| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/aɪ wʊd ˈræðə/
|
phr |
Tôi thích hơn
I would rather stay home than go out.
Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài.
|
— |
|
/maɪ ˈfeɪvərɪt/
|
phr |
Sở thích của tôi
My favorite color is blue.
Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh.
|
— |
|
/aɪ laɪk/
|
phr |
Tôi thích
I like reading books.
Tôi thích đọc sách.
|
— |
|
/aɪ ɪnˈdʒɔɪ/
|
phr |
Tôi thích
I enjoy watching movies.
Tôi thích xem phim.
|
— |
|
/aɪ wʊd tʃuːz/
|
phr |
Tôi sẽ chọn
I would choose pizza over pasta.
Tôi sẽ chọn pizza hơn mì ống.
|
— |
|
/aɪ prɪˈfɜː tə/
|
phr |
Tôi thích làm gì hơn
I prefer to walk rather than drive.
Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.
|
— |
|
/aɪ wʊd laɪk/
|
phr |
Tôi muốn
I would like to try that restaurant.
Tôi muốn thử nhà hàng đó.
|
— |
|
/aɪ æm ˈɪntrəstɪd ɪn/
|
phr |
Tôi quan tâm đến
I am interested in learning new languages.
Tôi quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới.
|
— |
|
/aɪ prɪˈfɜː ðɪs wʌn/
|
phr |
Tôi thích cái này hơn
I prefer this one to that one.
Tôi thích cái này hơn cái kia.
|
— |
|
/aɪ θɪŋk aɪ wʊd tʃuːz/
|
phr |
Tôi nghĩ tôi sẽ chọn
I think I would choose the blue dress.
Tôi nghĩ tôi sẽ chọn chiếc váy màu xanh.
|
— |
|
/aɪ æm ə fæn ʌv/
|
phr |
Tôi là fan của
I am a fan of classical music.
Tôi là fan của nhạc cổ điển.
|
— |
|
/aɪ hæv ə ˈprɛfərəns fɔː/
|
phr |
Tôi có sở thích về
I have a preference for spicy food.
Tôi có sở thích về món ăn cay.
|
— |
|
/aɪm ˈrɪəli ˈɪntə/
|
phr. |
tôi rất mê/thích... (thân mật)
I'm really into pop music at the moment.
Dạo này tôi rất mê nhạc pop.
Chi tiếtMy brother is really into football.Anh trai tôi rất mê bóng đá.
Văn nói thân mật, nghĩa “thích rất nhiều”. Sau “into” dùng danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/aɪ kwaɪt ˈlaɪk/
|
phr. |
tôi khá thích...
I quite like green tea, but I prefer coffee.
Tôi khá thích trà xanh, nhưng tôi thích cà phê hơn.
Chi tiết “quite” làm nhẹ đi: thích nhưng không phải mê. Anh-Anh.
|
— |
|
/aɪ dəʊnt ˈmaɪnd/
|
phr. |
tôi thấy cũng được, không phiền...
I don't mind jazz — it's OK to study to.
Nhạc jazz với tôi cũng được — nghe khi học cũng ổn.
Chi tiết Nghĩa trung tính “không thích cũng không ghét”. Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing (“I don’t mind waiting”).
|
— |
|
/aɪm nɒt ˈveri ˈkiːn ɒn/
|
phr. |
tôi không thích... lắm
I'm not very keen on horror films.
Tôi không thích phim kinh dị lắm.
Chi tiếtĐồng nghĩaI'm not really into
“keen on” = thích. Phủ định nhẹ nhàng để chê. Sau “on” dùng danh từ/V-ing.
|
— |
|
/aɪ kɑːnt ˈstænd/
|
phr. |
tôi không chịu nổi..., rất ghét...
I can't stand getting up early at the weekend.
Tôi không chịu nổi việc dậy sớm vào cuối tuần.
Chi tiếtĐồng nghĩaI hate
Cách nói mạnh = “ghét rất nhiều” (thân mật). Sau đó dùng danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/wʊd prɪˈfɜː/
|
phr. |
thích hơn (trong một tình huống cụ thể)
Tonight I'd prefer to stay in and watch a film.
Tối nay tôi thích ở nhà xem phim hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩawould rather
Cho lựa chọn cụ thể lúc này: “I’d prefer to do…”. Đồng nghĩa “I’d rather + V(nguyên thể)”.
|
— |
|
/wʊd ˈrɑːðə/
|
phr. |
thà... hơn, thích... hơn
I'd rather have noodles than rice today.
Hôm nay tôi thích ăn mì hơn ăn cơm.
Chi tiết “would rather + V(nguyên thể) than + V(nguyên thể)”. Viết tắt “’d rather”.
|
— |
|
/ˈkiːn ɒn/
|
adj. |
thích, hào hứng với
He is keen on learning to cook this year.
Năm nay anh ấy hào hứng với việc học nấu ăn.
Chi tiết “be keen on + danh từ/V-ing”. Phủ định: “not keen on” = không thích lắm.
|
— |
Đang tải...