| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfæk.tɚ/
|
n. |
nhân tố, yếu tố
Price is a key factor in the decision.
Giá cả là nhân tố chính trong quyết định.
Chi tiếtSeveral factors influence employee performance.Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất nhân viên.
Đồng nghĩaelementdeterminant
Cụm hay dùngkey factorcontributing factorrisk factordetermining factorcritical factor
Họ từfactors (pl.)factorial (adj.)factored (v.)
Hay gặp dạng 'a key/critical/contributing factor in' — nhớ giới từ 'in'.
|
— |
|
/ˈæs.pekt/
|
n. |
khía cạnh, phương diện
Safety is a critical aspect of product design.
An toàn là khía cạnh quan trọng của thiết kế sản phẩm.
Chi tiếtWe must consider every aspect of the proposal.Chúng ta phải xem xét mọi phương diện của đề xuất.
Đồng nghĩadimensionfacet
Cụm hay dùngkey aspectevery aspectnegative aspectconsider an aspectaspect of business
Họ từaspects (pl.)aspectual (adj.)
'Aspect' trung lập hơn 'problem/issue' — dùng khi muốn nêu đặc điểm mà không ngụ ý tiêu cực.
|
— |
|
/dɪˈmen.ʃən/
|
n. |
chiều kích, khía cạnh (nghĩa rộng)
The report explores the financial dimension of growth.
Báo cáo khám phá khía cạnh tài chính của tăng trưởng.
Chi tiếtCustomer satisfaction has several key dimensions.Sự hài lòng của khách hàng có nhiều chiều kích chính.
Đồng nghĩaaspectfacet
Cụm hay dùngkey dimensionnew dimensionadd a dimensionstrategic dimensioncultural dimension
Họ từdimensions (pl.)dimensional (adj.)multidimensional (adj.)
Trong tiếng Anh học thuật, 'dimension' mang hàm ý 'chiều' của một vấn đề phức tạp.
|
— |
|
/pəˈræm.ɪ.tɚ/
|
n. |
tham số, giới hạn điều kiện
Define the parameters before starting the project.
Xác định các tham số trước khi bắt đầu dự án.
Chi tiếtThe budget sets clear parameters for spending.Ngân sách đặt ra giới hạn rõ ràng cho chi tiêu.
Đồng nghĩavariableboundary
Cụm hay dùngset parameterswithin parameterskey parameteroperational parametersdefine parameters
Họ từparameters (pl.)parametric (adj.)parameterize (v.)
Thường dùng số nhiều 'parameters' hơn số ít — 'within the parameters of the contract'.
|
— |
|
/ˌker.ɪk.təˈrɪs.tɪk/
|
n. / adj. |
đặc tính, đặc trưng; mang tính đặc trưng
Transparency is a key characteristic of good governance.
Minh bạch là đặc tính chính của quản trị tốt.
Chi tiếtThe region has characteristics unique to its climate.Vùng này có đặc trưng độc đáo theo khí hậu của nó.
Đồng nghĩafeaturetrait
Cụm hay dùngdefining characteristickey characteristicphysical characteristiccharacteristic ofshared characteristic
Họ từcharacteristics (pl.)characteristically (adv.)characterize (v.)
'Characterize' (v.) = 'mô tả đặc trưng của' — rất dùng trong văn phong học thuật.
|
— |
|
/ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/
|
n. |
chỉ số, chỉ báo
Sales growth is a strong indicator of success.
Tăng trưởng doanh số là chỉ số mạnh của sự thành công.
Chi tiếtThe report tracks several economic indicators.Báo cáo theo dõi một số chỉ số kinh tế.
Đồng nghĩameasuremetric
Cụm hay dùngkey indicatorperformance indicatorleading indicatoreconomic indicatorKPI (key performance indicator)
Họ từindicators (pl.)indicate (v.)indication (n.)indicative (adj.)
'KPI' = 'key performance indicator' — từ viết tắt rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
|
— |
|
/dɪˈtɜːr.mɪ.nənt/
|
n. |
yếu tố quyết định, tác nhân xác định
Market demand is a major determinant of price.
Nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định chính của giá cả.
Chi tiếtExperience is a determinant of career advancement.Kinh nghiệm là tác nhân xác định sự thăng tiến sự nghiệp.
Đồng nghĩafactordriver
Cụm hay dùngkey determinantmajor determinantprimary determinanteconomic determinantdeterminant of success
Họ từdeterminants (pl.)determine (v.)determination (n.)deterministic (adj.)
Mang hàm ý nhân quả mạnh hơn 'factor' — 'the determinant of X' ngụ ý X gần như chắc chắn xảy ra.
|
— |
|
/ˈmet.rɪk/
|
n. |
chỉ số đo lường, thước đo
Revenue per employee is a key metric.
Doanh thu trên mỗi nhân viên là chỉ số đo lường chính.
Chi tiếtTrack all relevant metrics to assess progress.Theo dõi tất cả chỉ số liên quan để đánh giá tiến độ.
Đồng nghĩameasureindicator
Cụm hay dùngkey metricperformance metricsuccess metrictrack metricsbusiness metric
Họ từmetrics (pl.)metric (adj.)metrically (adv.)
Trong tiếng Anh kinh doanh hiện đại, 'metrics' (số nhiều) được dùng rất rộng rãi thay cho 'data' hay 'figures'.
|
— |
|
/ˈdraɪ.vɚ/
|
n. |
động lực, yếu tố thúc đẩy
Innovation is the primary driver of company growth.
Đổi mới là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng công ty.
Chi tiếtCost reduction remains a major driver of outsourcing.Giảm chi phí vẫn là yếu tố thúc đẩy chính của thuê ngoài.
Đồng nghĩacatalystdeterminant
Cụm hay dùngkey drivergrowth driverprimary drivermarket drivercost driver
Họ từdrivers (pl.)drive (v.)driven (adj.)
'Profit-driven', 'data-driven', 'results-driven' — '-driven' suffix rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại.
|
— |
|
/ˈkæt.ə.lɪst/
|
n. |
chất xúc tác, nhân tố kích thích thay đổi
The new policy acted as a catalyst for reform.
Chính sách mới đóng vai trò xúc tác cho cải cách.
Chi tiếtThe merger was a catalyst for market consolidation.Vụ sáp nhập là chất xúc tác cho sự hợp nhất thị trường.
Đồng nghĩadrivertrigger
Cụm hay dùngact as a catalystcatalyst for changeserve as a catalysteconomic catalystcatalyst for growth
Họ từcatalysts (pl.)catalyze (v.)catalytic (adj.)
Ẩn dụ từ hoá học — 'catalyst for change' là cụm cực kỳ phổ biến trong văn phong kinh doanh.
|
— |
|
/ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt/
|
n. |
hệ số
A high correlation coefficient confirms the relationship.
Hệ số tương quan cao xác nhận mối quan hệ.
Chi tiếtThe efficiency coefficient improved by 12% this year.Hệ số hiệu quả cải thiện 12% trong năm nay.
Đồng nghĩafactormultiplier
Cụm hay dùngcorrelation coefficientefficiency coefficientcoefficient of variationhigh coefficientcalculate a coefficient
Họ từcoefficients (pl.)
Thường đi với các hệ số cụ thể: 'correlation/efficiency/variation coefficient'.
|
— |
|
/ˌɪ.læˈstɪs.ɪ.ti/
|
n. |
độ co giãn (kinh tế); tính linh hoạt
Price elasticity determines how demand responds to changes.
Độ co giãn giá xác định cách nhu cầu phản ứng với thay đổi.
Chi tiếtLabour market elasticity is low in this sector.Độ co giãn thị trường lao động thấp trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩaflexibilityresponsiveness
Cụm hay dùngprice elasticitydemand elasticitylabour elasticityelastic demandinelastic supply
Họ từelastic (adj.)inelastic (adj.)elastically (adv.)
'Elastic demand' = nhu cầu co giãn (nhạy cảm với giá); 'inelastic' = không co giãn.
|
— |
|
/ˈɪn.pʊt/
|
n. |
đầu vào, yếu tố đầu vào
Labour and capital are the primary inputs in production.
Lao động và vốn là các đầu vào chính trong sản xuất.
Chi tiếtYour input is essential to shaping the final report.Ý kiến đóng góp của bạn là thiết yếu để định hình báo cáo cuối cùng.
Đồng nghĩacontributionresource
Cụm hay dùngkey inputrequire inputinput costgather inputseek input from
Họ từinputs (pl.)input (v.)
'Seek input from stakeholders' = lấy ý kiến từ các bên liên quan — cụm chuẩn trong văn bản doanh nghiệp.
|
— |
Đang tải...