Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

06. Employment

ID 958295
20 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v.phr
Có một công việc
20% of students fail to get a job right after graduating.
20% sinh viên không thể có một công việc sau kh tốt nghiệp.
n.phr
Bỏ một công việc
He quit his job because of the low salary.
Anh ấy bỏ việc vì mức lương thấp.
n.phr
Công việc văn phòng
Alan did not enjoy his white-collar job at the state office, so he decided to become a tour guide.
Alan không thích công việc văn phòng của mình tại văn phòng nhà nước, vì vậy anh ấy quyết định trở thành một hướng dẫn viên du lịch.
n.phr
Công việc lao động chân tay
He predicts that blue- collar jobs will decrease to less than 2 percent of total employment.
Ông dự đoán rằng các công việc lao động chân tay sẽ giảm xuống dưới 2% tổng số việc làm.
n.phr
Cơ hội việc làm
The rise of large corporations has created more job opportunities.
Sự gia tăng của các tập đoàn lớn đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn.
n.phr
Đơn xin việc
They received over 2,000 job applications from recent graduates.
Họ đã nhận được hơn 2.000 đơn xin việc từ sinh viên mới tốt nghiệp
n.phr
Thị trường việc làm
The job market becomes increasingly competitive for fresh graduates.
Thị trường việc làm ngày càng trở nên cạnh tranh đối với sinh viên mới tốt nghiệp.
n.phr
Sự hài lòng trong công việc
In recent years, many young people switch jobs constantly to find job satisfaction.
Trong những năm gần đây, nhiều người trẻ chuyển đổi công việc liên tục để tìm kiếm sự hài lòng trong công việc
n.phr
Theo đuổi sự nghiệp
My friend plans to pursue a career in writing.
Bạn tôi dự định theo đuổi sự nghiệp viết lách.
n.phr
Triển vọng nghề nghiệp
She's hoping the result o this upcoming campaign will improve her career prospects.
f Cô ấy hy vọng kết quả của chiến dịch sắp tới này sẽ cải thiện triển vọng nghề nghiệp của cô ấy.
n.phr
Ở đỉnh cao sự nghiệp
At the height of her career, she was one of the most famous actors in Hollywood.
Ở đỉnh cao sự nghiệp, cô là một trong những diễn viên nổi tiếng nhất ở Hollywood.
v.phr
Có thu nhập tốt
I haven’t had a good income from my stocks this year.
Tôi không có được thu nhập tốt từ cổ phần trong năm này.
v.phr
Chịu trách nhiệm
She took charge of the project and made sure it was finished on time.
Cô ấy chịu trách nhiệm về dự án và đảm bảo rằng nó được hoàn thành đúng hạn.
n.phr
Môi trường làm việc
Creating and maintaining a professional working environment is key to a productive workplace.
Xây dựng và duy trì một môi trường làm việc chuyên nghiệp là chìa khóa cho một nơi làm việc hiệu quả.
n.phr
Tăng năng suất
Communication is the key to increasing productivity at the workplace.
Giao tiếp chính là chìa khóa tăng năng suất tại nơi làm việc.
n.phr
Trợ cấp thất nghiệp
Policies that offer generous unemployment benefits have a positive effect on unemployment rates.
Các chính sách cung cấp trợ cấp thất nghiệp hào phóng có tác động tích cực đến tỷ lệ thất nghiệp
n.phr
Thời gian làm việc linh hoạt
Employees said they would prefer more flexible working hours.
Các nhân viên cho biết họ muốn thời gian làm việc linh hoạt hơn.
n.phr
Được thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý vào năm ngoái.
//wɜːrk laɪf ˈbæləns//
n
cân bằng công việc-cuộc sống
Work-life balance improves wellbeing.
Cân bằng công việc-cuộc sống cải thiện hạnh phúc.
n.phr
Nguồn nhân lực
Over 30% of the city's unemployed residents ar a viable human resourc for employment.
Hơn 30% cư dân thất e nghiệp của thành phố là e nguồn nhân lực khả thi để tuyển dụng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...