Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹

90. Idioms & Fixed Expressions B1

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌaʊt əv ðə ˈbluː/
idiom
bất ngờ, không báo trước
She called me out of the blue after five years.
Cô ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ sau năm năm.
Chi tiết
Đồng nghĩaunexpectedly
Cụm hay dùngcome out of the blue
Thành ngữ: nghĩa khác hẳn từng từ. "out of the blue" = bất ngờ, không ai đoán trước.
—
/ˌrɪŋ ə ˈbel/
idiom
nghe quen quen, gợi nhớ điều gì
The name rings a bell, but I cannot remember his face.
Cái tên nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ mặt anh ta.
Chi tiết
Đồng nghĩasound familiar
Cụm hay dùngit rings a bell
Thành ngữ: "ring a bell" = nghe quen, gợi lại trí nhớ (không phải rung chuông thật).
—
/əˈbaʊt tə/
phr.
sắp sửa (làm gì)
I am just about to leave the office now.
Giờ tôi vừa mới sắp rời văn phòng.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe about to do sth
Cụm cố định: "be (just) about to + động từ" = sắp làm ngay. "just" nhấn mạnh sắp xảy ra.
—
/ˌbɜːst ɪntə ˈtɪəz/
idiom
oà khóc, bật khóc
She burst into tears when she heard the sad news.
Cô ấy oà khóc khi nghe tin buồn.
Chi tiết
Đồng nghĩastart crying
Cụm hay dùngburst into laughter
Thành ngữ: "burst into tears" = đột nhiên khóc oà. Cùng mẫu: "burst into laughter" (cười phá lên).
—
/əˈpɑːt frəm/
phr.
trừ, ngoài (không tính)
Everyone came to the party apart from Nam.
Mọi người đến bữa tiệc trừ Nam.
Chi tiết
Đồng nghĩaexcept for
Cụm hay dùngapart from that
Cụm cố định: "apart from" = except for (trừ, không bao gồm).
—
/ɪn ˌfɔː deɪz ˈtaɪm/
phr.
bốn ngày nữa (kể từ bây giờ)
The exam is in four days' time, so I must study hard.
Còn bốn ngày nữa là đến kỳ thi, nên tôi phải học chăm.
Chi tiết
Cụm hay dùngin three weeks' timein a year's time
Cụm thời gian cố định: "in ... time" = ... nữa. Có dấu ' sau "days" (sở hữu cách).
—
/ðə ˌwiːk bɪfɔː ˈlɑːst/
phr.
tuần trước nữa
I saw her the week before last, not last week.
Tôi gặp cô ấy tuần trước nữa, không phải tuần trước.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe month before last
Cụm thời gian cố định: là tuần ngay trước "tuần trước". Cùng mẫu: "the month before last".
—
/ˌsəʊ ˈfɑː/
phr.
cho đến nay, đến giờ
The course has been great so far.
Đến giờ khoá học rất tuyệt.
Chi tiết
Đồng nghĩaup to nowuntil now
Cụm hay dùngso far so good
Cụm cố định: "so far" = up until now (tính đến thời điểm này). Hay dùng với thì hiện tại hoàn thành.
—
/ət ˈwʌns/
phr.
ngay lập tức
Please come to my office at once.
Hãy đến văn phòng tôi ngay lập tức.
Chi tiết
Đồng nghĩaright awaystraight awayimmediately
Cụm hay dùngdo sth at once
Cụm cố định: "at once" = ngay lập tức. Đồng nghĩa "right away / straight away".
—
/ˌnaɪt ɑːftə ˈnaɪt/
phr.
đêm này qua đêm khác
He studies late night after night before the exam.
Anh ấy thức khuya học đêm này qua đêm khác trước kỳ thi.
Chi tiết
Cụm hay dùngday after dayyear after year
Cụm cố định mẫu "X after X" (lặp đi lặp lại). Cùng mẫu: "day after day".
—
/ˌnaʊ ənd əˈɡen/
phr.
thỉnh thoảng, đôi khi
We meet up now and again for coffee.
Thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau uống cà phê.
Chi tiết
Đồng nghĩanow and thenoccasionally
Cụm hay dùngevery now and again
Cặp từ cố định nối bằng "and". Đồng nghĩa "now and then" (thỉnh thoảng).
—
/ˌwʌn ɔː ˈtuː/
phr.
một vài
I have one or two things to buy at the market.
Tôi có một vài thứ cần mua ở chợ.
Chi tiết
Đồng nghĩaa few
Cụm hay dùngone or two problems
Cặp từ cố định nối bằng "or": "one or two" = a few (một vài, không nhiều).
—
/ˌpiːs ənd ˈkwaɪət/
phr.
sự yên bình, tĩnh lặng
I go to the countryside for some peace and quiet.
Tôi về quê để tìm chút yên bình tĩnh lặng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga bit of peace and quiet
Cặp từ cố định nối bằng "and": trạng thái yên tĩnh, không ồn ào. Không đảo thứ tự.
—
/ˌʌp ənd ˈdaʊn/
phr.
tới lui, lên xuống
I walked up and down the street looking for the shop.
Tôi đi tới đi lui trên phố để tìm cửa hàng.
Chi tiết
Cụm hay dùngwalk up and downjump up and down
Cặp từ cố định nối bằng "and": hết hướng này rồi hướng kia.
—
/ˌwʌns ɔː ˈtwaɪs/
phr.
một hai lần
I have only been to Ha Long Bay once or twice.
Tôi mới chỉ đến vịnh Hạ Long một hai lần.
Chi tiết
Đồng nghĩaa few times
Cụm hay dùngonce or twice a week
Cặp từ cố định nối bằng "or": "once or twice" = một vài lần.
—
/ˌsuːnər ɔː ˈleɪtə/
idiom
sớm muộn gì (cũng)
Sooner or later, you will have to tell them the truth.
Sớm muộn gì bạn cũng phải nói thật với họ.
Chi tiết
Cụm hay dùngsooner or later it will happen
Thành ngữ / cặp từ nối bằng "or": chưa biết khi nào nhưng chắc chắn sẽ xảy ra.
—
/ɪf ˌaɪ wə ˈjuː/
phr.
nếu tôi là bạn (khuyên nhủ)
If I were you, I would take the earlier train.
Nếu là bạn, tôi sẽ đi chuyến tàu sớm hơn.
Chi tiết
Cụm hay dùngif I were you, I'd...
Cụm cố định để đưa lời khuyên. Dùng "were" cho mọi ngôi (câu điều kiện loại 2).
—
/fər ˈɪnstəns/
phr.
ví dụ, chẳng hạn
Some fruits, for instance mangoes, grow well here.
Một số loại quả, ví dụ như xoài, mọc tốt ở đây.
Chi tiết
Đồng nghĩafor example
Cụm hay dùngtake sth for instance
Cụm cố định để nêu ví dụ: "for instance" = for example.
—
/ˌbaɪ ðə ˈweɪ/
phr.
nhân tiện, à mà
By the way, did you finish the report?
À nhân tiện, bạn làm xong báo cáo chưa?
Chi tiết
Cụm hay dùngby the way, ...
Cụm cố định dùng để đưa một chủ đề mới vào cuộc trò chuyện. Viết tắt: "BTW".
—
/tə bi ˈɒnɪst/
phr.
thành thật mà nói
To be honest, I did not enjoy the film very much.
Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim lắm.
Chi tiết
Đồng nghĩahonestlyfrankly
Cụm hay dùngto be honest with you
Cụm cố định dùng để nói điều mình thật sự nghĩ (thường là ý kiến thẳng thắn).
—
/breɪk ðə aɪs/
phr
làm quen, phá vỡ sự ngại ngùng
To break the ice, she told a funny story at the meeting.
Để phá vỡ sự ngại ngùng, cô ấy đã kể một câu chuyện hài hước trong cuộc họp.
—
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/
phr
nói đúng, đúng trọng tâm
You really hit the nail on the head with your analysis.
Bạn thực sự đã nói đúng trọng tâm với phân tích của mình.
—
/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæg/
phr
tiết lộ bí mật
She let the cat out of the bag about the surprise party.
Cô ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.
—
/wʌns ɪn ə bluː muːn/
phr
rất hiếm khi
I only see my cousins once in a blue moon.
Tôi chỉ gặp anh chị em họ rất hiếm khi.
—
/piːs əv keɪk/
phr
dễ dàng
The exam was a piece of cake for me.
Bài kiểm tra đối với tôi rất dễ dàng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...