Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

85. Word Families B1 – 1

21 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  21 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
phr
chịu trách nhiệm
You need to take responsibility for your actions.
Bạn cần chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
—
/ʃoʊ ˈɪntrəst/
phr
thể hiện sự quan tâm
She always shows interest in my work.
Cô ấy luôn thể hiện sự quan tâm đến công việc của tôi.
—
/ˌmeɪk ən ˈefət/
phr.
nỗ lực, cố gắng
She made a big effort to finish the project on time.
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake an effortmake a big effort
Dùng "make" với "effort" (KHÔNG "do an effort"). Hay gặp "make an effort to do something".
—
/hæv ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/
phr.
nói chuyện với ai đó về điều gì
I had a conversation with my teacher about my grades.
Tôi đã có một cuộc trò chuyện với giáo viên về điểm số của mình.
Chi tiết
Let's have a conversation about our plans for the weekend.Hãy nói chuyện về kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần.
Đồng nghĩatalkchat
Cụm hay dùnghave a serious conversationhave a brief conversation
Dùng để chỉ việc nói chuyện với ai đó.
—
/meɪk ə səˈdʒɛstʃən/
phr.
đưa ra gợi ý
I would like to make a suggestion about the project.
Tôi muốn đưa ra một gợi ý về dự án.
Chi tiết
She made a suggestion to improve the service.Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện dịch vụ.
Đồng nghĩapropose
Cụm hay dùngmake a helpful suggestionmake a reasonable suggestion
Cụm này thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.
—
phrase
tận dụng
—
/meɪk ˈprəʊɡrɛs/
phr
tiến bộ
I hope to make progress in my studies this year.
Tôi hy vọng sẽ tiến bộ trong việc học năm nay.
—
/riːtʃ ən əˈɡriːmənt/
phr
đạt được thỏa thuận
We need to reach an agreement by the end of the week.
Chúng ta cần đạt được thỏa thuận trước cuối tuần.
—
/kip ɪn maɪnd/
phr.
nhớ để xem xét điều gì đó
Keep in mind that the deadline is approaching.
Hãy nhớ rằng hạn chót đang đến gần.
Chi tiết
You should keep in mind her advice when making decisions.Bạn nên nhớ lời khuyên của cô ấy khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩarememberconsider
Cụm hay dùngkeep in mind the importancekeep in mind the details
Thường dùng khi nhắc nhở ai đó.
—
/ɪnˈfɔːm/
v
thông báo
She will inform you about the changes.
Cô ấy sẽ thông báo cho bạn về những thay đổi.
—
/səˈdʒɛst/
v
gợi ý
Can you suggest a good restaurant?
Bạn có thể gợi ý một nhà hàng tốt không?
—
/dɪˈskraɪb/
v
miêu tả
Please describe your ideal job.
Xin hãy miêu tả công việc lý tưởng của bạn.
—
/pəˈfɔːm/
v
thực hiện
He will perform at the concert tonight.
Anh ấy sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc tối nay.
—
/dɪˈvɛləp/
v
phát triển
The company aims to develop new products.
Công ty nhằm phát triển các sản phẩm mới.
—
/ɪkˈsplɔːr/
v
khám phá
They plan to explore the new area.
Họ dự định khám phá khu vực mới.
—
/ɪmˈprɛs/
v
ấn tượng
She wants to impress her boss.
Cô ấy muốn gây ấn tượng với sếp.
—
/kəˈnɛkt/
v
kết nối
You need to connect to the internet.
Bạn cần kết nối với internet.
—
/kənˈkluːd/
v
kết luận
We will conclude the meeting at 5 PM.
Chúng ta sẽ kết luận cuộc họp lúc 5 giờ chiều.
—
/ɪkˈspleɪn/
v
giải thích
Can you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
—
/əˈsɪst/
v
hỗ trợ
She will assist you with your project.
Cô ấy sẽ hỗ trợ bạn với dự án của bạn.
—
/pəˈsweɪd/
v
thuyết phục
He tried to persuade her to join.
Anh ấy đã cố gắng thuyết phục cô ấy tham gia.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...