Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

66. Informal Letter & Email Language

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈfænsi/
v.
thích, muốn (làm/xem gì) — cách nói thân mật
Do you fancy going for bun cha after class tomorrow?
Cậu có muốn đi ăn bún chả sau giờ học mai không?
Chi tiết
Đồng nghĩafeel likewant
Cụm hay dùngfancy + V-ingfancy a coffee
Rất thân mật (Anh-Anh). Theo sau là danh từ hoặc V-ing (fancy a drink / fancy going).
—
/ˈkʌrəntli/
adv.
hiện tại, hiện giờ (vào lúc này)
I am currently living in Hai Phong, but I grew up in Nam Dinh.
Hiện tại tớ đang sống ở Hải Phòng, nhưng tớ lớn lên ở Nam Định.
Chi tiết
Đồng nghĩaat the momentright now
Cụm hay dùngcurrently livingcurrently available
Nghĩa "hiện tại" — chính là nghĩa mà "actually" KHÔNG mang. Chớ nhầm hai từ này.
—
/sɪns/
prep.
kể từ (một mốc trong quá khứ đến nay)
We have not met since we finished high school.
Chúng tớ chưa gặp lại nhau kể từ khi tốt nghiệp cấp ba.
Chi tiết
Cụm hay dùngsince thenever since
Chỉ mốc bắt đầu (since 2020), thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Khác "for" (chỉ khoảng thời gian).
—
/ˈeniweɪ/
adv.
Dù sao thì, thôi (đổi chủ đề hoặc kết thúc)
Anyway, I had better get back to work. Talk soon!
Thôi, tớ phải quay lại làm việc đây. Nói chuyện sau nhé!
Chi tiết
Đồng nghĩaanyhow
Cụm hay dùnganyway,
Thân mật: dùng để chuyển chủ đề hoặc báo hiệu sắp kết thúc cuộc trò chuyện/tin nhắn.
—
/dɪə/
phr.
Thân gửi (mở đầu, dùng với tên riêng cho email thân mật)
Dear Grandma, I hope you are keeping well in Hue.
Bà kính mến, cháu mong bà vẫn khoẻ ở Huế.
Chi tiết
Cụm hay dùngDear + tên riêng
Với TÊN riêng (Dear Beth) là thân mật; với "Sir or Madam" mới là trang trọng (Unit 98). Ấm áp hơn "Hi".
—
/ə ˈlɑːf/
n.
người vui tính, người hài hước
You would like my cousin Linh — she is a real laugh.
Cậu sẽ thích chị họ Linh của tớ đấy — chị ấy vui tính lắm.
Chi tiết
Cụm hay dùnga real laugha good laugh
Họ từlaugh (v.)
Thân mật (infml): "She is a laugh" = cô ấy vui tính. Nghĩa này khác động từ "laugh" (cười).
—
/ˈhəʊpɪŋ tə/
phr.
đang dự định, mong sẽ (làm gì)
I am hoping to visit Da Nang this summer if I can save enough.
Tớ đang dự định về Đà Nẵng chơi hè này nếu tiết kiệm đủ tiền.
Chi tiết
Đồng nghĩaplanning tointending to
Cụm hay dùnghoping to + động từ
Họ từhope (v.)hope (n.)
Thân mật, chỉ dự định chưa chắc chắn. Theo sau là động từ nguyên thể (hoping to get).
—
/aɪl bi ɪn ˈtʌtʃ/
phr.
Tớ sẽ liên lạc lại (sau)
I'll be in touch once I know the exact date of the trip.
Tớ sẽ liên lạc lại khi biết chính xác ngày đi.
Chi tiết
Đồng nghĩaI will contact you
Cụm hay dùngbe in touchkeep in touch
Họ từtouch (n.)
Thân mật: hứa sẽ liên lạc. "Keep in touch" = giữ liên lạc; "get in touch" = liên hệ.
—
/ɡɪv maɪ rɪˈɡɑːdz tə/
phr.
Cho tớ gửi lời hỏi thăm tới (ai)
Give my regards to your parents when you get home.
Cho tớ gửi lời hỏi thăm bố mẹ cậu khi cậu về nhà nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩasend my regards tosay hi to
Cụm hay dùnggive my love to
Với người thân/bạn rất thân dùng "give my love to". Nhờ chuyển lời chào tới người thứ ba.
—
/wʌns əˈɡen/
phr.
một lần nữa (lặp lại lời cảm ơn/xin lỗi)
Once again, thank you so much for helping me move house.
Một lần nữa, cảm ơn cậu rất nhiều vì đã giúp tớ chuyển nhà.
Chi tiết
Đồng nghĩaagain
Cụm hay dùngonce again, thanks
Dùng để nhắc lại lời cảm ơn một lần nữa ở cuối email; giọng ấm áp, thân mật.
—
/ˌlɒts əv ˈlʌv/
phr.
Thương thật nhiều (lời chào cuối, rất thân mật)
Take care of yourself. Lots of love, Grandma
Nhớ giữ gìn sức khoẻ nhé. Thương thật nhiều, Bà
Chi tiết
Đồng nghĩaLove
Cụm hay dùngLots of love,
Thân mật hơn cả "Love"; thường dùng giữa người trong gia đình hoặc bạn rất thân.
—
/ˌbest ˈwɪʃɪz/
phr.
Chúc mọi điều tốt lành (lời chào cuối, thân thiện)
Hope the exam goes well. Best wishes, Tuan
Chúc cậu thi tốt nhé. Chúc mọi điều tốt lành, Tuấn
Chi tiết
Đồng nghĩaAll the best
Cụm hay dùngBest wishes,
Thân thiện nhưng trung lập — dùng được cả với bạn bè lẫn người quen chưa thân lắm.
—
/ˌɔːl ðə ˈbest/
phr.
Chúc mọi sự tốt đẹp (lời chào cuối, thân thiện)
Good luck with the new job. All the best, Huy
Chúc may mắn với công việc mới. Chúc mọi sự tốt đẹp, Huy
Chi tiết
Đồng nghĩaBest wishes
Cụm hay dùngAll the best,
Tương đương "Best wishes"; thân thiện, phù hợp email cá nhân hoặc bán trang trọng.
—
/ˈeɪdʒɪz/
n.
lâu ơi là lâu, một khoảng thời gian rất dài
Sorry for the late reply — it has been ages since we last talked!
Xin lỗi vì trả lời muộn — lâu lắm rồi mình mới nói chuyện lại đấy!
Chi tiết
Đồng nghĩaa long time
Cụm hay dùngfor agesages ago
Thân mật, luôn số nhiều theo nghĩa này: "for ages" = rất lâu. Không dùng trong văn trang trọng.
—
/let ju ˈnəʊ/
phr.
báo cho bạn biết (sau)
I will let you know as soon as I book the tickets.
Tớ sẽ báo cho cậu biết ngay khi tớ đặt được vé.
Chi tiết
Đồng nghĩatell youinform you
Cụm hay dùnglet me knowlet you know
Thân mật, rất phổ biến. "Let me know" = báo cho tớ biết. Trang trọng hơn thì dùng "inform".
—
/ɪn ˌtuː ˈwiːks taɪm/
phr.
trong hai tuần nữa, sau hai tuần
I'm coming to Ha Noi in two weeks' time for a short holiday.
Hai tuần nữa tớ sẽ ra Hà Nội nghỉ ngắn ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngin a week's timein three days' time
Chỉ thời điểm trong tương lai. Lưu ý dấu sở hữu: two weeks' time (số nhiều → nháy sau "s").
—
/ˈæktʃuəli/
adv.
thật ra, thực ra (nói chính xác hơn hoặc điều bất ngờ)
He looks strict, but actually he's a very kind teacher.
Trông thầy có vẻ nghiêm, nhưng thật ra thầy là một giáo viên rất tốt bụng.
Chi tiết
Đồng nghĩain fact
Cụm hay dùngactually,
"Actually" = thật ra (đồng nghĩa "in fact"), KHÔNG có nghĩa "hiện tại"; "hiện tại" là "currently".
—
/ˈdʒɔɪn əs/
phr.
đi cùng chúng tớ, tham gia với chúng tớ
We are going to the cinema on Friday — do you want to join us?
Bọn tớ đi xem phim thứ Sáu — cậu có muốn đi cùng không?
Chi tiết
Đồng nghĩacome with us
Cụm hay dùngjoin us for dinner
Họ từjoin (v.)
Thân mật, lời mời tham gia. "Join us for + hoạt động" (join us for lunch).
—
/blɒɡ/
n.
blog, nhật ký mạng
She writes a travel blog about cheap trips around Vietnam.
Cô ấy viết một blog du lịch về các chuyến đi giá rẻ khắp Việt Nam.
Chi tiết
Cụm hay dùngwrite a bloga travel blog
Họ từblogger (n.)blog (v.)
Rút gọn từ "web log". Trang cá nhân để chia sẻ tin tức/suy nghĩ.
—
/ˈblɒɡə/
n.
người viết blog
Many young bloggers now earn money from their videos.
Nhiều blogger trẻ hiện kiếm được tiền từ video của họ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga famous blogger
Họ từblog (n.)
Người viết blog. Cấu tạo từ "blog" + -er.
—
/ˌsɜːf ðə ˈweb/
phr.
lướt web
He spends hours surfing the web instead of studying.
Cậu ấy dành hàng giờ lướt web thay vì học bài.
Chi tiết
Đồng nghĩabrowse the web
Cụm hay dùngsurf the Internet
"Surf" nghĩa gốc là lướt sóng. Ý là xem hết trang này đến trang khác cho vui.
—
/ˌsəʊʃl ˈnetwɜːkɪŋ saɪt/
n.
trang mạng xã hội
Facebook is the social networking site my parents use most.
Facebook là trang mạng xã hội mà bố mẹ tôi dùng nhiều nhất.
Chi tiết
Đồng nghĩasocial media
Cụm hay dùnga social networking site
Nơi kết nối, trò chuyện với người khác online (Facebook, Instagram...). Gọi tắt là "social media".
—
/pəʊst/
v.
đăng (bài, ảnh, bình luận)
She posted a comment under the teacher's video.
Cô ấy đăng một bình luận dưới video của thầy giáo.
Chi tiết
Cụm hay dùngpost a commentpost a photo
Họ từpost (n.)
Đưa nội dung lên mạng cho người khác xem. "Post" cũng là danh từ (bài đăng).
—
/ˌɪnstənt ˈmesɪdʒɪŋ/
n.
nhắn tin tức thời
We use instant messaging to chat during group projects.
Chúng tôi dùng nhắn tin tức thời để trò chuyện khi làm bài tập nhóm.
Chi tiết
Cụm hay dùnginstant messaging apps
Họ từmessage (n./v.)
"Instant" = tức thì. Gửi và nhận tin ngay lập tức (như Messenger, Zalo).
—
/ˌɪntrəˈduːs/
v
giới thiệu
Let me introduce my colleague.
Hãy để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi.
Chi tiết
They introduced a new product.Họ giới thiệu một sản phẩm mới.
Đồng nghĩapresentacquaint
Cụm hay dùngintroduce someone tointroduce a topic
Họ từintroduction (n)introductory (adj)
Dùng 'introduce to' khi giới thiệu người với người.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...