| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/meɪk əˈmɛndz/
|
phr. |
Sửa chữa sai lầm hoặc xin lỗi.
He tried to make amends for his past mistakes.
Anh ấy cố gắng sửa chữa những sai lầm trong quá khứ.
Chi tiếtIt's never too late to make amends.Không bao giờ là quá muộn để sửa chữa sai lầm.
Đồng nghĩaapologizereconcile
Cụm hay dùngmake amends with someonetry to make amends
Thường dùng khi muốn xin lỗi ai đó.
|
— |
|
/fɔl aʊt/
|
phr. |
Có một sự bất đồng kết thúc tình bạn.
They fell out over a trivial matter.
Họ đã cãi nhau về một vấn đề không đáng kể.
Chi tiếtIt's sad when friends fall out over small things.Thật buồn khi bạn bè cãi nhau vì những điều nhỏ nhặt.
Đồng nghĩaquarrelargue
Cụm hay dùngfall out with someonefall out over something
Sử dụng khi mô tả sự rạn nứt trong tình bạn.
|
— |
|
/bʌmp hɛdz/
|
phr. |
Có một sự bất đồng hoặc xung đột.
They often bump heads over their work styles.
Họ thường có bất đồng về phong cách làm việc.
Chi tiếtBumping heads can be a part of teamwork.Có bất đồng có thể là một phần của làm việc nhóm.
Đồng nghĩaclashdisagree
Cụm hay dùngbump heads with someonebump heads over issues
Dùng khi mô tả sự bất hòa.
|
— |
|
/krɔs pæθs/
|
phr. |
Gặp ai đó một cách tình cờ.
We crossed paths at the coffee shop yesterday.
Chúng tôi đã gặp nhau tình cờ tại quán cà phê hôm qua.
Chi tiếtIt's funny how we crossed paths again after so many years.Thật buồn cười khi chúng tôi gặp lại nhau sau nhiều năm.
Đồng nghĩameet by chanceencounter
Cụm hay dùngcross paths with someonecross paths unexpectedly
Dùng khi gặp ai đó một cách bất ngờ.
|
— |
|
/ɡɛt ɑn ˈsʌmwʌnz nɜrvz/
|
phr. |
Làm phiền ai đó.
His constant talking gets on my nerves.
Việc anh ấy nói liên tục làm tôi khó chịu.
Chi tiếtPlease stop, you're getting on my nerves!Xin hãy dừng lại, bạn đang làm tôi khó chịu!
Đồng nghĩaannoyirritate
Cụm hay dùngget on someone's nerves frequentlyreally get on my nerves
Dùng khi ai đó làm phiền bạn.
|
— |
|
/taɪ ðə nɑt/
|
phr. |
kết hôn
They decided to tie the knot after five years of dating.
Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.
Chi tiếtMany couples tie the knot in the summer.Nhiều cặp đôi kết hôn vào mùa hè.
Đồng nghĩaget marriedjoin in marriage
Cụm hay dùngtie the knot soontie the knot in a ceremony
Thường dùng khi nói về đám cưới.
|
— |
|
/tu wɛr wʌnz hɑrt ɑn wʌnz sliːv/
|
phr. |
bộc lộ cảm xúc rõ ràng
He wears his heart on his sleeve and is very open about his feelings.
Anh ấy bộc lộ cảm xúc rõ ràng và rất cởi mở về cảm xúc của mình.
Chi tiếtPeople who wear their hearts on their sleeves often attract others.Những người bộc lộ cảm xúc thường thu hút người khác.
Đồng nghĩabe openshow emotions
Cụm hay dùngwear your heart on your sleevenot wear your heart on your sleeve
Dùng để chỉ người dễ xúc động.
|
— |
|
/tu teɪk ə reɪn tʃɛk/
|
phr. |
hoãn lời mời
Can we take a rain check on dinner? I'm busy tonight.
Chúng ta có thể hoãn bữa tối không? Tôi bận tối nay.
Chi tiếtI’ll take a rain check on the concert; I have other plans.Tôi sẽ hoãn buổi hòa nhạc; tôi có kế hoạch khác.
Đồng nghĩapostponereschedule
Cụm hay dùngtake a rain check on plansask for a rain check
Dùng khi không thể tham gia sự kiện ngay lập tức.
|
— |
|
/tu hæv iːtʃ ˈʌðərz bæk/
|
phr. |
hỗ trợ lẫn nhau
In tough times, friends should have each other's backs.
Trong những lúc khó khăn, bạn bè nên hỗ trợ lẫn nhau.
Chi tiếtThey always have each other's backs during challenges.Họ luôn hỗ trợ lẫn nhau trong những thử thách.
Đồng nghĩasupport each otherhelp one another
Cụm hay dùnghave each other's backs at workhave each other's backs in friendship
Thể hiện sự gắn bó trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu breɪk ði aɪs/
|
phr. |
bắt đầu cuộc trò chuyện trong một tình huống xã hội
He told a joke to break the ice at the party.
Anh ấy đã kể một câu chuyện cười để bắt đầu cuộc trò chuyện tại bữa tiệc.
Chi tiếtBreaking the ice can make new friends feel comfortable.Bắt đầu cuộc trò chuyện có thể giúp bạn mới cảm thấy thoải mái.
Đồng nghĩainitiate conversationstart a dialogue
Cụm hay dùngbreak the ice with humorbreak the ice in a group
Thường dùng trong các sự kiện xã hội.
|
— |
|
/tu mɛnd ˈfɛnsɪz/
|
phr. |
sửa chữa mối quan hệ
After their argument, they decided to mend fences.
Sau cuộc cãi vã, họ đã quyết định sửa chữa mối quan hệ.
Chi tiếtMending fences can take time, but it's worth it.Sửa chữa mối quan hệ có thể mất thời gian, nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩarepair relationsreconcile
Cụm hay dùngmend fences with friendsmend fences after a fight
Thường dùng khi cố gắng cải thiện mối quan hệ.
|
— |
|
/tu bi ɑn ðə seɪm peɪdʒ/
|
phr. |
có sự hiểu biết chung
It's important for partners to be on the same page about their goals.
Điều quan trọng là các đối tác phải có sự hiểu biết chung về mục tiêu của họ.
Chi tiếtWe need to be on the same page to avoid confusion.Chúng ta cần có sự hiểu biết chung để tránh nhầm lẫn.
Đồng nghĩashare the same understandingbe aligned
Cụm hay dùngbe on the same page at workbe on the same page in a relationship
Thể hiện sự đồng thuận trong ý tưởng.
|
— |
|
/tu hɪt ɪt ɔf/
|
phr. |
trở thành bạn nhanh chóng
They hit it off at the party and exchanged numbers.
Họ đã trở thành bạn tại bữa tiệc và đã đổi số điện thoại.
Chi tiếtIt’s great when colleagues hit it off.Thật tuyệt khi các đồng nghiệp trở thành bạn bè.
Đồng nghĩaget alongbond
Cụm hay dùngquickly become friendsget along well
Thường dùng trong ngữ cảnh bạn bè hay đồng nghiệp.
|
— |
|
/tu ɡoʊ ði ˈɛkstrə maɪl/
|
phr. |
nỗ lực đặc biệt để giúp ai đó
She always goes the extra mile for her friends.
Cô ấy luôn nỗ lực hết mình cho bạn bè.
Chi tiếtHe went the extra mile to make her birthday special.Anh ấy đã nỗ lực đặc biệt để làm sinh nhật cô ấy đặc biệt.
Đồng nghĩamake an effortput in extra work
Cụm hay dùngmake a special efforthelp someone
Thường dùng để khen ngợi sự tận tâm.
|
— |
|
/tu hæv ə hɑrt tu hɑrt/
|
phr. |
có một cuộc trò chuyện nghiêm túc và chân thành
We had a heart-to-heart about our feelings.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện chân thành về cảm xúc của mình.
Chi tiếtIt’s important to have a heart-to-heart with your partner.Thật quan trọng để có một cuộc trò chuyện chân thành với người yêu.
Đồng nghĩaserious talkfrank discussion
Cụm hay dùngserious conversationhonest discussion
Thường dùng khi cần thảo luận nghiêm túc.
|
— |
|
/tu breɪk nu ɡraʊnd/
|
phr. |
làm điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt
Their relationship broke new ground in the community.
Mối quan hệ của họ đã mở ra điều mới mẻ trong cộng đồng.
Chi tiếtThis project breaks new ground in environmental awareness.Dự án này mở ra điều mới mẻ trong nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩapioneerinnovate
Cụm hay dùngdo something innovativemake new discoveries
Thường dùng để chỉ sự đổi mới trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu swip ˈsʌmwʌn ɔf ðɛr fit/
|
phr. |
khiến ai đó yêu nhanh chóng
He swept her off her feet with his charm.
Anh ấy đã khiến cô ấy yêu nhanh chóng bằng sự quyến rũ của mình.
Chi tiếtThe surprise trip swept him off his feet.Chuyến đi bất ngờ đã khiến anh ấy yêu cuộc sống hơn.
Đồng nghĩacaptivateenchant
Cụm hay dùngmake someone fall in lovecharm someone
Thường dùng khi nói về tình yêu lãng mạn.
|
— |
|
/tu si aɪ tu aɪ/
|
phr. |
đồng ý về điều gì đó
They see eye to eye on their parenting style.
Họ đồng ý về phong cách nuôi dạy con cái.
Chi tiếtIt's rare for them to see eye to eye on politics.Rất hiếm khi họ đồng ý về chính trị.
Đồng nghĩaagreeconcur
Cụm hay dùngagree on somethinghave the same opinion
Thường dùng khi nói về sự đồng thuận.
|
— |
|
/tu ˈwɛðər ðə stɔrm/
|
phr. |
vượt qua tình huống khó khăn
They managed to weather the storm together.
Họ đã vượt qua cơn bão cùng nhau.
Chi tiếtOur friendship weathered the storm of disagreements.Tình bạn của chúng tôi đã vượt qua cơn bão bất đồng.
Đồng nghĩasurviveendure
Cụm hay dùngsurvive a crisisovercome difficulties
Thường dùng khi nói về mối quan hệ bền bỉ.
|
— |
|
/tu pleɪ hɑrd tu ɡɛt/
|
phr. |
hành động không quan tâm để thu hút ai đó
She is playing hard to get, making him more interested.
Cô ấy đang hành động không quan tâm, khiến anh ta càng quan tâm hơn.
Chi tiếtHe likes to play hard to get to keep her guessing.Anh ấy thích hành động không quan tâm để khiến cô ấy bối rối.
Đồng nghĩaact uninterestedtease
Cụm hay dùngattract someonecreate interest
Thường dùng trong tình yêu.
|
— |
|
/tu kiːp wʌnz tʃɪn ʌp/
|
phr. |
giữ tinh thần lạc quan trong thời gian khó khăn
She kept her chin up despite the challenges.
Cô ấy giữ tinh thần lạc quan bất chấp những thử thách.
Chi tiếtKeeping your chin up helps in tough relationships.Giữ tinh thần lạc quan giúp ích trong các mối quan hệ khó khăn.
Đồng nghĩastay positiveremain hopeful
Cụm hay dùngstay optimisticmaintain a positive attitude
Thường dùng để khích lệ.
|
— |
|
/tu pʊt ɔl jʊr ɛɡz ɪn wʌn ˈbæskɪt/
|
phr. |
mạo hiểm tất cả vào một kế hoạch
Don’t put all your eggs in one basket with your relationship.
Đừng mạo hiểm tất cả vào một mối quan hệ.
Chi tiếtInvesting all your money in one stock puts all your eggs in one basket.Đầu tư tất cả tiền bạc vào một cổ phiếu sẽ mạo hiểm tất cả.
Đồng nghĩarisk everythingconcentrate resources
Cụm hay dùngrisk everythingfocus on one plan
Thường dùng để cảnh báo về sự mạo hiểm.
|
— |
|
/tu bi ɪn ðə seɪm boʊt/
|
phr. |
ở trong tình huống tương tự
We are all in the same boat regarding the project deadline.
Tất cả chúng tôi đều ở trong tình huống tương tự về thời hạn dự án.
Chi tiếtDuring tough times, it helps to know we are in the same boat.Trong những lúc khó khăn, biết rằng chúng ta ở trong tình huống tương tự giúp ích rất nhiều.
Đồng nghĩashare a situationface the same challenges
Cụm hay dùngface similar challengesshare the same situation
Thường dùng khi nói về sự đồng cảm.
|
— |
|
/tu dæns əˈraʊnd ði ˈɪʃu/
|
phr. |
tránh thảo luận một chủ đề trực tiếp
He danced around the issue instead of addressing it.
Anh ấy đã tránh thảo luận vấn đề thay vì giải quyết nó.
Chi tiếtDon’t dance around the issue; be honest about your feelings.Đừng tránh thảo luận vấn đề; hãy thành thật về cảm xúc của bạn.
Đồng nghĩaavoid the topicevade
Cụm hay dùngavoid direct discussionnot address the issue
Thường dùng khi nói về việc tránh né.
|
— |
|
/tu ɡoʊ aʊt ɑn ə lɪm/
|
phr. |
mạo hiểm hoặc thực hiện một bước đi táo bạo
She went out on a limb by expressing her true feelings.
Cô ấy đã mạo hiểm bằng cách bày tỏ cảm xúc thật của mình.
Chi tiếtGoing out on a limb can strengthen a relationship.Mạo hiểm có thể làm mạnh mẽ thêm một mối quan hệ.
Đồng nghĩatake a riskbe bold
Cụm hay dùngtake a riskmake a bold move
Thường dùng khi nói về sự dũng cảm.
|
— |
|
/tu kiːp ðə laɪnz ʌv kəˌmjunɪˈkeɪʃən ˈoʊpən/
|
phr. |
duy trì giao tiếp cởi mở
It’s important to keep the lines of communication open in a relationship.
Quan trọng là duy trì giao tiếp cởi mở trong một mối quan hệ.
Chi tiếtKeeping the lines of communication open helps resolve conflicts.Duy trì giao tiếp cởi mở giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩamaintain communicationstay in touch
Cụm hay dùngopen communicationmaintain dialogue
Thường dùng khi nói về giao tiếp.
|
— |
|
/tu ʃɛr ðə loʊd/
|
phr. |
chia sẻ trách nhiệm một cách công bằng
In a partnership, it’s essential to share the load.
Trong một mối quan hệ, việc chia sẻ trách nhiệm là điều cần thiết.
Chi tiếtSharing the load helps strengthen teamwork.Chia sẻ trách nhiệm giúp tăng cường tinh thần đồng đội.
Đồng nghĩadivide responsibilitiesshare tasks
Cụm hay dùngdivide responsibilitiesshare tasks
Thường dùng khi nói về trách nhiệm trong mối quan hệ.
|
— |
|
/ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/
|
phr. |
hiểu nhau tốt
They are always on the same wavelength during discussions.
Họ luôn hiểu nhau tốt trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's great when friends are on the same wavelength.Thật tuyệt khi bạn bè hiểu nhau tốt.
Đồng nghĩain syncin tune
Cụm hay dùngbe on the same wavelength with someonethink on the same wavelength
Dùng để chỉ sự đồng điệu trong suy nghĩ.
|
— |
|
/krɔs ðə laɪn/
|
phr. |
đi quá giới hạn trong một tình huống
He crossed the line when he made that comment.
Anh ta đã đi quá giới hạn khi đưa ra bình luận đó.
Chi tiếtDon't cross the line with your jokes.Đừng đi quá giới hạn với những câu đùa của bạn.
Đồng nghĩaoverstepgo too far
Cụm hay dùngcross the line in a relationshipcross the line with humor
Thường dùng khi nói về hành vi không phù hợp.
|
— |
|
/kip jʊər frɛndz kloʊs, bʌt jʊər ˈɛnəmiz ˈkloʊsər/
|
phr. |
cẩn thận và nhận thức về những người có thể gây hại cho bạn
It's wise to keep your friends close, but your enemies closer.
Thật khôn ngoan khi giữ bạn bè gần gũi, nhưng kẻ thù còn gần gũi hơn.
Chi tiếtIn business, keep your friends close, but your enemies closer.Trong kinh doanh, hãy giữ bạn bè gần gũi, nhưng kẻ thù còn gần gũi hơn.
Đồng nghĩastay vigilantbe aware
Cụm hay dùngkeep your friends close in businesskeep your enemies closer for strategy
Dùng để chỉ chiến lược trong mối quan hệ.
|
— |
|
/bɜrn ðə ˈbrɪdʒɪz/
|
phr. |
phá hủy một mối quan hệ, không thể quay lại
He burned the bridges with his old friends after the argument.
Anh ấy đã phá hủy mối quan hệ với bạn cũ sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtBe careful not to burn your bridges in this business.Hãy cẩn thận đừng phá hủy mối quan hệ trong công việc này.
Đồng nghĩasever tiescut connections
Cụm hay dùngburn bridgesnever burn bridges
Cảnh báo về việc không nên làm hỏng mối quan hệ.
|
— |
|
/tu ɡoʊ θru θɪk ənd θɪn/
|
phr. |
hỗ trợ ai đó trong mọi hoàn cảnh
True friends go through thick and thin together.
Bạn bè thật sự sẽ cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.
Chi tiếtThey have gone through thick and thin in their marriage.Họ đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn trong hôn nhân.
Đồng nghĩastand bysupport
Cụm hay dùnggo through thick and thinstick together through thick and thin
Thường dùng khi nói về tình bạn hoặc tình yêu bền vững.
|
— |
|
/tu bi ɑn ðə rɑks/
|
phr. |
gặp khó khăn hoặc gặp rắc rối
Their relationship is on the rocks after the argument.
Mối quan hệ của họ đang gặp khó khăn sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtThe project is on the rocks due to lack of funding.Dự án đang gặp khó khăn do thiếu kinh phí.
Đồng nghĩain troublefacing difficulties
Cụm hay dùngbe on the rocksrelationship on the rocks
Dùng khi nói về tình trạng khó khăn trong mối quan hệ.
|
— |
|
/meɪk ə bɪɡ diːl aʊt ʌv/
|
phr. |
phóng đại tầm quan trọng của điều gì đó
Don’t make a big deal out of this small mistake.
Đừng phóng đại tầm quan trọng của lỗi nhỏ này.
Chi tiếtHe tends to make a big deal out of everything.Anh ấy có xu hướng phóng đại mọi thứ.
Đồng nghĩaexaggerateoverstate
Cụm hay dùngmake a big deal out of nothingnot make a big deal out of
Dùng khi muốn phê phán sự phóng đại.
|
— |
|
/wɛr ðə pænts/
|
phr. |
là người kiểm soát trong mối quan hệ
In their marriage, she wears the pants.
Trong cuộc hôn nhân của họ, cô ấy là người kiểm soát.
Chi tiếtHe doesn't mind that she wears the pants in their relationship.Anh ấy không phiền khi cô ấy là người kiểm soát trong mối quan hệ của họ.
Đồng nghĩabe in chargelead
Cụm hay dùngwear the pants in a relationshiplet someone wear the pants
Câu này thường dùng để chỉ sự kiểm soát trong mối quan hệ.
|
— |
|
/kip ðə spɑrk əˈlaɪv/
|
phr. |
duy trì sự hào hứng trong mối quan hệ
They work hard to keep the spark alive.
Họ làm việc chăm chỉ để duy trì sự hào hứng.
Chi tiếtDate nights help keep the spark alive.Những buổi hẹn hò giúp duy trì sự hào hứng.
Đồng nghĩamaintain excitementstay passionate
Cụm hay dùngkeep the spark alive in a relationshipkeep the spark alive through communication
Dùng để chỉ sự nỗ lực duy trì tình yêu.
|
— |
|
/pʊt jʊr fʊt daʊn/
|
phr. |
cứng rắn về điều gì đó
You need to put your foot down with your kids.
Bạn cần phải cứng rắn với con cái của mình.
Chi tiếtShe put her foot down about the party plans.Cô ấy đã cứng rắn về kế hoạch tiệc tùng.
Đồng nghĩabe assertivetake a stand
Cụm hay dùngput your foot down on somethingput your foot down with someone
Dùng khi muốn thể hiện sự quyết đoán.
|
— |
|
/ɡoʊ aʊt ʌv jʊr weɪ/
|
phr. |
nỗ lực thêm cho ai đó
She always goes out of her way to help others.
Cô ấy luôn nỗ lực hết mình để giúp đỡ người khác.
Chi tiếtHe went out of his way to make her feel special.Anh ấy đã nỗ lực hết mình để khiến cô ấy cảm thấy đặc biệt.
Đồng nghĩamake an effortgo the extra mile
Cụm hay dùnggo out of your way for someonego out of your way to help
Dùng khi muốn thể hiện sự chăm sóc cho người khác.
|
— |
|
/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn ðə spɑt/
|
phr. |
đặt ai đó vào tình huống khó khăn
Don’t put me on the spot with that question.
Đừng đặt tôi vào tình huống khó khăn với câu hỏi đó.
Chi tiếtHe put her on the spot by asking for an immediate answer.Anh ấy đã đặt cô ấy vào tình huống khó khăn bằng cách yêu cầu câu trả lời ngay lập tức.
Đồng nghĩachallengepressure
Cụm hay dùngput someone on the spot with a questionput someone on the spot during a meeting
Dùng khi muốn thể hiện sự khó xử.
|
— |
|
/pɪk ʌp ðə ˈpisɪz/
|
phr. |
Hồi phục sau một tình huống hoặc sự kiện khó khăn.
After the breakup, she needed time to pick up the pieces.
Sau khi chia tay, cô ấy cần thời gian để hồi phục.
Chi tiếtHe worked hard to pick up the pieces of his life after losing his job.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để hồi phục cuộc sống sau khi mất việc.
Đồng nghĩarecoverheal
Cụm hay dùngpick up the pieces togetherpick up the pieces quickly
Dùng để miêu tả quá trình hồi phục.
|
— |
|
/tɔk ɪt aʊt/
|
phr. |
thảo luận để giải quyết vấn đề
They decided to talk it out instead of arguing.
Họ quyết định thảo luận thay vì cãi nhau.
Chi tiếtIt’s better to talk it out than to keep silent.Tốt hơn là thảo luận chứ không phải im lặng.
Đồng nghĩadiscussdebate
Cụm hay dùngtalk it out with a friendtalk it out after a fight
Dùng khi muốn giải quyết vấn đề qua trò chuyện.
|
— |
|
/si wɛr ɪt ɡoʊz/
|
phr. |
để cho mối quan hệ phát triển một cách tự nhiên
They decided to date casually and see where it goes.
Họ quyết định hẹn hò một cách thoải mái và xem mối quan hệ đi đâu.
Chi tiếtLet’s just hang out and see where it goes.Hãy cứ gặp gỡ và xem mối quan hệ đi đến đâu.
Đồng nghĩalet it betake it easy
Cụm hay dùngsee where it goes with someonesee where it goes in a relationship
Dùng khi không muốn áp lực cho mối quan hệ.
|
— |
|
/kip jʊər frɛndz kloʊs/
|
phr. |
giữ bạn bè gần bên để nhận hỗ trợ
In tough times, it’s important to keep your friends close.
Trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là giữ bạn bè gần bên.
Chi tiếtShe always keeps her friends close during challenges.Cô ấy luôn giữ bạn bè gần bên trong những thử thách.
Đồng nghĩastay connectedrely on friends
Cụm hay dùngkeep your friends close during hard timeskeep your friends close for support
Nhấn mạnh tầm quan trọng của tình bạn trong khủng hoảng.
|
— |
|
/bi ɪn ˈsʌmˌwʌnz ʃuz/
|
phr. |
hiểu tình huống của ai đó
If I were in your shoes, I would talk to him.
Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ nói chuyện với anh ấy.
Chi tiếtIt’s hard to be in someone’s shoes without experiencing it.Thật khó để hiểu hoàn cảnh của ai đó nếu không trải nghiệm.
Đồng nghĩaempathizeunderstand
Cụm hay dùngbe in someone's shoes in a conflictbe in someone's shoes during a crisis
Dùng khi muốn thể hiện sự đồng cảm.
|
— |
|
/breɪk ðə nuːz/
|
phr. |
thông báo cho ai đó về điều quan trọng
He had to break the news of his promotion to his family.
Anh ấy phải thông báo cho gia đình về sự thăng chức của mình.
Chi tiếtIt’s never easy to break the news of bad health.Không bao giờ dễ dàng để thông báo về sức khỏe xấu.
Đồng nghĩainformnotify
Cụm hay dùngbreak the news gentlybreak the news to someone
Thường dùng để thông báo tin tức quan trọng.
|
— |
|
/meɪk taɪm fɔr ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
ưu tiên dành thời gian cho ai đó
It’s important to make time for your loved ones.
Điều quan trọng là dành thời gian cho những người thân yêu.
Chi tiếtShe always makes time for her friends despite her busy schedule.Cô ấy luôn dành thời gian cho bạn bè mặc dù lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩaprioritizededicate time
Cụm hay dùngmake time for familymake time for friends
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian trong mối quan hệ.
|
— |
|
/pɪk jʊər ˈbætəlz/
|
phr. |
chọn lựa vấn đề để tranh cãi
In a relationship, it’s wise to pick your battles carefully.
Trong một mối quan hệ, khôn ngoan là chọn lựa vấn đề để tranh cãi.
Chi tiếtSometimes, it’s better to let go and pick your battles.Đôi khi, tốt hơn là buông bỏ và chọn lựa vấn đề để tranh cãi.
Đồng nghĩachoose wiselyselect disputes
Cụm hay dùngpick your battles in a marriagepick your battles with friends
Dùng để nhấn mạnh sự khôn ngoan trong tranh luận.
|
— |
|
/meɪk ə kəˈnɛkʃən/
|
phr. |
thiết lập một mối quan hệ hoặc liên kết
It’s important to make a connection with your partner.
Điều quan trọng là thiết lập mối liên kết với đối tác của bạn.
Chi tiếtThey made a strong connection during their first meeting.Họ đã tạo ra một liên kết mạnh mẽ trong cuộc gặp đầu tiên.
Đồng nghĩabondlink
Cụm hay dùngmake a connection with someonemake a connection in a conversation
Dùng để chỉ sự kết nối giữa người với người.
|
— |
|
/si haʊ ðə lænd laɪz/
|
phr. |
hiểu tình hình trước khi hành động
Before making a decision, let's see how the land lies.
Trước khi đưa ra quyết định, hãy xem tình hình thế nào.
Chi tiếtIt's wise to see how the land lies in relationships.Thật khôn ngoan khi hiểu rõ tình hình trong mối quan hệ.
Đồng nghĩagauge the situationassess the circumstances
Cụm hay dùngsee how the land lies before actingsee how the land lies in negotiations
Dùng để khuyên nên tìm hiểu kỹ trước khi hành động.
|
— |
|
/tu teɪk ðə plʌndʒ/
|
phr. |
Quyết định một điều lớn lao trong mối quan hệ.
They decided to take the plunge and get married.
Họ quyết định tiến tới hôn nhân.
Chi tiếtAfter years of dating, she finally took the plunge.Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng cô ấy cũng quyết định.
Đồng nghĩamake a commitmentcommit
Cụm hay dùngfinally take the plungebravely take the plunge
Thường dùng khi nói về các quyết định quan trọng.
|
— |
|
/tu ɡroʊ əˈpɑrt/
|
phr. |
Trở nên xa cách theo thời gian.
Over the years, they grew apart and lost touch.
Theo năm tháng, họ trở nên xa cách và mất liên lạc.
Chi tiếtSometimes friends just grow apart as life changes.Đôi khi bạn bè chỉ đơn giản là xa cách khi cuộc sống thay đổi.
Đồng nghĩadrift apartlose connection
Cụm hay dùngslowly grow apartgradually grow apart
Dùng để chỉ sự xa cách trong các mối quan hệ.
|
— |
|
/tu kɔl ɪt kwɪts/
|
phr. |
Quyết định chấm dứt một mối quan hệ hoặc hoạt động.
After many arguments, they decided to call it quits.
Sau nhiều tranh cãi, họ quyết định chấm dứt.
Chi tiếtHe called it quits after years of frustration with his job.Anh ấy đã quyết định từ bỏ sau nhiều năm thất vọng với công việc.
Đồng nghĩabreak upend
Cụm hay dùngfinally call it quitsdecide to call it quits
Thường dùng trong ngữ cảnh chấm dứt mối quan hệ.
|
— |
|
/tu kip ðə pis/
|
phr. |
Duy trì hòa bình trong mối quan hệ hoặc tình huống.
She always tries to keep the peace during family gatherings.
Cô ấy luôn cố gắng duy trì hòa bình trong các buổi họp gia đình.
Chi tiếtTo keep the peace, he avoided discussing politics.Để giữ hòa khí, anh ấy đã tránh nói về chính trị.
Đồng nghĩamaintain harmonyavoid conflict
Cụm hay dùngtry to keep the peaceefforts to keep the peace
Dùng khi nói về việc tránh xung đột.
|
— |
|
/tu hæv ə ˈfɔlɪŋ aʊt/
|
phr. |
Có một bất đồng dẫn đến việc chấm dứt tình bạn.
They had a falling out over money and stopped talking.
Họ đã có một bất đồng về tiền bạc và ngừng nói chuyện.
Chi tiếtThe friends had a falling out but later reconciled.Những người bạn đã có một bất đồng nhưng sau đó hòa giải.
Đồng nghĩadisagreementquarrel
Cụm hay dùngsudden falling outserious falling out
Dùng để chỉ sự rạn nứt trong tình bạn.
|
— |
|
/tu ɡoʊ wɪð ðə floʊ/
|
phr. |
Chấp nhận mọi thứ như nó xảy ra mà không phản kháng.
In relationships, it's often best to go with the flow.
Trong các mối quan hệ, thường tốt nhất là chấp nhận mọi thứ như nó diễn ra.
Chi tiếtShe decided to go with the flow and see where life takes her.Cô ấy quyết định đi theo dòng chảy và xem cuộc sống đưa cô đến đâu.
Đồng nghĩaadaptbe flexible
Cụm hay dùngeasily go with the flowlearn to go with the flow
Dùng để chỉ sự linh hoạt trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu pætʃ θɪŋz ʌp/
|
phr. |
Giải quyết mâu thuẫn và khôi phục mối quan hệ.
They had a big fight but managed to patch things up.
Họ đã cãi nhau lớn nhưng đã giải quyết được mâu thuẫn.
Chi tiếtIt's important to patch things up after a disagreement.Điều quan trọng là phải giải quyết mâu thuẫn sau khi tranh cãi.
Đồng nghĩareconcilemake amends
Cụm hay dùngsuccessfully patch things uptry to patch things up
Dùng để nói về việc hàn gắn mối quan hệ.
|
— |
|
/tu pleɪ ɪt baɪ ɪr/
|
phr. |
Xử lý tình huống khi nó xảy ra, không có kế hoạch trước.
Let's not make any plans and just play it by ear.
Đừng lên kế hoạch gì cả, hãy cứ xử lý theo tình hình.
Chi tiếtIn relationships, sometimes it's best to play it by ear.Trong các mối quan hệ, đôi khi tốt nhất là xử lý theo tình hình.
Đồng nghĩaimproviseadapt
Cụm hay dùngoften play it by eardecide to play it by ear
Dùng khi nói về sự linh hoạt trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu bi ɪn hɑt ˈwɔtər/
|
phr. |
Rơi vào tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
He found himself in hot water after the argument.
Anh ấy rơi vào tình huống khó khăn sau cuộc tranh cãi.
Chi tiếtIf you don't apologize, you'll be in hot water with her.Nếu bạn không xin lỗi, bạn sẽ gặp rắc rối với cô ấy.
Đồng nghĩain troublein a difficult situation
Cụm hay dùngoften be in hot waterfind oneself in hot water
Dùng để chỉ tình huống khó khăn trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə koʊld ˈʃoʊldər/
|
phr. |
Cố tình phớt lờ hoặc thể hiện sự thờ ơ với ai đó.
After their fight, she gave him the cold shoulder.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã phớt lờ anh ấy.
Chi tiếtHe felt hurt when she gave him the cold shoulder at the party.Anh ấy cảm thấy bị tổn thương khi cô ấy phớt lờ anh ở bữa tiệc.
Đồng nghĩaignoresnub
Cụm hay dùnggive someone the cold shoulderoften give the cold shoulder
Dùng khi chỉ sự thờ ơ trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu bɜrn ðə ˈkændl æt boʊθ ɛndz/
|
phr. |
Làm việc quá sức bằng cách làm quá nhiều vào cả hai đầu ngày.
She's been burning the candle at both ends with her job and studies.
Cô ấy đã làm việc quá sức với công việc và việc học.
Chi tiếtBurning the candle at both ends can strain relationships.Làm việc quá sức có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ.
Đồng nghĩaoverworkexhaust
Cụm hay dùngoften burn the candle at both endstend to burn the candle at both ends
Dùng để chỉ sự quá tải trong cuộc sống.
|
— |
|
/tu si wɛr ˈsʌmwʌn ɪz ˈkʌmɪŋ frʌm/
|
phr. |
Hiểu quan điểm hoặc cảm xúc của ai đó.
I try to see where she's coming from in our discussions.
Tôi cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's important to see where your partner is coming from.Điều quan trọng là hiểu quan điểm của đối tác.
Đồng nghĩaunderstandempathize
Cụm hay dùngtry to see where someone is coming fromoften see where someone is coming from
Dùng để thể hiện sự thấu hiểu trong giao tiếp.
|
— |
|
/dæns tə ðə bit əv wʌnz oʊn drʌm/
|
phr. |
Làm mọi thứ theo cách của riêng mình, không theo người khác.
She always dances to the beat of her own drum, never caring what others think.
Cô ấy luôn làm mọi thứ theo cách của riêng mình, không quan tâm đến ý kiến của người khác.
Chi tiếtHe decided to dance to the beat of his own drum and start his own business.Anh ấy quyết định làm theo cách của riêng mình và bắt đầu kinh doanh riêng.
Đồng nghĩabe independentbe original
Cụm hay dùngdance to your own beatmarch to your own drum
Cách diễn đạt này thường dùng để ca ngợi sự độc lập.
|
— |
|
/pʊt jʊr kɑrdz ɒn ðə ˈteɪbl/
|
phr. |
Thành thật và cởi mở về cảm xúc hoặc ý định của bạn.
It's time to put your cards on the table and discuss our future.
Đã đến lúc bạn phải thành thật và thảo luận về tương lai của chúng ta.
Chi tiếtShe decided to put her cards on the table during their conversation.Cô ấy quyết định thành thật trong cuộc trò chuyện của họ.
Đồng nghĩabe honestbe straightforward
Cụm hay dùngput your cards on the table about somethingput all your cards on the table
Thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
|
— |
|
/ɡoʊ ðə ˈdɪstəns/
|
phr. |
Tiếp tục cố gắng, ngay cả khi gặp khó khăn.
They've been together for years and are willing to go the distance.
Họ đã bên nhau nhiều năm và sẵn sàng vượt qua mọi thử thách.
Chi tiếtHe showed he would go the distance for her happiness.Anh ấy đã chứng tỏ rằng anh sẽ cố gắng vì hạnh phúc của cô ấy.
Đồng nghĩaperseverepersist
Cụm hay dùnggo the distance for someonego the extra mile
Sử dụng để chỉ sự kiên trì trong tình yêu.
|
— |
|
/teɪk ə lip əv feɪθ/
|
phr. |
Tin tưởng và hành động mặc dù không chắc chắn.
Sometimes, you have to take a leap of faith in a relationship.
Đôi khi, bạn phải tin tưởng trong một mối quan hệ.
Chi tiếtShe took a leap of faith and moved in with him.Cô ấy đã tin tưởng và chuyển đến sống cùng anh ấy.
Đồng nghĩatrusttake a risk
Cụm hay dùngtake a leap of faith in lovetake a leap of faith together
Thường dùng để chỉ sự dũng cảm trong tình yêu.
|
— |
|
/hɪt ə rʌf pætʃ/
|
phr. |
Trải qua một thời gian khó khăn trong mối quan hệ.
Every couple hits a rough patch at some point.
Mọi cặp đôi đều trải qua giai đoạn khó khăn ở một thời điểm nào đó.
Chi tiếtThey are working through their issues after hitting a rough patch.Họ đang giải quyết các vấn đề của mình sau khi trải qua thời gian khó khăn.
Đồng nghĩahave difficultiesface challenges
Cụm hay dùnghit a rough patch in a relationshipget through a rough patch
Thường dùng để chỉ những thử thách trong tình cảm.
|
— |
|
/faɪnd ˈkɒmən ɡraʊnd/
|
phr. |
Tìm ra sở thích hoặc quan điểm chung.
They were able to find common ground despite their differences.
Họ đã có thể tìm thấy điểm chung mặc dù có sự khác biệt.
Chi tiếtFinding common ground helped resolve their conflict.Tìm ra điểm chung đã giúp giải quyết xung đột của họ.
Đồng nghĩareach an agreementcome to a consensus
Cụm hay dùngfind common ground on an issuefind common ground in discussions
Dùng để chỉ việc tìm kiếm sự đồng thuận.
|
— |
|
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/
|
phr. |
Miêu tả chính xác nguyên nhân gây ra tình huống.
She hit the nail on the head when she mentioned communication issues.
Cô ấy đã nói đúng khi nhắc đến vấn đề giao tiếp.
Chi tiếtIf we want to solve this, we need to hit the nail on the head.Nếu chúng ta muốn giải quyết điều này, chúng ta cần chỉ ra chính xác vấn đề.
Đồng nghĩabe spot onbe accurate
Cụm hay dùnghit the nail on the head in discussionshit the nail on the head about something
Dùng để chỉ sự chính xác trong phân tích.
|
— |
|
/wɔk ə faɪn laɪn/
|
phr. |
Điều chỉnh một tình huống khó khăn một cách cẩn thận.
In relationships, you often have to walk a fine line between honesty and kindness.
Trong các mối quan hệ, bạn thường phải điều chỉnh giữa sự trung thực và lòng tốt.
Chi tiếtHe had to walk a fine line to keep peace at home.Anh ấy phải điều chỉnh cẩn thận để giữ hòa khí trong gia đình.
Đồng nghĩanavigate carefullybalance
Cụm hay dùngwalk a fine line in relationshipswalk a fine line between two choices
Thể hiện sự nhạy bén trong mối quan hệ.
|
— |
|
/hæv ə lɒt ɒn wʌnz pleɪt/
|
phr. |
Có nhiều trách nhiệm hoặc công việc phải xử lý.
She has a lot on her plate, balancing work and family.
Cô ấy có nhiều việc phải làm, vừa công việc vừa gia đình.
Chi tiếtHe can't take on more projects; he already has a lot on his plate.Anh ấy không thể nhận thêm dự án; anh ấy đã có nhiều việc phải làm.
Đồng nghĩabe overwhelmedbe busy
Cụm hay dùnghave a lot on your plate at workhave a lot on your plate personally
Dùng để chỉ sự bận rộn trong cuộc sống.
|
— |
|
/ɡoʊ θru ðə ˈmoʊʃənz/
|
phr. |
Làm gì đó mà không có cảm xúc hoặc sự hăng say.
He was just going through the motions in their relationship.
Anh ấy chỉ làm cho có lệ trong mối quan hệ của họ.
Chi tiếtIf you're just going through the motions, it's time to rethink your commitment.Nếu bạn chỉ làm cho có lệ, đã đến lúc xem xét lại cam kết của bạn.
Đồng nghĩaperform mechanicallyact without passion
Cụm hay dùnggo through the motions of a relationshipgo through the motions at work
Thường dùng để chỉ sự thiếu nhiệt huyết.
|
— |
|
/pleɪ ðə fiːld/
|
phr. |
Hẹn hò hoặc khám phá các tùy chọn lãng mạn khác nhau.
After the breakup, he decided to play the field for a while.
Sau khi chia tay, anh ấy quyết định hẹn hò với nhiều người một thời gian.
Chi tiếtShe enjoys playing the field before settling down.Cô ấy thích hẹn hò với nhiều người trước khi ổn định.
Đồng nghĩadate casuallyexplore options
Cụm hay dùngplay the field before settling downplay the field in dating
Dùng để chỉ việc không cam kết trong tình yêu.
|
— |
|
/kip ðə fleɪm ˈbɜrnɪŋ/
|
phr. |
duy trì đam mê và tình yêu trong một mối quan hệ
They still go on dates to keep the flame burning after many years.
Họ vẫn đi hẹn hò để giữ ngọn lửa tình yêu sau nhiều năm.
Chi tiếtIt’s important to keep the flame burning in long-distance relationships.Duy trì ngọn lửa tình yêu trong các mối quan hệ xa là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain passionsustain love
Cụm hay dùngkeep the flame burning in a relationshipkeep the flame burning for someonekeep the flame burning alive
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tình yêu.
|
— |
|
/pʊt ˈsʌmwʌn fɜrst/
|
phr. |
đặt ai đó lên hàng đầu hơn những người khác
In a good relationship, you should put your partner first.
Trong một mối quan hệ tốt, bạn nên đặt người bạn đời lên hàng đầu.
Chi tiếtShe always puts her family first, no matter what.Cô ấy luôn đặt gia đình lên hàng đầu, bất kể chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩaprioritizevalue
Cụm hay dùngput someone first in a relationshipput yourself firstput family first
Cụm từ này thể hiện sự ưu tiên trong tình cảm.
|
— |
|
/krɔs ðə brɪdʒ wɛn ju kʌm tu ɪt/
|
phr. |
giải quyết vấn đề khi nó xảy ra, không phải trước đó
Don’t worry about the future; we’ll cross that bridge when we come to it.
Đừng lo lắng về tương lai; chúng ta sẽ giải quyết vấn đề đó khi đến lúc.
Chi tiếtShe prefers to cross the bridge when she comes to it rather than plan too much.Cô ấy thích giải quyết vấn đề khi đến lúc hơn là lập kế hoạch quá nhiều.
Đồng nghĩatake it as it comesdeal with it later
Cụm hay dùngcross the bridge when you come to it in a relationshipcross the bridge when you face a challengecross the bridge when it happens
Cụm từ này thể hiện thái độ sống thoải mái.
|
— |
|
/meɪk ə kəˈmɪt̬mənt/
|
phr. |
hứa hẹn làm điều gì đó hoặc trung thành
They decided to make a commitment to each other.
Họ quyết định hứa hẹn với nhau.
Chi tiếtMaking a commitment takes trust and understanding.Hứa hẹn cần sự tin tưởng và hiểu biết.
Đồng nghĩapromisededicate
Cụm hay dùngmake a commitment to a relationshipmake a commitment to a goalmake a commitment to change
Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc trong mối quan hệ.
|
— |
|
/pleɪ hɑrd tu ɡɛt/
|
phr. |
Giả vờ không quan tâm để thu hút ai đó.
She likes to play hard to get, making him chase her.
Cô ấy thích giả vờ không quan tâm, khiến anh ấy phải theo đuổi.
Chi tiếtSometimes, playing hard to get can increase attraction.Đôi khi, việc giả vờ không quan tâm có thể tăng sức hút.
Đồng nghĩaact aloofcreate distance
Cụm hay dùngplay hard to get in datingplay hard to get with someone
Thường được sử dụng trong hẹn hò.
|
— |
|
/kip ðə laɪnz ʌv kəˌmjunɪˈkeɪʃən ˈoʊpən/
|
phr. |
đảm bảo giao tiếp liên tục
They work hard to keep the lines of communication open.
Họ làm việc chăm chỉ để duy trì giao tiếp.
Chi tiếtIt's vital to keep the lines of communication open in a partnership.Điều quan trọng là phải duy trì giao tiếp trong một mối quan hệ.
Đồng nghĩamaintain communicationstay connected
Cụm hay dùngkeep the lines of communication open in a relationshipkeep the lines open at work
Cụm này thể hiện tầm quan trọng của giao tiếp.
|
— |
|
/tʊ tɜrn ˈoʊvər ə nu lif/
|
phr. |
Bắt đầu lại hoặc thay đổi hành vi theo chiều hướng tốt hơn.
After years of bad habits, he decided to turn over a new leaf.
Sau nhiều năm thói quen xấu, anh quyết định bắt đầu lại.
Chi tiếtShe turned over a new leaf after her last relationship ended.Cô ấy đã bắt đầu lại sau khi mối quan hệ cuối cùng kết thúc.
Đồng nghĩamake a fresh startchange for the better
Cụm hay dùngturn over a new leaf in lifedecide to turn over a new leaf
Câu này thường dùng để chỉ sự cải thiện bản thân.
|
— |
|
/tu drɪft əˈpɑrt/
|
phr. |
Trở nên ít gần gũi hoặc thân thiện theo thời gian.
They used to be best friends, but they drifted apart after high school.
Họ từng là bạn thân nhất, nhưng đã xa cách sau khi tốt nghiệp trung học.
Chi tiếtIt's sad to see couples drift apart after years of being together.Thật buồn khi thấy các cặp đôi xa cách sau nhiều năm bên nhau.
Đồng nghĩagrow apartbecome distant
Cụm hay dùngdrift apart over timegradually drift apart
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè.
|
— |
|
/tu kɔl ɪt ə deɪ/
|
phr. |
Quyết định ngừng làm việc trong ngày.
After a long discussion, we decided to call it a day.
Sau một cuộc thảo luận dài, chúng tôi quyết định ngừng lại trong ngày.
Chi tiếtSometimes it's best to call it a day and revisit the issue later.Đôi khi tốt nhất là nên dừng lại và xem xét vấn đề sau.
Đồng nghĩaend the daywrap up
Cụm hay dùngcall it a day at workdecide to call it a day
Câu này thường dùng trong công việc hoặc cuộc họp.
|
— |
|
/tu lɛt ðə dʌst ˈsɛtəl/
|
phr. |
Chờ đợi cho đến khi tình huống trở nên rõ ràng.
Let's let the dust settle before making any decisions.
Hãy để mọi chuyện lắng xuống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
Chi tiếtAfter the argument, it was best to let the dust settle for a while.Sau cuộc cãi vã, tốt nhất là để mọi chuyện lắng xuống một thời gian.
Đồng nghĩawait it outgive it time
Cụm hay dùnglet the dust settle after a conflictlet the dust settle before acting
Sử dụng để chỉ việc chờ đợi sự ổn định.
|
— |
|
/tu teɪk ə stɛp bæk/
|
phr. |
Tạm dừng và xem xét một tình huống từ góc độ khác.
Sometimes, you need to take a step back to see the bigger picture.
Đôi khi, bạn cần tạm dừng để thấy bức tranh lớn hơn.
Chi tiếtIt's wise to take a step back when emotions are high.Thật khôn ngoan khi tạm dừng khi cảm xúc đang dâng trào.
Đồng nghĩareassessre-evaluate
Cụm hay dùngtake a step back from a situationtake a step back to evaluate
Câu này thường dùng khi cần xem xét lại.
|
— |
|
/tu hæv ə tʃeɪndʒ əv hɑrt/
|
phr. |
Thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc về điều gì đó.
He had a change of heart and decided to stay in the relationship.
Anh đã thay đổi ý định và quyết định ở lại trong mối quan hệ.
Chi tiếtAfter thinking it over, she had a change of heart about moving away.Sau khi suy nghĩ, cô ấy đã thay đổi ý định về việc chuyển đi.
Đồng nghĩareconsiderchange one's mind
Cụm hay dùnghave a change of heart about somethingexperience a change of heart
Câu này thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân.
|
— |
|
/tu breɪk ðə nuz/
|
phr. |
Thông báo cho ai đó về điều gì đó, thường là tin xấu.
I had to break the news to her about the accident.
Tôi phải thông báo cho cô ấy về vụ tai nạn.
Chi tiếtBreaking the news to your partner can be difficult.Thông báo tin xấu cho đối tác của bạn có thể khó khăn.
Đồng nghĩadeliver bad newsinform
Cụm hay dùngbreak the news gentlybreak the news to someone
Câu này thường dùng khi thông báo tin xấu.
|
— |
|
/tu hɪt ə wɔl/
|
phr. |
Đến một điểm mà tiến trình dừng lại hoặc trở nên khó khăn.
After months of working on the project, I hit a wall and needed help.
Sau nhiều tháng làm việc về dự án, tôi đã gặp khó khăn và cần giúp đỡ.
Chi tiếtSometimes in relationships, you hit a wall and need to communicate.Đôi khi trong mối quan hệ, bạn gặp bế tắc và cần giao tiếp.
Đồng nghĩareach a dead endface obstacles
Cụm hay dùnghit a wall in progresshit a wall in a relationship
Câu này thường dùng khi gặp khó khăn.
|
— |
|
/tu pʊl ðə plʌɡ/
|
phr. |
Ngừng một cái gì đó tiếp tục, đặc biệt là dự án hoặc mối quan hệ.
After many arguments, she decided to pull the plug on the relationship.
Sau nhiều cuộc cãi vã, cô quyết định chấm dứt mối quan hệ.
Chi tiếtSometimes you have to pull the plug on a project that isn't working.Đôi khi bạn phải dừng một dự án không hiệu quả.
Đồng nghĩaendterminate
Cụm hay dùngpull the plug on a relationshippull the plug on a project
Câu này thường dùng trong kinh doanh và tình cảm.
|
— |
|
/tu teɪk ðə haɪ roʊd/
|
phr. |
Hành động theo cách đúng đắn về mặt đạo đức, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
Even when he was insulted, he chose to take the high road.
Ngay cả khi bị xúc phạm, anh ấy đã chọn hành động đúng đắn.
Chi tiếtIn conflicts, it's better to take the high road than to retaliate.Trong các cuộc xung đột, tốt hơn là hành động đúng đắn hơn là trả đũa.
Đồng nghĩaact morallybe virtuous
Cụm hay dùngtake the high road in a conflictalways take the high road
Câu này thường dùng để chỉ hành động đúng đắn.
|
— |
|
/tu ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈbɛnɪfɪt əv ðə daʊt/
|
phr. |
Chọn tin điều tốt về ai đó, ngay cả khi có thể không đúng.
I decided to give him the benefit of the doubt and trust his intentions.
Tôi quyết định tin tưởng anh ấy và cho rằng ý định của anh ấy là tốt.
Chi tiếtIn relationships, it's important to give each other the benefit of the doubt.Trong mối quan hệ, điều quan trọng là tin tưởng lẫn nhau.
Đồng nghĩabelieve the besttrust
Cụm hay dùnggive someone the benefit of the doubtalways give the benefit of the doubt
Câu này thường dùng để chỉ sự tin tưởng.
|
— |
|
/pʊt ɔl jʊr kɑrdz ɒn ðə ˈteɪbl/
|
phr. |
thành thật về cảm xúc của bạn
It's time to put all your cards on the table.
Đã đến lúc phải thành thật về cảm xúc của bạn.
Chi tiếtIf we want to resolve this, we need to put all our cards on the table.Nếu chúng ta muốn giải quyết điều này, chúng ta cần thành thật với nhau.
Đồng nghĩabe honestcome clean
Cụm hay dùngput all your cards on the table in a discussionput your cards on the table about feelings
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmˌwʌn fɔr ˈɡræntɪd/
|
phr. |
không đánh giá cao ai đó
Don't take your partner for granted.
Đừng xem nhẹ người bạn đời của bạn.
Chi tiếtHe often takes his friends for granted.Anh ấy thường không đánh giá cao bạn bè.
Đồng nghĩaunderappreciateoverlook
Cụm hay dùngtake someone for granted in a relationshiptake things for granted
Câu này thường dùng để nhắc nhở về sự trân trọng.
|
— |
|
/ɡɛt əˈlɔŋ laɪk ə haʊs ɒn faɪər/
|
phr. |
có mối quan hệ rất tốt
They get along like a house on fire.
Họ có mối quan hệ rất tốt.
Chi tiếtMy siblings and I get along like a house on fire.Anh chị em của tôi và tôi có mối quan hệ rất tốt.
Đồng nghĩaget along wellbe friendly
Cụm hay dùngget along like a house on fire with someoneget along well
Dùng để mô tả sự hòa hợp trong mối quan hệ.
|
— |
|
/kip ðə pis/
|
phr. |
tránh xung đột hoặc bất đồng
He tries to keep the peace in the family.
Anh ấy cố gắng giữ hòa khí trong gia đình.
Chi tiếtSometimes, it's best to keep the peace.Đôi khi, tốt nhất là tránh xung đột.
Đồng nghĩamaintain harmonyavoid conflict
Cụm hay dùngkeep the peace in a relationshipkeep the peace at work
Thường dùng để chỉ sự hòa hợp.
|
— |
|
/tu bi ɪn ˈsʌmwʌnz ˈkɔrnər/
|
phr. |
Hỗ trợ ai đó trong tình huống khó khăn.
I know she’s in my corner during tough times.
Tôi biết cô ấy luôn ủng hộ tôi trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtIt's important to have friends who are in your corner.Thật quan trọng khi có bạn bè ủng hộ bạn.
Đồng nghĩasupport someoneback someone up
Cụm hay dùngbe in someone's cornersupportive friend
Thường dùng để chỉ sự ủng hộ từ bạn bè hoặc gia đình.
|
— |
|
/tu breɪk ðə moʊld/
|
phr. |
Làm điều gì đó theo cách mới.
She broke the mold with her innovative ideas.
Cô ấy đã làm điều gì đó mới mẻ với những ý tưởng sáng tạo.
Chi tiếtIt's time to break the mold and try something different.Đã đến lúc làm điều gì đó khác biệt.
Đồng nghĩainnovatechange the game
Cụm hay dùngbreak the moldnew approach
Dùng để chỉ sự đổi mới hoặc sáng tạo.
|
— |
|
/tu ˈoʊpən ʌp/
|
phr. |
Chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc cá nhân.
He opened up about his struggles.
Anh ấy đã chia sẻ về những khó khăn của mình.
Chi tiếtIt’s hard to open up to someone you don’t trust.Thật khó để chia sẻ với người mà bạn không tin tưởng.
Đồng nghĩasharereveal
Cụm hay dùngopen upshare feelings
Dùng để chỉ việc chia sẻ cảm xúc trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu pʊt wʌnˈsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuz/
|
phr. |
Tưởng tượng mình ở trong tình huống của người khác.
It's important to put yourself in someone else's shoes.
Điều quan trọng là hãy đặt mình vào vị trí của người khác.
Chi tiếtTry to put yourself in her shoes before judging.Hãy cố gắng đặt mình vào vị trí của cô ấy trước khi phán xét.
Đồng nghĩaempathizeunderstand
Cụm hay dùngput oneself in someone's shoesempathy
Thể hiện sự đồng cảm trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu drɔ ðə laɪn/
|
phr. |
Đặt ra giới hạn cho điều gì đó là chấp nhận được.
You need to draw the line at disrespect.
Bạn cần phải đặt ra giới hạn cho sự thiếu tôn trọng.
Chi tiếtIt's important to draw the line between work and personal life.Quan trọng là phải phân định giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Đồng nghĩaset boundarieslimit
Cụm hay dùngdraw the lineset limits
Dùng để chỉ việc thiết lập ranh giới trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu teɪk ə bæk sit/
|
phr. |
Để ai đó nắm quyền kiểm soát.
Sometimes it's better to take a back seat in a discussion.
Đôi khi tốt hơn là để người khác dẫn dắt cuộc thảo luận.
Chi tiếtHe decided to take a back seat and let others lead.Anh ấy quyết định lùi lại và để người khác dẫn dắt.
Đồng nghĩastep asidelet others lead
Cụm hay dùngtake a back seatlet someone lead
Thường dùng khi nói về sự nhường nhịn trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu lɛt ˈsʌmwʌn daʊn/
|
phr. |
Làm ai đó thất vọng.
I hate to let my friends down.
Tôi ghét làm bạn bè thất vọng.
Chi tiếtHe felt bad for letting her down.Anh ấy cảm thấy tồi tệ vì đã làm cô ấy thất vọng.
Đồng nghĩadisappointfail
Cụm hay dùnglet someone downdisappoint a friend
Thể hiện cảm giác thất vọng trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tɜrn ə blaɪnd aɪ/
|
phr. |
Bỏ qua điều gì đó sai trái hoặc khó chịu.
She turned a blind eye to his bad behavior.
Cô ấy đã bỏ qua hành vi xấu của anh ấy.
Chi tiếtIt's wrong to turn a blind eye to injustice.Thật sai lầm khi làm ngơ trước sự bất công.
|
— |
|
/ɡoʊ aʊt əv wʌnz weɪ/
|
phr. |
Nỗ lực thêm để giúp đỡ ai đó.
He went out of his way to help her with the project.
Anh ấy đã nỗ lực hết mình để giúp cô ấy với dự án.
Chi tiếtShe always goes out of her way for her friends.Cô ấy luôn nỗ lực vì bạn bè.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmən ˈʌndər jʊr wɪŋ/
|
phr. |
Hướng dẫn hoặc bảo vệ ai đó.
She took him under her wing when he started his job.
Cô ấy đã hướng dẫn anh ấy khi anh ấy bắt đầu công việc.
Chi tiếtIt's nice to take a newcomer under your wing.Thật tốt khi hướng dẫn một người mới.
|
— |
|
/wɔk ɑn ˈɛɡʃɛlz/
|
phr. |
Cẩn thận trong cách hành xử hoặc nói chuyện.
I had to walk on eggshells around my parents after the argument.
Tôi phải cẩn thận khi ở quanh bố mẹ sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtIn a tense situation, you might need to walk on eggshells.Trong tình huống căng thẳng, bạn có thể cần cẩn thận.
|
— |
|
/ɡoʊ θru ʌps ənd daʊnz/
|
phr. |
trải qua thời kỳ thăng trầm trong một mối quan hệ
Every couple goes through ups and downs, but they stay together.
Mọi cặp đôi đều trải qua thăng trầm, nhưng họ vẫn ở bên nhau.
Chi tiếtFriendships also have their ups and downs.Tình bạn cũng có những thăng trầm của nó.
Đồng nghĩaexperience fluctuationsface challenges
Cụm hay dùnggo through ups and downs togetherface ups and downsnavigate ups and downs
Câu này thường dùng để mô tả mối quan hệ lâu dài.
|
— |
|
/kip jʊr ˈdɪstəns/
|
phr. |
giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó
It's better to keep your distance from toxic relationships.
Tốt hơn là giữ khoảng cách với những mối quan hệ độc hại.
Chi tiếtHe decided to keep his distance after the argument.Anh ấy quyết định giữ khoảng cách sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩastay awayavoidmaintain distance
Cụm hay dùngkeep your distance from someonekeep your distance in a situationkeep a safe distance
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh cần bảo vệ bản thân.
|
— |
|
/kɔl ɪt ə naɪt/
|
phr. |
ngừng làm gì đó trong ngày
After hours of talking, we decided to call it a night.
Sau nhiều giờ trò chuyện, chúng tôi quyết định ngừng lại.
Chi tiếtLet's call it a night and continue tomorrow.Hãy ngừng lại hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.
Đồng nghĩaend the daywrap it up
Cụm hay dùngcall it a night earlydecide to call it a night
Thường dùng khi muốn kết thúc một buổi tối.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈrʌnəˌraʊnd/
|
phr. |
tránh việc cung cấp câu trả lời rõ ràng hoặc giúp đỡ ai đó
I asked for help, but they just gave me the runaround.
Tôi đã hỏi xin giúp đỡ, nhưng họ chỉ tránh né.
Chi tiếtThe customer felt he was getting the runaround from the service center.Khách hàng cảm thấy mình bị lừa dối bởi trung tâm dịch vụ.
Đồng nghĩaavoid responsibilitygive false information
Cụm hay dùnggive the runaround to customersget the runaround from someone
Dùng khi nói đến sự không trung thực trong giao tiếp.
|
— |
|
/kip ðə laɪnz ˈoʊpən/
|
phr. |
Giữ liên lạc tốt với ai đó.
It's important to keep the lines open in our relationship.
Việc giữ liên lạc tốt trong mối quan hệ của chúng ta là quan trọng.
Chi tiếtThey decided to keep the lines open, even after the argument.Họ quyết định giữ liên lạc, ngay cả sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩastay connectedmaintain communication
Cụm hay dùngopen communicationopen dialogue
Lưu ý rằng việc giao tiếp thường xuyên giúp cải thiện mối quan hệ.
|
— |
|
/brɪŋ aʊt ðə bɛst ɪn ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
Khuyến khích những phẩm chất hoặc tài năng tích cực của ai đó.
She really brings out the best in her team.
Cô ấy thực sự khuyến khích những phẩm chất tốt nhất trong đội của mình.
Chi tiếtA good partner can bring out the best in you.Một người bạn đời tốt có thể khuyến khích những điều tốt nhất ở bạn.
Đồng nghĩainspiremotivate
Cụm hay dùngbring out the best in someonebring out the best qualities
Cụm này thường dùng để khen ngợi ảnh hưởng tích cực.
|
— |
|
/hæv iːtʃ ˈʌðərz bæk/
|
phr. |
Hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau.
In tough times, friends should have each other's backs.
Trong những lúc khó khăn, bạn bè nên hỗ trợ lẫn nhau.
Chi tiếtThey always have each other's backs in difficult situations.Họ luôn hỗ trợ nhau trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩasupport each otherlook out for one another
Cụm hay dùnghave each other's backs in a crisishave each other's backs at work
Cụm này thể hiện sự đồng lòng trong mối quan hệ.
|
— |
|
/ɡɛt ɑn laɪk ə haʊs ɑn faɪər/
|
phr. |
quan hệ rất tốt với ai đó
They met at university and got on like a house on fire.
Họ gặp nhau ở đại học và rất hợp nhau.
Chi tiếtDespite their differences, they got on like a house on fire.Dù có nhiều khác biệt, họ vẫn rất hợp nhau.
|
— |
|
/rʌn ɪn ðə seɪm ˈsɜrkl/
|
phr. |
giao du với cùng một nhóm người
They run in the same circle, so they often meet at events.
Họ giao du trong cùng một nhóm, vì vậy họ thường gặp nhau tại các sự kiện.
Chi tiếtIt's nice to run in the same circle as old friends.Thật tuyệt khi giao du với những người bạn cũ.
|
— |
|
/tə kip ðə spɑrk əˈlaɪv/
|
phr. |
duy trì sự hào hứng trong mối quan hệ
They always plan date nights to keep the spark alive.
Họ luôn lên kế hoạch cho các buổi hẹn hò để duy trì sự hào hứng.
Chi tiếtIt's important to keep the spark alive even after years of marriage.Điều quan trọng là duy trì sự hào hứng ngay cả sau nhiều năm kết hôn.
Đồng nghĩamaintain excitementkeep the romance alive
Cụm hay dùngkeep the spark alive in a relationshipways to keep the spark alive
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự sáng tạo trong tình cảm.
|
— |
|
/tə meɪk əˈmɛndz/
|
phr. |
sửa chữa sai lầm trong mối quan hệ
She apologized to make amends for her mistake.
Cô ấy xin lỗi để sửa chữa sai lầm của mình.
Chi tiếtThey worked hard to make amends after their argument.Họ đã cố gắng hết sức để sửa chữa sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩamake things rightreconcile
Cụm hay dùngmake amends for mistakesmake amends with someone
Thường dùng khi nói về việc hòa giải.
|
— |
|
/pʊl təˈɡɛðər/
|
phr. |
làm việc như một đội hướng tới mục tiêu chung
We need to pull together to finish this project.
Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành dự án này.
Chi tiếtIt's essential for the team to pull together.Điều cần thiết là đội cần hợp tác với nhau.
Đồng nghĩacollaborateunite
Cụm hay dùngpull together as a teampull together for a causepull together to achieve goals
Dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.
|
— |
|
/meɪk ʌp fɔr lɔst taɪm/
|
phr. |
làm điều gì đó để bù đắp cho những cơ hội đã mất
I want to make up for lost time with my family.
Tôi muốn bù đắp thời gian đã mất với gia đình.
Chi tiếtShe worked hard to make up for lost time in her studies.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để bù đắp cho thời gian đã mất trong học tập.
Đồng nghĩacompensateredeem
Cụm hay dùngmake up for lost time with friendsmake up for lost time in workmake up for lost time in relationships
Dùng khi muốn bù đắp cho những điều đã qua.
|
— |
|
/tə smuːð θɪŋz ˈoʊvər/
|
phr. |
làm cho tình huống khó khăn trở nên tốt hơn hoặc ít căng thẳng hơn
He tried to smooth things over after their argument.
Anh ấy cố gắng làm dịu tình hình sau cuộc cãi vã của họ.
Chi tiếtShe spoke to him to smooth things over before the meeting.Cô ấy nói chuyện với anh ấy để làm dịu tình hình trước cuộc họp.
Đồng nghĩamend fencesresolve issues
Cụm hay dùngsmooth things over after a fighttry to smooth things oversmooth things over with someone
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố gắng làm hòa.
|
— |
Đang tải...