| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ˈmɛməri laɪk ə sɪv/
|
phr. |
quên mọi thứ dễ dàng
He has a memory like a sieve; he can't remember where he put his keys.
Anh ấy có trí nhớ như cái rây; anh ấy không thể nhớ mình để chìa khóa ở đâu.
Chi tiếtShe forgot my birthday again; her memory is like a sieve.Cô ấy lại quên sinh nhật của tôi; trí nhớ của cô ấy như cái rây.
Đồng nghĩaforgetfulabsent-minded
Cụm hay dùngforget thingseasily forgetpoor memory
Câu idiom này thường dùng để chỉ những người hay quên.
|
— |
|
/dʒɔg ˈsʌmˌwʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
giúp ai đó nhớ lại điều gì đó
The photo jogged my memory about our trip last summer.
Bức ảnh đã giúp tôi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi vào mùa hè năm ngoái.
Chi tiếtCan you jog my memory about the meeting details?Bạn có thể giúp tôi nhớ lại chi tiết cuộc họp không?
Đồng nghĩaremindprompt
Cụm hay dùngjog memoryhelp rememberrecall details
Thường dùng khi bạn cần nhắc nhở ai đó về điều gì đó.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈflæʃbæk/
|
phr. |
bất ngờ nhớ lại một sự kiện trong quá khứ
He had a flashback to his childhood while looking at old photos.
Anh ấy đã bất ngờ nhớ lại tuổi thơ khi nhìn vào những bức ảnh cũ.
Chi tiếtThe song gave her a flashback to her high school days.Bài hát đã khiến cô ấy nhớ lại những ngày trung học.
Đồng nghĩareminiscerecall
Cụm hay dùngsudden flashbackvivid flashbackchildhood flashback
Thường dùng để chỉ những kỷ niệm mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈmɛməri leɪn/
|
phr. |
kỷ niệm hoài niệm về quá khứ
Walking down memory lane, she remembered her childhood friends.
Đi dạo trên con đường kỷ niệm, cô ấy nhớ lại những người bạn thời thơ ấu.
Chi tiếtHe often takes a trip down memory lane when he visits his hometown.Anh ấy thường hồi tưởng lại quá khứ khi về thăm quê hương.
Đồng nghĩanostalgiareminiscence
Cụm hay dùngtake a trip down memory lanewalk down memory lanego down memory lane
Câu này thường dùng để thể hiện sự hoài niệm.
|
— |
|
/tə hæv ə ɡʊd ˈmɛməri/
|
phr. |
nhớ mọi thứ tốt
She has a good memory for faces and names.
Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt và tên.
Chi tiếtIf you have a good memory, studying can be easier.Nếu bạn có trí nhớ tốt, việc học sẽ dễ hơn.
Đồng nghĩasharp memoryexcellent recall
Cụm hay dùnggood memory forhave a sharp memoryremember well
Dùng để chỉ những người có khả năng nhớ tốt.
|
— |
|
/tə kəˈmɪt tə ˈmɛməri/
|
phr. |
ghi nhớ điều gì đó
I need to commit these facts to memory for the exam.
Tôi cần ghi nhớ những sự thật này cho kỳ thi.
Chi tiếtHe committed the poem to memory for the competition.Anh ấy đã ghi nhớ bài thơ cho cuộc thi.
Đồng nghĩamemorizelearn by heart
Cụm hay dùngcommit to memorymemorize factslearn information
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
|
— |
|
/tə rɪˈfrɛʃ wʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
giúp ai đó nhớ lại điều gì đó một lần nữa
Let me refresh your memory about the project details.
Để tôi giúp bạn nhớ lại chi tiết dự án.
Chi tiếtI watched the movie again to refresh my memory.Tôi đã xem lại bộ phim để giúp mình nhớ lại.
Đồng nghĩaremindrecollect
Cụm hay dùngrefresh memoryhelp rememberrecall information
Dùng khi bạn muốn giúp ai đó nhớ lại điều gì đó.
|
— |
|
/tə luːz wʌnz maɪnd/
|
phr. |
trở nên không thể nghĩ rõ ràng
With all this stress, I feel like I'm losing my mind.
Với tất cả căng thẳng này, tôi cảm thấy như mình sắp mất trí.
Chi tiếtHe thought he was losing his mind after forgetting so much.Anh ấy nghĩ mình sắp mất trí sau khi quên nhiều như vậy.
Đồng nghĩago crazybecome confused
Cụm hay dùnglose your minddrive someone to madnessfeel confused
Câu này thường dùng để miêu tả sự căng thẳng tâm lý.
|
— |
|
/tə pleɪ trɪks ɑn wʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
làm rối trí nhớ của ai đó
Sometimes, time can play tricks on your memory.
Đôi khi, thời gian có thể làm rối trí nhớ của bạn.
Chi tiếtNostalgia can play tricks on one's memory, making past seem better than it was.Nỗi hoài niệm có thể làm rối trí nhớ của ai đó, khiến quá khứ có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
Đồng nghĩaconfusemislead
Cụm hay dùngplay tricks on memoryconfuse memoriesmislead recollections
Dùng để chỉ những ký ức không chính xác.
|
— |
|
/tə kip ˈsʌmθɪŋ ɪn maɪnd/
|
phr. |
nhớ điều gì đó quan trọng
Keep in mind that the deadline is next week.
Nhớ rằng hạn chót là tuần sau.
Chi tiếtYou should keep in mind your budget while shopping.Bạn nên nhớ ngân sách của mình khi mua sắm.
Đồng nghĩarememberconsider
Cụm hay dùngkeep in mindimportant to rememberbear in mind
Dùng để nhắc nhở điều gì đó cần nhớ.
|
— |
|
/tə hæv sɪˈlɛktɪv ˈmɛməri/
|
phr. |
chỉ nhớ một số điều nhất định
He has selective memory about his childhood, forgetting the bad times.
Anh ấy chỉ nhớ những điều tốt trong tuổi thơ, quên đi những khoảng thời gian tồi tệ.
Chi tiếtShe seems to have selective memory when it comes to our arguments.Cô ấy dường như chỉ nhớ những điều tốt khi nói về những cuộc cãi vã của chúng tôi.
Đồng nghĩapartial memorybiased recall
Cụm hay dùnghave selective memoryremember only good thingsforget the bad
Dùng để chỉ sự thiên lệch trong trí nhớ.
|
— |
|
/tə ɛtʃ ɪn wʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
tạo ấn tượng lâu dài
The graduation ceremony was etched in my memory forever.
Lễ tốt nghiệp đã in sâu trong trí nhớ của tôi mãi mãi.
Chi tiếtHer kindness was etched in my memory.Sự tốt bụng của cô ấy đã in sâu trong trí nhớ của tôi.
Đồng nghĩaimprintengrave
Cụm hay dùngetch in memorylasting impressionremember forever
Dùng để chỉ những ký ức mạnh mẽ.
|
— |
|
/tə rɪˈkɔl tə maɪnd/
|
phr. |
nhớ lại điều gì đó từ quá khứ
I can recall to mind our first meeting very clearly.
Tôi có thể nhớ rõ lần gặp đầu tiên của chúng tôi.
Chi tiếtHe recalled to mind the lessons he learned from his father.Anh ấy nhớ lại những bài học đã học từ cha mình.
Đồng nghĩarememberrecollect
Cụm hay dùngrecall to mindremember clearlybring to mind
Dùng khi nhớ lại những điều đã xảy ra.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈfoʊtəˌɡræfɪk ˈmɛməri/
|
phr. |
nhớ mọi thứ một cách chi tiết
He has a photographic memory and can recall pages from books.
Anh ấy có trí nhớ như máy ảnh và có thể nhớ từng trang sách.
Chi tiếtHer photographic memory helps her excel in exams.Trí nhớ như máy ảnh của cô ấy giúp cô ấy xuất sắc trong kỳ thi.
Đồng nghĩaexcellent memorysharp recall
Cụm hay dùngphotographic memoryremember in detailrecall vividly
Dùng để chỉ khả năng ghi nhớ chi tiết.
|
— |
|
/tə bi stʌk ɪn wʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
không thể quên điều gì đó
That song is stuck in my memory from childhood.
Bài hát đó vẫn còn trong trí nhớ của tôi từ thời thơ ấu.
Chi tiếtThe accident is stuck in his memory, haunting him.Tai nạn đó vẫn còn trong trí nhớ của anh ấy, ám ảnh anh ấy.
Đồng nghĩaunforgettableimprinted
Cụm hay dùngstuck in memoryhard to forgethaunting memories
Dùng để mô tả những ký ức khó quên.
|
— |
|
/tə hæv ə ʃɔrt ˈmɛməri/
|
phr. |
quên mọi thứ nhanh chóng
He has a short memory for mistakes and easily forgives.
Anh ấy có trí nhớ ngắn về những sai lầm và dễ dàng tha thứ.
Chi tiếtPeople with a short memory often repeat the same errors.Những người có trí nhớ ngắn thường lặp lại những sai lầm giống nhau.
Đồng nghĩaforgetfulabsent-minded
Cụm hay dùngshort memoryforget quicklyeasily forgive
Dùng để chỉ những người dễ quên.
|
— |
|
/tə kip ə ˈmɛntəl noʊt/
|
phr. |
nhớ điều gì đó để sau này
I’ll keep a mental note of that appointment.
Tôi sẽ nhớ cuộc hẹn đó để sau này.
Chi tiếtKeep a mental note of the important dates.Hãy nhớ những ngày quan trọng.
Đồng nghĩaremembermake a note
Cụm hay dùngkeep a mental noteremember for laterimportant reminders
Dùng khi bạn không ghi chú mà chỉ nhớ.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈflitɪŋ ˈmɛməri/
|
phr. |
nhớ điều gì đó trong thời gian ngắn
I have a fleeting memory of that event; it was so long ago.
Tôi có một ký ức thoáng qua về sự kiện đó; đã lâu lắm rồi.
Chi tiếtHer fleeting memory of the trip made her smile.Ký ức thoáng qua của cô về chuyến đi khiến cô mỉm cười.
Đồng nghĩabrief memorymomentary recollection
Cụm hay dùngfleeting memoryshort-lived memoryquick recollection
Dùng để chỉ những ký ức ngắn ngủi.
|
— |
|
/tə hæv ə blæŋk sleɪt/
|
phr. |
không có ký ức hay trải nghiệm quá khứ
Starting a new job feels like having a blank slate.
Bắt đầu một công việc mới cảm giác như có một trang giấy trắng.
Chi tiếtAfter the accident, he felt like he had a blank slate in his mind.Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy như mình có một trang giấy trắng trong đầu.
Đồng nghĩafresh startnew beginning
Cụm hay dùngblank slatestart anewwipe the slate clean
Dùng để chỉ sự khởi đầu mới.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈvɪvɪd ˈmɛməri/
|
phr. |
nhớ mọi thứ rõ ràng và chi tiết
She has a vivid memory of her childhood vacations.
Cô ấy nhớ rõ những kỳ nghỉ thời thơ ấu của mình.
Chi tiếtHis vivid memory of the event made it feel like yesterday.Trí nhớ rõ ràng của anh về sự kiện đó khiến nó cảm giác như vừa mới xảy ra.
Đồng nghĩaclear memorydetailed recollection
Cụm hay dùngvivid memoryremember clearlydetailed memories
Dùng để chỉ những ký ức rõ ràng.
|
— |
|
/ə trɪp daʊn ˈmɛməri leɪn/
|
phr. |
hồi tưởng lại những trải nghiệm trong quá khứ
Looking at old photos took me on a trip down memory lane.
Nhìn vào những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại những kỷ niệm.
Chi tiếtWe took a trip down memory lane while reminiscing about our childhood.Chúng tôi đã hồi tưởng lại tuổi thơ khi nhớ về những kỷ niệm.
Đồng nghĩanostalgic reflection
Cụm hay dùngtake a trip down memory lanego down memory lane
Cụm từ này thường dùng khi nói về kỷ niệm đẹp.
|
— |
|
/ˈmɛməri sɜrvz mi raɪt/
|
phr. |
nếu tôi nhớ đúng
Memory serves me right, we met at the conference last year.
Nếu tôi nhớ đúng, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị năm ngoái.
Chi tiếtMemory serves me right; she was wearing a red dress.Nếu tôi nhớ đúng; cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ.
Đồng nghĩaif I recall correctly
Cụm hay dùngif memory serves me rightmemory serves
Dùng khi bạn muốn xác nhận một thông tin.
|
— |
|
/meɪk ə ˈmɛn(t)əl noʊt/
|
phr. |
ghi nhớ điều gì đó cho tương lai
I made a mental note to call her later.
Tôi đã ghi nhớ để gọi cho cô ấy sau.
Chi tiếtMake a mental note of the deadlines for your assignments.Hãy ghi nhớ các hạn chót cho bài tập của bạn.
Đồng nghĩaremember mentally
Cụm hay dùngmake a mental notekeep a mental note
Thường dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở bản thân.
|
— |
|
/tə dʒɔg ˈsʌmˌwʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
giúp ai đó nhớ lại điều gì
I showed him the old photos to jog his memory.
Tôi đã cho anh ấy xem những bức ảnh cũ để giúp anh ấy nhớ lại.
Chi tiếtA familiar song can jog your memory about past events.Một bài hát quen thuộc có thể giúp bạn nhớ lại những sự kiện trong quá khứ.
Đồng nghĩarefresh someone's memory
Cụm hay dùngjog someone's memoryhelp jog someone's memory
Thường dùng khi muốn kích thích trí nhớ của người khác.
|
— |
|
/ðə ˈmɛməri əv ə ˈɡoʊldfɪʃ/
|
phr. |
trí nhớ rất ngắn
He has the memory of a goldfish; he forgets everything quickly.
Anh ấy có trí nhớ như cá vàng; anh ấy quên mọi thứ rất nhanh.
Chi tiếtDon't be like him; having the memory of a goldfish isn't good.Đừng giống như anh ấy; có trí nhớ như cá vàng không tốt chút nào.
Đồng nghĩashort memory
Cụm hay dùngmemory of a goldfish
Dùng để chỉ những người hay quên.
|
— |
|
/ə feɪnt ˈmɛməri/
|
phr. |
kỷ niệm mờ nhạt
I have a faint memory of my first day at school.
Tôi có một kỷ niệm mờ nhạt về ngày đầu tiên đi học.
Chi tiếtHer faint memory of the event made her curious to learn more.Kỷ niệm mờ nhạt của cô về sự kiện đó khiến cô muốn tìm hiểu thêm.
Đồng nghĩavague memory
Cụm hay dùnghave a faint memoryrecall a faint memory
Dùng để chỉ những kỷ niệm không rõ ràng.
|
— |
|
/ɛtʃt ɪn wʌnz maɪnd/
|
phr. |
được ghi nhớ vĩnh viễn
The moment was etched in my mind forever.
Khoảnh khắc đó sẽ được ghi nhớ mãi mãi trong tâm trí tôi.
Chi tiếtHer words were etched in my mind after that day.Những lời của cô ấy đã in sâu vào tâm trí tôi sau ngày hôm đó.
Đồng nghĩapermanently remembered
Cụm hay dùngbe etched in one's mindetched in memory
Dùng khi mô tả những kỷ niệm sâu sắc.
|
— |
|
/tə slɪp wʌnz maɪnd/
|
phr. |
quên điều gì đó tạm thời
It completely slipped my mind to call her yesterday.
Tôi hoàn toàn quên gọi cho cô ấy hôm qua.
Chi tiếtDon't let it slip your mind; the meeting is tomorrow.Đừng để nó trôi qua tâm trí bạn; cuộc họp là vào ngày mai.
Đồng nghĩaforget temporarily
Cụm hay dùngslip one's mindcompletely slip my mind
Dùng khi bạn quên một điều gì đó không cố ý.
|
— |
|
/tə hæv ə maɪnd əv ɪts oʊn/
|
phr. |
hoạt động độc lập hoặc không thể đoán trước
My computer has a mind of its own; it crashes often.
Máy tính của tôi hoạt động độc lập; nó thường bị treo.
Chi tiếtSometimes my thoughts have a mind of their own.Đôi khi suy nghĩ của tôi hoạt động một cách độc lập.
Đồng nghĩaact unpredictably
Cụm hay dùnghave a mind of its own
Dùng khi mô tả sự bất ngờ trong suy nghĩ.
|
— |
|
/tə ɡoʊ ɪn wʌn ɪr ənd aʊt ði ˈʌðər/
|
phr. |
quên điều gì đó ngay sau khi nghe
His advice went in one ear and out the other.
Lời khuyên của anh ấy đã quên ngay sau khi nghe.
Chi tiếtDon't let it go in one ear and out the other; pay attention!Đừng để nó đi vào tai này ra tai kia; hãy chú ý!
Đồng nghĩaforget immediately
Cụm hay dùnggo in one ear and out the other
Dùng khi không chú ý đến thông tin.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈmɛməri læps/
|
phr. |
quên điều gì đó tạm thời hoặc đột ngột
I had a memory lapse and forgot her name.
Tôi đã quên tên cô ấy do một sự quên tạm thời.
Chi tiếtAfter the accident, he experienced a memory lapse.Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một sự quên tạm thời.
Đồng nghĩatemporary forgetfulness
Cụm hay dùnghave a memory lapseexperience a memory lapse
Dùng khi có sự quên đột ngột.
|
— |
|
/tə pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn ðə bæk ˈbɜrnər/
|
phr. |
hoãn lại hoặc trì hoãn điều gì đó
I've put my studies on the back burner for now.
Hiện tại, tôi đã hoãn việc học lại.
Chi tiếtDon't put your memories on the back burner; cherish them.Đừng hoãn lại những kỷ niệm của bạn; hãy trân trọng chúng.
Đồng nghĩapostpone
Cụm hay dùngput something on the back burner
Dùng khi trì hoãn một kế hoạch hoặc ý tưởng.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈmɛməri əv ə ˈlaɪftaɪm/
|
phr. |
có một trải nghiệm rất đáng nhớ
That trip was a memory of a lifetime for me.
Chuyến đi đó là một kỷ niệm đáng nhớ trong đời tôi.
Chi tiếtGraduation day was a memory of a lifetime for all of us.Ngày tốt nghiệp là một kỷ niệm đáng nhớ cho tất cả chúng tôi.
Đồng nghĩaunforgettable experience
Cụm hay dùnghave a memory of a lifetime
Dùng để chỉ những kỷ niệm đặc biệt.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈmoʊmənt əv ˈklærɪti/
|
phr. |
đột nhiên hiểu điều gì đó rõ ràng
After thinking for hours, I finally had a moment of clarity.
Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng tôi đã có một khoảnh khắc rõ ràng.
Chi tiếtHis speech gave me a moment of clarity about my future.Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại cho tôi một khoảnh khắc rõ ràng về tương lai.
Đồng nghĩasudden understanding
Cụm hay dùnghave a moment of clarity
Dùng để chỉ sự hiểu biết đột ngột.
|
— |
|
/tə kiːp ðə pæst əˈlaɪv/
|
phr. |
ghi nhớ và tôn vinh những trải nghiệm trong quá khứ
We keep the past alive by sharing our stories.
Chúng tôi giữ cho quá khứ sống mãi bằng cách chia sẻ câu chuyện của mình.
Chi tiếtKeeping the past alive is important for our identity.Giữ cho quá khứ sống mãi là quan trọng cho bản sắc của chúng ta.
Đồng nghĩahonor the past
Cụm hay dùngkeep the past alive
Dùng khi nhấn mạnh sự quan trọng của ký ức.
|
— |
|
/tə hæv ə sɪˈlɛktɪv ˈmɛməri/
|
phr. |
chỉ nhớ những điều nhất định
He has a selective memory when it comes to his mistakes.
Anh ấy có trí nhớ chọn lọc khi nói đến những sai lầm của mình.
Chi tiếtPeople often have a selective memory about their past.Mọi người thường có trí nhớ chọn lọc về quá khứ của mình.
Đồng nghĩaremember selectively
Cụm hay dùnghave a selective memory
Dùng để chỉ những người nhớ những điều họ muốn.
|
— |
|
/tə kiːp ˈmɛməriz əˈlaɪv/
|
phr. |
trân trọng và ghi nhớ những trải nghiệm trong quá khứ
We keep memories alive through photos and stories.
Chúng tôi giữ cho kỷ niệm sống mãi qua ảnh và câu chuyện.
Chi tiếtIt's important to keep memories alive for future generations.Việc giữ cho kỷ niệm sống mãi là quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩacherish memories
Cụm hay dùngkeep memories alive
Dùng để nhấn mạnh giá trị của ký ức.
|
— |
|
/tə rɪˈmɛmber ˈvɪvɪdli/
|
phr. |
nhớ lại điều gì đó một cách rõ ràng
I remember vividly the day we met.
Tôi nhớ rõ ngày chúng tôi gặp nhau.
Chi tiếtShe remembers vividly her childhood adventures.Cô ấy nhớ rõ những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩarecall clearly
Cụm hay dùngremember vividlyvividly remember
Dùng để chỉ sự nhớ lại mạnh mẽ.
|
— |
|
/tə teɪk ə stroʊl daʊn ˈmɛməri leɪn/
|
phr. |
hồi tưởng lại những kỷ niệm một cách thú vị
Let's take a stroll down memory lane and recall our favorite moments.
Hãy cùng hồi tưởng lại những kỷ niệm yêu thích của chúng ta.
Chi tiếtTaking a stroll down memory lane can be heartwarming.Hồi tưởng lại những kỷ niệm có thể rất ấm áp.
Đồng nghĩarevisit memories
Cụm hay dùngtake a stroll down memory lane
Dùng khi nhắc đến những kỷ niệm đẹp.
|
— |
|
/tə flæʃ bæk tə/
|
phr. |
đột nhiên nhớ về điều gì đó trong quá khứ
I flashed back to my childhood when I saw that toy.
Tôi đột nhiên nhớ lại thời thơ ấu khi thấy món đồ chơi đó.
Chi tiếtThe song made me flash back to my high school days.Bài hát khiến tôi nhớ lại những ngày học trung học.
Đồng nghĩareminisce
Cụm hay dùngflash back to a memorysuddenly flash back
Dùng khi nhớ lại một kỷ niệm cụ thể.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmθɪŋ ɪn ðə bæk ʌv wʌnz maɪnd/
|
phr. |
nhớ một điều gì đó nhưng không nghĩ về nó thường xuyên
I kept the deadline in the back of my mind while working.
Tôi nhớ thời hạn trong tâm trí khi làm việc.
Chi tiếtShe has his advice in the back of her mind for future reference.Cô ấy giữ lời khuyên của anh ấy trong tâm trí để tham khảo sau này.
Đồng nghĩaremember vaguelykeep in mind
Cụm hay dùngkeep in the back of your mindhave something in the back of your mind
Cách diễn đạt này cho thấy sự nhớ nhung nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ˈrɛmɪnɪs əˈbaʊt ðə pæst/
|
phr. |
nghĩ hoặc nói về những trải nghiệm trong quá khứ
We often reminisce about our school days during reunions.
Chúng tôi thường nhớ lại những ngày học trong các buổi họp mặt.
Chi tiếtHe loves to reminisce about his travels in Europe.Anh ấy thích nhớ lại những chuyến đi của mình ở châu Âu.
Đồng nghĩareflect onlook back on
Cụm hay dùngreminisce about somethingreminisce fondly
Câu này thường dùng khi nói về những kỷ niệm đẹp.
|
— |
|
/hæv ə ˌrɛkəˈlɛkʃən ʌv/
|
phr. |
nhớ lại một điều gì đó từ quá khứ
I have a recollection of visiting that museum as a child.
Tôi nhớ lại việc thăm bảo tàng đó khi còn nhỏ.
Chi tiếtShe has a vague recollection of the event.Cô ấy có một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.
Đồng nghĩarememberrecall
Cụm hay dùnghave a clear recollectionhave a fond recollection
Dùng khi bạn nhớ lại một điều gì đó cụ thể.
|
— |
|
/ɪmˈprɪnt ɑn wʌnz maɪnd/
|
phr. |
tạo ra một ký ức mạnh mẽ về điều gì đó
The experience imprinted on my mind forever.
Trải nghiệm đó in sâu vào tâm trí tôi mãi mãi.
Chi tiếtHer words imprinted on his mind after that conversation.Những lời của cô ấy in sâu vào tâm trí anh ấy sau cuộc trò chuyện đó.
Đồng nghĩaengraveembed
Cụm hay dùngimprint on one's memoryimprint on one's mind
Câu này thường dùng khi nói về những ký ức đáng nhớ.
|
— |
|
/bi ə blæst frʌm ðə pæst/
|
phr. |
điều gì đó gợi nhớ lại kỷ niệm
That song is a blast from the past for me.
Bài hát đó gợi nhớ lại cho tôi nhiều kỷ niệm.
Chi tiếtSeeing my childhood friend was a real blast from the past.Gặp lại người bạn thời thơ ấu của tôi thực sự là một kỷ niệm đẹp.
Đồng nghĩanostalgic reminderthrowback
Cụm hay dùngbe a blast from the pastbring a blast from the past
Câu này thường dùng khi gặp lại điều gì quen thuộc.
|
— |
|
/hæv ə klɪr ˈpɪktʃər ʌv/
|
phr. |
nhớ một điều gì đó rõ ràng
I have a clear picture of my childhood home.
Tôi nhớ rõ ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Chi tiếtShe has a clear picture of the event in her mind.Cô ấy nhớ rõ sự kiện trong tâm trí mình.
Đồng nghĩaremember vividlypicture clearly
Cụm hay dùnghave a clear picture in mindhave a vivid picture of
Câu này thường dùng khi bạn nhớ một cách rõ ràng.
|
— |
|
/ˈrɛmɪnɪs ˈfɒndli/
|
phr. |
nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ
They reminisce fondly about their summer vacations together.
Họ nhớ lại những kỳ nghỉ hè vui vẻ bên nhau.
Chi tiếtShe often reminisces fondly about her childhood friends.Cô ấy thường nhớ lại những người bạn thời thơ ấu với lòng trìu mến.
Đồng nghĩanostalgically rememberreflect fondly
Cụm hay dùngreminisce fondly about somethingreminisce fondly of the past
Câu này thể hiện sự nhớ nhung tốt đẹp.
|
— |
|
/hæv ə ˈflitɪŋ θɔt/
|
phr. |
có một ý tưởng hoặc ký ức nhanh chóng
I had a fleeting thought about my old job.
Tôi có một ý nghĩ thoáng qua về công việc cũ của mình.
Chi tiếtShe experienced a fleeting thought of doubt.Cô ấy có một suy nghĩ thoáng qua về sự nghi ngờ.
Đồng nghĩabrief thoughtmomentary idea
Cụm hay dùnghave a fleeting thought about somethingexperience a fleeting thought
Câu này thường dùng khi ý nghĩ đến và đi nhanh chóng.
|
— |
|
/hæv ə maɪnd laɪk ə spʌndʒ/
|
phr. |
học và nhớ mọi thứ dễ dàng
Children have a mind like a sponge; they absorb knowledge quickly.
Trẻ em có trí nhớ như bọt biển; chúng hấp thụ kiến thức nhanh chóng.
Chi tiếtHe has a mind like a sponge for languages.Anh ấy có trí nhớ như bọt biển về ngôn ngữ.
Đồng nghĩaquick learnerkeen observer
Cụm hay dùnghave a mind like a spongelearn like a sponge
Câu này thường dùng để mô tả khả năng học hỏi tốt.
|
— |
|
/bi stʌk ɪn ə ˈmɛməri luːp/
|
phr. |
nhớ lại một ký ức nhiều lần
After the incident, he felt stuck in a memory loop.
Sau sự cố, anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một vòng ký ức.
Chi tiếtShe was stuck in a memory loop of her childhood home.Cô ấy bị mắc kẹt trong vòng ký ức về ngôi nhà thời thơ ấu.
Đồng nghĩareplay memoriesrelive moments
Cụm hay dùngbe stuck in a memory loopget caught in a memory loop
Câu này thường dùng khi nhớ lại những ký ức đau thương.
|
— |
|
/hæv ə ˈvɪdɪd ˌrɛkəˈlɛkʃən/
|
phr. |
nhớ một điều gì đó rất rõ ràng
He has a vivid recollection of his first day at school.
Anh ấy nhớ rõ ngày đầu tiên đi học của mình.
Chi tiếtShe has a vivid recollection of that summer vacation.Cô ấy nhớ rõ kỳ nghỉ hè đó.
Đồng nghĩaclear memorystrong recollection
Cụm hay dùnghave a vivid recollection of somethingremember with vivid recollection
Câu này thường dùng khi bạn nhớ một cách chi tiết.
|
— |
|
/rɪˈkɔːl pæst ɪˈvɛnts/
|
phr. |
nhớ lại những điều đã xảy ra trước đó
He often recalls past events during family gatherings.
Anh ấy thường nhớ lại những sự kiện trong quá khứ trong các buổi họp gia đình.
Chi tiếtShe recalls past events with great detail.Cô ấy nhớ lại các sự kiện trong quá khứ với nhiều chi tiết.
Đồng nghĩaremember pastlook back on events
Cụm hay dùngrecall past events clearlyrecall past events fondly
Câu này thường dùng khi nói về những kỷ niệm.
|
— |
|
/hæv ə ˈmɛməri laɪk ən ˈɛlɪfənt/
|
phr. |
có trí nhớ rất tốt
She has a memory like an elephant; she never forgets a face.
Cô ấy có trí nhớ rất tốt; cô ấy không bao giờ quên một khuôn mặt.
Chi tiếtHe has a memory like an elephant for dates.Anh ấy có trí nhớ rất tốt về các ngày tháng.
Đồng nghĩaexcellent memorysharp memory
Cụm hay dùnghave a memory like an elephantremember like an elephant
Câu này thường dùng để khen ngợi trí nhớ của ai đó.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt ɑn ˈmɛməriz/
|
phr. |
suy nghĩ về những trải nghiệm trong quá khứ
He likes to reflect on memories during quiet moments.
Anh ấy thích suy nghĩ về những kỷ niệm trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
Chi tiếtShe often reflects on memories from her childhood.Cô ấy thường suy nghĩ về những kỷ niệm thời thơ ấu.
Đồng nghĩaponder memoriesthink back on memories
Cụm hay dùngreflect on past memoriesreflect on happy memories
Câu này thể hiện sự suy tư sâu sắc.
|
— |
|
/hoʊld ˈɑntu ˈmɛməriz/
|
phr. |
giữ lại những kỷ niệm hoặc không quên chúng
I try to hold onto memories of my grandparents.
Tôi cố gắng giữ lại những kỷ niệm về ông bà của mình.
Chi tiếtShe holds onto memories of her travels.Cô ấy giữ lại những kỷ niệm về những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩacherish memoriespreserve memories
Cụm hay dùnghold onto good memorieshold onto precious memories
Câu này thể hiện sự trân trọng những kỷ niệm.
|
— |
|
/hæv ə ˈmɛntəl blɒk/
|
phr. |
không thể nghĩ ra điều gì đó
I had a mental block when trying to solve the problem.
Tôi bị chặn tư duy khi cố gắng giải quyết vấn đề.
Chi tiếtShe experienced a mental block during her presentation.Cô ấy gặp phải chặn tư duy trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩamental barriercognitive block
Cụm hay dùnghave a mental block about somethingget a mental block
Câu này thường dùng khi bạn không thể nhớ hoặc nghĩ ra điều gì đó.
|
— |
|
/rɪˈmɛmbər ðə ɡʊd taɪmz/
|
phr. |
nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ
We often remember the good times we had together.
Chúng tôi thường nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ mà chúng tôi đã có cùng nhau.
Chi tiếtShe likes to remember the good times from her childhood.Cô ấy thích nhớ lại những kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu.
Đồng nghĩacherish happy memoriesreminisce about joys
Cụm hay dùngremember the good times fondlyremember the good times together
Câu này thể hiện sự nhớ nhung những khoảnh khắc vui vẻ.
|
— |
|
/hæv ə ˈmɛməri ʌv ˈklærɪti/
|
phr. |
nhớ một điều gì đó rõ ràng và cụ thể
I have a memory of clarity about that day.
Tôi nhớ rõ ràng về ngày hôm đó.
Chi tiếtShe has a memory of clarity regarding the event.Cô ấy có một ký ức rõ ràng về sự kiện đó.
Đồng nghĩaclear memorydistinct recollection
Cụm hay dùnghave a memory of clarity about somethingrecall with clarity
Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong ký ức.
|
— |
|
/hoʊld ˈɑntu ə ˈmɛməri/
|
phr. |
giữ lại một ký ức hoặc không quên nó
I hold onto the memory of my first trip abroad.
Tôi giữ lại ký ức về chuyến đi đầu tiên ra nước ngoài của mình.
Chi tiếtShe holds onto the memory of her wedding day.Cô ấy giữ lại ký ức về ngày cưới của mình.
Đồng nghĩacherish a memorypreserve a memory
Cụm hay dùnghold onto a cherished memoryhold onto a precious memory
Câu này thể hiện sự trân trọng những ký ức.
|
— |
| phr. |
nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ từ quá khứ
Looking at old photos gives me a trip down memory lane.
Nhìn những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại kỷ niệm vui vẻ.
Chi tiếtThat song always takes me on a trip down memory lane.Bài hát đó luôn khiến tôi nhớ lại những kỷ niệm.
Đồng nghĩanostalgic reflection
Cụm hay dùngtake a trip down memory lanego down memory lane
Cụm từ này thường dùng khi nhớ lại những kỷ niệm tốt đẹp.
|
— | |
| phr. |
tạo ra những trải nghiệm thú vị để ghi nhớ
We went on a trip to make memories together.
Chúng tôi đã đi du lịch để tạo ra những kỷ niệm cùng nhau.
Chi tiếtEvery holiday is a chance to make memories.Mỗi kỳ nghỉ là một cơ hội để tạo ra kỷ niệm.
Đồng nghĩacreate experiences
Cụm hay dùngmake unforgettable memoriesmake lasting memories
Cụm từ này thường dùng khi nói về những trải nghiệm tích cực.
|
— | |
| phr. |
có trí nhớ rất tốt
She has a memory like a steel trap; she remembers everything.
Cô ấy có trí nhớ rất tốt; cô ấy nhớ mọi thứ.
Chi tiếtHis memory is like a steel trap when it comes to dates.Trí nhớ của anh ấy rất tốt khi nói đến ngày tháng.
Đồng nghĩasharp memory
Cụm hay dùnghave a sharp memoryhave a strong memory
Cụm từ này thường dùng để khen ngợi ai đó về trí nhớ.
|
— | |
| phr. |
quên điều gì đó dần dần
Over time, my memory of that event began to fade.
Theo thời gian, trí nhớ của tôi về sự kiện đó bắt đầu phai nhạt.
Chi tiếtHer memory of childhood has faded significantly.Trí nhớ của cô ấy về thời thơ ấu đã phai nhạt đáng kể.
Đồng nghĩaforget gradually
Cụm hay dùngmemory fadesfade from memory
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự quên dần.
|
— | |
| phr. |
có một kỷ niệm ngắn ngủi
I had a fleeting moment of happiness today.
Hôm nay tôi đã có một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi.
Chi tiếtThat was just a fleeting moment in my life.Đó chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi trong cuộc đời tôi.
Đồng nghĩabrief memory
Cụm hay dùnghave fleeting momentsfleeting memories
Cụm từ này thường dùng để nói về những kỷ niệm thoáng qua.
|
— | |
| phr. |
quên mất điều đang nghĩ
I lost my train of thought during the conversation.
Tôi đã quên mất điều mình đang nghĩ trong cuộc trò chuyện.
Chi tiếtIt's easy to lose your train of thought when distracted.Dễ dàng quên mất điều đang nghĩ khi bị phân tâm.
Đồng nghĩaforget one's thoughts
Cụm hay dùnglose train of thoughtget distracted
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phân tâm.
|
— | |
| phr. |
suy ngẫm về điều gì đó
I had a moment of reflection after the presentation.
Tôi đã có một khoảnh khắc suy ngẫm sau bài thuyết trình.
Chi tiếtShe took a moment of reflection before making a decision.Cô ấy đã suy ngẫm một chút trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩadeep thought
Cụm hay dùnghave moments of reflectiontake time for reflection
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh suy nghĩ nghiêm túc.
|
— | |
| phr. |
quên điều gì đó tạm thời
I had a mental lapse and forgot his name.
Tôi đã quên tên anh ấy do một sự quên tạm thời.
Chi tiếtShe experienced a mental lapse during the exam.Cô ấy đã trải qua một sự quên tạm thời trong kỳ thi.
Đồng nghĩatemporary forgetfulness
Cụm hay dùngexperience a mental lapsesuffer a mental lapse
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc quên tạm thời.
|
— | |
| phr. |
cảm thấy hoài niệm về quá khứ
I had a moment of nostalgia when I saw that old photo.
Tôi đã có một khoảnh khắc hoài niệm khi thấy bức ảnh cũ.
Chi tiếtThe song brought back a moment of nostalgia.Bài hát đó đã mang lại một khoảnh khắc hoài niệm.
Đồng nghĩafeeling nostalgic
Cụm hay dùngexperience nostalgiahave moments of nostalgia
Cụm từ này thường dùng khi nhớ lại điều gì đó đẹp đẽ.
|
— | |
| phr. |
bỗng dưng nhớ ra điều gì
I had a memory flash of our trip last summer.
Tôi bỗng dưng nhớ lại chuyến đi của chúng ta mùa hè năm ngoái.
Chi tiếtA memory flash hit me when I saw that place.Một kỷ niệm bỗng xuất hiện khi tôi thấy nơi đó.
Đồng nghĩasudden recall
Cụm hay dùngmemory flashexperience a memory flash
Cụm từ này thường dùng khi nhớ ra điều gì đó bất ngờ.
|
— | |
| phr. |
điều gì đó giúp bạn nhớ
That smell was a memory trigger for my childhood.
Mùi hương đó đã gợi lại kỷ niệm thời thơ ấu của tôi.
Chi tiếtSeeing that photo was a memory trigger for me.Nhìn bức ảnh đó đã gợi lại kỷ niệm cho tôi.
Đồng nghĩamemory cue
Cụm hay dùngmemory triggerstrigger memories
Cụm từ này thường dùng để nói về điều gì đó giúp nhớ.
|
— | |
| phr. |
một tập hợp các kỷ niệm lưu trữ trong tâm trí
We all have a memory bank of our experiences.
Chúng ta đều có một kho kỷ niệm về những trải nghiệm của mình.
Chi tiếtHer memory bank is filled with wonderful moments.Kho kỷ niệm của cô ấy đầy những khoảnh khắc tuyệt vời.
Đồng nghĩacollection of memories
Cụm hay dùngmemory bank of experiencesbuild a memory bank
Cụm từ này thường dùng để nói về những trải nghiệm đã qua.
|
— | |
| phr. |
một con đường kỷ niệm ẩn dụ
Walking down memory lane can be both joyful and painful.
Đi dạo trên con đường kỷ niệm có thể vừa vui vẻ vừa đau thương.
Chi tiếtHe often walks down memory lane when he sees old friends.Anh ấy thường đi dạo trên con đường kỷ niệm khi gặp lại bạn cũ.
Đồng nghĩapath of memories
Cụm hay dùngwalk down memory lanetravel down memory lane
Cụm từ này thường dùng để miêu tả trải nghiệm hồi tưởng.
|
— | |
| phr. |
bỗng dưng nhớ lại một sự kiện trong quá khứ một cách sống động
I had a memory flashback of my childhood while watching that movie.
Tôi bỗng dưng nhớ lại thời thơ ấu khi xem bộ phim đó.
Chi tiếtThe smell triggered a memory flashback from my teen years.Mùi hương đó đã gợi lại một kỷ niệm sống động từ những năm thiếu niên.
Đồng nghĩasudden memory recall
Cụm hay dùngexperience a memory flashbackmemory flashbacks
Cụm từ này thường dùng khi nhớ lại một sự kiện trong quá khứ.
|
— | |
| phr. |
có một kỷ niệm rất quan trọng
That day holds a memory of significance for me.
Ngày đó mang một kỷ niệm rất quan trọng với tôi.
Chi tiếtHer graduation was a memory of significance in her life.Lễ tốt nghiệp của cô ấy là một kỷ niệm quan trọng trong cuộc đời.
Đồng nghĩaimportant memory
Cụm hay dùngmemory of significancesignificant memories
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỷ niệm.
|
— | |
| phr. |
có một kỷ niệm ảnh hưởng lớn đến bạn
That experience is a memory of impact in my life.
Kinh nghiệm đó là một kỷ niệm có ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.
Chi tiếtHer words became a memory of impact for me.Lời nói của cô ấy trở thành một kỷ niệm có ảnh hưởng lớn với tôi.
Đồng nghĩainfluential memory
Cụm hay dùngmemory of impactimpactful memories
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự ảnh hưởng.
|
— | |
| phr. |
có một kỷ niệm hạnh phúc và quý giá
That birthday party is a memory of joy for me.
Bữa tiệc sinh nhật đó là một kỷ niệm hạnh phúc với tôi.
Chi tiếtHer laughter brings back a memory of joy.Tiếng cười của cô ấy gợi lại một kỷ niệm hạnh phúc.
Đồng nghĩahappy memory
Cụm hay dùngmemory of joyjoyful memories
Cụm từ này thường dùng để diễn tả những kỷ niệm vui vẻ.
|
— | |
| phr. |
có một kỷ niệm an ủi và bình yên
That place holds a memory of comfort for me.
Nơi đó mang một kỷ niệm an ủi với tôi.
Chi tiếtHer hugs are a memory of comfort.Cái ôm của cô ấy là một kỷ niệm an ủi.
Đồng nghĩasoothing memory
Cụm hay dùngmemory of comfortcomforting memories
Cụm từ này thường dùng để nói về sự an ủi.
|
— | |
|
/ə ˈmɛməri tə ˈʧɛrɪʃ/
|
phr. |
Một kỷ niệm đặc biệt mà bạn quý trọng.
The day we met is a memory to cherish forever.
Ngày chúng tôi gặp nhau là một kỷ niệm quý giá mãi mãi.
Chi tiếtGraduation was a memory to cherish for the whole family.Lễ tốt nghiệp là một kỷ niệm quý giá cho cả gia đình.
Đồng nghĩatreasured memory
Cụm hay dùngcherish a memoryhold a memory dearcreate a memory to cherish
Dùng để nói về những kỷ niệm đẹp.
|
— |
|
/tə dʒɔg wʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
Giúp ai đó nhớ điều gì đó họ đã quên.
Can you show me that photo? It might jog my memory.
Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Nó có thể giúp tôi nhớ lại.
Chi tiếtA familiar song can jog my memory of that summer.Một bài hát quen thuộc có thể giúp tôi nhớ về mùa hè đó.
Đồng nghĩaremind
Cụm hay dùngjog someone's memoryhelp recallbring back memories
Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó nhớ lại điều gì.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈmɛntəl ˈɪmɪdʒ/
|
phr. |
Hình dung một điều gì đó rõ ràng trong tâm trí.
I have a mental image of the beach from my childhood.
Tôi có hình ảnh rõ ràng về bãi biển từ thời thơ ấu.
Chi tiếtShe created a mental image of her dream house.Cô ấy tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về ngôi nhà mơ ước của mình.
Đồng nghĩavisualize
Cụm hay dùnghave a mental imagecreate a mental pictureform a mental image
Dùng để nói về khả năng hình dung trong đầu.
|
— |
|
/tə rɪˈlɪv ə ˈmɛməri/
|
phr. |
Trải nghiệm lại một sự kiện trong quá khứ trong tâm trí.
I love to relive the memories of our trip to Italy.
Tôi thích sống lại những kỷ niệm về chuyến đi của chúng tôi đến Ý.
Chi tiếtHe often relives the moment he won the championship.Anh ấy thường sống lại khoảnh khắc anh ấy giành chức vô địch.
Đồng nghĩare-experience
Cụm hay dùngrelive a memoryexperience againbring back memories
Dùng khi nói về việc hồi tưởng lại kỷ niệm.
|
— |
|
/tə meɪk ə ˈmɛntəl noʊt/
|
phr. |
Nhớ một điều gì đó để tham khảo trong tương lai.
I made a mental note to call her later.
Tôi đã ghi nhớ trong đầu để gọi cho cô ấy sau.
Chi tiếtMake a mental note of the address before you leave.Ghi nhớ địa chỉ trước khi bạn rời đi.
Đồng nghĩaremember
Cụm hay dùngmake a mental notekeep a note in mindremember for later
Dùng khi muốn nhớ điều gì đó mà không viết ra.
|
— |
|
/tə hæv ə strɔŋ ˌrɛkəˈlɛkʃən/
|
phr. |
Nhớ một điều gì đó rất rõ ràng và tự tin.
I have a strong recollection of that day.
Tôi nhớ rất rõ về ngày hôm đó.
Chi tiếtShe has a strong recollection of her childhood friends.Cô ấy nhớ rất rõ về những người bạn thời thơ ấu.
Đồng nghĩaclear memory
Cụm hay dùnghave a strong recollectionrecall vividlyremember well
Dùng để chỉ sự nhớ rõ ràng.
|
— |
|
/tə fərˈɡɛt əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
Không còn nhớ điều gì đó.
I forgot about our meeting yesterday.
Tôi đã quên về cuộc họp của chúng ta hôm qua.
Chi tiếtHe forgot about the deadline and submitted late.Anh ấy đã quên hạn chót và nộp muộn.
Đồng nghĩaoverlook
Cụm hay dùngforget about somethinglose track offail to remember
Dùng khi không nhớ điều gì đó quan trọng.
|
— |
|
/tə bi stʌk ɪn ðə pæst/
|
phr. |
Không thể tiến lên từ những sự kiện hoặc kỷ niệm trong quá khứ.
He's stuck in the past and can't see the future.
Anh ấy bị mắc kẹt trong quá khứ và không thể nhìn thấy tương lai.
Chi tiếtDon't be stuck in the past; focus on the present.Đừng mắc kẹt trong quá khứ; hãy tập trung vào hiện tại.
Đồng nghĩadwell on the past
Cụm hay dùngbe stuck in the pastlive in the pastfocus on the past
Dùng để chỉ sự không thể quên đi quá khứ.
|
— |
|
/tə bi ə ˈwɔkɪŋ ˈmɛməri/
|
phr. |
Là một người đầy kỷ niệm và trải nghiệm.
My grandmother is a walking memory of our family's history.
Bà tôi là một cuốn kỷ niệm sống về lịch sử gia đình chúng tôi.
Chi tiếtHe’s a walking memory of the events that shaped our town.Ông ấy là một cuốn kỷ niệm sống về những sự kiện đã định hình thị trấn của chúng tôi.
Đồng nghĩarepository of memories
Cụm hay dùngbe a walking memoryfull of memoriescarry memories
Dùng để chỉ người có nhiều kỷ niệm sống động.
|
— |
|
/tə hæv ə flæʃ əv ˈmɛməri/
|
phr. |
Đột nhiên nhớ ra điều gì đó quan trọng.
I had a flash of memory about my childhood home.
Tôi đột nhiên nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Chi tiếtShe experienced a flash of memory during the conversation.Cô ấy đã trải qua một khoảnh khắc nhớ lại trong cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩasudden recollection
Cụm hay dùnghave a flash of memorysuddenly rememberrecall suddenly
Dùng để chỉ những khoảnh khắc nhớ lại bất ngờ.
|
— |
|
/tə bi ˈhɔntɪd baɪ ˈmɛməriz/
|
phr. |
Bị ám ảnh bởi những kỷ niệm trong quá khứ mà bạn không thể quên.
He is haunted by memories of the war.
Anh ấy bị ám ảnh bởi những kỷ niệm của cuộc chiến.
Chi tiếtShe feels haunted by the memories of her lost loved ones.Cô ấy cảm thấy bị ám ảnh bởi những kỷ niệm về những người thân đã mất.
Đồng nghĩatroubled by memories
Cụm hay dùngbe haunted by memoriescarry haunting memorieslive with memories
Dùng để chỉ cảm giác nặng nề từ kỷ niệm.
|
— |
|
/tə kiːp ə ˈdʒɜrnəl/
|
phr. |
Viết xuống những suy nghĩ và kỷ niệm thường xuyên.
I keep a journal to record my memories and experiences.
Tôi viết nhật ký để ghi lại những kỷ niệm và trải nghiệm của mình.
Chi tiếtKeeping a journal helps me reflect on my past.Việc viết nhật ký giúp tôi suy ngẫm về quá khứ của mình.
Đồng nghĩawrite a diary
Cụm hay dùngkeep a journalwrite down memoriesrecord experiences
Dùng để chỉ việc ghi chép kỷ niệm.
|
— |
|
/tə rɪˈkɔl ˈfɑndli/
|
phr. |
Nhớ lại điều gì đó với tình cảm hoặc hạnh phúc.
I recall fondly the summer vacations we spent together.
Tôi nhớ lại một cách trìu mến những kỳ nghỉ hè chúng ta đã trải qua cùng nhau.
Chi tiếtShe recalls fondly her childhood adventures.Cô ấy nhớ lại một cách trìu mến những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩaremember fondly
Cụm hay dùngrecall fondlyremember with affectioncherish memories
Dùng để chỉ những kỷ niệm tích cực.
|
— |
| phr. |
nhớ để xem xét điều gì đó
Please bear in mind that the deadline is approaching.
Xin hãy nhớ rằng thời hạn đang đến gần.
Chi tiếtBear in mind her advice when making your decision.Hãy nhớ lời khuyên của cô ấy khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaconsiderremember
Cụm hay dùngbear in mind thatbear in mind the importance
Cụm từ này thường được sử dụng khi nhắc nhở ai đó về điều gì đó quan trọng.
|
— | |
| phr. |
có điều gì đó trong tâm trí nhưng không suy nghĩ tích cực
I keep her advice in the back of my mind.
Tôi luôn giữ lời khuyên của cô ấy trong tâm trí.
Chi tiếtIt's in the back of my mind to call him later.Tôi nhớ rằng mình sẽ gọi cho anh ấy sau.
Đồng nghĩasubconsciously remembernot actively thinking
Cụm hay dùnghave something in the back of one's mindkeep in the back of one's mind
Cụm này thể hiện sự ghi nhớ không chủ động.
|
— | |
| phr. |
có trí nhớ xuất sắc
She has a mind like a steel trap; she remembers everything.
Cô ấy có trí nhớ xuất sắc; cô ấy nhớ mọi thứ.
Chi tiếtHis mind is like a steel trap when it comes to facts.Trí nhớ của anh ấy rất tốt khi nói đến các sự kiện.
Đồng nghĩasharp memoryexcellent recall
Cụm hay dùnghave a mind like a steel trapthink like a steel trap
Cụm này thường khen ngợi trí nhớ tốt.
|
— | |
| phr. |
nhớ một khoảnh khắc rõ nét
I took a mental snapshot of the beautiful sunset.
Tôi đã ghi lại khoảnh khắc đẹp của hoàng hôn.
Chi tiếtShe took a mental snapshot of her friends laughing.Cô ấy đã ghi lại khoảnh khắc bạn bè cười đùa.
Đồng nghĩaremember clearlycapture a moment
Cụm hay dùngtake a mental snapshot of somethingcapture a mental snapshot
Cụm này thể hiện việc ghi nhớ một khoảnh khắc đặc biệt.
|
— | |
| phr. |
có trí nhớ rất tốt
He has a memory like an elephant; he never forgets a face.
Anh ấy có trí nhớ rất tốt; anh ấy không bao giờ quên một gương mặt.
Chi tiếtShe remembers every detail; she has a memory like an elephant.Cô ấy nhớ từng chi tiết; cô ấy có trí nhớ rất tốt.
Đồng nghĩaexcellent memorysharp recall
Cụm hay dùnghave a memory like an elephantremember like an elephant
Cụm này thường được sử dụng để khen ngợi trí nhớ của ai đó.
|
— | |
| phr. |
mất liên lạc với nguồn gốc hoặc nền tảng của mình
He has forgotten his roots since moving to the city.
Anh ấy đã quên nguồn gốc của mình kể từ khi chuyển đến thành phố.
Chi tiếtDon't forget your roots; they shape who you are.Đừng quên nguồn gốc của bạn; chúng tạo nên con người bạn.
Đồng nghĩalose touchdisregard origins
Cụm hay dùngforget one's roots in lifenever forget one's roots
Cụm này thường dùng để nói về sự kết nối với nguồn gốc.
|
— | |
| phr. |
một người yêu cũ
I ran into an old flame at the reunion.
Tôi đã gặp một người yêu cũ tại buổi họp mặt.
Chi tiếtShe still thinks about her old flame from high school.Cô ấy vẫn nghĩ về người yêu cũ từ thời trung học.
Đồng nghĩaformer loverex-partner
Cụm hay dùngmeet an old flamehave an old flame
Cụm này thường dùng để nói về mối quan hệ trong quá khứ.
|
— | |
|
/ˈskɛlɪtənz ɪn ðə ˈklɒzɪt/
|
phr. |
những bí mật hay kỷ niệm bị giấu kín, xấu hổ
Everyone has skeletons in the closet that they don't want to reveal.
Ai cũng có những bí mật mà họ không muốn tiết lộ.
Chi tiếtHe finally shared his skeletons in the closet with his close friends.Cuối cùng anh ấy đã chia sẻ những bí mật của mình với những người bạn thân.
Đồng nghĩahidden truthssecrets
Cụm hay dùnghave skeletons in the closetreveal skeletons in the closet
Câu này thường dùng khi nói về những điều xấu hổ trong quá khứ.
|
— |
|
/ðə ˈmɛməri ʌv ə ˈlaɪftaɪm/
|
phr. |
kỷ niệm không thể quên, kéo dài mãi mãi
Graduating from university was the memory of a lifetime for me.
Tốt nghiệp đại học là một kỷ niệm không thể quên đối với tôi.
Chi tiếtTheir wedding was truly the memory of a lifetime.Đám cưới của họ thực sự là một kỷ niệm không thể quên.
Đồng nghĩaunforgettable experiencememorable moment
Cụm hay dùngcreate a memory of a lifetimecherish the memory of a lifetime
Dùng để nhấn mạnh những kỷ niệm quan trọng.
|
— |
|
/ˈmɛməri feɪdz/
|
phr. |
kỷ niệm trở nên mờ nhạt theo thời gian
As the years pass, my memory fades of those childhood days.
Khi năm tháng trôi qua, những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi trở nên mờ nhạt.
Chi tiếtIt's sad how quickly memory fades when we don't revisit it.Thật buồn khi kỷ niệm mờ nhạt nhanh chóng nếu chúng ta không nhắc lại.
Đồng nghĩadiminishevaporate
Cụm hay dùngrealize memory fadesaccept that memory fades
Thường dùng để nói về sự thay đổi trong trí nhớ theo thời gian.
|
— |
|
/kiːp ðə pæst əˈlaɪv/
|
phr. |
nhớ và tôn vinh những trải nghiệm trong quá khứ
We must keep the past alive to learn from it.
Chúng ta phải giữ cho quá khứ sống mãi để học hỏi.
Chi tiếtShe keeps the past alive through her stories.Cô ấy giữ cho quá khứ sống mãi qua những câu chuyện của mình.
Đồng nghĩahonor the pastremember history
Cụm hay dùngkeep memories alivekeep traditions alive
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quá khứ.
|
— |
|
/ə wɔːk daʊn ˈmɛməri leɪn/
|
phr. |
nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ từ quá khứ
Looking at old photos is like a walk down memory lane.
Nhìn vào những bức ảnh cũ như một cuộc dạo chơi qua những kỷ niệm.
Chi tiếtVisiting my childhood home was a walk down memory lane.Thăm ngôi nhà thời thơ ấu của tôi là một cuộc dạo chơi qua những kỷ niệm.
Đồng nghĩareminisceremember fondly
Cụm hay dùngtake a walk down memory laneenjoy a walk down memory lane
Dùng để thể hiện sự hồi tưởng tích cực.
|
— |
|
/ə ˈmɛməri ðæt ˈlɪŋɡərz/
|
phr. |
một kỷ niệm tồn tại lâu trong tâm trí bạn
That beautiful sunset is a memory that lingers in my mind.
Cảnh hoàng hôn đẹp đó là một kỷ niệm tồn tại lâu trong tâm trí tôi.
Chi tiếtThe kindness she showed was a memory that lingers.Sự tử tế mà cô ấy thể hiện là một kỷ niệm tồn tại lâu.
Đồng nghĩalasting memoryenduring memory
Cụm hay dùngcreate a memory that lingershave a memory that lingers
Dùng để nói về những kỷ niệm đáng nhớ.
|
— |
|
/ˈmɛməriz kʌm ˈflʌdɪŋ bæk/
|
phr. |
đột nhiên nhớ lại nhiều kỷ niệm cùng một lúc
Hearing that song made memories come flooding back.
Nghe bài hát đó khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm.
Chi tiếtThe smell of cookies made memories come flooding back from my childhood.Mùi bánh quy khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm từ thời thơ ấu.
Đồng nghĩarush of memoriesoverwhelming memories
Cụm hay dùngcause memories to come flooding backexperience memories flooding back
Thường dùng khi sự hồi tưởng xảy ra mạnh mẽ.
|
— |
|
/tu brɪŋ bæk ˈmɛməriz/
|
phr. |
khiến ai đó nhớ lại điều gì đó từ quá khứ
This photo brings back memories of our trip to Italy.
Bức ảnh này khiến tôi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi đến Ý.
Chi tiếtThe smell of the ocean brings back memories of my childhood summers.Mùi biển khiến tôi nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu.
Đồng nghĩaevoke memoriesremind of the past
Cụm hay dùngbring back fond memoriesbring back vivid memories
Thường dùng khi nói về sự hồi tưởng.
|
— |
|
/slɪp θru ðə kræks/
|
phr. |
Bị quên hoặc bỏ qua.
Some important details may slip through the cracks.
Một số chi tiết quan trọng có thể bị bỏ qua.
Chi tiếtDon't let your hard work slip through the cracks.Đừng để công sức của bạn bị bỏ quên.
|
— |
|
/hɔnt ˈsʌmwʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
Vẫn ám ảnh trong tâm trí ai đó.
The loss of her friend continues to haunt her memory.
Sự mất mát của người bạn vẫn ám ảnh trong tâm trí cô ấy.
Chi tiếtSome experiences can haunt your memory for years.Một số trải nghiệm có thể ám ảnh bạn trong nhiều năm.
|
— |
|
/frɛʃ ɪn wʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
Mới được nhớ lại hoặc hồi tưởng rõ ràng.
The event is still fresh in my memory.
Sự kiện vẫn còn mới trong tâm trí tôi.
Chi tiếtHer words are fresh in my memory, as if it was yesterday.Những lời của cô ấy vẫn còn mới trong tâm trí tôi, như thể mới hôm qua.
|
— |
|
/klɪr æz deɪ/
|
phr. |
Rất rõ ràng; dễ hiểu hoặc nhớ.
His face was as clear as day in my memory.
Khuôn mặt của anh ấy rất rõ ràng trong tâm trí tôi.
Chi tiếtThe instructions were clear as day, yet I still made a mistake.Hướng dẫn rất rõ ràng, nhưng tôi vẫn mắc lỗi.
|
— |
|
/pleɪ trɪks ɑn wʌnz ˈmɛməri/
|
phr. |
Khi tâm trí bạn nhầm lẫn hoặc nhớ sai điều gì đó.
Sometimes, my mind plays tricks on my memory; I can't remember where I put my keys.
Đôi khi, tâm trí tôi chơi trò đùa với trí nhớ của tôi; tôi không thể nhớ tôi để chìa khóa ở đâu.
Chi tiếtDon't worry if you forget; it happens to everyone when their memory plays tricks.Đừng lo nếu bạn quên; điều đó xảy ra với mọi người khi trí nhớ của họ chơi trò đùa.
Đồng nghĩaconfusemisremember
Cụm hay dùngplay tricks on memorymemory can play trickstricks of memory
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự nhầm lẫn trong ký ức.
|
— |
Đang tải...