Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

23. The Internet & Social Media

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/striːm ˈvɪdioʊz/
phr.
phát trực tiếp video
Many people stream videos on weekends.
Nhiều người phát trực tiếp video vào cuối tuần.
Chi tiết
You can stream videos from various platforms.Bạn có thể phát trực tiếp video từ nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩawatch videos onlineview videos live
Cụm hay dùngfrequently stream videoseasily stream videos
Phổ biến trong giới trẻ hiện nay.
—
/poʊst ˈkɑːmənts/
phr.
đăng bình luận
Users can post comments on articles to share their views.
Người dùng có thể đăng bình luận trên các bài viết để chia sẻ quan điểm.
Chi tiết
Posting comments helps engage the audience.Đăng bình luận giúp thu hút khán giả.
Đồng nghĩaleave commentswrite comments
Cụm hay dùngpost comments onlinepost comments section
Thường dùng trên mạng xã hội.
—
/dʒɔɪn dɪsˈkʌʃənz/
phr.
tham gia thảo luận
Students are encouraged to join discussions in class.
Học sinh được khuyến khích tham gia thảo luận trong lớp.
Chi tiết
Experts join discussions on important issues.Các chuyên gia tham gia thảo luận về những vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩaparticipate in discussionsengage in conversations
Cụm hay dùngactively join discussionsjoin online discussions
Cần thiết để phát triển kỹ năng giao tiếp.
—
phr.
tạo hồ sơ
You need to create profiles on social media.
Bạn cần tạo hồ sơ trên mạng xã hội.
Chi tiết
Creating profiles helps connect with others.Tạo hồ sơ giúp kết nối với người khác.
Đồng nghĩaset up profiles
Cụm hay dùngcreate user profilescreate online profiles
Rất phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội.
—
/braʊz/
v.
duyệt (web); xem lướt
Users can browse the catalog without logging in.
Người dùng có thể duyệt danh mục mà không cần đăng nhập.
Chi tiết
She browsed several job listings online.Cô ấy đã duyệt qua nhiều tin tuyển dụng trực tuyến.
Đồng nghĩasurfnavigateexplore
Cụm hay dùngbrowse the webbrowse a websitebrowse a catalogbrowse anonymouslybrowse history
Họ từbrowserbrowsing
'Browser' (trình duyệt) là danh từ phái sinh quan trọng trong TOEIC.
—
/ˈæk.ses/
v.
truy cập
You can access the system remotely via VPN.
Bạn có thể truy cập hệ thống từ xa qua VPN.
Chi tiết
Only administrators can access this folder.Chỉ quản trị viên mới có thể truy cập thư mục này.
Đồng nghĩareachconnect tolog into
Cụm hay dùngaccess a fileaccess the networkgain accessrestrict accessremote access
Họ từaccessibleaccessibilityinaccessible
Vừa là v. (truy cập) vừa là n. (quyền truy cập / đường vào). 'Gain access' = có được quyền truy cập.
—
/səbˈskraɪb/
v.
đăng ký (dịch vụ/bản tin)
Subscribe to the newsletter for weekly updates.
Đăng ký nhận bản tin để nhận cập nhật hàng tuần.
Chi tiết
Thousands of users subscribed after the free trial.Hàng nghìn người dùng đã đăng ký sau thời gian dùng thử miễn phí.
Đồng nghĩasign upenrollregister
Cụm hay dùngsubscribe to a servicemonthly subscriptionsubscribe to a channelcancel a subscriptionfree subscription
Họ từsubscribersubscriptionunsubscribe
'Unsubscribe' (hủy đăng ký) thường xuất hiện trong email marketing — quan trọng trong TOEIC.
—
/kæʃ/
n.
bộ nhớ đệm
Clear the cache to fix loading issues.
Xóa bộ nhớ đệm để khắc phục sự cố tải trang.
Chi tiết
The browser cache stores frequently visited pages.Bộ nhớ đệm trình duyệt lưu các trang được truy cập thường xuyên.
Đồng nghĩabuffertemporary memorytemp storage
Cụm hay dùngclear the cachebrowser cachecache memorycached datacache size
Họ từcachedcaching
Phát âm như 'cash' (tiền mặt) — không phải 'cash-ay'. Hay bị nhầm.
—
/ˈmæl.wer/
n.
phần mềm độc hại
The scan detected malware on the company laptop.
Quá trình quét đã phát hiện phần mềm độc hại trên laptop công ty.
Chi tiết
Install antivirus software to prevent malware attacks.Cài phần mềm diệt virus để ngăn chặn tấn công phần mềm độc hại.
Đồng nghĩavirusspywareransomware
Cụm hay dùngmalware attackdetect malwareremove malwaremalware protectionanti-malware
Họ từmalicious
Viết tắt từ 'malicious software'. Loại phổ biến: virus, spyware, ransomware — hay gặp trong email cảnh báo TOEIC.
—
/ˌnoʊ.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
n.
thông báo (từ ứng dụng/hệ thống)
Turn off notifications during meetings to avoid distraction.
Tắt thông báo trong cuộc họp để tránh mất tập trung.
Chi tiết
You will receive a notification when the file is ready.Bạn sẽ nhận được thông báo khi tệp đã sẵn sàng.
Đồng nghĩaalertremindermessage
Cụm hay dùngpush notificationreceive a notificationenable notificationsnotification settingsemail notification
Họ từnotifynotifiednotifiable
'Push notification' = thông báo đẩy từ app đến điện thoại — rất phổ biến trong văn bản IT TOEIC.
—
/pɚˈmɪʃ.ən/
n.
quyền truy cập; sự cho phép
You need admin permission to edit this file.
Bạn cần quyền quản trị để chỉnh sửa tệp này.
Chi tiết
Grant users permission to view shared folders.Cấp cho người dùng quyền xem các thư mục dùng chung.
Đồng nghĩaauthorizationaccess rightprivilege
Cụm hay dùnguser permissiongrant permissionrevoke permissionfile permissionpermission denied
Họ từpermitpermittedpermissible
'Permission denied' = quyền truy cập bị từ chối — thông báo lỗi phổ biến trên hệ thống.
—
/ˈdeɪ.t̬ə.beɪs/
n.
cơ sở dữ liệu
Search the employee database for contact information.
Tìm kiếm cơ sở dữ liệu nhân viên để lấy thông tin liên hệ.
Chi tiết
The database is updated every hour automatically.Cơ sở dữ liệu được cập nhật mỗi giờ một cách tự động.
Đồng nghĩadata repositorydata warehouserecords system
Cụm hay dùngcustomer databasedatabase managementupdate a databasesearch a databasedatabase error
Hay nghe trong Part 4 TOEIC: 'Our customer database contains over one million records.'
—
/ˈmaɪ.ɡreɪt/
v.
di chuyển (dữ liệu/hệ thống)
Migrate all data to the new cloud system by Friday.
Di chuyển toàn bộ dữ liệu sang hệ thống đám mây mới trước thứ Sáu.
Chi tiết
The IT team is migrating the server this weekend.Nhóm IT đang di chuyển máy chủ vào cuối tuần này.
Đồng nghĩatransfermoverelocate
Cụm hay dùngmigrate datacloud migrationdata migration planmigrate a systemserver migration
Họ từmigrationmigrated
Trong IT, 'data migration' (di chuyển dữ liệu) là quá trình chuyển từ hệ thống cũ sang mới.
—
/ˌdiːˈbʌɡ/
v.
gỡ lỗi (phần mềm)
The developer spent hours debugging the application.
Nhà phát triển đã dành hàng giờ để gỡ lỗi ứng dụng.
Chi tiết
Use the log file to debug connection failures.Dùng tệp nhật ký để gỡ lỗi các sự cố kết nối.
Đồng nghĩafix bugstroubleshoottest
Cụm hay dùngdebug codedebug a programdebugging toolremote debuggingdebug mode
Họ từdebuggerdebuggingbug
'Bug' = lỗi phần mềm (nguồn gốc: con bọ nằm trong máy tính thực sự năm 1947). Debug = loại bỏ bug.
—
/ˈplʌɡ.ɪn/
n.
tiện ích mở rộng; plugin
Install a plugin to add new features to the browser.
Cài đặt plugin để thêm tính năng mới vào trình duyệt.
Chi tiết
The website uses several plugins for better performance.Trang web sử dụng nhiều plugin để tăng hiệu suất.
Đồng nghĩaadd-onextensionmodule
Cụm hay dùngbrowser plugininstall a pluginplugin compatibilitythird-party pluginplugin update
Họ từplug-inextension
Còn gọi là 'add-on' hoặc 'extension' tùy trình duyệt. Tất cả đều chỉ cùng khái niệm mở rộng chức năng.
—
/ˈdæʃ.bɔːrd/
n.
bảng điều khiển (giao diện tổng quan)
View all reports from the analytics dashboard.
Xem tất cả báo cáo từ bảng điều khiển phân tích.
Chi tiết
The dashboard displays real-time system performance.Bảng điều khiển hiển thị hiệu suất hệ thống theo thời gian thực.
Đồng nghĩacontrol paneloverview screenadmin panel
Cụm hay dùnganalytics dashboarduser dashboardcustomizable dashboardreal-time dashboarddashboard report
Mượn từ 'dashboard' của ô tô (bảng táp-lô). Trong IT: trang tổng quan với số liệu trực quan.
—
/əˈlɝːt/
n.
cảnh báo; thông báo khẩn
Set up an alert for unusual account activity.
Thiết lập cảnh báo cho hoạt động tài khoản bất thường.
Chi tiết
The system sent an alert when storage was almost full.Hệ thống đã gửi cảnh báo khi dung lượng gần đầy.
Đồng nghĩawarningnotificationalarm
Cụm hay dùngsecurity alertreceive an alertset an alertsystem alertcritical alert
Họ từalertingalertedalert (adj.)
'Alert' vừa là n. (cảnh báo) vừa là adj. (cảnh giác). Trong IT: thường là thông báo tự động từ hệ thống.
—
/ˈpɔːr.t̬əl/
n.
cổng thông tin (web portal)
Employees access HR forms through the company portal.
Nhân viên truy cập biểu mẫu HR qua cổng thông tin công ty.
Chi tiết
Register on the client portal to track your orders.Đăng ký trên cổng thông tin khách hàng để theo dõi đơn hàng.
Đồng nghĩaweb portalgatewayhub
Cụm hay dùngemployee portalclient portalonline portalself-service portalportal login
'Portal' là trang web tập trung nhiều dịch vụ/tài nguyên — phổ biến trong TOEIC Part 7 (thông báo nội bộ công ty).
—
/ˌænti ˈvaɪrəs ˌsɒftweə/
n.
phần mềm diệt virus
Install anti-virus software to protect your computer from attacks.
Hãy cài phần mềm diệt virus để bảo vệ máy tính khỏi bị tấn công.
Chi tiết
Cụm hay dùnginstall anti-virus software
Tiền tố "anti-" nghĩa là "chống". "Software" là danh từ không đếm được.
—
/ˌtʃek jɔːr ˈiːmeɪl/
phr.
kiểm tra hộp thư điện tử
I check my email every morning before class starts.
Tôi kiểm tra email mỗi sáng trước khi vào lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùngcheck your emailcheck your inbox
Họ từemail (n./v.)
"Check" ở đây là xem có thư mới hay không. Hộp thư đến gọi là "inbox".
—
/ɪˈmiːdiətli/
adv.
ngay lập tức, không chậm trễ
She replied to my message immediately, within a minute.
Cô ấy trả lời tin nhắn của tôi ngay lập tức, chỉ trong một phút.
Chi tiết
Đồng nghĩaat onceright away
Họ từimmediate (adj.)
Trạng từ chỉ hành động xảy ra ngay, không đợi. Cấu tạo: immediate + -ly.
—
/rɪˈplaɪ tə/
phr. v.
trả lời, hồi đáp (thư/tin nhắn)
Please reply to this email before Friday.
Vui lòng trả lời email này trước thứ Sáu.
Chi tiết
Đồng nghĩaanswerrespond to
Cụm hay dùngreply to an email
Họ từreply (n.)
Đi với "to": reply TO an email/a message. "Reply" cũng là danh từ (câu trả lời).
—
/ˈreɡjələli/
adv.
thường xuyên, đều đặn
You should delete old emails regularly to save space.
Bạn nên xoá email cũ thường xuyên để tiết kiệm dung lượng.
Chi tiết
Đồng nghĩaoftenfrequently
Họ từregular (adj.)
Chỉ việc lặp lại đều đặn. Cấu tạo: regular + -ly.
—
/spæm/
n.
thư rác (thư quảng cáo không mong muốn)
My inbox is full of spam trying to sell me things.
Hộp thư của tôi đầy thư rác chào bán đủ thứ.
Chi tiết
Đồng nghĩajunk mail
Cụm hay dùngspam emaila spam folder
Danh từ không đếm được. "Spam" cũng là động từ: gửi thư rác cho ai đó.
—
/ˈdʒʌŋk meɪl/
n.
thư rác
Most of these adverts go straight into my junk mail folder.
Phần lớn các quảng cáo này rơi thẳng vào thư mục thư rác của tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩaspam
Cụm hay dùnga junk mail folder
Nghĩa gần như "spam". "Junk" nghĩa gốc là đồ bỏ đi, vô giá trị.
—
/əˈtætʃmənt/
n.
tệp đính kèm
Don't forget to add the attachment before you send the email.
Đừng quên đính kèm tệp trước khi gửi email.
Chi tiết
Cụm hay dùngopen an attachmentsend an attachment
Họ từattach (v.)
Từ động từ "attach" (đính kèm) + -ment. Cẩn thận với tệp đính kèm lạ vì có thể chứa virus.
—
/dɒt/
n.
dấu chấm (trong địa chỉ web/email)
The website is navs dot com — that's n-a-v-s dot com.
Trang web là navs chấm com — tức là n-a-v-s chấm com.
Chi tiết
Cụm hay dùngdot com
Dấu "." trong địa chỉ web/email đọc là "dot", không đọc là "point".
—
/ɒn ði ˈɪntənet/
phr.
trên (mạng) Internet
You can find almost any information on the Internet these days.
Ngày nay bạn có thể tìm thấy gần như mọi thông tin trên Internet.
Chi tiết
Cụm hay dùngon the Interneton the web
Dùng giới từ "on": ON the Internet. "Internet" thường viết hoa và đi với "the".
—
/kəˈnekt/
v.
kết nối
This cable connects your computer to the Internet.
Sợi cáp này kết nối máy tính của bạn với Internet.
Chi tiết
Đồng nghĩalinkjoin
Cụm hay dùngconnect A to B
Họ từconnection (n.)
Trái nghĩa "disconnect" (ngắt kết nối). Cấu trúc "connect A TO B".
—
/ˈækses tə/
phr.
quyền truy cập, khả năng sử dụng
Every student here has free access to the school library online.
Mọi học sinh ở đây đều được truy cập miễn phí thư viện trực tuyến của trường.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave access toInternet access
Họ từaccess (v.)
"Access" (n.) đi với "to": access TO something. Cũng dùng làm động từ: access a website.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...