| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/pʊt ɪn ðə ˈɛfərt/
|
phr. |
cố gắng để đạt được điều gì đó
If you put in the effort, you will succeed.
Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ thành công.
Chi tiếtShe always puts in the effort to improve her skills.Cô ấy luôn nỗ lực để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩamake an efforttry hard
Cụm hay dùngput in the effort to succeedput in the effort for improvement
Dùng để khuyến khích sự nỗ lực trong công việc.
|
— |
|
/swɛt ɪt aʊt/
|
phr. |
làm việc chăm chỉ và chịu đựng khó khăn
He had to sweat it out to finish the project on time.
Anh ấy đã phải làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtSometimes you just have to sweat it out to achieve your goals.Đôi khi bạn chỉ cần làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩawork hardendure
Cụm hay dùngsweat it out in trainingsweat it out for success
Thường dùng để chỉ sự nỗ lực trong công việc khó khăn.
|
— |
|
/meɪk ə kənˈsɜrtɪd ˈɛfərt/
|
phr. |
cùng nhau làm việc với quyết tâm
The team made a concerted effort to meet the deadline.
Đội ngũ đã cùng nhau nỗ lực để kịp thời hạn.
Chi tiếtWe need to make a concerted effort to improve our results.Chúng ta cần cùng nhau nỗ lực để cải thiện kết quả của mình.
Đồng nghĩawork togethercollaborate
Cụm hay dùngmake a concerted effort for changemake a concerted effort in teamwork
Thường dùng để chỉ sự hợp tác trong công việc.
|
— |
|
/ɡɛt jʊər hændz ˈdɜrti/
|
phr. |
tham gia vào công việc khó khăn
Sometimes you have to get your hands dirty to see results.
Đôi khi bạn phải tham gia vào công việc khó khăn để thấy kết quả.
Chi tiếtHe isn't afraid to get his hands dirty in the project.Anh ấy không ngại tham gia vào công việc trong dự án.
Đồng nghĩaget involvedwork hard
Cụm hay dùngget your hands dirty on a projectget your hands dirty in the field
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực vào công việc.
|
— |
|
/kip jʊr ˈʃoʊldər tʊ ðə wɪl/
|
phr. |
tiếp tục làm việc chăm chỉ
If you keep your shoulder to the wheel, you will achieve your goals.
Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được mục tiêu.
Chi tiếtHe kept his shoulder to the wheel despite the challenges.Anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩawork hardpersevere
Cụm hay dùngkeep your shoulder to the wheel at workkeep your shoulder to the wheel during projects
Thể hiện sự kiên trì trong công việc.
|
— |
|
/meɪk ˈɛvri ˈmɪnɪt kaʊnt/
|
phr. |
sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả
In a busy schedule, you must make every minute count.
Trong một lịch trình bận rộn, bạn phải sử dụng thời gian hiệu quả.
Chi tiếtShe always makes every minute count when studying.Cô ấy luôn sử dụng thời gian học tập một cách hiệu quả.
Đồng nghĩause time wiselymaximize time
Cụm hay dùngmake every minute count in examsmake every minute count during practice
Thể hiện việc quản lý thời gian tốt.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt jʊr bɛst ʃɑt/
|
phr. |
cố gắng hết sức
Just give it your best shot and don't worry about the outcome.
Chỉ cần cố gắng hết sức và đừng lo lắng về kết quả.
Chi tiếtHe gave it his best shot in the competition.Anh ấy đã cố gắng hết sức trong cuộc thi.
Đồng nghĩatry your hardestmake an effort
Cụm hay dùnggive it your best shot in sportsgive it your best shot for success
Dùng để chỉ sự nỗ lực tối đa.
|
— |
|
/pʊt wʌnz ˈʃoʊldər tə ðə wiːl/
|
phr. |
làm việc chăm chỉ
If we all put our shoulders to the wheel, we can finish on time.
Nếu tất cả chúng ta cùng làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn.
Chi tiếtIt's time to put our shoulders to the wheel and tackle this challenge.Đến lúc chúng ta làm việc chăm chỉ và đối mặt với thử thách này.
Đồng nghĩawork hardhustle
Cụm hay dùngput one's shoulder to the wheel togetherput one's shoulder to the wheel for success
Thường được dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
|
— |
|
/ɡraɪnd əˈweɪ/
|
phr. |
làm việc chăm chỉ trong thời gian dài
He grinds away at his studies every day.
Anh ấy làm việc chăm chỉ vào việc học mỗi ngày.
Chi tiếtAfter grinding away for years, she finally achieved her dream.Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ.
Đồng nghĩalabortoil
Cụm hay dùnggrind away at tasksgrind away for success
Thường dùng khi nói về sự kiên trì.
|
— |
|
/swɛt blʌd/
|
phr. |
làm việc cực kỳ chăm chỉ
She sweated blood to finish the project on time.
Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtHe sweats blood for his family's future.Anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ vì tương lai của gia đình.
Đồng nghĩawork hardstruggle
Cụm hay dùngsweat blood for successsweat blood to achieve goals
Thường dùng để nhấn mạnh sự vất vả.
|
— |
|
/ɡɪv 110 pərˈsɛnt/
|
phr. |
cống hiến nhiều hơn mong đợi
He always gives 110 percent in everything he does.
Anh ấy luôn cống hiến nhiều hơn trong mọi việc.
Chi tiếtTo succeed, you need to give 110 percent.Để thành công, bạn cần cống hiến nhiều hơn mong đợi.
Đồng nghĩago above and beyondgive your all
Cụm hay dùnggive 110 percent in sportsgive 110 percent for your goals
Thường dùng để nhấn mạnh sự cống hiến.
|
— |
|
/teɪk ə ʃɑt æt ɪt/
|
phr. |
cố gắng làm điều gì đó
He decided to take a shot at it and apply for the job.
Anh ấy quyết định cố gắng và nộp đơn xin việc.
Chi tiếtDon't be afraid to take a shot at it.Đừng ngại ngần khi cố gắng làm điều đó.
Đồng nghĩagive it a tryattempt
Cụm hay dùngtake a shot at it for a jobtake a shot at it in sports
Thành ngữ này khuyến khích sự dũng cảm.
|
— |
|
/pʊt wʌnz noʊz tə ðə ˈɡraɪndstoʊn/
|
phr. |
làm việc rất chăm chỉ
He put his nose to the grindstone to finish the report.
Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành báo cáo.
Chi tiếtIf you put your nose to the grindstone, you'll achieve your goals.Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩawork hardtoil
Cụm hay dùngput your nose to the grindstone for deadlinesput my nose to the grindstone
Thành ngữ này nhấn mạnh sự tập trung vào công việc.
|
— |
|
/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/
|
phr. |
chuẩn bị làm việc chăm chỉ
It's time to roll up your sleeves and get to work.
Đã đến lúc xắn tay áo lên và bắt tay vào làm việc.
Chi tiếtShe rolled up her sleeves and started cleaning the house.Cô ấy xắn tay áo lên và bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.
Đồng nghĩaget to workprepare for hard work
Cụm hay dùngroll up your sleeves for a projectroll up one's sleeves to help
Thành ngữ này thường dùng khi bắt đầu một công việc khó khăn.
|
— |
|
/brɪŋ wʌnz eɪ ɡeɪm/
|
phr. |
thể hiện khả năng tốt nhất của bạn
You need to bring your A game to the competition.
Bạn cần thể hiện khả năng tốt nhất của mình trong cuộc thi.
Chi tiếtHe always brings his A game to every match.Anh ấy luôn thể hiện khả năng tốt nhất trong mỗi trận đấu.
Đồng nghĩaperform welldo your best
Cụm hay dùngbring your A game to workbring one's A game in sports
Thành ngữ này nhấn mạnh việc tối ưu hóa hiệu suất.
|
— |
|
/meɪk ˈsækrɪfaɪsɪz/
|
phr. |
hy sinh điều gì đó để đạt được mục tiêu
Many athletes make sacrifices to achieve their dreams.
Nhiều vận động viên hy sinh điều gì đó để đạt được ước mơ.
Chi tiếtShe made sacrifices for her family's future.Cô ấy đã hy sinh vì tương lai của gia đình.
Đồng nghĩagive upforgo
Cụm hay dùngmake sacrifices for successmake sacrifices in life
Thường dùng để nói về sự hy sinh trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
|
— |
|
/ʃoʊ jʊr ˈmɛtəl/
|
phr. |
thể hiện sức mạnh và quyết tâm
She showed her mettle by overcoming all obstacles.
Cô ấy đã thể hiện sức mạnh của mình bằng cách vượt qua mọi trở ngại.
Chi tiếtIn tough times, it's important to show your mettle.Trong những thời điểm khó khăn, việc thể hiện sức mạnh là rất quan trọng.
Đồng nghĩademonstrate strengthprove your courage
Cụm hay dùngshow your mettle in challengesshow your mettle during tough times
Thường dùng để khuyến khích sự kiên cường.
|
— |
|
/brɪŋ jʊr eɪ ɡeɪm/
|
phr. |
thể hiện khả năng tốt nhất của bạn
You need to bring your A game to the competition.
Bạn cần thể hiện khả năng tốt nhất của mình trong cuộc thi.
Chi tiếtHe always brings his A game to work.Anh ấy luôn thể hiện khả năng tốt nhất khi làm việc.
Đồng nghĩaperform your bestgive your best effort
Cụm hay dùngbring your A game to a challengebring your A game in sports
Thường dùng trong thể thao hoặc công việc.
|
— |
|
/bʌst jʊr ɡʌt/
|
phr. |
làm việc rất chăm chỉ
He really busted his gut to finish the project on time.
Anh ấy thực sự đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtIf you want to succeed, you have to bust your gut.Nếu bạn muốn thành công, bạn phải làm việc rất chăm chỉ.
Đồng nghĩawork hardstrive
Cụm hay dùngbust your gut in trainingbust your gut to achieve goals
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực lớn.
|
— |
|
/pʊt jʊr hɑrt ənd soʊl ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
dồn hết tâm huyết vào việc gì
She put her heart and soul into her painting.
Cô ấy dồn hết tâm huyết vào bức tranh của mình.
Chi tiếtHe puts his heart and soul into his work.Anh ấy dồn hết tâm huyết vào công việc của mình.
Đồng nghĩadedicate yourselfcommit fully
Cụm hay dùngput your heart and soul into a projectput your heart and soul into a performance
Dùng để thể hiện sự đam mê và tận tâm.
|
— |
|
/pʊt jʊr ˈʃoʊldər tu ðə wiːl/
|
phr. |
cố gắng làm việc chăm chỉ
If we all put our shoulders to the wheel, we can finish on time.
Nếu tất cả chúng ta cùng nỗ lực, chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn.
Chi tiếtHe put his shoulder to the wheel to help the team succeed.Anh ấy đã nỗ lực hết mình để giúp đội thành công.
Đồng nghĩawork hardput in effort
Cụm hay dùngput your shoulder to the wheel for a projectput your shoulder to the wheel at work
Thường dùng khi khuyến khích sự nỗ lực tập thể.
|
— |
|
/pʊt wʌnz bæk ˈɪntu ɪt/
|
phr. |
làm việc chăm chỉ và nỗ lực
If you put your back into it, you'll finish the task quickly.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.
Chi tiếtShe really put her back into it to get the garden ready for spring.Cô ấy thực sự đã nỗ lực để chuẩn bị vườn cho mùa xuân.
Đồng nghĩawork hardexert effort
Cụm hay dùngput one's back into a projectput one's back into a task
Thường dùng khi khuyến khích ai đó nỗ lực hơn.
|
— |
|
/teɪk ðə lɔŋ vju/
|
phr. |
cân nhắc ảnh hưởng lâu dài của hành động
Sometimes you have to take the long view and be patient.
Đôi khi bạn phải cân nhắc ảnh hưởng lâu dài và kiên nhẫn.
Chi tiếtInvesting in education means taking the long view for future success.Đầu tư vào giáo dục có nghĩa là cân nhắc ảnh hưởng lâu dài cho thành công trong tương lai.
Đồng nghĩaconsider future outcomesplan long-term
Cụm hay dùngtake the long view in decision-makingtake the long view for success
Dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa.
|
— |
|
/ˈhʌsl ənd ˈbʌsl/
|
phr. |
hoạt động và chuyển động bận rộn
The hustle and bustle of city life can be overwhelming.
Sự bận rộn của cuộc sống thành phố có thể làm choáng ngợp.
Chi tiếtI enjoy the hustle and bustle of the market.Tôi thích sự nhộn nhịp của chợ.
Đồng nghĩabustleactivity
Cụm hay dùnghustle and bustle of lifehustle and bustle of the city
Thường chỉ sự bận rộn trong cuộc sống.
|
— |
|
/ɡoʊ əˈbʌv ənd bɪˈjɔnd/
|
phr. |
làm nhiều hơn những gì mong đợi
The team went above and beyond to meet the deadline.
Đội ngũ đã làm nhiều hơn những gì mong đợi để kịp thời hạn.
Chi tiếtShe always goes above and beyond in her volunteer work.Cô ấy luôn làm nhiều hơn những gì mong đợi trong công việc tình nguyện.
Đồng nghĩaexceed expectationsoverachieve
Cụm hay dùnggo above and beyond for someonego above and beyond at work
Thể hiện sự cống hiến và nỗ lực.
|
— |
|
/draɪv wʌnˈsɛlf tə ðə ˈlɪmɪt/
|
phr. |
làm việc cực kỳ chăm chỉ
He drives himself to the limit to achieve his dreams.
Anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ để đạt được ước mơ.
Chi tiếtMany athletes drive themselves to the limit during training.Nhiều vận động viên làm việc cực kỳ chăm chỉ trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩapush oneselfstrive hard
Cụm hay dùngdrive oneself to the limit in sportsdrive oneself to the limit for success
Thể hiện sự nỗ lực vượt bậc.
|
— |
|
/teɪk ə kræk æt ɪt/
|
phr. |
cố gắng làm điều gì đó
I decided to take a crack at it and see what happens.
Tôi quyết định thử sức và xem chuyện gì sẽ xảy ra.
Chi tiếtShe took a crack at it, even though it was difficult.Cô ấy đã cố gắng làm điều đó, mặc dù nó khó khăn.
Đồng nghĩagive it a tryattempt
Cụm hay dùngtake a crack at it in sportstake a crack at it for fun
Thường dùng để khuyến khích việc thử sức.
|
— |
|
/ɡoʊ ɔl aʊt/
|
phr. |
cố gắng hết sức cho điều gì đó
They went all out to make the event a success.
Họ đã cố gắng hết sức để làm cho sự kiện thành công.
Chi tiếtShe went all out for her final exams.Cô ấy đã cố gắng hết sức cho kỳ thi cuối cùng.
Đồng nghĩaput in efforttry hard
Cụm hay dùngmaximum effortfull commitment
Thường dùng trong các tình huống cần nỗ lực lớn.
|
— |
|
/blʌd swɛt ænd tɪrz/
|
phr. |
công sức và nỗ lực, thường là đau khổ
Building this business took a lot of blood, sweat, and tears.
Xây dựng doanh nghiệp này đã tốn nhiều công sức và nỗ lực.
Chi tiếtHer success is the result of blood, sweat, and tears.Thành công của cô ấy là kết quả của công sức và nỗ lực.
Đồng nghĩahard workstruggle
Cụm hay dùngblood, sweat, and tears to achieve somethingput in blood, sweat, and tears
Thường dùng để nhấn mạnh sự hi sinh.
|
— |
|
/ɡraɪnd ɪt aʊt/
|
phr. |
Làm việc chăm chỉ và kiên trì bất chấp khó khăn.
Sometimes you just have to grind it out to reach your goals.
Đôi khi bạn chỉ cần làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
Chi tiếtHe grinded it out through the tough times.Anh ấy đã kiên trì làm việc trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩaperseverestruggle
Cụm hay dùnggrind it out at workgrind it out during exams
Thể hiện sự kiên trì trong công việc.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ɔl juv ɡɑt/
|
phr. |
Đặt toàn bộ nỗ lực vào một việc.
When you compete, you should give it all you've got.
Khi thi đấu, bạn nên đặt toàn bộ nỗ lực vào.
Chi tiếtShe gave it all she had during the performance.Cô ấy đã nỗ lực hết mình trong buổi biểu diễn.
Đồng nghĩago all ingive your best
Cụm hay dùnggive it all you've got forgive it all you've got to
Thể hiện sự cống hiến tối đa.
|
— |
|
/ɑn ðə ɡraɪnd/
|
phr. |
làm việc chăm chỉ liên tục
He's always on the grind, trying to improve himself.
Anh ấy luôn chăm chỉ làm việc, cố gắng cải thiện bản thân.
Chi tiếtBeing on the grind is essential for success.Làm việc chăm chỉ là điều cần thiết để thành công.
Đồng nghĩahustle
Cụm hay dùngon the grind
Thường dùng để chỉ sự chăm chỉ hàng ngày.
|
— |
|
/pʊt wʌnz bɛst fʊt ˈfɔr.wərd/
|
phr. |
hành động theo cách tốt nhất có thể
In interviews, it's important to put your best foot forward.
Trong các cuộc phỏng vấn, điều quan trọng là thể hiện bản thân tốt nhất.
Chi tiếtAlways put your best foot forward in your work.Luôn thể hiện bản thân tốt nhất trong công việc của bạn.
Đồng nghĩamake a good impressiondo your best
Cụm hay dùngput your best foot forward in interviewsput your best foot forward at work
Dùng để khuyến khích sự nỗ lực tốt nhất.
|
— |
|
/teɪk ə stæb æt ɪt/
|
phr. |
cố gắng làm điều gì đó, đặc biệt khi không chắc chắn
Why not take a stab at it and see what happens?
Tại sao không thử xem sao?
Chi tiếtHe decided to take a stab at it despite not being sure.Anh ấy quyết định thử sức mặc dù không chắc chắn.
Đồng nghĩagive it a tryattempt
Cụm hay dùngtake a stab at it in a competitiontake a stab at it in a new project
Thể hiện sự dũng cảm thử nghiệm.
|
— |
|
/pʊt jʊər hɑrt ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
làm việc với đam mê lớn lao
He puts his heart into every project he takes on.
Anh ấy làm việc với tất cả tâm huyết trong mỗi dự án.
Chi tiếtIf you put your heart into your work, it shows.Nếu bạn làm việc với tâm huyết, điều đó sẽ thể hiện rõ ràng.
Đồng nghĩabe passionatededicate yourself
Cụm hay dùngput your heart into a projectput your heart into your work
Dùng khi nói về sự đam mê trong công việc.
|
— |
|
/kip æt ɪt/
|
phr. |
tiếp tục làm việc chăm chỉ về điều gì đó
If you keep at it, you'll improve your skills.
Nếu bạn tiếp tục, bạn sẽ cải thiện kỹ năng của mình.
Chi tiếtShe kept at it despite the challenges.Cô ấy đã tiếp tục mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩapersistcontinue
Cụm hay dùngkeep at it in studieskeep at it during training
Thường khuyến khích sự kiên trì.
|
— |
|
/swɛt ˈɛkwɪti/
|
phr. |
giá trị của công việc đầu tư vào một dự án
He built the company from scratch, contributing a lot of sweat equity.
Anh ấy đã xây dựng công ty từ đầu, đóng góp nhiều công sức.
Chi tiếtInvestors appreciate the sweat equity that founders bring.Các nhà đầu tư đánh giá cao công sức mà những người sáng lập mang lại.
Đồng nghĩawork investmentlabor value
Cụm hay dùngcontribute sweat equityrecognize sweat equity
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khởi nghiệp.
|
— |
|
/ə hɑrd deɪz wɜrk/
|
phr. |
một lượng công việc đáng kể trong một ngày
After a hard day's work, he felt satisfied.
Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy cảm thấy hài lòng.
Chi tiếtShe always appreciates a hard day's work.Cô ấy luôn trân trọng một ngày làm việc vất vả.
Đồng nghĩalong day of workdemanding work
Cụm hay dùngafter a hard day's workduring a hard day's work
Dùng để chỉ một ngày làm việc mệt mỏi.
|
— |
|
/meɪk ə ɡoʊ əv ɪt/
|
phr. |
cố gắng để thành công
They are trying to make a go of it in their new business.
Họ đang cố gắng để thành công trong doanh nghiệp mới.
Chi tiếtWith hard work, you can make a go of it in any field.Với sự chăm chỉ, bạn có thể thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
|
— |
| phr. |
cố gắng rất nhiều để đạt được điều gì đó.
We will make every effort to meet your needs.
Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng nhu cầu của bạn.
Chi tiếtHe made every effort to improve his skills.Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩatry hardstrive
Cụm hay dùngmake every effort tomake every effort for
Thể hiện sự quyết tâm và kiên trì.
|
— | |
|
/breɪk jʊər bæk/
|
phr. |
làm việc cực nhọc
He broke his back to finish the project on time.
Anh ấy đã làm việc cực nhọc để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtThey broke their backs preparing for the event.Họ đã làm việc cực nhọc để chuẩn bị cho sự kiện.
Đồng nghĩawork hardstruggle
Cụm hay dùngbreak your back at workbreak your back for success
Cụm từ này thường chỉ sự nỗ lực rất lớn.
|
— |
|
/pʊt jʊər hɑrt ənd soʊl ˈɪntu ɪt/
|
phr. |
dành toàn bộ nỗ lực và đam mê
She put her heart and soul into her artwork.
Cô ấy đã dành toàn bộ nỗ lực và đam mê cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
Chi tiếtHe puts his heart and soul into every project he takes on.Anh ấy dành toàn bộ nỗ lực và đam mê cho mọi dự án anh nhận.
Đồng nghĩagive your alldedicate yourself
Cụm hay dùngput your heart and soul into a projectput your heart and soul into your work
Thành ngữ này thể hiện sự cống hiến hoàn toàn.
|
— |
|
/rʌn ði ˈɛkstrə maɪl/
|
phr. |
làm nhiều hơn những gì cần thiết hoặc mong đợi
He always runs the extra mile to help his clients.
Anh ấy luôn làm nhiều hơn để giúp đỡ khách hàng của mình.
Chi tiếtShe runs the extra mile in her volunteer work.Cô ấy làm nhiều hơn trong công việc tình nguyện của mình.
Đồng nghĩaexceed expectationsgo above and beyond
Cụm hay dùngrun the extra mile in servicerun the extra mile for others
Thể hiện sự nỗ lực vượt bậc.
|
— |
|
/pleɪ ˈhɑrdˌbɔl/
|
phr. |
cứng rắn và không nhượng bộ
In negotiations, they play hardball to get the best deal.
Trong các cuộc đàm phán, họ cứng rắn để có được thỏa thuận tốt nhất.
Chi tiếtYou need to play hardball if you want to succeed in business.Bạn cần cứng rắn nếu muốn thành công trong kinh doanh.
Đồng nghĩabe toughbe uncompromising
Cụm hay dùngplay hardball in negotiationsplay hardball in business
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.
|
— |
|
/pʊt ɪn ðə swɛt ˈɛkwɪti/
|
phr. |
đầu tư công sức vào điều gì đó
He put in the sweat equity to build his business from scratch.
Anh ấy đã đầu tư công sức để xây dựng doanh nghiệp từ con số không.
Chi tiếtPutting in the sweat equity pays off in the long run.Đầu tư công sức sẽ có lợi trong dài hạn.
Đồng nghĩainvest effortcommit hard work
Cụm hay dùngput in the sweat equity for a projectput in the sweat equity for a business
Dùng để chỉ việc đầu tư công sức vào một dự án.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ə traɪ/
|
phr. |
Cố gắng làm điều gì đó.
You should give it a try before deciding.
Bạn nên cố gắng làm điều đó trước khi quyết định.
Chi tiếtI decided to give it a try and see what happens.Tôi quyết định cố gắng làm và xem điều gì xảy ra.
Đồng nghĩaattempttry
Cụm hay dùnggive it a try in sportsgive it a try for a new job
Thường dùng khi khuyến khích ai đó thử sức.
|
— |
|
/θroʊ jʊrˈsɛlf ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
trở nên rất tham gia vào việc gì đó
She threw herself into her studies to improve her grades.
Cô ấy đã dồn hết tâm sức vào việc học để cải thiện điểm số.
Chi tiếtHe threw himself into the project and worked long hours.Anh ấy đã dồn hết tâm sức vào dự án và làm việc nhiều giờ.
Đồng nghĩaimmerse yourselfdedicate yourself
Cụm hay dùngthrow yourself into a new projectthrow yourself into your work
Thể hiện sự tham gia sâu sắc.
|
— |
|
/swɛt ðə smɔl stʌf/
|
phr. |
lo lắng về những điều không quan trọng
Don't sweat the small stuff; focus on the big picture.
Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt; hãy tập trung vào bức tranh lớn.
Chi tiếtHe tends to sweat the small stuff instead of enjoying life.Anh ấy thường lo lắng về những điều nhỏ nhặt thay vì tận hưởng cuộc sống.
Đồng nghĩaworry unnecessarilyfret
Cụm hay dùngsweat the small stuff in lifesweat the small stuff at work
Dùng để khuyên người khác không nên lo lắng quá mức.
|
— |
|
/meɪk ə rɪəl ˈɛfərt/
|
phr. |
cố gắng để đạt được điều gì đó
He made a real effort to improve his grades this semester.
Anh ấy đã cố gắng thực sự để cải thiện điểm số của mình trong học kỳ này.
Chi tiếtShe always makes a real effort to help her friends.Cô ấy luôn cố gắng thực sự để giúp đỡ bạn bè.
Đồng nghĩatry hardput in effort
Cụm hay dùngmake a real effort to succeedmake a real effort in studies
Dùng để nhấn mạnh nỗ lực cá nhân
|
— |
|
/steɪ kəˈmɪtɪd/
|
phr. |
giữ sự tận tâm với một nhiệm vụ hoặc mục tiêu
You have to stay committed to your goals to succeed.
Bạn phải giữ sự tận tâm với mục tiêu để thành công.
Chi tiếtShe stayed committed to her fitness routine.Cô ấy giữ sự tận tâm với chế độ tập luyện của mình.
Đồng nghĩaremain dedicatedstay focused
Cụm hay dùngstay committed to a projectstay committed to personal goals
Thể hiện sự tận tâm trong công việc
|
— |
|
/teɪk wʌn stɛp æt ə taɪm/
|
phr. |
tiến bộ từ từ và đều đặn
You should take one step at a time to achieve your goals.
Bạn nên tiến bộ từ từ để đạt được mục tiêu của mình.
Chi tiếtTaking one step at a time helps reduce stress.Tiến bộ từ từ giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩaprogress graduallymove slowly
Cụm hay dùngtake one step at a time in lifetake one step at a time in challenges
Thể hiện sự kiên nhẫn trong quá trình đạt được mục tiêu.
|
— |
|
/steɪ ɒn ðə bɔl/
|
phr. |
giữ tinh thần tỉnh táo và tập trung
You need to stay on the ball during the meeting.
Bạn cần giữ tinh thần tỉnh táo trong cuộc họp.
Chi tiếtStaying on the ball helps in making good decisions.Giữ tinh thần tỉnh táo giúp đưa ra quyết định tốt.
Đồng nghĩaremain focusedstay alert
Cụm hay dùngstay on the ball at workstay on the ball in studies
Câu này thường dùng trong bối cảnh làm việc.
|
— |
|
/meɪk ˈlɛməneɪd aʊt ʌv ˈlɛmənz/
|
phr. |
biến tình huống xấu thành tốt
When she lost her job, she made lemonade out of lemons and started a new career.
Khi cô ấy bị mất việc, cô ấy đã biến tình huống xấu thành tốt và bắt đầu một sự nghiệp mới.
Chi tiếtHe always tries to make lemonade out of lemons in tough times.Anh ấy luôn cố gắng biến tình huống xấu thành tốt trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩaturn things aroundmake the best of a bad situation
Cụm hay dùngmake lemonade out of lemons in lifemake lemonade out of lemons at work
Thường dùng để khuyến khích sự lạc quan.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt səm ˈɛlboʊ ɡriːs/
|
phr. |
đặt nhiều công sức hoặc nỗ lực vào việc gì
If you give it some elbow grease, you'll finish faster.
Nếu bạn đặt nhiều công sức vào việc đó, bạn sẽ hoàn thành nhanh hơn.
Chi tiếtHe gave the project some elbow grease to ensure its success.Anh ấy đã đặt nhiều công sức vào dự án để đảm bảo thành công.
Đồng nghĩaput in effortwork hard
Cụm hay dùnggive it some elbow grease for better resultsgive it some elbow grease at work
Thường dùng để khuyến khích nỗ lực.
|
— |
|
/tɔɪl ənd ˈtrʌbəl/
|
phr. |
công việc khó khăn có thể gây ra rắc rối
The project was full of toil and trouble, but it was worth it.
Dự án đầy rẫy khó khăn, nhưng nó xứng đáng.
Chi tiếtEvery success comes with toil and trouble along the way.Mỗi thành công đều đi kèm với khó khăn.
|
— |
|
/ˈhʌsəl hɑrd/
|
phr. |
làm việc một cách năng nổ và quyết tâm
If you want to succeed, you need to hustle hard.
Nếu bạn muốn thành công, bạn cần làm việc chăm chỉ.
Chi tiếtShe hustles hard every day to reach her goals.Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩawork energeticallystrive hard
Cụm hay dùngalways hustle hardhustle hard for success
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực lớn.
|
— |
|
/daɪv ɪn ˈhɛdˌfɜrst/
|
phr. |
bắt đầu làm điều gì đó với sự nhiệt tình
He decided to dive in headfirst into the new project.
Anh ấy quyết định bắt tay vào dự án mới với sự nhiệt tình.
Chi tiếtYou should dive in headfirst and not hesitate.Bạn nên bắt tay vào làm ngay và không do dự.
Đồng nghĩajump instart enthusiastically
Cụm hay dùngdive in headfirst with passionalways dive in headfirst
Thường dùng khi khuyên người khác nên hành động với sự nhiệt tình.
|
— |
|
/si ˈsʌmθɪŋ θru/
|
phr. |
tiếp tục đến cuối một nhiệm vụ
You must see this project through to completion.
Bạn phải hoàn thành dự án này.
Chi tiếtHe saw the job through despite the challenges.Anh ấy đã hoàn thành công việc mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩacompletefinish
Cụm hay dùngsee it to the end
Thường dùng để nhấn mạnh sự kiên trì.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ðə ˈtrɛnʧɪz/
|
phr. |
Làm việc chăm chỉ trong điều kiện khó khăn.
The team got in the trenches to complete the project on time.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiếtShe got in the trenches during the busy season.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong mùa bận rộn.
Đồng nghĩawork hardlabor
Cụm hay dùngget in the trenches for successget in the trenches during projects
Thể hiện sự cống hiến trong công việc.
|
— |
Đang tải...