| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/stɛp ˈlaɪtli/
|
phr. |
Hành động cẩn thận, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.
In negotiations, it's important to step lightly around sensitive topics.
Trong các cuộc đàm phán, quan trọng là phải hành động cẩn thận quanh các chủ đề nhạy cảm.
Chi tiếtWhen discussing money, you should step lightly to avoid conflict.Khi bàn về tiền bạc, bạn nên hành động cẩn thận để tránh xung đột.
Đồng nghĩatread carefullybe delicate
Cụm hay dùngnavigate carefullyhandle with care
Dùng để chỉ sự cẩn thận trong giao tiếp.
|
— |
|
/wɑtʃ jʊr stɛp/
|
phr. |
Hãy cẩn thận về hành động hoặc quyết định của bạn.
Watch your step when discussing sensitive issues.
Hãy cẩn thận khi bàn về các vấn đề nhạy cảm.
Chi tiếtIn this business, you must watch your step to avoid mistakes.Trong công việc này, bạn phải cẩn thận để tránh mắc lỗi.
Đồng nghĩabe cautiousmind your actions
Cụm hay dùngbe carefultake care
Thường dùng để nhắc nhở người khác về sự thận trọng.
|
— |
|
/ɜr ɒn ðə saɪd ʌv ˈkɔʃən/
|
phr. |
Chọn lựa phương án an toàn hơn khi không chắc chắn.
When in doubt, it's best to err on the side of caution.
Khi không chắc chắn, tốt nhất là nên chọn lựa an toàn.
Chi tiếtHe decided to err on the side of caution and wear a helmet.Anh ấy quyết định chọn lựa an toàn và đội mũ bảo hiểm.
Đồng nghĩabe overly cautiousplay it safe
Cụm hay dùngtake safe measuresact conservatively
Dùng khi khuyên người khác nên thận trọng hơn.
|
— |
|
/prəˈsiːd wɪð ˈkɔːʃən/
|
phr. |
Tiếp tục một cách cẩn thận, đặc biệt trong các tình huống rủi ro.
You should proceed with caution when crossing the street.
Bạn nên tiếp tục cẩn thận khi băng qua đường.
Chi tiếtIn negotiations, it's wise to proceed with caution.Trong các cuộc đàm phán, khôn ngoan là nên hành động cẩn thận.
Đồng nghĩaact carefullymove cautiously
Cụm hay dùngtake precautionsbe aware
Thường dùng để nhắc nhở người khác về sự cẩn thận.
|
— |
|
/bi ɒn ðə seɪf saɪd/
|
phr. |
Chọn lựa phương án an toàn hơn để tránh rủi ro.
To be on the safe side, I brought an umbrella.
Để an toàn, tôi mang theo một chiếc ô.
Chi tiếtIf you're unsure, it's better to be on the safe side.Nếu bạn không chắc chắn, tốt hơn hết là hãy chọn phương án an toàn.
Đồng nghĩaplay it safeerr on the side of caution
Cụm hay dùngtake safe actionsmake safe choices
Thường dùng để khuyên người khác nên chọn lựa an toàn.
|
— |
|
/əˈvɔɪd ʌnˈnɛsəˌsɛri rɪsks/
|
phr. |
Tránh xa các rủi ro không cần thiết.
It's wise to avoid unnecessary risks in investment.
Khôn ngoan là nên tránh xa các rủi ro không cần thiết trong đầu tư.
Chi tiếtAlways avoid unnecessary risks when driving.Luôn luôn tránh xa các rủi ro không cần thiết khi lái xe.
Đồng nghĩastay safebe cautious
Cụm hay dùngtake safe routesmake careful choices
Dùng để nhắc nhở người khác về sự thận trọng.
|
— |
|
/bi ˈkɔʃəs ʌv/
|
phr. |
Hãy cẩn thận về ai đó hoặc điều gì đó.
Be cautious of strangers when you're out alone.
Hãy cẩn thận với người lạ khi bạn ra ngoài một mình.
Chi tiếtYou should be cautious of online scams.Bạn nên cẩn thận với các trò lừa đảo trực tuyến.
Đồng nghĩawatch out forstay alert to
Cụm hay dùngexercise cautionremain vigilant
Thường dùng để nhắc nhở sự thận trọng.
|
— |
|
/teɪk ðə seɪf ruːt/
|
phr. |
Chọn lựa phương án hoặc lộ trình an toàn hơn.
When in doubt, take the safe route home.
Khi không chắc chắn, hãy chọn lộ trình an toàn về nhà.
Chi tiếtHe always takes the safe route in his decisions.Anh ấy luôn chọn phương án an toàn trong các quyết định của mình.
Đồng nghĩachoose safetyopt for caution
Cụm hay dùngmake safe choicestake safe paths
Dùng khi khuyên người khác nên chọn lựa an toàn.
|
— |
|
/steɪ ɒn ðə seɪf saɪd/
|
phr. |
Giữ cẩn thận để tránh nguy hiểm.
It's best to stay on the safe side when making decisions.
Tốt nhất là nên giữ cẩn thận khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtStay on the safe side and double-check your work.Giữ cẩn thận và kiểm tra lại công việc của bạn.
Đồng nghĩabe carefulact cautiously
Cụm hay dùngtake safe measuresremain cautious
Thường dùng để nhắc nhở về sự cẩn thận.
|
— |
|
/steɪ əˈlɜrt/
|
phr. |
Giữ tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng.
While driving, it's important to stay alert.
Khi lái xe, điều quan trọng là phải giữ tỉnh táo.
Chi tiếtStay alert for any changes in the environment.Giữ tỉnh táo với bất kỳ thay đổi nào trong môi trường.
Đồng nghĩabe vigilantremain watchful
Cụm hay dùngstay focusedbe aware
Dùng để nhắc nhở sự chú ý và cảnh giác.
|
— |
|
/maɪnd jʊr ˈmænərz/
|
phr. |
Hãy lịch sự và cư xử đúng mực.
Always mind your manners when meeting new people.
Luôn lịch sự khi gặp gỡ những người mới.
Chi tiếtIn formal settings, it's crucial to mind your manners.Trong các buổi tiệc chính thức, việc lịch sự là rất quan trọng.
Đồng nghĩabe politeshow respect
Cụm hay dùngact respectfullybehave appropriately
Dùng để nhắc nhở về cách cư xử.
|
— |
|
/steɪ ˈɡraʊndɪd/
|
phr. |
Giữ thực tế và thiết thực, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
In challenging times, it's essential to stay grounded.
Trong những thời điểm khó khăn, việc giữ thực tế là rất quan trọng.
Chi tiếtAlways stay grounded and remember your goals.Luôn giữ thực tế và nhớ đến mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩaremain realisticstay practical
Cụm hay dùngkeep perspectivestay focused
Dùng để khuyên người khác giữ thực tế.
|
— |
|
/drɔʊ bæk ðə ˈkɜrtən/
|
phr. |
Tiết lộ sự thật hoặc thực tế của một tình huống.
It's time to draw back the curtain on the project's progress.
Đã đến lúc tiết lộ thực trạng của dự án.
Chi tiếtWe need to draw back the curtain and see the real issues.Chúng ta cần tiết lộ sự thật và nhìn thấy các vấn đề thực sự.
Đồng nghĩarevealuncover
Cụm hay dùngshow the truthexpose realities
Dùng để nhấn mạnh việc tiết lộ sự thật.
|
— |
|
/ˈhændl wɪð kɛr/
|
phr. |
Xử lý một cách nhẹ nhàng hoặc thận trọng.
The package says to handle with care.
Gói hàng ghi chú là phải xử lý cẩn thận.
Chi tiếtYou should handle with care when discussing personal issues.Bạn nên xử lý cẩn thận khi bàn về các vấn đề cá nhân.
Đồng nghĩatreat carefullyexercise caution
Cụm hay dùnghandle with care labelalways handle with care
Thành ngữ này thường dùng cho hàng hóa dễ vỡ.
|
— |
|
/steɪ wʌn stɛp əˈhɛd/
|
phr. |
Chuẩn bị tốt hơn hoặc thông thạo hơn so với người khác.
To succeed, you must stay one step ahead of the competition.
Để thành công, bạn phải chuẩn bị tốt hơn đối thủ.
Chi tiếtShe always stays one step ahead in her studies.Cô ấy luôn chuẩn bị tốt hơn trong việc học.
Đồng nghĩabe proactivestay prepared
Cụm hay dùngstay one step ahead of rivalsalways stay one step ahead
Thành ngữ này nhấn mạnh sự chuẩn bị và thông minh.
|
— |
|
/ˈseɪfti fɜrst/
|
phr. |
Đặt an toàn lên hàng đầu.
In any project, safety first should be your motto.
Trong bất kỳ dự án nào, an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Chi tiếtThe team always follows the principle of safety first.Đội luôn tuân theo nguyên tắc an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩasafety is paramount
Cụm hay dùngsafety first approachalways practice safety first
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.
|
— |
|
/doʊnt rɑk ðə boʊt/
|
phr. |
Tránh gây rối hoặc làm phiền.
In the meeting, try not to rock the boat with your suggestions.
Trong cuộc họp, cố gắng đừng gây rối với những đề xuất của bạn.
Chi tiếtHe chose to stay silent to avoid rocking the boat.Anh ấy chọn im lặng để tránh gây rối.
Đồng nghĩaavoid conflictkeep peace
Cụm hay dùngdon’t rock the boat in discussionsalways don’t rock the boat
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa hợp.
|
— |
|
/lʊk ˈæftər ˈnʌmbər wʌn/
|
phr. |
Chăm sóc bản thân trước khi chăm sóc người khác.
In a competitive world, you must learn to look after number one.
Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải học cách chăm sóc bản thân trước tiên.
Chi tiếtSometimes, it's okay to look after number one.Đôi khi, việc chăm sóc bản thân trước là điều bình thường.
Đồng nghĩaprioritize yourselfself-care
Cụm hay dùngput yourself firsttake care of yourselfbe selfish
Cảnh báo về việc chăm sóc bản thân.
|
— |
|
/hæv jʊr ɡɑrd ʌp/
|
phr. |
Giữ cảnh giác và sẵn sàng bảo vệ bản thân.
In negotiations, always have your guard up.
Trong các cuộc đàm phán, luôn giữ cảnh giác.
Chi tiếtWhen meeting new people, it's wise to have your guard up.Khi gặp gỡ những người mới, thật khôn ngoan khi giữ cảnh giác.
Đồng nghĩastay vigilantbe cautious
Cụm hay dùngstay alertbe defensiveprotect yourself
Dùng khi khuyên ai đó nên cảnh giác.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə waɪd bɜrθ/
|
phr. |
Tránh tiếp cận quá gần với ai đó hoặc cái gì đó.
I always give him a wide berth after our last argument.
Tôi luôn tránh xa anh ấy sau cuộc cãi nhau lần trước.
Chi tiếtIt's best to give troublemakers a wide berth.Tốt nhất là nên tránh xa những người gây rắc rối.
Đồng nghĩaavoidsteer clear of
Cụm hay dùngstay away fromkeep distanceavoid conflict
Dùng để khuyên ai đó nên tránh xa.
|
— |
|
/bi ɑn jʊr toʊz/
|
phr. |
Giữ cảnh giác và sẵn sàng cho mọi tình huống.
You need to be on your toes during the busy season.
Bạn cần giữ cảnh giác trong mùa cao điểm.
Chi tiếtIn this job, you must be on your toes at all times.Trong công việc này, bạn phải luôn cảnh giác.
Đồng nghĩastay alertbe vigilant
Cụm hay dùngremain vigilantstay awarebe prepared
Khuyên người khác nên giữ sự cảnh giác.
|
— |
|
/doʊnt baɪt ɔf mɔr ðæn jʊ kæn tʃu/
|
phr. |
Đừng nhận nhiều trách nhiệm hơn bạn có thể xử lý.
Be careful not to bite off more than you can chew with that project.
Hãy cẩn thận đừng nhận nhiều việc hơn bạn có thể xử lý với dự án đó.
Chi tiếtShe realized she bit off more than she could chew with her new job.Cô ấy nhận ra rằng cô đã nhận nhiều việc hơn cô có thể xử lý với công việc mới.
Đồng nghĩaknow your limitsdon’t overcommit
Cụm hay dùngmanage responsibilitiestake on taskshandle projects
Khuyên người khác nên nhận trách nhiệm vừa phải.
|
— |
|
/bi ɒn ðə ˈlʊkˌaʊt/
|
phr. |
Theo dõi để tìm kiếm điều gì hoặc ai đó.
You need to be on the lookout for new trends in the market.
Bạn cần theo dõi các xu hướng mới trên thị trường.
Chi tiếtThe police were on the lookout for the suspect.Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
Đồng nghĩawatch outbe alert
Cụm hay dùngbe on the lookout for dangerbe on the lookout for opportunities
Thành ngữ này thường dùng trong các tình huống an ninh.
|
— |
|
/maɪnd jər stɛp/
|
phr. |
Cẩn thận nơi bạn đi hoặc hành động.
Mind your step on the icy pavement.
Cẩn thận khi bước đi trên vỉa hè trơn.
Chi tiếtYou should mind your step on the construction site.Bạn nên cẩn thận khi bước đi trên công trường xây dựng.
Đồng nghĩawatch your stepbe careful
Cụm hay dùngmind your step in publicmind your step around children
Thành ngữ này thường dùng để cảnh báo nguy hiểm.
|
— |
|
/steɪ aʊt ʌv ˈtrʌbəl/
|
phr. |
Tránh xa những tình huống có thể gây rắc rối.
He always tries to stay out of trouble with the law.
Anh ấy luôn cố gắng tránh xa rắc rối với pháp luật.
Chi tiếtIt's best to stay out of trouble during stressful times.Tốt nhất là nên tránh xa rắc rối trong thời gian căng thẳng.
Đồng nghĩaavoid problemsstay safe
Cụm hay dùngstay out of trouble with the lawstay out of trouble at school
Thành ngữ này khuyên nên tránh xa rắc rối.
|
— |
|
/bi ˈkɛrfəl wʌt jʊ wɪʃ fɔr/
|
phr. |
Những điều bạn mong ước có thể có hậu quả không lường trước.
Be careful what you wish for; it might come true in an unexpected way.
Hãy cẩn thận với điều bạn mong ước; nó có thể trở thành hiện thực theo cách không mong muốn.
Chi tiếtHe learned to be careful what he wished for after his promotion.Anh ấy đã học được rằng phải cẩn thận với những điều mình mong ước sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩathink before you actbe cautious
Cụm hay dùngbe careful what you wish for in lifebe careful what you wish for in relationships
Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự suy nghĩ.
|
— |
|
/doʊnt teɪk ʌnˈnɛsəsɛri rɪsks/
|
phr. |
Tránh những hành động có thể dẫn đến nguy hiểm.
It's wise not to take unnecessary risks in business.
Thật khôn ngoan khi không mạo hiểm không cần thiết trong kinh doanh.
Chi tiếtDon't take unnecessary risks while driving.Đừng mạo hiểm không cần thiết khi lái xe.
Đồng nghĩaavoid hazardsbe prudent
Cụm hay dùngtake unnecessary risksavoid risks
Dùng để khuyên người khác nên cẩn thận.
|
— |
|
/krɔs jʊər tiːz ənd dɒt jʊər aɪz/
|
phr. |
Chú ý đến chi tiết và làm cho cẩn thận.
Make sure to cross your t's and dot your i's in the report.
Hãy chắc chắn rằng bạn chú ý đến chi tiết trong báo cáo.
Chi tiếtCrossing your t's and dotting your i's is important in this job.Chú ý đến chi tiết là rất quan trọng trong công việc này.
Đồng nghĩapay attention to detailbe meticulous
Cụm hay dùngcross your t's and dot your i'sattention to detail
Thường dùng trong công việc để nhấn mạnh sự cẩn thận.
|
— |
|
/bi ɪn ðə klɪr/
|
phr. |
Không còn nguy hiểm hay rủi ro.
After checking everything, I felt I was in the clear.
Sau khi kiểm tra mọi thứ, tôi cảm thấy mình đã an toàn.
Chi tiếtOnce the storm passed, we were in the clear.Khi cơn bão qua đi, chúng tôi đã an toàn.
Đồng nghĩasafeout of danger
Cụm hay dùngbe in the clearfeel safe
Dùng để chỉ tình trạng an toàn.
|
— |
|
/meɪk ə seɪf bɛt/
|
phr. |
Chọn một lựa chọn có khả năng thành công.
Investing in established companies is making a safe bet.
Đầu tư vào các công ty đã được thành lập là một lựa chọn an toàn.
Chi tiếtWhen unsure, make a safe bet on your decisions.Khi không chắc chắn, hãy chọn một lựa chọn an toàn cho quyết định của bạn.
Đồng nghĩaplay it safechoose wisely
Cụm hay dùngmake a safe bettake calculated risks
Dùng để khuyên người khác nên chọn lựa chọn an toàn.
|
— |
|
/bi ˈkɔʃəs wɪð jʊər wɜrdz/
|
phr. |
Chọn lời nói cẩn thận để tránh hiểu lầm.
In sensitive discussions, be cautious with your words.
Trong các cuộc thảo luận nhạy cảm, hãy chọn lời nói cẩn thận.
Chi tiếtBeing cautious with your words can prevent conflicts.Chọn lời nói cẩn thận có thể ngăn ngừa xung đột.
Đồng nghĩachoose your words carefullybe diplomatic
Cụm hay dùngbe cautious with your wordsavoid misunderstandings
Dùng để khuyên người khác nên cẩn thận trong lời nói.
|
— |
|
/bi ˈkɛrfəl wɑt jʊ seɪ/
|
phr. |
Chọn lời nói khôn ngoan để tránh hậu quả.
Be careful what you say; it might hurt someone's feelings.
Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; nó có thể làm tổn thương ai đó.
Chi tiếtHe learned to be careful what he says in meetings.Anh ấy đã học cách cẩn thận với những gì mình nói trong các cuộc họp.
Đồng nghĩachoose your words carefully
Cụm hay dùngbe careful what you sayavoid harsh words
Dùng để khuyên người khác nên cẩn thận trong lời nói.
|
— |
|
/bi ˈwɛri ʌv/
|
phr. |
Cẩn thận về điều gì đó hoặc ai đó.
Be wary of online scams that ask for personal information.
Cẩn thận với các trò lừa đảo trực tuyến yêu cầu thông tin cá nhân.
Chi tiếtYou should be wary of strangers offering help.Bạn nên cẩn thận với những người lạ đề nghị giúp đỡ.
Đồng nghĩabe cautious ofbe careful about
Cụm hay dùngbe wary ofexercise caution
Dùng để khuyên người khác nên cẩn thận.
|
— |
|
/bi ɑn ɡɑrd/
|
phr. |
Cảnh giác với những nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
You should be on guard when traveling in unfamiliar areas.
Bạn nên cảnh giác khi đi du lịch ở những khu vực không quen thuộc.
Chi tiếtIt's important to be on guard against scams online.Thật quan trọng để cảnh giác với các trò lừa đảo trực tuyến.
Đồng nghĩastay alertbe cautious
Cụm hay dùngbe on guardstay vigilantbe prepared for danger
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn cá nhân.
|
— |
|
/noʊ jər ˈlɪmɪts/
|
phr. |
Hiểu rõ những gì bạn có thể hoặc không thể làm một cách an toàn.
It's crucial to know your limits when taking on new projects.
Rất quan trọng để hiểu rõ giới hạn của bạn khi nhận các dự án mới.
Chi tiếtHe learned to know his limits after pushing himself too hard.Anh ấy đã học được giới hạn của mình sau khi cố gắng quá sức.
Đồng nghĩaunderstand your boundariesrecognize limitations
Cụm hay dùngknow your limitsset boundariesrecognize your capabilities
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tự nhận thức.
|
— |
|
/bi ˈkɔʃəs ʌv ˈpɪtˌfɔlz/
|
phr. |
nhận thức về những vấn đề tiềm ẩn
Be cautious of pitfalls when starting a new project.
Hãy cẩn thận với những cạm bẫy khi bắt đầu một dự án mới.
Chi tiếtIt's important to be cautious of pitfalls in investments.Thật quan trọng khi nhận thức về những cạm bẫy trong đầu tư.
Đồng nghĩabe awarestay alert
Cụm hay dùngbe cautious of pitfalls in planningbe cautious of pitfalls in negotiations
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc.
|
— |
|
/pleɪ baɪ ðə rulz/
|
phr. |
hành động theo các hướng dẫn đã được thiết lập
It's important to play by the rules in any competition.
Điều quan trọng là phải hành động theo quy tắc trong bất kỳ cuộc thi nào.
Chi tiếtIn business, you should always play by the rules.Trong kinh doanh, bạn luôn nên hành động theo quy tắc.
Đồng nghĩafollow the rulesabide by the guidelines
Cụm hay dùngplay by the rules in sportsplay by the rules in business
Sử dụng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc.
|
— |
|
/ˈkʌvər jʊr ˈbeɪsɪz/
|
phr. |
hành động thận trọng để đảm bảo thành công
You should cover your bases before launching the project.
Bạn nên hành động thận trọng trước khi khởi động dự án.
Chi tiếtCovering your bases can help you avoid mistakes.Hành động thận trọng có thể giúp bạn tránh sai lầm.
Đồng nghĩabe preparedtake precautions
Cụm hay dùngcover your bases in planningcover your bases in business
Thích hợp khi nhấn mạnh sự chuẩn bị.
|
— |
|
/lʊk aʊt fɔr ˈnʌmbər wʌn/
|
phr. |
ưu tiên lợi ích và sự an toàn của bản thân
In tough times, you must look out for number one.
Trong những thời điểm khó khăn, bạn phải ưu tiên bản thân.
Chi tiếtAlways look out for number one in your career.Luôn ưu tiên bản thân trong sự nghiệp của bạn.
Đồng nghĩaprioritize yourself
Cụm hay dùnglook out for number one in businesslook out for number one in life
Thể hiện sự tự bảo vệ.
|
— |
|
/bi ˈkɛrfəl wʌt ju æsk fɔr/
|
phr. |
cẩn thận vì điều bạn muốn có thể có kết quả bất ngờ
Be careful what you ask for; you might get it!
Cẩn thận với điều bạn yêu cầu; bạn có thể nhận được nó!
Chi tiếtSometimes, be careful what you ask for can be wise advice.Đôi khi, cẩn thận với điều bạn yêu cầu có thể là lời khuyên khôn ngoan.
Đồng nghĩaconsider the consequences
Cụm hay dùngbe careful what you ask for in lifebe careful what you ask for in business
Thể hiện sự cần thiết phải suy nghĩ kỹ.
|
— |
|
/steɪ aʊt ʌv hɑrmz weɪ/
|
phr. |
tránh xa nguy hiểm hoặc tình huống rủi ro
Always stay out of harm's way when traveling.
Luôn tránh xa nguy hiểm khi đi du lịch.
Chi tiếtIt's wise to stay out of harm's way during conflicts.Thật khôn ngoan khi tránh xa nguy hiểm trong xung đột.
Đồng nghĩaavoid danger
Cụm hay dùngstay out of harm's way in emergenciesstay out of harm's way in risky situations
Khuyến khích tránh xa nguy hiểm.
|
— |
|
/trɛd ˈlaɪtli/
|
phr. |
cẩn thận trong hành động hoặc lời nói
When discussing sensitive topics, it's best to tread lightly.
Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, tốt nhất là nên cẩn thận.
Chi tiếtHe tread lightly around his boss's temper.Anh ấy cẩn thận khi tiếp xúc với tính khí của sếp.
Đồng nghĩabe cautiousproceed carefully
Cụm hay dùngtread lightly in conversationstread lightly around sensitive issues
Thường dùng khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ə ˈsɛkənd θɔt/
|
phr. |
suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó một lần nữa
Before deciding, you should give it a second thought.
Trước khi quyết định, bạn nên suy nghĩ cẩn thận một lần nữa.
Chi tiếtHe gave it a second thought and changed his mind.Anh ấy suy nghĩ cẩn thận một lần nữa và thay đổi quyết định.
Đồng nghĩareconsiderreflect
Cụm hay dùnggive it a second thought before actinggive it a second thought about decisions
Dùng khi khuyên nên suy nghĩ kỹ.
|
— |
|
/wɑtʃ jʊr wɜrdz/
|
phr. |
cẩn thận về những gì bạn nói
You should watch your words in a heated discussion.
Bạn nên cẩn thận về những gì bạn nói trong một cuộc thảo luận căng thẳng.
Chi tiếtAlways watch your words when speaking to your boss.Luôn cẩn thận về những gì bạn nói khi nói chuyện với sếp.
Đồng nghĩabe careful with speechchoose your words
Cụm hay dùngwatch your words in conversationswatch your words when arguing
Dùng để nhắc nhở người khác về lời nói.
|
— |
|
/steɪ aʊt ʌv ðə ˈlaɪmlaɪt/
|
phr. |
tránh sự chú ý của công chúng
He prefers to stay out of the limelight and focus on his work.
Anh ấy thích tránh sự chú ý của công chúng và tập trung vào công việc.
Chi tiếtStaying out of the limelight can help maintain privacy.Tránh sự chú ý của công chúng có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư.
Đồng nghĩaavoid attentionremain low-key
Cụm hay dùngstay out of the limelight in social mediastay out of the limelight during events
Dùng để khuyên nên tránh xa sự chú ý.
|
— |
|
/bi ˈkɔʃəs əˈbaʊt/
|
phr. |
cẩn thận về điều gì đó
You should be cautious about sharing personal information online.
Bạn nên cẩn thận về việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.
Chi tiếtIt's wise to be cautious about making big decisions.Thật khôn ngoan khi cẩn thận về việc đưa ra quyết định lớn.
Đồng nghĩabe carefulexercise caution
Cụm hay dùngbe cautious about investmentsbe cautious about relationships
Dùng để nhấn mạnh sự thận trọng.
|
— |
|
/bi ˈkɛrfəl wɪð/
|
phr. |
xử lý một cái gì đó cẩn thận
Be careful with that fragile vase.
Hãy cẩn thận với cái bình dễ vỡ đó.
Chi tiếtYou need to be careful with your words during a speech.Bạn cần phải cẩn thận với lời nói của mình trong một bài phát biểu.
Đồng nghĩahandle carefullytreat gently
Cụm hay dùngbe careful with financesbe careful with relationships
Dùng để nhắc nhở về sự cẩn thận.
|
— |
|
/ˈtɪpˌtoʊ əˈraʊnd/
|
phr. |
Tránh nói về một vấn đề nhạy cảm một cách trực tiếp.
He tiptoed around the subject of money during the meeting.
Anh ấy tránh nói trực tiếp về vấn đề tiền bạc trong cuộc họp.
Chi tiếtWhen discussing politics, she tends to tiptoe around.Khi thảo luận về chính trị, cô ấy thường tránh nói thẳng.
Đồng nghĩaavoidskirt around
Cụm hay dùngtiptoe aroundaround the issue
Câu này chỉ việc tránh nói về điều nhạy cảm.
|
— |
|
/ə seɪf bɛt/
|
phr. |
Một lựa chọn hoặc quyết định có khả năng thành công.
Choosing a popular restaurant is a safe bet for dinner.
Chọn một nhà hàng nổi tiếng là một lựa chọn an toàn cho bữa tối.
Chi tiếtInvesting in established companies is often a safe bet.Đầu tư vào các công ty đã thành lập thường là một lựa chọn an toàn.
Đồng nghĩareliable choicesure thing
Cụm hay dùnga safebet
Thành ngữ này nhấn mạnh sự chắc chắn trong quyết định.
|
— |
|
/doʊnt teɪk ˈtʃænsɪz/
|
phr. |
tránh tình huống rủi ro
When it comes to your health, don't take chances.
Khi nói đến sức khỏe của bạn, đừng mạo hiểm.
Chi tiếtIn business, it's best to not take chances with your reputation.Trong kinh doanh, tốt nhất là không mạo hiểm với danh tiếng của bạn.
Đồng nghĩaavoid risksplay it safe
Cụm hay dùngdon't take chances withnever take chances
Khuyến khích sự thận trọng.
|
— |
|
/ˈkɔːʃəs æz ə kæt/
|
phr. |
cực kỳ cẩn thận
She's as cautious as a cat when crossing the street.
Cô ấy cẩn thận như một chú mèo khi băng qua đường.
Chi tiếtBe cautious as a cat when handling sensitive information.Hãy cẩn thận như một chú mèo khi xử lý thông tin nhạy cảm.
Đồng nghĩacarefulwatchful
Cụm hay dùngbe cautious as a cat inact cautious as a cat
Dùng để mô tả sự cẩn thận cực độ.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ ðə ruːlz/
|
phr. |
tuân thủ hướng dẫn hoặc luật lệ
In any sport, it's important to follow the rules to ensure fairness.
Trong bất kỳ môn thể thao nào, việc tuân thủ luật lệ là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng.
Chi tiếtAlways follow the rules at work to avoid problems.Luôn tuân thủ quy tắc tại nơi làm việc để tránh rắc rối.
Đồng nghĩaadhere to guidelinesabide by rules
Cụm hay dùngfollow the rules carefullyalways follow the rules
Khuyến khích sự tuân thủ.
|
— |
|
/stɪr klɪr ʌv/
|
phr. |
Tránh xa ai đó hoặc điều gì có thể gây rắc rối.
You should steer clear of that crowd; they seem trouble.
Bạn nên tránh xa đám đông đó; họ có vẻ rắc rối.
Chi tiếtIt's best to steer clear of gossip.Tốt nhất là tránh xa tin đồn.
Đồng nghĩaavoidstay away fromshun
Cụm hay dùngsteer clear of bad influencessteer clear of dangerous areassteer clear of risky situations
Cụm từ này nhấn mạnh việc tránh xa những điều có thể gây hại.
|
— |
|
/lʊk aʊt fɔr ˈtrʌbəl/
|
phr. |
Hãy chú ý đến những vấn đề hoặc nguy hiểm có thể xảy ra.
When hiking, look out for trouble like wild animals.
Khi đi bộ đường dài, hãy cẩn thận với những nguy hiểm như động vật hoang dã.
Chi tiếtAlways look out for trouble when driving at night.Luôn chú ý đến nguy hiểm khi lái xe vào ban đêm.
Đồng nghĩabe cautiousstay alertbe vigilant
Cụm hay dùnglook out for trouble in crowdslook out for trouble while travelinglook out for trouble in dark areas
Cụm từ này nhấn mạnh việc cảnh giác với nguy hiểm.
|
— |
|
/teɪk ðə prɪˈkɔʃənəri ˈmɛʒər/
|
phr. |
Hành động trước để ngăn ngừa vấn đề tiềm ẩn.
Always take the precautionary measure to ensure safety.
Luôn thực hiện biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn.
Chi tiếtIn uncertain situations, take the precautionary measure to avoid risks.Trong tình huống không chắc chắn, hãy thực hiện biện pháp phòng ngừa để tránh rủi ro.
Đồng nghĩabe proactiveact preventivelytake measures
Cụm hay dùngtake the precautionary measure in healthtake the precautionary measure while travelingtake the precautionary measure for safety
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị.
|
— |
|
/bi sloʊ tə ækt/
|
phr. |
Dành thời gian trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
In negotiations, it's wise to be slow to act and consider options.
Trong đàm phán, thật khôn ngoan khi chậm lại và xem xét các lựa chọn.
Chi tiếtBe slow to act when faced with major decisions.Chậm lại khi đối mặt với các quyết định lớn.
Đồng nghĩabe cautioustake your timethink carefully
Cụm hay dùngbe slow to act in businessbe slow to act during crisesbe slow to act in relationships
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng.
|
— |
|
/bi ɑn ðə ˈlʊkˌaʊt fɔr/
|
phr. |
Giữ cảnh giác và chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó.
Be on the lookout for any signs of trouble.
Hãy cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.
Chi tiếtWhen walking alone, be on the lookout for your surroundings.Khi đi bộ một mình, hãy chú ý đến xung quanh.
Đồng nghĩastay alertbe vigilantwatch carefully
Cụm hay dùngbe on the lookout for dangerbe on the lookout for opportunitiesbe on the lookout for suspicious activities
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải cảnh giác.
|
— |
|
/bi prɪˈpɛrd fɔr ˈɛniθɪŋ/
|
phr. |
Sẵn sàng cho bất kỳ tình huống hoặc kết quả nào.
In adventure sports, you must be prepared for anything.
Trong thể thao mạo hiểm, bạn phải sẵn sàng cho bất kỳ điều gì.
Chi tiếtWhen traveling, always be prepared for anything unexpected.Khi đi du lịch, luôn sẵn sàng cho bất kỳ điều gì không mong đợi.
Đồng nghĩabe readystay alertanticipate
Cụm hay dùngbe prepared for anything in emergenciesbe prepared for anything when travelingbe prepared for anything in negotiations
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn bị cho mọi tình huống.
|
— |
|
/trʌst bʌt ˈvɛrɪfaɪ/
|
phr. |
Tin tưởng ai đó nhưng cũng cần kiểm tra sự thật.
In business, it's wise to trust but verify your partners.
Trong kinh doanh, thật khôn ngoan khi tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra đối tác.
Chi tiếtAlways trust but verify the information you receive.Luôn tin tưởng nhưng cũng cần kiểm tra thông tin bạn nhận được.
Đồng nghĩabe cautiousverify factsconfirm
Cụm hay dùngtrust but verify in relationshipstrust but verify in businesstrust but verify in negotiations
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra thông tin.
|
— |
|
/bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr əˈproʊtʃ/
|
phr. |
Hành động cẩn thận và suy nghĩ trong hành động của bạn.
Be cautious in your approach to new opportunities.
Hãy cẩn thận trong cách tiếp cận các cơ hội mới.
Chi tiếtIn negotiations, be cautious in your approach to avoid misunderstandings.Trong đàm phán, hãy cẩn thận trong cách tiếp cận để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩabe carefulact thoughtfullybe prudent
Cụm hay dùngbe cautious in your approach to challengesbe cautious in your approach to decisionsbe cautious in your approach to relationships
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng trong hành động.
|
— |
|
/prəˈsiːd wɪð kɛr/
|
phr. |
Tiếp tục một cách thận trọng để tránh rủi ro.
When handling fragile items, always proceed with care.
Khi xử lý các vật dễ vỡ, luôn luôn thận trọng.
Chi tiếtIn negotiations, it’s wise to proceed with care.Trong đàm phán, thật khôn ngoan khi tiến hành cẩn thận.
Đồng nghĩabe cautious
Cụm hay dùnghandle carefullymake decisions cautiouslyavoid risks
Thành ngữ này khuyến khích sự thận trọng trong hành động.
|
— |
|
/ˈmɛʒər twaɪs kʌt wʌns/
|
phr. |
Lập kế hoạch cẩn thận trước khi hành động để tránh sai sót.
Before making a decision, measure twice, cut once.
Trước khi đưa ra quyết định, hãy lập kế hoạch cẩn thận.
Chi tiếtIn construction, it’s crucial to measure twice, cut once.Trong xây dựng, việc lập kế hoạch cẩn thận là rất quan trọng.
Đồng nghĩaplan ahead
Cụm hay dùngavoid mistakestake precise actionsbe careful
Thành ngữ này khuyến khích sự cẩn thận trong hành động.
|
— |
|
/bi ˈkɔʃəs ɪn jʊr ˈdilɪŋz/
|
phr. |
Cẩn thận và khôn ngoan trong các mối quan hệ với người khác.
In business, be cautious in your dealings to avoid scams.
Trong kinh doanh, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ để tránh lừa đảo.
Chi tiếtWhen negotiating, be cautious in your dealings with partners.Khi đàm phán, hãy cẩn thận trong các mối quan hệ với đối tác.
Đồng nghĩabe prudent
Cụm hay dùngmake wise choicesavoid pitfallsbuild relationships carefully
Thành ngữ này nhấn mạnh sự thận trọng trong các mối quan hệ.
|
— |
|
/lʊk ˈæftər jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
Chăm sóc an toàn và sức khỏe của chính bạn.
In tough times, remember to look after yourself.
Trong thời gian khó khăn, hãy nhớ chăm sóc bản thân.
Chi tiếtAlways look after yourself when traveling alone.Luôn luôn chăm sóc bản thân khi đi du lịch một mình.
Đồng nghĩatake care
Cụm hay dùngprioritize safetyensure well-beingbe mindful
Thành ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc chăm sóc bản thân.
|
— |
|
/doʊnt lɛt jʊr ɡɑrd daʊn/
|
phr. |
Luôn cảnh giác và đừng lơi lỏng sự thận trọng.
Even after a success, don’t let your guard down.
Ngay cả sau một thành công, đừng lơi lỏng sự cảnh giác.
Chi tiếtIn negotiations, don’t let your guard down until the deal is done.Trong đàm phán, đừng lơi lỏng cảnh giác cho đến khi thỏa thuận hoàn tất.
Đồng nghĩastay vigilant
Cụm hay dùngmaintain alertnessavoid complacencybe cautious
Thành ngữ này khuyến khích sự cảnh giác liên tục.
|
— |
|
/krɔs jʊr ˈbrɪdʒɪz wɛn jʊ kʌm tu ðɛm/
|
phr. |
Đừng lo lắng về các vấn đề trong tương lai trước khi chúng xảy ra.
You should cross your bridges when you come to them and not stress now.
Bạn nên đối mặt với vấn đề khi chúng xảy ra và không căng thẳng bây giờ.
Chi tiếtIt's wise to cross your bridges when you come to them.Thật khôn ngoan khi đối mặt với vấn đề khi chúng xảy ra.
Đồng nghĩadon't worrytake it easy
Cụm hay dùngcross your bridges whencross that bridge when
Khuyên người khác không nên lo lắng trước.
|
— |
|
/ˈkɔːʃəs ˈɒptɪmɪzəm/
|
phr. |
Hy vọng nhưng nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn.
We have cautious optimism about the project's success.
Chúng tôi có hy vọng cẩn thận về sự thành công của dự án.
Chi tiếtHer cautious optimism helped her navigate difficulties.Sự lạc quan cẩn thận của cô ấy giúp cô vượt qua khó khăn.
Đồng nghĩahopeful cautioncareful hope
Cụm hay dùngcautious optimism aboutcautious optimism for
Dùng khi cảm thấy hy vọng nhưng vẫn thận trọng.
|
— |
|
/kip ən aɪ aʊt/
|
phr. |
Cảnh giác và theo dõi một cái gì đó.
Keep an eye out for any suspicious activity.
Cảnh giác với bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Chi tiếtMake sure to keep an eye out for your belongings.Đảm bảo theo dõi tài sản của bạn.
Đồng nghĩabe watchfulstay alert
Cụm hay dùngkeep an eye out forkeep an eye out in
Dùng khi nhắc nhở ai đó cảnh giác.
|
— |
|
/steɪ wɪˈðɪn jʊr ˈlɪmɪts/
|
phr. |
Biết khả năng của bạn và không vượt qua chúng.
It's important to stay within your limits when exercising.
Điều quan trọng là biết khả năng của bạn khi tập thể dục.
Chi tiếtAlways stay within your limits to avoid injury.Luôn biết khả năng của bạn để tránh chấn thương.
Đồng nghĩaknow your boundariesbe realistic
Cụm hay dùngstay within your limits ofstay within your limits when
Khuyên người khác không nên vượt quá khả năng.
|
— |
|
/bi ˈkɛrfəl nɑt tu/
|
phr. |
tránh không mắc sai lầm
Be careful not to overcommit yourself with too many tasks.
Hãy cẩn thận không nhận quá nhiều công việc cùng lúc.
Chi tiếtBe careful not to offend anyone with your comments.Hãy cẩn thận không làm ai đó phật lòng với những nhận xét của bạn.
Đồng nghĩaavoidtake care
Cụm hay dùngbe careful not to rushbe careful not to miss details
Thường dùng để nhắc nhở người khác tránh sai lầm.
|
— |
|
/stɛp ˈkɛrfəli/
|
phr. |
tiến hành cẩn thận
When discussing sensitive topics, it's best to step carefully.
Khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, tốt nhất là nên tiến hành cẩn thận.
Chi tiếtYou should step carefully in negotiations to avoid misunderstandings.Bạn nên tiến hành cẩn thận trong các cuộc đàm phán để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩaproceed with cautionbe cautious
Cụm hay dùngstep carefully in discussionsstep carefully in negotiations
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp hoặc đàm phán.
|
— |
|
/kiːp ə ˈwɑːtʃfəl aɪ/
|
phr. |
theo dõi điều gì đó một cách chặt chẽ và cẩn thận
You should keep a watchful eye on your belongings in crowded places.
Bạn nên theo dõi đồ đạc của mình một cách cẩn thận ở những nơi đông đúc.
Chi tiếtThe teacher kept a watchful eye on the students during the exam.Giáo viên theo dõi học sinh một cách cẩn thận trong kỳ thi.
Đồng nghĩawatch closelymonitor
Cụm hay dùngkeep a watchful eye on childrenkeep a watchful eye on projects
Thường dùng để nhắc nhở về sự chú ý.
|
— |
|
/bi ˈkɛrfəl nɑt tu bɜrn ˈbrɪdʒɪz/
|
phr. |
tránh làm hỏng các mối quan hệ có thể quý giá sau này
In business, be careful not to burn bridges with former colleagues.
Trong kinh doanh, hãy cẩn thận không làm hỏng mối quan hệ với đồng nghiệp cũ.
Chi tiếtIt's important to be careful not to burn bridges when leaving a job.Điều quan trọng là hãy cẩn thận không làm hỏng mối quan hệ khi rời bỏ một công việc.
Đồng nghĩamaintain relationshipsavoid conflict
Cụm hay dùngbe careful not to burn bridges in businessbe careful not to burn bridges in friendships
Thường dùng để khuyên người khác giữ gìn mối quan hệ.
|
— |
|
/ˈtɪp.toʊ θruː laɪf/
|
phr. |
sống cẩn thận để tránh rắc rối
He tends to tiptoe through life, avoiding conflicts and risks.
Anh ấy thường sống cẩn thận, tránh xung đột và rủi ro.
Chi tiếtSometimes, it’s better to tiptoe through life than to take big risks.Đôi khi, sống cẩn thận còn hơn là mạo hiểm lớn.
Đồng nghĩawalk on eggshellsbe cautious
Cụm hay dùngtiptoe throughtiptoe around
Thích hợp trong ngữ cảnh nói về sự thận trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/ə ˈlɪtəl ˈkɔːʃən ɡoʊz ə lɔːŋ weɪ/
|
phr. |
sự cẩn thận có thể ngăn chặn nhiều vấn đề
A little caution goes a long way in preventing accidents.
Một chút cẩn thận có thể ngăn chặn nhiều tai nạn.
Chi tiếtIn life, a little caution goes a long way.Trong cuộc sống, một chút cẩn thận có thể giúp bạn rất nhiều.
Đồng nghĩaa bit of caution helps
Cụm hay dùnga little cautiongoes a long way
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thận trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/doʊnt rʌʃ ˈɪntu θɪŋz/
|
phr. |
dành thời gian suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định
It's wise to not rush into things when choosing a job.
Thật khôn ngoan khi không vội vàng quyết định khi chọn công việc.
Chi tiếtDon't rush into things; consider all your options first.Đừng vội vàng; hãy xem xét tất cả các lựa chọn trước.
Đồng nghĩatake your timedon’t hurry
Cụm hay dùngrush intothings too quickly
Thích hợp khi khuyên ai đó về sự thận trọng.
|
— |
|
/steɪ ˈvɪdʒɪlənt/
|
phr. |
giữ sự tỉnh táo và cảnh giác
In dangerous areas, it's important to stay vigilant.
Trong những khu vực nguy hiểm, điều quan trọng là phải cảnh giác.
Chi tiếtStay vigilant during the trip to avoid problems.Giữ sự cảnh giác trong chuyến đi để tránh rắc rối.
Đồng nghĩabe alertstay watchful
Cụm hay dùngstay vigilant aboutalways stay vigilant
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.
|
— |
|
/bi ˈmaɪndfəl əv jʊr səˈraʊndɪŋz/
|
phr. |
chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh bạn
When walking alone at night, be mindful of your surroundings.
Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy chú ý đến xung quanh.
Chi tiếtIn busy places, always be mindful of your surroundings.Trong những nơi đông đúc, luôn chú ý đến xung quanh.
Đồng nghĩastay awarebe alert
Cụm hay dùngbe mindful ofyour surroundings
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉnh táo.
|
— |
|
/maɪnd ðə ɡæp/
|
phr. |
nhận thức về một mối nguy hiểm hoặc sự khác biệt tiềm ẩn
Mind the gap when getting off the train.
Hãy chú ý đến khoảng cách khi xuống tàu.
Chi tiếtIn discussions, mind the gap between opinions.Trong các cuộc thảo luận, hãy chú ý đến sự khác biệt giữa các ý kiến.
Đồng nghĩabe cautiousbe aware
Cụm hay dùngmind the gap in communicationmind the gap in relationshipsmind the gap in understanding
Thành ngữ này thường được sử dụng trong giao thông.
|
— |
|
/doʊnt teɪk ɪt ˈlaɪtli/
|
phr. |
đối xử với tình huống một cách nghiêm túc và cẩn thận
You shouldn't take it lightly when someone warns you.
Bạn không nên xem nhẹ khi ai đó cảnh báo bạn.
Chi tiếtIn emergencies, don't take it lightly; act fast.Trong tình huống khẩn cấp, đừng xem nhẹ; hãy hành động nhanh.
Đồng nghĩatake seriouslybe cautious
Cụm hay dùngdon’t take it lightly in emergenciesdon’t take it lightly in relationshipsdon’t take it lightly at work
Khuyên nên đối xử nghiêm túc với các tình huống.
|
— |
|
/steɪ ˈkɔːʃəs/
|
phr. |
giữ cẩn thận và nhận thức về rủi ro
In uncertain times, it's wise to stay cautious.
Trong những thời điểm không chắc chắn, nên giữ cẩn thận.
Chi tiếtAlways stay cautious when dealing with strangers.Luôn giữ cẩn thận khi giao tiếp với người lạ.
Đồng nghĩabe carefulbe vigilant
Cụm hay dùngstay cautious in investmentsstay cautious in negotiationsstay cautious when traveling
Thành ngữ này khuyên nên giữ sự cẩn thận.
|
— |
|
/bi ˈkɔːʃəs ɪn jʊər ˈtʃɔɪsɪz/
|
phr. |
đưa ra quyết định cẩn thận để tránh sai lầm
Be cautious in your choices to ensure a better outcome.
Hãy cẩn thận trong lựa chọn của bạn để đảm bảo kết quả tốt hơn.
Chi tiếtIn life, be cautious in your choices and think ahead.Trong cuộc sống, hãy cẩn thận trong lựa chọn của bạn và suy nghĩ trước.
Đồng nghĩamake careful decisionschoose wisely
Cụm hay dùngbe cautious in your choices of careerbe cautious in your choices of friendsbe cautious in your choices of investments
Khuyên nên cân nhắc kỹ trong mọi lựa chọn.
|
— |
|
/bi ˈkɛrfəl wɑt jʊ tʃuz/
|
phr. |
hãy cẩn thận với những gì bạn chọn
Be careful what you choose; every decision has its consequences.
Hãy cẩn thận với những gì bạn chọn; mỗi quyết định đều có hậu quả.
Chi tiếtWhen making life choices, be careful what you choose.Khi đưa ra lựa chọn trong cuộc sống, hãy cẩn thận với những gì bạn chọn.
Đồng nghĩathink carefullyconsider consequences
Cụm hay dùngbe careful what you choose in lifebe careful what you choose in relationshipsbe careful what you choose in investments
Khuyên nên cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn.
|
— |
| phr. |
Tránh thu hút sự chú ý về bản thân.
She prefers to stay out of the spotlight.
Cô ấy thích giữ mình ở xa sự chú ý.
Chi tiếtHe decided to stay out of the spotlight after the controversy.Anh ấy quyết định tránh xa sự chú ý sau cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩaremain unnoticedbe discreet
Cụm hay dùngstay out of the spotlight duringstay out of the spotlight after
Dùng để khuyên người khác không nên nổi bật.
|
— | |
| phr. |
Sẵn sàng cho những tình huống khó khăn.
Always be prepared for the worst in emergencies.
Luôn sẵn sàng cho những tình huống khó khăn trong trường hợp khẩn cấp.
Chi tiếtIt's good to be prepared for the worst when traveling.Thật tốt khi sẵn sàng cho những tình huống khó khăn khi du lịch.
Đồng nghĩabe ready for anythinganticipate problems
Cụm hay dùngbe prepared for the worst inbe prepared for the worst during
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.
|
— | |
|
/lʊk aʊt fɔr ˈpɪtˌfɔlz/
|
phr. |
cảnh giác với những vấn đề tiềm tàng
When starting a business, look out for pitfalls that could derail your plans.
Khi bắt đầu một doanh nghiệp, hãy cảnh giác với những vấn đề có thể làm hỏng kế hoạch của bạn.
Chi tiếtShe learned to look out for pitfalls in her investments.Cô ấy đã học cách cảnh giác với những vấn đề trong các khoản đầu tư của mình.
Đồng nghĩabe cautious of problems
Cụm hay dùnglook out for pitfalls in projectslook out for pitfalls in negotiations
Cần chú ý đến những vấn đề có thể xảy ra.
|
— |
|
/əˈvɔɪd ˈtrʌbəl/
|
phr. |
tránh xa các tình huống có thể gây rắc rối.
It's wise to avoid trouble by staying out of conflicts.
Thật khôn ngoan khi tránh rắc rối bằng cách không tham gia vào xung đột.
Chi tiếtTry to avoid trouble when dealing with sensitive issues.Cố gắng tránh rắc rối khi xử lý các vấn đề nhạy cảm.
Đồng nghĩastay out of troubleavoid risksbe cautious
Cụm hay dùngavoid trouble byavoid trouble inavoid trouble with
Dùng để khuyên nhủ tránh xa rắc rối.
|
— |
|
/θɪŋk bɪˈfɔr ju ækt/
|
phr. |
cân nhắc hậu quả trước khi hành động.
You should always think before you act to avoid mistakes.
Bạn nên luôn suy nghĩ trước khi hành động để tránh sai lầm.
Chi tiếtThinking before you act can save you from regret later.Suy nghĩ trước khi hành động có thể giúp bạn tránh hối tiếc sau này.
Đồng nghĩaconsider carefullyreflect before actingbe cautious
Cụm hay dùngthink before you act inthink before you act onthink before you act about
Rất quan trọng trong việc ra quyết định.
|
— |
|
/steɪ aʊt ʌv ðə weɪ/
|
phr. |
tránh can thiệp hoặc tham gia vào
During arguments, it's best to stay out of the way.
Trong các cuộc tranh cãi, tốt nhất là nên tránh can thiệp.
Chi tiếtWhen tensions rise, it's wise to stay out of the way.Khi căng thẳng gia tăng, thật khôn ngoan khi tránh xa.
Đồng nghĩaavoid involvementkeep clear
Cụm hay dùngstay out of the way during conflictsstay out of the way in discussionsstay out of the way of trouble
Khuyên nên tránh can thiệp trong các tình huống xấu.
|
— |
|
/doʊnt teɪk ˈɛni ˈtʃænsɪz/
|
phr. |
tránh xa các tình huống rủi ro
When it comes to your health, don't take any chances.
Khi nói đến sức khỏe của bạn, đừng mạo hiểm.
Chi tiếtIn business, it's best not to take any chances with your investments.Trong kinh doanh, tốt nhất là không mạo hiểm với các khoản đầu tư của bạn.
Đồng nghĩaavoid risksplay it safe
Cụm hay dùngdon't take any chances in investmentsdon't take any chances with safetydon't take any chances in negotiations
Khuyên nên tránh xa rủi ro.
|
— |
|
/stɛp wɪð kɛr/
|
phr. |
tiến hành một cách cẩn thận và suy nghĩ
You should step with care when discussing sensitive topics.
Bạn nên tiến hành cẩn thận khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
Chi tiếtIn negotiations, it's important to step with care to avoid misunderstandings.Trong các cuộc đàm phán, rất quan trọng để tiến hành cẩn thận nhằm tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩaproceed cautiouslybe careful
Cụm hay dùngstep with care in negotiationsstep with care in discussions
Dùng để nhấn mạnh sự cẩn trọng.
|
— |
|
/pleɪ baɪ ðə bʊk/
|
phr. |
tuân theo quy tắc một cách nghiêm ngặt
In our company, we always play by the book to ensure fairness.
Trong công ty của chúng tôi, chúng tôi luôn tuân theo quy tắc để đảm bảo sự công bằng.
Chi tiếtHe decided to play by the book during the competition.Anh ấy quyết định tuân theo quy tắc trong cuộc thi.
Đồng nghĩafollow the rulesadhere to regulations
Cụm hay dùngplay by the book in businessplay by the book in sports
Thường dùng trong bối cảnh tuân thủ quy tắc.
|
— |
|
/maɪnd jʊr piːz ənd kjuːz/
|
phr. |
cẩn thận về hành vi và ngôn ngữ của bạn
In formal settings, you should mind your p's and q's.
Trong các tình huống trang trọng, bạn nên cẩn thận về hành vi và ngôn ngữ của mình.
Chi tiếtWhen meeting new people, it's wise to mind your p's and q's.Khi gặp gỡ những người mới, tốt nhất là cẩn thận về hành vi và ngôn ngữ.
Đồng nghĩabe politewatch your manners
Cụm hay dùngmind your p's and q's in meetingsmind your p's and q's in public
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp.
|
— |
|
/maɪnd jʊr ˈbɪznəs/
|
phr. |
Tập trung vào việc của bạn và tránh can thiệp.
It's best to mind your business and let others handle theirs.
Tốt nhất là tập trung vào việc của bạn và để người khác xử lý việc của họ.
Chi tiếtIn a disagreement, remember to mind your business.Trong một cuộc tranh cãi, nhớ rằng bạn nên tập trung vào việc của mình.
Đồng nghĩastay out of itfocus on yourself
Cụm hay dùngmind your business in discussionsmind your business in conflicts
Dùng để khuyên người khác nên tập trung vào việc của mình.
|
— |
|
/ɡoʊ sloʊ/
|
phr. |
tiến hành cẩn thận và không vội vã
When learning a new skill, it's best to go slow.
Khi học một kỹ năng mới, tốt nhất là nên từ từ.
Chi tiếtGo slow when making important life decisions.Hãy từ từ khi đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Đồng nghĩatake your timeproceed carefully
Cụm hay dùnggo slow with changesgo slow in negotiations
Thể hiện sự cẩn thận trong quá trình thực hiện.
|
— |
|
/bi ɒn jʊər ɡɑrd/
|
phr. |
cảnh giác và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm
You should always be on your guard in unfamiliar places.
Bạn nên luôn cảnh giác ở những nơi lạ.
Chi tiếtBe on your guard when meeting new people.Cảnh giác khi gặp gỡ những người mới.
Đồng nghĩastay alertbe cautious
Cụm hay dùngbe on your guard in crowdsbe on your guard during travel
Thể hiện sự cảnh giác trong tình huống nguy hiểm.
|
— |
|
/wɛn ɪn daʊt æsk/
|
phr. |
nếu không chắc chắn, hãy hỏi ý kiến
When in doubt, ask your teacher for help.
Nếu không chắc chắn, hãy hỏi giáo viên của bạn.
Chi tiếtWhen in doubt, ask for directions.Nếu không chắc chắn, hãy hỏi đường.
|
— |
Đang tải...