Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

78. Common Adverbs B1

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈdɛfɪnətli/
trạng từ
chắc chắn
I will definitely attend the meeting tomorrow.
Tôi chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
Chi tiết
I will definitely attend the meeting tomorrow.Tôi chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
Đồng nghĩacertainlysurely
Cụm hay dùngdefinitely agreedefinitely not
Chắc chắn giúp nhấn mạnh ý kiến.
—
/ɪˈspɛʃəli/
trạng từ
đặc biệt
I like fruits, especially apples.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
Chi tiết
It's especially cold today.Hôm nay đặc biệt lạnh.
Đồng nghĩaparticularlynotably
Cụm hay dùngespecially importantespecially good
Họ từspecial (adj)specialty (n)
Đừng nhầm với 'specially' (một cách đặc biệt).
—
/ˈsɪmpli/
phó từ
đơn giản
I simply want to help.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ.
Chi tiết
It is simply amazing.Nó thực sự tuyệt vời.
Đồng nghĩajustplainly
Cụm hay dùngsimply putsimply because
Họ từsimple (adj.)simplicity (n.)
Dùng để nhấn mạnh hoặc làm đơn giản hóa.
—
/ˈprɑː.bə.bli/
trạng từ
có lẽ
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
Chi tiết
She's probably at home.Cô ấy chắc là ở nhà.
Đồng nghĩalikelypresumably
Cụm hay dùngmost probablyprobably not
Họ từprobable (adj)probability (n)
Mức độ chắc chắn cao hơn 'maybe'.
—
/ˈfaɪnəli/
adv.
cuối cùng
We looked at three flats, and finally chose the one near the park.
Chúng tôi xem ba căn hộ, và cuối cùng chọn căn gần công viên.
Chi tiết
Đồng nghĩain the endlastly
Họ từfinal (adj.)
Giới thiệu việc CUỐI CÙNG trong một danh sách/chuỗi trình tự.
—
/ˈnætʃ.ər.əl.i/
trạng từ
một cách tự nhiên
She naturally excelled in her studies.
Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Chi tiết
She naturally excelled in her studies.Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Đồng nghĩainstinctivelyspontaneously
Cụm hay dùngnaturally talentednaturally occurringnaturally beautiful
Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.
—
/kənˈsɪs.tənt.li/
adv.
một cách nhất quán, liên tục
He consistently meets his monthly targets.
Anh ấy liên tục đạt các mục tiêu hàng tháng của mình.
Chi tiết
She consistently receives positive feedback.Cô ấy liên tục nhận được phản hồi tích cực.
Đồng nghĩaregularlysteadily
Cụm hay dùngconsistently performconsistently meetconsistently deliverconsistently highconsistently good
Họ từconsistent (adj.) nhất quánconsistency (n.) sự nhất quán
consistently = không chỉ đôi khi mà là đều đặn, nhất quán theo thời gian.
—
/sɪnˈsɪərli/
adv.
trân trọng; thành thật
Yours sincerely, David Kim.
Trân trọng, David Kim.
Chi tiết
We sincerely apologize for the inconvenience caused.Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.
Đồng nghĩatrulygenuinely
Cụm hay dùngyours sincerelysincerely apologizesincerely yourssincerely hope
Họ từsincere (adj.) thành thậtsincerity (n.) sự thành thật
'Yours sincerely' dùng khi biết tên người nhận; 'Yours faithfully' khi không biết tên — lỗi thường gặp.
—
/'fræntikli/
adv
Điên cuồng
She searched frantically for her keys before leaving for the airport.
Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa của mình trước khi rời đi ra sân bay.
Chi tiết
She searched frantically for her lost keys.Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa bị mất.
Đồng nghĩawildlydesperately
Cụm hay dùngfrantically searchfrantically tryfrantically call
Dùng để chỉ hành động vội vã, lo lắng.
—
/'prɔminәntli/
adv
Nổi bật, đáng chú
The new policy was prominently displayed on the university's website for all students to see.
Chính sách mới được hiển thị nổi bật trên trang web của trường đại học để tất cả sinh viên đều thấy.
Chi tiết
The logo was prominently displayed on the building.Biểu tượng được hiển thị nổi bật trên tòa nhà.
Đồng nghĩaconspicuouslynoticeably
Cụm hay dùngprominently featuredprominently displayed
Dùng để nhấn mạnh sự chú ý.
—
/ʌn'fɔ:tjjnәtli/
adv
Không may mắn
Unfortunately, the concert was canceled due to bad weather, which disappointed many fans.
Không may mắn, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu, điều này khiến nhiều fan thất vọng.
Chi tiết
Unfortunately, we cannot attend the event.Không may mắn, chúng tôi không thể tham dự sự kiện.
Đồng nghĩaregrettablysadly
Cụm hay dùngunfortunately, we foundunfortunately, it happened
Dùng để thể hiện sự tiếc nuối.
—
/kəm'pli:tli/
adv
Hoàn toàn
I completely forgot about the deadline for the project, and now I am in trouble.
Tôi hoàn toàn quên mất thời hạn cho dự án, và bây giờ tôi gặp rắc rối.
Chi tiết
She was completely satisfied with the service.Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.
Đồng nghĩaentirelytotally
Cụm hay dùngcompletely differentcompletely satisfied
Dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ.
—
/'və:tjuəli/
adv
Quan trọng
Virtually everyone in the class passed the exam, which is a great achievement.
Hầu như mọi người trong lớp đều vượt qua kỳ thi, điều này là một thành tựu lớn.
Chi tiết
The project is virtually finished, just a few details left.Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết.
Đồng nghĩaalmostnearly
Cụm hay dùngvirtually impossiblevirtually certain
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.
—
/di'libәrәtli/
adv
cố ý, có chủ đích
He deliberately chose to study late at night when it was quiet.
Anh ấy thong thả chọn học vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.
Chi tiết
She deliberately ignored his calls.Cô ấy đã cố tình bỏ qua các cuộc gọi của anh ấy.
Đồng nghĩaintentionallypurposely
Cụm hay dùngdeliberately choosedeliberately act
Dùng khi nói về hành động có chủ đích.
—
/'dræstikәli/
adv
Quyết liệt
The company drastically changed its policies to improve employee satisfaction and productivity.
Công ty đã thay đổi quyết liệt các chính sách của mình để cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên.
Chi tiết
The situation changed drastically overnight.Tình hình đã thay đổi quyết liệt chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩadramaticallyseverely
Cụm hay dùngdrastically reducedrastically changedrastically improve
Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
—
/'krʌmbli/
adv
Vỡ vụn
The cake is delicious but a bit crumbly, so be careful when you cut it.
Chiếc bánh rất ngon nhưng hơi vỡ vụn, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn cắt.
Chi tiết
The cake was crumbly and delicious.Bánh rất vỡ vụn và ngon.
Đồng nghĩafragilebrittle
Cụm hay dùngcrumbly texturecrumbly cheesecrumbly pastry
Thường dùng để mô tả thực phẩm.
—
adv
Lạm dụng
He spoke abusively to his classmates, which made everyone feel uncomfortable.
Anh ấy đã nói lạm dụng với các bạn cùng lớp, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
Chi tiết
He spoke abusively to his colleagues.Anh ấy nói lạm dụng với đồng nghiệp của mình.
Đồng nghĩaharshlycruelly
Cụm hay dùngabusive languageabusive behavior
Thường liên quan đến hành vi không đúng mực.
—
/'æmikәbli/
adv
Thân thiện
They decided to end their business relationship amicably to avoid any hard feelings.
Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ kinh doanh một cách thân thiện để tránh cảm giác khó chịu.
Chi tiết
They resolved their differences amicably.Họ đã giải quyết sự khác biệt một cách thân thiện.
Đồng nghĩafriendlycordially
Cụm hay dùngamicably settleamicably agree
Dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề.
—
/'premətʃə(r)lɪ/
adv
Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi
The baby was born prematurely, but she is healthy and growing well now.
Em bé được sinh ra sớm, nhưng hiện tại bé khỏe mạnh và phát triển tốt.
Chi tiết
The baby was born prematurely and needed care.Em bé được sinh ra sớm và cần chăm sóc.
Đồng nghĩaearlyuntimely
Cụm hay dùngprematurely bornprematurely aging
Dùng để chỉ sự kiện xảy ra sớm.
—
/'ɔ:rəli/
adv
Bằng lời nói, bằng miệng
Students must present their projects orally in front of the class next week.
Sinh viên phải trình bày các dự án của họ bằng lời nói trước lớp vào tuần tới.
Chi tiết
She explained the rules orally before the game.Cô ấy giải thích các quy tắc bằng lời nói trước trận đấu.
Đồng nghĩaverballyby mouth
Cụm hay dùngspeak orallypresent orally
Khác với viết.
—
adv
đột ngột, mạnh
—
/naʊədeɪz/
adverb
ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
Nowadays, many people prefer online shopping.
Ngày nay, nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
—
adv
một cách đều đặn
—
adv
một cách tích cực
—
adv
một cách tiêu cực
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...