| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɛfɪnətli/
|
trạng từ |
chắc chắn
I will definitely attend the meeting tomorrow.
Tôi chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
Chi tiếtI will definitely attend the meeting tomorrow.Tôi chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
Đồng nghĩacertainlysurely
Cụm hay dùngdefinitely agreedefinitely not
Chắc chắn giúp nhấn mạnh ý kiến.
|
— |
|
/ɪˈspɛʃəli/
|
trạng từ |
đặc biệt
I like fruits, especially apples.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
Chi tiếtIt's especially cold today.Hôm nay đặc biệt lạnh.
Đồng nghĩaparticularlynotably
Cụm hay dùngespecially importantespecially good
Họ từspecial (adj)specialty (n)
Đừng nhầm với 'specially' (một cách đặc biệt).
|
— |
|
/ˈsɪmpli/
|
phó từ |
đơn giản
I simply want to help.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ.
Chi tiếtIt is simply amazing.Nó thực sự tuyệt vời.
Đồng nghĩajustplainly
Cụm hay dùngsimply putsimply because
Họ từsimple (adj.)simplicity (n.)
Dùng để nhấn mạnh hoặc làm đơn giản hóa.
|
— |
|
/ˈprɑː.bə.bli/
|
trạng từ |
có lẽ
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
Chi tiếtShe's probably at home.Cô ấy chắc là ở nhà.
Đồng nghĩalikelypresumably
Cụm hay dùngmost probablyprobably not
Họ từprobable (adj)probability (n)
Mức độ chắc chắn cao hơn 'maybe'.
|
— |
|
/ˈfaɪnəli/
|
adv. |
cuối cùng
We looked at three flats, and finally chose the one near the park.
Chúng tôi xem ba căn hộ, và cuối cùng chọn căn gần công viên.
Chi tiếtĐồng nghĩain the endlastly
Họ từfinal (adj.)
Giới thiệu việc CUỐI CÙNG trong một danh sách/chuỗi trình tự.
|
— |
|
/ˈnætʃ.ər.əl.i/
|
trạng từ |
một cách tự nhiên
She naturally excelled in her studies.
Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Chi tiếtShe naturally excelled in her studies.Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Đồng nghĩainstinctivelyspontaneously
Cụm hay dùngnaturally talentednaturally occurringnaturally beautiful
Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.
|
— |
|
/kənˈsɪs.tənt.li/
|
adv. |
một cách nhất quán, liên tục
He consistently meets his monthly targets.
Anh ấy liên tục đạt các mục tiêu hàng tháng của mình.
Chi tiếtShe consistently receives positive feedback.Cô ấy liên tục nhận được phản hồi tích cực.
Đồng nghĩaregularlysteadily
Cụm hay dùngconsistently performconsistently meetconsistently deliverconsistently highconsistently good
Họ từconsistent (adj.) nhất quánconsistency (n.) sự nhất quán
consistently = không chỉ đôi khi mà là đều đặn, nhất quán theo thời gian.
|
— |
|
/sɪnˈsɪərli/
|
adv. |
trân trọng; thành thật
Yours sincerely, David Kim.
Trân trọng, David Kim.
Chi tiếtWe sincerely apologize for the inconvenience caused.Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.
Đồng nghĩatrulygenuinely
Cụm hay dùngyours sincerelysincerely apologizesincerely yourssincerely hope
Họ từsincere (adj.) thành thậtsincerity (n.) sự thành thật
'Yours sincerely' dùng khi biết tên người nhận; 'Yours faithfully' khi không biết tên — lỗi thường gặp.
|
— |
|
/'fræntikli/
|
adv |
Điên cuồng
She searched frantically for her keys before leaving for the airport.
Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa của mình trước khi rời đi ra sân bay.
Chi tiếtShe searched frantically for her lost keys.Cô ấy tìm kiếm điên cuồng chìa khóa bị mất.
Đồng nghĩawildlydesperately
Cụm hay dùngfrantically searchfrantically tryfrantically call
Dùng để chỉ hành động vội vã, lo lắng.
|
— |
|
/'prɔminәntli/
|
adv |
Nổi bật, đáng chú
The new policy was prominently displayed on the university's website for all students to see.
Chính sách mới được hiển thị nổi bật trên trang web của trường đại học để tất cả sinh viên đều thấy.
Chi tiếtThe logo was prominently displayed on the building.Biểu tượng được hiển thị nổi bật trên tòa nhà.
Đồng nghĩaconspicuouslynoticeably
Cụm hay dùngprominently featuredprominently displayed
Dùng để nhấn mạnh sự chú ý.
|
— |
|
/ʌn'fɔ:tjjnәtli/
|
adv |
Không may mắn
Unfortunately, the concert was canceled due to bad weather, which disappointed many fans.
Không may mắn, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu, điều này khiến nhiều fan thất vọng.
Chi tiếtUnfortunately, we cannot attend the event.Không may mắn, chúng tôi không thể tham dự sự kiện.
Đồng nghĩaregrettablysadly
Cụm hay dùngunfortunately, we foundunfortunately, it happened
Dùng để thể hiện sự tiếc nuối.
|
— |
|
/kəm'pli:tli/
|
adv |
Hoàn toàn
I completely forgot about the deadline for the project, and now I am in trouble.
Tôi hoàn toàn quên mất thời hạn cho dự án, và bây giờ tôi gặp rắc rối.
Chi tiếtShe was completely satisfied with the service.Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.
Đồng nghĩaentirelytotally
Cụm hay dùngcompletely differentcompletely satisfied
Dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ.
|
— |
|
/'və:tjuəli/
|
adv |
Quan trọng
Virtually everyone in the class passed the exam, which is a great achievement.
Hầu như mọi người trong lớp đều vượt qua kỳ thi, điều này là một thành tựu lớn.
Chi tiếtThe project is virtually finished, just a few details left.Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết.
Đồng nghĩaalmostnearly
Cụm hay dùngvirtually impossiblevirtually certain
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.
|
— |
|
/di'libәrәtli/
|
adv |
cố ý, có chủ đích
He deliberately chose to study late at night when it was quiet.
Anh ấy thong thả chọn học vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.
Chi tiếtShe deliberately ignored his calls.Cô ấy đã cố tình bỏ qua các cuộc gọi của anh ấy.
Đồng nghĩaintentionallypurposely
Cụm hay dùngdeliberately choosedeliberately act
Dùng khi nói về hành động có chủ đích.
|
— |
|
/'dræstikәli/
|
adv |
Quyết liệt
The company drastically changed its policies to improve employee satisfaction and productivity.
Công ty đã thay đổi quyết liệt các chính sách của mình để cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên.
Chi tiếtThe situation changed drastically overnight.Tình hình đã thay đổi quyết liệt chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩadramaticallyseverely
Cụm hay dùngdrastically reducedrastically changedrastically improve
Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
|
— |
|
/'krʌmbli/
|
adv |
Vỡ vụn
The cake is delicious but a bit crumbly, so be careful when you cut it.
Chiếc bánh rất ngon nhưng hơi vỡ vụn, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn cắt.
Chi tiếtThe cake was crumbly and delicious.Bánh rất vỡ vụn và ngon.
Đồng nghĩafragilebrittle
Cụm hay dùngcrumbly texturecrumbly cheesecrumbly pastry
Thường dùng để mô tả thực phẩm.
|
— |
| adv |
Lạm dụng
He spoke abusively to his classmates, which made everyone feel uncomfortable.
Anh ấy đã nói lạm dụng với các bạn cùng lớp, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
Chi tiếtHe spoke abusively to his colleagues.Anh ấy nói lạm dụng với đồng nghiệp của mình.
Đồng nghĩaharshlycruelly
Cụm hay dùngabusive languageabusive behavior
Thường liên quan đến hành vi không đúng mực.
|
— | |
|
/'æmikәbli/
|
adv |
Thân thiện
They decided to end their business relationship amicably to avoid any hard feelings.
Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ kinh doanh một cách thân thiện để tránh cảm giác khó chịu.
Chi tiếtThey resolved their differences amicably.Họ đã giải quyết sự khác biệt một cách thân thiện.
Đồng nghĩafriendlycordially
Cụm hay dùngamicably settleamicably agree
Dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/'premətʃə(r)lɪ/
|
adv |
Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi
The baby was born prematurely, but she is healthy and growing well now.
Em bé được sinh ra sớm, nhưng hiện tại bé khỏe mạnh và phát triển tốt.
Chi tiếtThe baby was born prematurely and needed care.Em bé được sinh ra sớm và cần chăm sóc.
Đồng nghĩaearlyuntimely
Cụm hay dùngprematurely bornprematurely aging
Dùng để chỉ sự kiện xảy ra sớm.
|
— |
|
/'ɔ:rəli/
|
adv |
Bằng lời nói, bằng miệng
Students must present their projects orally in front of the class next week.
Sinh viên phải trình bày các dự án của họ bằng lời nói trước lớp vào tuần tới.
Chi tiếtShe explained the rules orally before the game.Cô ấy giải thích các quy tắc bằng lời nói trước trận đấu.
Đồng nghĩaverballyby mouth
Cụm hay dùngspeak orallypresent orally
Khác với viết.
|
— |
| adv |
đột ngột, mạnh
|
— | |
|
/naʊədeɪz/
|
adverb |
ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
Nowadays, many people prefer online shopping.
Ngày nay, nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
|
— |
| adv |
một cách đều đặn
|
— | |
| adv |
một cách tích cực
|
— | |
| adv |
một cách tiêu cực
|
— |
Đang tải...