03 · B1 — VSTEP Bậc 3
Vốn từ bậc B1 cho VSTEP. Khung 90 bộ — chỉ tiêu 2.394 từ/cụm.
- 90
- bộ từ
- 2.159
- từ vựng
- 1
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01. Personal Identity & Life Choices
30 từBản thân, lựa chọn cuộc sống
02. Family Life & Generations
24 từGia đình, khác biệt thế hệ
03. Friendship & Social Relationships
30 từBạn bè, quan hệ xã hội
04. Daily Life & Time Management
25 từSinh hoạt, quản lý thời gian
05. Housing & Living Conditions
30 từNhà ở, điều kiện sống
06. Neighbourhood & Community
11 từKhu dân cư, cộng đồng
07. Food, Diet & Nutrition
25 từĂn uống, chế độ dinh dưỡng
08. Restaurants & Food Culture
16 từNhà hàng, văn hoá ẩm thực
09. Health & Medical Care
30 từSức khoẻ, khám chữa bệnh
10. Fitness & Wellbeing
25 từRèn luyện, thể chất
11. Mental Health & Stress
25 từSức khoẻ tinh thần, căng thẳng
12. Clothes, Fashion & Image
25 từTrang phục, thời trang, hình ảnh
13. Shopping & Consumer Habits
29 từMua sắm, thói quen tiêu dùng
14. Money, Banking & Saving
30 từTiền bạc, ngân hàng, tiết kiệm
15. Work & Careers
30 từCông việc, nghề nghiệp
16. Job Applications & Interviews
30 từXin việc, phỏng vấn
17. Workplace Skills & Teamwork
30 từKỹ năng làm việc, làm nhóm
18. Education & Schooling
30 từGiáo dục, trường lớp
19. University & Higher Education
21 từĐại học, bậc học cao
20. Studying & Exam Preparation
25 từHọc tập, ôn thi
21. Online Learning
25 từHọc trực tuyến
22. Technology in Daily Life
30 từCông nghệ trong đời sống
23. The Internet & Social Media
30 từInternet, mạng xã hội
24. Mobile Devices & Apps
25 từThiết bị di động, ứng dụng
25. Media, News & Advertising
30 từTruyền thông, tin tức, quảng cáo
26. Films, TV & Streaming
25 từPhim, truyền hình, xem trực tuyến
27. Music & Performing Arts
25 từÂm nhạc, nghệ thuật biểu diễn
28. Books, Reading & Writing
14 từSách, đọc và viết
29. Hobbies, Leisure & Free Time
25 từSở thích, thời gian rảnh
30. Sports & Competitions
30 từThể thao, thi đấu
31. Travel & Tourism
30 từDu lịch, ngành du lịch
32. Transport & Traffic
29 từGiao thông, đi lại
33. Holidays, Trips & Booking
25 từKỳ nghỉ, chuyến đi, đặt chỗ
34. Cities & Urban Life
30 từThành phố, đời sống đô thị
35. Countryside & Rural Life
17 từNông thôn, đời sống làng quê
36. Weather & Natural Disasters
25 từThời tiết, thiên tai
37. Environment & Pollution
25 từMôi trường, ô nhiễm
38. Energy & Recycling
25 từNăng lượng, tái chế
39. Animals, Plants & Conservation
25 từĐộng thực vật, bảo tồn
40. Culture, Festivals & Customs
23 từVăn hoá, lễ hội, phong tục
41. Society & Social Issues
18 từXã hội, các vấn đề xã hội
42. Crime, Law & Safety
30 từTội phạm, pháp luật, an toàn
43. Government & Public Services
25 từChính quyền, dịch vụ công
44. Volunteering & Charity
15 từTình nguyện, từ thiện
45. Equality & Opportunity
17 từBình đẳng, cơ hội
46. Population & Migration
16 từDân số, di cư
47. Science & Research Basics
21 từKhoa học, nghiên cứu cơ bản
48. History & The Past
25 từLịch sử, chuyện quá khứ
49. Future Trends & Change
25 từXu hướng tương lai, đổi thay
50. Rich & Poor: Money in Society
22 từGiàu nghèo, tiền trong xã hội
51. Giving & Supporting Opinions
16 từNêu và bảo vệ ý kiến
52. Agreeing & Disagreeing
23 từĐồng ý, phản đối
53. Comparing & Contrasting
12 từSo sánh, đối chiếu
54. Cause & Effect
20 từNguyên nhân, kết quả
55. Advantages & Disadvantages
15 từLợi ích, bất lợi
56. Problems & Solutions
15 từVấn đề, giải pháp
57. Making Suggestions & Recommendations
19 từĐề xuất, khuyến nghị
58. Describing People
15 từMiêu tả người
59. Describing Places
25 từMiêu tả nơi chốn
60. Describing Objects & Processes
25 từMiêu tả vật, quy trình
61. Narrating Past Experiences
15 từKể trải nghiệm đã qua
62. Talking About Plans & Predictions
20 từNói về kế hoạch, dự đoán
63. Expressing Preference & Choice
20 từNêu sở thích, lựa chọn
64. Hedging & Being Polite
20 từNói giảm, nói lịch sự
65. Formal Letter & Email Language
30 từThư và email trang trọng (Task 1)
66. Informal Letter & Email Language
25 từThư và email thân mật (Task 1)
67. Essay: Introductions & Conclusions
13 từMở bài, kết bài (Task 2)
68. Essay: Body Paragraphs
25 từThân bài, triển khai ý (Task 2)
69. Speaking Part 2: Solution Language
25 từNgôn ngữ nêu giải pháp
70. Speaking Part 3: Topic Development
10 từPhát triển chủ đề, lập luận
71. Linking Words & Discourse Markers 1
18 từTừ nối, dấu hiệu diễn ngôn
72. Linking Words & Discourse Markers 2
10 từTừ nối, dấu hiệu diễn ngôn
73. Common Verbs B1 – 1
30 từĐộng từ B1
74. Common Verbs B1 – 2
30 từĐộng từ B1
75. Common Verbs B1 – 3
30 từĐộng từ B1
76. Common Adjectives B1 – 1
30 từTính từ B1
77. Common Adjectives B1 – 2
30 từTính từ B1
78. Common Adverbs B1
25 từTrạng từ B1
79. Phrasal Verbs B1 – 1
30 từCụm động từ B1
80. Phrasal Verbs B1 – 2
30 từCụm động từ B1
81. Phrasal Verbs B1 – 3
30 từCụm động từ B1
82. Collocations B1 – Verb + Noun
30 từCollocation động từ + danh từ
83. Collocations B1 – Adjective + Noun
30 từCollocation tính từ + danh từ
84. Collocations B1 – Work & Study
25 từCollocation công việc, học tập
85. Word Families B1 – 1
21 từHọ từ B1
86. Word Families B1 – 2
25 từHọ từ B1
87. Synonyms & Shades of Meaning B1
25 từTừ đồng nghĩa, sắc thái
88. Opposites & Negative Prefixes B1
24 từTừ trái nghĩa, tiền tố phủ định
89. Prepositional Phrases B1
25 từCụm giới từ B1
90. Idioms & Fixed Expressions B1
25 từThành ngữ, cụm cố định