Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
›

01. Personal Identity & Life Choices

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
niềm tự hào quốc gia
National pride can unite people during difficult times.
Niềm tự hào quốc gia có thể gắn kết mọi người trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiết
The athletes inspired national pride with their achievements.Các vận động viên đã truyền cảm hứng cho niềm tự hào quốc gia với thành tích của họ.
Đồng nghĩapatriotismnationalistic pride
Cụm hay dùngexpress national pridefeel national pride
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh văn hóa và xã hội.
—
/ˈsɪvɪk ˈdjuːti/
phr.
nghĩa vụ công dân
Voting is considered a civic duty in many countries.
Bỏ phiếu được coi là nghĩa vụ công dân ở nhiều quốc gia.
Chi tiết
Participating in community service is another civic duty.Tham gia vào dịch vụ cộng đồng cũng là một nghĩa vụ công dân.
Đồng nghĩasocial responsibilitypublic obligation
Cụm hay dùngfulfill civic dutycivic engagement
Nghĩa vụ công dân giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ.
—
phr.
truyền thống quốc gia
National traditions help preserve cultural identity.
Các truyền thống quốc gia giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.
Chi tiết
Festivals are an important part of national traditions.Các lễ hội là một phần quan trọng của truyền thống quốc gia.
Đồng nghĩacultural traditionsheritage customs
Cụm hay dùngcelebrate national traditionsrespect national traditions
Cụm từ này thường dùng trong văn hóa và xã hội.
—
/ˈkʌntrisaɪd/
n.
vùng nông thôn, miền quê
I grew up in the countryside, far from any big city.
Mình lớn lên ở vùng nông thôn, cách xa mọi thành phố lớn.
Chi tiết
At the weekend we often drive out into the countryside.Cuối tuần bọn mình hay lái xe về vùng quê.
Cụm hay dùngin the countrysidethe open countryside
Common mistake: 'in the countryside' HOẶC 'surrounded by nature', KHÔNG nói 'in the nature'. Danh từ không đếm được.
—
/səˈraʊndɪd baɪ/
phr.
được bao quanh bởi
The small house is surrounded by rice fields.
Ngôi nhà nhỏ được bao quanh bởi những cánh đồng lúa.
Chi tiết
I love being surrounded by nature and fresh air.Mình thích được thiên nhiên và không khí trong lành bao quanh.
Cụm hay dùngsurrounded by treessurrounded by nature
Họ từsurround (v.)surroundings (n.)
Cấu trúc bị động: be surrounded by + danh từ. Nói 'surrounded by nature', KHÔNG 'in the nature'.
—
/wʊdz/
n.
rừng nhỏ, khu rừng (nhiều cây)
As children, we used to play in the woods behind our house.
Hồi nhỏ, bọn mình hay chơi trong khu rừng sau nhà.
Chi tiết
There is a quiet path through the woods.Có một lối đi yên tĩnh xuyên qua khu rừng.
Đồng nghĩaa wooda forest
Cụm hay dùngin the woodsa walk in the woods
'woods' = khu rừng nhỏ (nhỏ hơn 'forest'). Thường dùng số nhiều: 'in the woods'.
—
/pɪk/
v.
hái (quả, hoa từ cây)
In summer we pick mangoes from the tree in the garden.
Vào mùa hè bọn mình hái xoài từ cây trong vườn.
Chi tiết
She picked some wild flowers on the way home.Cô ấy hái vài bông hoa dại trên đường về nhà.
Cụm hay dùngpick fruitpick flowerspick mushrooms
Hái/ngắt từ cây. Phân biệt 'pick up' = nhặt lên; 'pick' (nghĩa khác) = chọn.
—
/ˈsiːzn/
n.
mùa (trong năm)
Autumn is my favourite season in the north of Vietnam.
Mùa thu là mùa mình thích nhất ở miền Bắc Việt Nam.
Chi tiết
Each season brings different fruit to the market.Mỗi mùa lại mang đến những loại quả khác nhau ở chợ.
Cụm hay dùngthe rainy seasonthe dry seasonthe four seasons
Họ từseasonal (adj.)
Bốn mùa: spring, summer, autumn (Anh-Mỹ: fall), winter. Việt Nam còn nói 'rainy/dry season'.
—
/ˌəʊpən ˈspeɪs/
n.
không gian rộng thoáng, khoảng đất trống
Children need open spaces where they can run and play.
Trẻ em cần những không gian rộng thoáng để chạy nhảy vui chơi.
Chi tiết
I miss the open spaces of my home village.Mình nhớ những khoảng không rộng thoáng ở quê nhà.
Cụm hay dùngwide open spacesgreen open spaces
Khoảng đất rộng, ít nhà cửa. Hay dùng số nhiều 'open spaces'.
—
/ˌfreʃ ˈeə(r)/
n.
không khí trong lành
Let us go for a walk and get some fresh air.
Đi dạo một lát cho hít thở không khí trong lành nào.
Chi tiết
The countryside has much fresher air than the city.Nông thôn có không khí trong lành hơn thành phố nhiều.
Cụm hay dùngget some fresh aira breath of fresh air
Không khí sạch, tự nhiên. Cụm quen thuộc: 'get/have some fresh air' = ra ngoài hít thở.
—
/krɒp/
n.
cây trồng, mùa màng (nông sản)
Rice is the most important crop in the Mekong Delta.
Lúa là loại cây trồng quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Chi tiết
Bad weather can damage the whole crop.Thời tiết xấu có thể phá hỏng cả mùa màng.
Cụm hay dùnggrow cropsa good cropthe rice crop
Cây lương thực trồng để thu hoạch (lúa, ngô, khoai...). Cũng chỉ vụ thu hoạch.
—
/ˈfɑːmɪŋ/
n.
nghề nông, việc làm nông
Farming is hard work, but my uncle loves it.
Làm nông là công việc vất vả, nhưng chú mình rất yêu nó.
Chi tiết
Many families in the village live from farming.Nhiều gia đình trong làng sống bằng nghề nông.
Cụm hay dùngrice farminga farming village
Họ từfarm (n.)farmer (n.)
Nghề trồng trọt/chăn nuôi. Người làm nông = farmer; nơi làm = farm.
—
/ˈsʌnset/
n.
hoàng hôn, lúc mặt trời lặn
We watched a beautiful sunset over the rice fields.
Bọn mình ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên những cánh đồng lúa.
Chi tiết
Sometimes my uncle works until sunset.Đôi khi chú mình làm việc cho đến lúc mặt trời lặn.
Cụm hay dùngat sunsetwatch the sunset
Trái nghĩa: sunrise (bình minh). Dùng 'at sunset' = vào lúc hoàng hôn.
—
/ʌp/
adj.
đã dậy, không còn ngủ
My uncle is usually up at five in the morning.
Chú mình thường dậy từ năm giờ sáng.
Chi tiết
Are you still up? It is almost midnight.Cậu vẫn còn thức à? Gần nửa đêm rồi đấy.
Cụm hay dùngbe up earlystay up late
'be up' = đã ra khỏi giường/thức dậy. 'stay up late' = thức khuya.
—
/ˈhəʊpləs/
adj.
tệ hại, vô vọng, kém cỏi
The bus service here is hopeless — it is always late.
Dịch vụ xe buýt ở đây tệ hại — lúc nào cũng trễ.
Chi tiết
I am hopeless at drawing, but I love it anyway.Mình vẽ dở tệ, nhưng vẫn cứ thích vẽ.
Đồng nghĩaterribleuseless
Cụm hay dùnghopeless at somethinga hopeless situation
Họ từhope (n./v.)hopeful (adj.)
Rất tệ/không có hi vọng. 'be hopeless at (doing) something' = làm gì đó rất kém.
—
/hɪl/
n.
đồi, ngọn đồi
There is a small temple on top of the hill.
Có một ngôi đền nhỏ trên đỉnh đồi.
Chi tiết
We climbed the hill to see the whole valley.Bọn mình leo lên đồi để ngắm toàn cảnh thung lũng.
Cụm hay dùngon top of the hillclimb a hill
Đồi thấp hơn núi (mountain). Vùng nhiều đồi = 'hilly'.
—
/ˈvæli/
n.
thung lũng (vùng đất thấp giữa các đồi/núi)
A small river runs through the green valley.
Một con sông nhỏ chảy qua thung lũng xanh mướt.
Chi tiết
Their farm lies in a quiet valley.Trang trại của họ nằm trong một thung lũng yên tĩnh.
Cụm hay dùnga green valleyin the valley
Vùng đất thấp giữa các đồi/núi, thường có sông. Số nhiều: valleys.
—
/fiːld/
n.
cánh đồng, ruộng
The fields turn golden when the rice is ready.
Những cánh đồng ngả vàng khi lúa đã chín.
Chi tiết
Cows were eating grass in the field.Mấy con bò đang ăn cỏ ngoài cánh đồng.
Cụm hay dùnga rice fieldin the fielda field of corn
Khoảnh đất trồng trọt hoặc thả gia súc. Ruộng lúa = 'rice field/paddy field'.
—
/ˈfɑːmhaʊs/
n.
nhà nông trại (nhà chính trong trang trại)
The old farmhouse has a red roof and a big garden.
Ngôi nhà nông trại cũ có mái đỏ và một khu vườn lớn.
Chi tiết
We stayed in a farmhouse during our trip to the countryside.Bọn mình ở trong một ngôi nhà nông trại suốt chuyến về quê.
Cụm hay dùngan old farmhousea farmhouse kitchen
Ngôi nhà ở của người nông dân trong trang trại. Ghép: farm + house.
—
/fens/
n.
hàng rào
A wooden fence keeps the animals inside the field.
Một hàng rào gỗ giữ cho gia súc ở trong cánh đồng.
Chi tiết
The dog jumped over the low fence.Con chó nhảy qua hàng rào thấp.
Cụm hay dùnga wooden fencebuild a fence
Rào chắn quanh vườn/ruộng. Cửa mở trên hàng rào gọi là 'gate' (cổng).
—
/ˈtræktə(r)/
n.
máy kéo (dùng trong nông nghiệp)
The farmer drove his tractor across the field.
Bác nông dân lái máy kéo băng qua cánh đồng.
Chi tiết
A tractor makes farm work much faster.Máy kéo làm cho công việc đồng áng nhanh hơn nhiều.
Cụm hay dùngdrive a tractora farm tractor
Xe khỏe dùng để kéo/cày trong trang trại. Trọng âm đầu: TRAC-tor.
—
/ˈfʊtpɑːθ/
n.
đường mòn, lối đi bộ
A narrow footpath leads from the village to the river.
Một lối mòn nhỏ dẫn từ làng ra bờ sông.
Chi tiết
We followed the footpath through the fields.Bọn mình đi theo lối mòn xuyên qua những cánh đồng.
Cụm hay dùnga narrow footpathfollow a footpath
Lối nhỏ chỉ dành cho người đi bộ. Ghép: foot + path.
—
/triː/
n.
cây (thân gỗ, cao)
There is an old banyan tree at the entrance to our village.
Có một cây đa cổ thụ ở đầu làng bọn mình.
Chi tiết
Birds were singing in the trees.Đàn chim hót líu lo trên những tán cây.
Cụm hay dùngclimb a treeplant a treeunder a tree
Các bộ phận: branches (cành), leaves (lá), roots (rễ), trunk (thân).
—
/liːf/
n.
lá cây
In autumn, the leaves turn yellow and fall.
Vào mùa thu, lá cây ngả vàng rồi rụng.
Chi tiết
A single leaf floated down onto the water.Một chiếc lá lẻ loi rơi nhẹ xuống mặt nước.
Cụm hay dùnga green leaffallen leaves
Số nhiều bất quy tắc: leaf → leaves. Rụng lá = 'the leaves fall'.
—
/ɡrɑːs/
n.
cỏ
The children lay on the soft grass and looked at the sky.
Bọn trẻ nằm trên bãi cỏ mềm và ngắm bầu trời.
Chi tiết
Buffaloes eat grass in the field all day.Đàn trâu ăn cỏ ngoài đồng suốt cả ngày.
Cụm hay dùnggreen grasscut the grasson the grass
Danh từ KHÔNG đếm được (no 'grasses' cho nghĩa thường). 'cut the grass' = cắt cỏ.
—
/ruːt/
n.
rễ (cây)
The roots of the old tree go deep into the ground.
Rễ của cây cổ thụ ăn sâu vào lòng đất.
Chi tiết
Strong roots keep the tree standing in a storm.Bộ rễ khỏe giúp cây đứng vững trong bão.
Cụm hay dùngdeep rootsthe roots of a tree
Phần cây nằm dưới đất, hút nước. Đừng nhầm phát âm với 'route' (thường /ruːt/ nhưng nghĩa 'tuyến đường').
—
/ˌsɛlf.ɪˈstiːm/
n
sự tự tin vào bản thân
Having high self-esteem can help you make better life choices.
Có sự tự tin vào bản thân cao có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn cuộc sống tốt hơn.
—
/laɪf ɡoʊlz/
n
mục tiêu cuộc sống
Setting clear life goals is important for personal development.
Đặt ra những mục tiêu cuộc sống rõ ràng là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
—
/ˈpɜː.sən.əl ˈvæl.juːz/
n
giá trị cá nhân
Understanding your personal values can guide your choices.
Hiểu giá trị cá nhân của bạn có thể hướng dẫn những lựa chọn của bạn.
—
/ˌhæv ˌlɒts əv ˈkærəktə/
phr.
có nhiều nét độc đáo/duyên riêng
It is an old house, but it has lots of character.
Đó là ngôi nhà cũ, nhưng lại có nhiều nét duyên riêng.
Chi tiết
Khen một nơi thú vị, khác biệt, không nhàm chán.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...