| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| n |
bạn thân
Chi tiếtI have a close friend from college.Tôi có một người bạn thân từ thời đại học.
Đồng nghĩabest friendintimate friend
Cụm hay dùngbecome close friendsclose friend of mine
Dùng để chỉ bạn bè thân thiết, gần gũi.
|
— | |
|
/ˈtrʌstˌwɜrði/
|
adj |
đáng tin cậy
A trustworthy friend is someone you can rely on.
Một người bạn đáng tin cậy là người mà bạn có thể dựa vào.
Chi tiếtHe is a trustworthy friend.Anh ấy là người bạn đáng tin cậy.
Đồng nghĩareliabledependable
Cụm hay dùngtrustworthy persontrustworthy source
Họ từtrust (n/v)trustworthiness (n)
Đáng tin cậy, thường dùng cho người hoặc nguồn thông tin.
|
— |
|
/ˈkɒmən ˈɪntrəsts/
|
phr |
sở thích chung
We bonded over our common interests.
Chúng tôi gắn bó với nhau nhờ sở thích chung.
|
— |
|
/ˈsəʊʃəlaɪz/
|
v |
giao lưu xã hội
It's important to socialize with others.
Điều quan trọng là giao lưu với người khác.
|
— |
|
/ˈlɔɪəl frɛnd/
|
phr |
bạn trung thành
A loyal friend will always stand by you.
Một người bạn trung thành sẽ luôn bên bạn.
|
— |
|
/ʃɛə ˈsiːkrɪts/
|
phr |
chia sẻ bí mật
We love to share secrets with each other.
Chúng tôi thích chia sẻ bí mật với nhau.
|
— |
|
/ɡʊd ˈkʌmpəni/
|
phr |
công ty tốt
I enjoy spending time in good company.
Tôi thích dành thời gian với những người bạn tốt.
|
— |
|
/ˈfrɛndʃɪp ɡəʊlz/
|
phr |
mục tiêu tình bạn
We have some friendship goals to achieve together.
Chúng tôi có một số mục tiêu tình bạn cần đạt được cùng nhau.
|
— |
|
/rɪˈlaɪəbl frɛnd/
|
phr |
bạn đáng tin cậy
A reliable friend is always there when needed.
Một người bạn đáng tin cậy luôn có mặt khi cần.
|
— |
|
/bɒnd wɪð ˈsʌmwʌn/
|
phr |
gắn bó với ai đó
You can bond with someone over shared experiences.
Bạn có thể gắn bó với ai đó qua những trải nghiệm chung.
|
— |
|
/biː ðeə fɔː ˈsʌmwʌn/
|
phr |
ở bên ai đó
It's important to be there for someone in need.
Điều quan trọng là ở bên ai đó khi họ cần.
|
— |
|
/ˌwaɪ ˈnɒt/
|
phr. |
được thôi, sao lại không (đồng ý)
A: Shall we get bun cha for lunch? B: Yeah, why not?
A: Trưa nay ăn bún chả nhé? B: Ừ, sao lại không?
Chi tiết Trả lời đồng ý thoải mái với một lời rủ rê hay đề nghị.
|
— |
|
/ˌnɒt ˈrɪəli/
|
phr. |
không hẳn, cũng không lắm
A: Did you enjoy the film? B: Not really, it was a bit boring.
A: Bạn thấy phim hay không? B: Không hẳn, hơi chán.
Chi tiết Cách nói "không" nhẹ nhàng, lịch sự, không dứt khoát.
|
— |
|
/ˌwɒt ˈfɔː/
|
phr. |
để làm gì? tại sao?
A: Can you lend me your dictionary? B: Sure. What for?
A: Cho mình mượn cuốn từ điển nhé? B: Được. Để làm gì thế?
Chi tiếtĐồng nghĩawhy?
Hỏi lý do hoặc mục đích, nghĩa như "why?". Thân mật.
|
— |
|
/aɪ səˌpəʊz ˈsəʊ/
|
phr. |
chắc vậy, chắc là thế
A: We should leave now to avoid the traffic, right? B: I suppose so.
A: Mình nên đi luôn cho tránh kẹt xe nhỉ? B: Chắc vậy.
Chi tiết Nói "đồng ý" nhưng không chắc chắn, hơi miễn cưỡng.
|
— |
|
/aɪ ˌkʊdnt bɪˈliːv maɪ ˈaɪz/
|
phr. |
không thể tin vào mắt mình
When I saw the huge crowd at the night market, I couldn't believe my eyes.
Khi thấy đám đông khổng lồ ở chợ đêm, tôi không tin nổi vào mắt mình.
Chi tiết Diễn tả kinh ngạc khi tận mắt chứng kiến điều gì đó.
|
— |
|
/ju məst bi ˈdʒəʊkɪŋ/
|
phr. |
đùa à, chắc đùa đấy
A: The concert ticket costs two million dong. B: You must be joking! That's so expensive.
A: Vé xem nhạc những hai triệu đồng. B: Đùa à! Đắt thế.
Chi tiếtĐồng nghĩayou're jokingyou're kidding
Dùng khi ai vừa nói điều gây bất ngờ (dễ chịu hoặc khó chịu).
|
— |
|
/jɔː ˈkɪdɪŋ/
|
phr. |
đùa đấy à, giỡn hả
A: Lan passed IELTS with an 8.0! B: You're kidding! That's amazing.
A: Lan thi IELTS được 8.0 đấy! B: Đùa đấy à! Tuyệt vời quá.
Chi tiếtĐồng nghĩayou must be jokingyou're joking
Biến thể thân mật của "you must be joking"; hợp cả tin vui lẫn tin sốc.
|
— |
|
/aɪ ˌdəʊnt bɪˈliːv ɪt/
|
phr. |
không thể tin được
I don't believe it — the shop has sold out of tickets already!
Không thể tin được — cửa hàng bán hết vé rồi cơ à!
Chi tiết Thốt lên khi rất ngạc nhiên, thường trước điều khó chịu hoặc gây sốc.
|
— |
|
/ju ˈnəʊ/
|
phr. |
ờ thì, ừ thì (từ đệm)
It was, you know, a bit of a strange situation.
Đó là, ờ thì, một tình huống hơi lạ.
Chi tiết Chêm vào để lấp khoảng lặng hay câu giờ khi đang nghĩ; không mang nghĩa đen "bạn biết đấy".
|
— |
|
/ˌfiːl ˈbæd əbaʊt/
|
phr. |
thấy áy náy, có lỗi về
I feel bad about forgetting my sister's birthday.
Mình thấy áy náy vì quên sinh nhật em gái.
Chi tiếtCụm hay dùngfeel bad about + V-ing
Giới từ "about" + việc khiến ta áy náy hoặc không vui.
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˈhelp ɪt/
|
phr. |
không kìm được, chẳng làm khác được
I know I shouldn't laugh, but I can't help it.
Biết là không nên cười, nhưng mình không nhịn được.
Chi tiếtCụm hay dùngcan't help + V-ing
Không kiểm soát được hành vi. Mẫu "can't help + V-ing" = không nhịn được làm gì.
|
— |
|
/ˌweɪt ənd ˈsiː/
|
phr. |
chờ xem, để rồi xem
We don't know if it will rain during the trip — we'll just have to wait and see.
Chưa biết chuyến đi có mưa không — cứ chờ xem thôi.
Chi tiết Chờ để biết chuyện gì sẽ xảy ra thay vì quyết định ngay.
|
— |
|
/ˌtʃeɪndʒ jɔː ˈmaɪnd/
|
phr. |
đổi ý
If you change your mind about coming, just give me a call.
Nếu bạn đổi ý về việc đi cùng, cứ gọi cho mình nhé.
Chi tiếtCụm hay dùngchange my/his/her mind
"mind" đi với sở hữu (my/your/his...). Nghĩa: đổi lại quyết định đã có.
|
— |
|
/ɪt ˌdʌznt ˈmætə/
|
phr. |
không sao đâu; không quan trọng
It doesn't matter — we have plenty of time.
Không sao đâu — mình còn nhiều thời gian mà.
Chi tiết Nói để trấn an rằng điều đó không quan trọng, không đáng lo.
|
— |
|
/ˌwɒt ə ˈpɪti/
|
excl. |
thật đáng tiếc
You can't come? What a pity!
Bạn không đến được à? Thật đáng tiếc!
Chi tiếtĐồng nghĩaWhat a shame
Bày tỏ sự tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ˌæbsəˈluːtli/
|
excl. |
chính xác! hoàn toàn đồng ý!
Absolutely! That is a great idea.
Chắc chắn rồi! Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Chi tiếtĐồng nghĩaDefinitelyOf course
Dùng để đồng ý một cách mạnh mẽ (= hoàn toàn đúng, chắc chắn).
|
— |
|
/ˌaɪ dəʊnt ˈmaɪnd/
|
phr. |
tôi thấy sao cũng được; tôi không ngại
I don't mind — you choose.
Tôi thấy sao cũng được — bạn chọn đi.
Chi tiếtĐồng nghĩait's up to you
Nói khi bạn thấy lựa chọn nào cũng ổn; cách lịch sự để nhường người khác quyết định.
|
— |
|
/ɪts ˌʌp tə ˈjuː/
|
phr. |
tùy bạn quyết định
Where shall we eat? It's up to you.
Mình ăn ở đâu nhỉ? Tùy bạn thôi.
Chi tiếtĐồng nghĩaI don't mind
Dùng để nhường quyền quyết định cho người khác.
|
— |
|
/lets/
|
phr. |
chúng ta hãy... (rủ cùng làm)
Let's have lunch together.
Mình cùng ăn trưa nhé.
Chi tiết Viết tắt của “let us”. Theo sau là động từ nguyên thể (“let’s go”, KHÔNG “let’s going”). Phủ định: “let’s not...”.
|
— |
Đang tải...