations.Thật khôn ngoan khi giữ bí mật trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩabe secretivebe discreet
Cụm hay dùngkeep one's cards close to the chesttry to keep cards closealways keep cards close
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/tuː kiːp θɪŋz ˈʌndər ræps/
|
phr. |
giữ mọi thứ bí mật hoặc ẩn giấu
We need to keep this project under wraps until it's ready.
Chúng ta cần giữ dự án này bí mật cho đến khi hoàn thành.
Chi tiếtIt's important to keep things under wraps until the launch.Điều quan trọng là giữ mọi thứ bí mật cho đến khi ra mắt.
Đồng nghĩaconcealhide
Cụm hay dùngkeep things under wrapstry to keep things under wrapssuccessfully keep under wraps
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện.
|
— |
|
/tuː tɪp wʌnz hænd/
|
phr. |
tiết lộ ý định hoặc kế hoạch của mình
He tipped his hand by showing his cards too early.
Anh ấy đã tiết lộ ý định của mình bằng cách để lộ bài quá sớm.
Chi tiếtDon't tip your hand until the right moment.Đừng tiết lộ ý định của mình cho đến thời điểm thích hợp.
Đồng nghĩareveal intentionsshow one's cards
Cụm hay dùngtip one's hand about somethingtry not to tip one's handaccidentally tip one's hand
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.
|
— |
|
/tuː kiːp ɪt ə ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
không nói cho ai biết điều gì đó
I promised to keep it a secret for her.
Tôi hứa sẽ giữ bí mật cho cô ấy.
Chi tiếtHe asked me to keep it a secret.Anh ấy đã yêu cầu tôi giữ bí mật.
Đồng nghĩamaintain confidentialitynot disclose
Cụm hay dùngkeep it a secret from someonehave to keep it a secretbe good at keeping secrets
Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân.
|
— |
|
/tuː hæv ə ˈsiːkrɪt əˈmaɪər/
|
phr. |
một người yêu một người khác một cách bí mật
She has a secret admirer who sends her flowers.
Cô ấy có một người yêu bí mật gửi hoa cho cô ấy.
Chi tiếtHe found out he had a secret admirer in school.Anh ấy phát hiện ra mình có một người yêu bí mật ở trường.
Đồng nghĩahidden admireranonymous lover
Cụm hay dùnghave a secret admirerbe a secret admirerdiscover a secret admirer
Thường dùng trong các tình huống lãng mạn.
|
— |
|
/tuː kiːp ə taɪt lɪd ɒn ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
giữ một điều gì đó rất bí mật hoặc ẩn giấu
They kept a tight lid on the details of the merger.
Họ đã giữ bí mật chặt chẽ về các chi tiết của việc sáp nhập.
Chi tiếtIt's important to keep a tight lid on sensitive information.Điều quan trọng là giữ bí mật chặt chẽ về thông tin nhạy cảm.
Đồng nghĩamaintain secrecyhide
Cụm hay dùngkeep a tight lid on somethingtry to keep a tight lidalways keep a tight lid
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc sự kiện.
|
— |
|
/tuː kiːp wʌnz maʊθ ʃʌt/
|
phr. |
không nói về một điều gì đó
Please keep your mouth shut about the surprise.
Xin hãy giữ bí mật về món quà bất ngờ.
Chi tiếtHe promised to keep his mouth shut about the plan.Anh ấy hứa sẽ giữ kín về kế hoạch.
Đồng nghĩastay silentnot disclose
Cụm hay dùngkeep one's mouth shut about somethingtry to keep mouth shutalways keep mouth shut
Thường dùng khi yêu cầu ai đó giữ bí mật.
|
— |
|
/tuː hæv ˈsʌmθɪŋ tuː haɪd/
|
phr. |
có một bí mật hoặc điều gì đó cần giấu diếm
If you have nothing to hide, you should be honest.
Nếu bạn không có gì để giấu, bạn nên trung thực.
Chi tiếtHe feels he has something to hide from his friends.Anh ấy cảm thấy mình có điều gì đó cần giấu diếm bạn bè.
Đồng nghĩahave a secretconceal something
Cụm hay dùnghave something to hide from someonefeel like you have something to hidenot have anything to hide
Thường dùng trong các tình huống nghi ngờ.
|
— |
|
/tuː bi taɪt lɪpt/
|
phr. |
có tính cách kín đáo hoặc không muốn nói chuyện
He is tight-lipped about his plans for the future.
Anh ấy rất kín tiếng về kế hoạch tương lai của mình.
Chi tiếtThey were tight-lipped during the investigation.Họ rất kín tiếng trong cuộc điều tra.
Đồng nghĩasecretivereserved
Cụm hay dùngbe tight-lipped about somethingremain tight-lippedtry to be tight-lipped
Thường dùng để chỉ những người không muốn chia sẻ thông tin.
|
— |
| phr. |
giữ ai đó không biết về điều gì đó
They kept me in the dark about the changes.
Họ đã giữ tôi không biết về những thay đổi.
Chi tiếtIt’s unfair to keep your team in the dark.Thật không công bằng khi giữ đội của bạn không biết.
Đồng nghĩakeep uninformedwithhold information
Cụm hay dùngkeep in the dark aboutbe kept in the dark
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc gia đình.
|
— | |
| phr. |
một bí mật được bảo vệ cẩn thận
Their relationship is a guarded secret.
Mối quan hệ của họ là một bí mật được bảo vệ cẩn thận.
Chi tiếtShe has a guarded secret about her past.Cô ấy có một bí mật được bảo vệ cẩn thận về quá khứ của mình.
Đồng nghĩaprotected secretsafeguarded information
Cụm hay dùngkeep a guarded secretreveal a guarded secret
Thường dùng khi nói về những điều nhạy cảm.
|
— | |
| phr. |
một vấn đề rất riêng tư hoặc bí mật được giữ kín
The recipe is a well-guarded secret of the restaurant.
Công thức là một bí mật được giữ kín của nhà hàng.
Chi tiếtHer past is a well-guarded secret.Quá khứ của cô ấy là một bí mật được giữ kín.
Đồng nghĩastrictly confidentialclosely held secret
Cụm hay dùnghave a well-guarded secretkeep a well-guarded secret
Thường dùng để chỉ những bí mật quan trọng.
|
— | |
| phr. |
một bí mật được chia sẻ một cách nhẹ nhàng, thường là trong sự tin tưởng
They shared a whispered secret during the meeting.
Họ đã chia sẻ một bí mật trong cuộc họp.
Chi tiếtA whispered secret can sometimes be the most powerful.Một bí mật được thì thầm đôi khi có thể là mạnh mẽ nhất.
Đồng nghĩaquiet secretconfidential information
Cụm hay dùngshare a whispered secretreveal a whispered secret
Thường dùng để chỉ những bí mật nhạy cảm.
|
— | |
| phr. |
một nhóm người có sở thích chung giữ kín hoạt động của họ
He claimed to be part of a secret society.
Anh ấy tuyên bố là thành viên của một hội kín.
Chi tiếtMany secret societies have mysterious rituals.Nhiều hội kín có nghi lễ bí ẩn.
Đồng nghĩaclandestine groupcovert organization
Cụm hay dùngjoin a secret societybelong to a secret society
Thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
|
— | |
| phr. |
một cái gì đó có giá trị được giữ kín hoặc giấu kín
They found a hidden treasure in the old house.
Họ đã tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong ngôi nhà cũ.
Chi tiếtThe book reveals a hidden treasure of knowledge.Cuốn sách tiết lộ một kho báu kiến thức.
Đồng nghĩaconcealed wealthsecret riches
Cụm hay dùngdiscover a hidden treasuresearch for hidden treasure
Thường dùng trong ngữ cảnh phiêu lưu hoặc khám phá.
|
— | |
| phr. |
một bí mật mà về mặt đạo đức là sai trái hoặc khó chịu
He revealed a dark secret from his past.
Anh ấy đã tiết lộ một bí mật đen tối từ quá khứ của mình.
Chi tiếtMany families have dark secrets.Nhiều gia đình có những bí mật đen tối.
Đồng nghĩashameful secrethidden wrongdoing
Cụm hay dùnghave a dark secretreveal a dark secret
Thường dùng để chỉ những bí mật gây tổn thương.
|
— | |
| phr. |
một lối đi ẩn giấu không dễ thấy
They discovered a secret passage in the old castle.
Họ đã phát hiện ra một lối đi bí mật trong lâu đài cũ.
Chi tiếtThe secret passage led to a hidden room.Lối đi bí mật dẫn đến một căn phòng ẩn giấu.
Đồng nghĩahidden routeconcealed pathway
Cụm hay dùngdiscover a secret passageexplore a secret passage
Thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc phiêu lưu.
|
— | |
| phr. |
một địa điểm được giữ kín hoặc bí mật
The meeting will be held at a secret location.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại một địa điểm bí mật.
Chi tiếtThey often meet at a secret location.Họ thường gặp nhau ở một địa điểm bí mật.
Đồng nghĩahidden placeconcealed site
Cụm hay dùngfind a secret locationkeep a secret location
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức sự kiện.
|
— | |
| phr. |
một nhiệm vụ được giữ kín hoặc bí mật
The agent was sent on a secret mission.
Đặc vụ đã được gửi đi thực hiện một nhiệm vụ bí mật.
Chi tiếtThey planned a secret mission to rescue the hostages.Họ đã lên kế hoạch cho một nhiệm vụ bí mật để giải cứu con tin.
Đồng nghĩacovert operationclassified assignment
Cụm hay dùngembark on a secret missioncomplete a secret mission
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc gián điệp.
|
— | |
| phr. |
một thỏa thuận được giữ kín
They made a secret deal behind the scenes.
Họ đã thực hiện một thỏa thuận bí mật trong hậu trường.
Chi tiếtThe secret deal was revealed in the news.Thỏa thuận bí mật đã được tiết lộ trên báo.
Đồng nghĩaconfidential agreementcovert arrangement
Cụm hay dùngmake a secret dealbreak a secret deal
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.
|
— | |
| phr. |
một chiến lược không được công khai
They have a secret plan for the next campaign.
Họ có một kế hoạch bí mật cho chiến dịch tiếp theo.
Chi tiếtThe secret plan was kept from the public.Kế hoạch bí mật đã được giữ kín khỏi công chúng.
Đồng nghĩacovert strategyhidden agenda
Cụm hay dùngdevelop a secret planexecute a secret plan
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.
|
— | |
| phr. |
một khu vườn ẩn giấu hoặc riêng tư không mở cửa cho công chúng
They found a secret garden behind the house.
Họ đã tìm thấy một khu vườn bí mật phía sau ngôi nhà.
Chi tiếtThe secret garden was filled with beautiful flowers.Khu vườn bí mật được trang trí bằng những bông hoa đẹp.
Đồng nghĩahidden gardenprivate garden
Cụm hay dùngdiscover a secret gardenexplore a secret garden
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học.
|
— | |
|
/ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈkʌbərd/
|
phr. |
một bí mật hoặc vụ bê bối bị giấu kín
Every family has a skeleton in the cupboard.
Mỗi gia đình đều có một bí mật giấu kín.
Chi tiếtHe has a skeleton in the cupboard that could ruin his career.Anh ấy có một bí mật có thể hủy hoại sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩahidden truthsecret
Cụm hay dùnghave a skeleton in the cupboardreveal a skeleton in the cupboard
Có thể sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cá nhân.
|
— |
|
/kiːp ˈʌndər ræps/
|
phr. |
giữ bí mật hoặc che giấu điều gì đó
The company decided to keep the new product under wraps until the launch.
Công ty quyết định giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt.
Chi tiếtThey kept their relationship under wraps for months.Họ giữ mối quan hệ của mình bí mật trong nhiều tháng.
Đồng nghĩaconcealhide
Cụm hay dùngkeep something under wrapskeep plans under wraps
Rất hữu ích trong ngữ cảnh thương mại.
|
— |
|
/kiːp wʌnz lɪps siːld/
|
phr. |
không nói về điều gì đó
I promised to keep my lips sealed about the surprise.
Tôi hứa sẽ giữ kín về bất ngờ.
Chi tiếtShe kept her lips sealed about the meeting details.Cô ấy giữ kín thông tin về cuộc họp.
Đồng nghĩaremain silentstay quiet
Cụm hay dùngkeep one's lips sealed about somethingask someone to keep their lips sealed
Rất quan trọng trong các tình huống nhạy cảm.
|
— |
|
/ə hʌʃ hʌʃ əˈfɛr/
|
phr. |
một vấn đề bí mật hoặc mật
The celebrity's wedding was a hush-hush affair.
Đám cưới của người nổi tiếng là một sự kiện bí mật.
Chi tiếtThey planned a hush-hush meeting to discuss sensitive issues.Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc họp bí mật để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.
Đồng nghĩasecretconfidential
Cụm hay dùngplan a hush-hush affairkeep it a hush-hush affair
Thường dùng để chỉ những sự kiện riêng tư.
|
— |
|
/ə ˈhɪdən dʒɛm/
|
phr. |
một điều quý giá mà không được nhiều người biết đến
This restaurant is a hidden gem in the city.
Nhà hàng này là một viên ngọc quý bị ẩn giấu trong thành phố.
Chi tiếtThe book is a hidden gem that deserves more attention.Cuốn sách này là một viên ngọc quý đáng được chú ý hơn.
Đồng nghĩatreasureundiscovered
Cụm hay dùngfind a hidden gemdiscover a hidden gem
Thường dùng để chỉ những điều thú vị.
|
— |
|
/kiːp jʊər ɪrz tu ðə ɡraʊnd/
|
phr. |
giữ cho mình thông tin về những gì đang xảy ra
You should keep your ears to the ground to catch any news.
Bạn nên giữ tai mình nhạy bén để bắt kịp tin tức.
Chi tiếtKeeping your ears to the ground helps you stay ahead.Giữ tai mình nhạy bén giúp bạn đi trước một bước.
Đồng nghĩastay informedbe alert
Cụm hay dùngkeep your ears to the ground for newskeep your ears to the ground about something
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự chú ý tới thông tin.
|
— |
|
/ə ˈkloʊsli ˈɡɑrdɪd ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
một bí mật được bảo vệ rất cẩn thận
The formula is a closely-guarded secret.
Công thức là một bí mật được bảo vệ rất cẩn thận.
Chi tiếtThey shared a closely-guarded secret with each other.Họ đã chia sẻ một bí mật được bảo vệ cẩn thận với nhau.
Đồng nghĩawell-protected secretsafeguarded secret
Cụm hay dùngkeep a closely-guarded secretshare a closely-guarded secret
Thể hiện sự quan trọng của một bí mật.
|
— |
|
/kiːp ɪt ɒn ðə daʊn-loʊ/
|
phr. |
giữ một điều gì đó bí mật hoặc tuyệt mật
Let's keep it on the down-low until we are sure.
Hãy giữ bí mật cho đến khi chúng ta chắc chắn.
Chi tiếtThey agreed to keep it on the down-low.Họ đồng ý giữ bí mật.
Đồng nghĩakeep it secretstay discreet
Cụm hay dùngkeep it on the down-low about somethingkeep things on the down-low
Thường dùng khi muốn giữ bí mật.
|
— |
|
/ə ˈsiːkrɪt laɪf/
|
phr. |
một cuộc sống bí mật không ai biết
He led a secret life that nobody knew about.
Anh ấy sống một cuộc đời bí mật mà không ai biết.
Chi tiếtShe has a secret life as an artist.Cô ấy có một cuộc sống bí mật là một nghệ sĩ.
Đồng nghĩahidden lifeprivate life
Cụm hay dùnglive a secret lifehave a secret life
Thể hiện sự bí ẩn và không công khai.
|
— |
|
/ˈkiːpɪŋ ˈsiːkrɪts/
|
phr. |
hành động không tiết lộ thông tin
Keeping secrets can be difficult sometimes.
Giữ bí mật đôi khi có thể khó khăn.
Chi tiếtShe is good at keeping secrets for her friends.Cô ấy rất giỏi trong việc giữ bí mật cho bạn bè.
Đồng nghĩamaintaining confidentialitywithholding information
Cụm hay dùngbe good at keeping secretsstruggle with keeping secrets
Thể hiện sự tin tưởng giữa mọi người.
|
— |
|
/kiːp ɪt kloʊs tə ðə vɛst/
|
phr. |
giữ bí mật hoặc riêng tư điều gì đó
He keeps his plans close to the vest.
Anh ấy giữ kế hoạch của mình kín đáo.
Chi tiếtIt's best to keep it close to the vest for now.Tốt nhất là giữ bí mật cho đến bây giờ.
Đồng nghĩaguardedsecretive
Cụm hay dùngkeep something close to the vestbe close to the vest
Dùng khi bạn không muốn tiết lộ thông tin.
|
— |
|
/aʊt ʌv ðə luːp/
|
phr. |
không được thông báo hoặc không biết gì về điều gì đó
I feel out of the loop regarding the changes.
Tôi cảm thấy không được thông báo về những thay đổi.
Chi tiếtShe was out of the loop on the latest developments.Cô ấy không biết gì về những phát triển mới nhất.
Đồng nghĩauninformedunaware
Cụm hay dùngbe out of the loopleave someone out of the loop
Dùng khi bạn không biết thông tin gì đó quan trọng.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmθɪŋ ʌndər ði ˈreɪdɑːr/
|
phr. |
giữ điều gì đó không bị chú ý hoặc bí mật
They want to keep this project under the radar for now.
Họ muốn giữ dự án này không bị chú ý trong thời gian này.
Chi tiếtWe should keep our plans under the radar.Chúng ta nên giữ kế hoạch của mình không bị chú ý.
Đồng nghĩakeep it hiddenconceal
Cụm hay dùngkeep something under the radarstay under the radar
Dùng khi bạn muốn giữ kín một thông tin quan trọng.
|
— |
|
/meɪk ə kliːn brɛst ʌv ɪt/
|
phr. |
thú nhận hoặc công nhận sự thật về điều gì đó
He decided to make a clean breast of it and tell the truth.
Anh ấy quyết định thú nhận và nói sự thật.
Chi tiếtIt's time to make a clean breast of it and stop hiding.Đã đến lúc thú nhận và ngừng giấu giếm.
Đồng nghĩaconfessadmit
Cụm hay dùngmake a clean breast of somethingdecide to make a clean breast
Dùng khi bạn muốn nói về việc thú nhận điều gì đó.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmθɪŋ kloʊs tu ðə vɛst/
|
phr. |
giữ thông tin bí mật hoặc riêng tư
He keeps his plans close to the vest until they're finalized.
Anh ấy giữ kế hoạch của mình bí mật cho đến khi chúng được hoàn tất.
Chi tiếtIt's wise to keep your strategies close to the vest.Thật khôn ngoan khi giữ bí quyết của bạn bí mật.
Đồng nghĩabe secretivehide information
Cụm hay dùngkeep plans close to the vestkeep details close to the vest
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ðə plɑt ˈθɪkənz/
|
phr. |
tình huống trở nên phức tạp hoặc thú vị hơn
Just when we thought we knew everything, the plot thickens.
Chỉ khi chúng tôi nghĩ rằng mình đã biết mọi thứ, tình huống lại trở nên phức tạp.
Chi tiếtAs new evidence emerges, the plot thickens in the investigation.Khi chứng cứ mới xuất hiện, tình huống trong cuộc điều tra trở nên phức tạp.
Đồng nghĩacomplicatesintensifies
Cụm hay dùngthe plot thickens inas the plot thickens
Thường dùng trong các câu chuyện hoặc phim.
|
— |
|
/ðə bɛst kɛpt ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
một bí mật được giữ kín rất tốt
This restaurant is the best-kept secret in the city.
Nhà hàng này là bí mật được giữ kín nhất trong thành phố.
Chi tiếtThey have a best-kept secret for their special recipe.Họ có một bí mật được giữ kín cho công thức đặc biệt của mình.
Đồng nghĩawell-concealed secrethidden gem
Cụm hay dùngdiscover the best-kept secretkeep something a best-kept secret
Dùng để chỉ những điều tốt đẹp nhưng không nổi bật.
|
— |
|
/drɔː ə veɪl ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
che giấu hoặc tránh thảo luận về điều gì đó không dễ chịu
Let's draw a veil over that topic and move on.
Hãy che giấu chủ đề đó và tiếp tục.
Chi tiếtHe chose to draw a veil over his past mistakes.Anh ấy chọn cách che giấu những sai lầm trong quá khứ của mình.
Đồng nghĩaconcealsuppress
Cụm hay dùngdraw a veil over something unpleasantdraw a veil over past events
Dùng để chỉ việc né tránh những điều khó chịu.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmθɪŋ tə ðə ɡreɪv/
|
phr. |
giữ bí mật suốt đời; không bao giờ nói cho ai biết
He promised to take the secret to the grave.
Anh ấy hứa sẽ giữ bí mật đến chết.
Chi tiếtSome people take their secrets to the grave without revealing them.Một số người giữ bí mật đến chết mà không tiết lộ chúng.
Đồng nghĩakeep forevernever disclose
Cụm hay dùngtake a secret to the gravekeep something to the grave
Thường dùng để chỉ việc giữ bí mật rất nghiêm túc.
|
— |
|
/ə ˈwɪspərɪŋ kæmˈpeɪn/
|
phr. |
nỗ lực bí mật để làm tổn hại danh tiếng của ai đó
The politician faced a whispering campaign against him.
Nhà chính trị đối mặt với một chiến dịch bí mật chống lại ông.
Chi tiếtWhispering campaigns can be very damaging.Các chiến dịch bí mật có thể rất gây tổn hại.
Đồng nghĩaslandermalicious gossip
Cụm hay dùnglaunch a whispering campaignbe a victim of a whispering campaign
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmθɪŋ kloʊs tə ðə tʃɛst/
|
phr. |
giữ thông tin riêng tư
She keeps her personal life close to the chest.
Cô ấy giữ cuộc sống cá nhân của mình rất kín đáo.
Chi tiếtHe kept his strategy close to the chest during the negotiations.Anh ấy giữ chiến lược của mình kín đáo trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩawithholdconceal
Cụm hay dùngkeep it close to the chest aboutkeep your thoughts close to the chest
Thành ngữ này thường dùng khi nói về thông tin nhạy cảm.
|
— |
|
/hoʊld jʊr kɑrdz kloʊs tə jʊr tʃɛst/
|
phr. |
giữ kế hoạch hoặc suy nghĩ bí mật
In business, it's wise to hold your cards close to your chest.
Trong kinh doanh, giữ kín kế hoạch là điều khôn ngoan.
Chi tiếtShe held her cards close to her chest during the negotiations.Cô ấy giữ kín kế hoạch trong cuộc đàm phán.
Đồng nghĩabe secretivewithhold
Cụm hay dùnghold your cards close to your chest abouthold your cards close to your chest in
Thường dùng khi nói về chiến lược trong kinh doanh.
|
— |
|
/ðə ˈskɛlɪtən ɪn ðə ˈklɔzɪt/
|
phr. |
một bí mật ẩn giấu hoặc sự thật đáng xấu hổ
Every family has a skeleton in the closet.
Gia đình nào cũng có một bí mật ẩn giấu.
Chi tiếtShe was afraid her skeleton in the closet would be revealed.Cô ấy sợ rằng bí mật ẩn giấu của mình sẽ bị tiết lộ.
Đồng nghĩahidden secretshameful truth
Cụm hay dùnghave a skeleton in the closetreveal a skeleton in the closetkeep skeletons in the closet
Dùng để nói về những bí mật khó nói.
|
— |
|
/ə kɛpt ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
một bí mật đã được giấu kín thành công
This is a kept secret among our friends.
Đây là một bí mật được giữ kín giữa chúng tôi.
Chi tiếtHe has a kept secret that only his family knows.Anh ấy có một bí mật mà chỉ gia đình anh ấy biết.
Đồng nghĩahidden secretcovert
Cụm hay dùnga closely kept secreta well-kept secret
Thường dùng để chỉ những bí mật không ai biết.
|
— |
|
/ə hʌʃ hʌʃ ˌɑpəˈreɪʃən/
|
phr. |
một hoạt động bí mật hoặc mật
The company is involved in a hush-hush operation.
Công ty tham gia vào một hoạt động bí mật.
Chi tiếtThey planned a hush-hush operation to avoid leaks.Họ lên kế hoạch cho một hoạt động bí mật để tránh bị rò rỉ.
Đồng nghĩacovert operationsecret mission
Cụm hay dùngconduct a hush-hush operationplan a hush-hush operation
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh.
|
— |
|
/meɪk ə ˈsiːkrɪt ʌv/
|
phr. |
giữ một cái gì đó bí mật hoặc giấu kín
They made a secret of their relationship.
Họ giữ bí mật về mối quan hệ của mình.
Chi tiếtHe made a secret of his plans for the future.Anh ấy giữ bí mật về kế hoạch trong tương lai.
Đồng nghĩaconcealhide
Cụm hay dùngmake a secret of somethingmake a secret of their relationship
Dùng để chỉ việc giữ kín thông tin.
|
— |
|
/ɒn ðə kwaɪət/
|
phr. |
theo cách yên tĩnh hoặc bí mật
They are planning to move on the quiet.
Họ đang lên kế hoạch chuyển đi một cách bí mật.
Chi tiếtShe made her decision on the quiet.Cô ấy đã đưa ra quyết định trong im lặng.
Đồng nghĩasecretlyquietly
Cụm hay dùngact on the quietmove on the quiet
Thường dùng để chỉ hành động không công khai.
|
— |
|
/pleɪ ɪt kloʊs tə ðə tʃɛst/
|
phr. |
giữ kế hoạch hoặc ý tưởng bí mật
She plays it close to the chest when it comes to her career.
Cô ấy giữ kín kế hoạch sự nghiệp của mình.
Chi tiếtIt's wise to play it close to the chest in negotiations.Thật khôn ngoan khi giữ kín trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩabe secretivebe discreet
Cụm hay dùngplay it close to the chest aboutplay plans close to the chest
Thường dùng trong các tình huống chiến lược hoặc đàm phán.
|
— |
Đang tải...