Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

37. Environment & Pollution

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/səˈsteɪ.nə.bəl/
adj.
bền vững
The company uses sustainable materials.
Công ty dùng vật liệu bền vững.
Chi tiết
We promote sustainable growth.Chúng tôi thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly
Cụm hay dùngsustainable developmentsustainable energysustainable materialsenvironmentally sustainablesustainable growth
Họ từsustain (v.) duy trìsustainability (n.) tính bền vữngsustainably (adv.) một cách bền vững
Word-form: sustain (v.) → sustainable (adj.) → sustainability (n.).
—
/rɪˈnjuː.ə.bəl/
adj.
có thể tái tạo
The firm invested in renewable energy projects.
Công ty đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Renewable resources reduce operating costs.Tài nguyên tái tạo giúp giảm chi phí vận hành.
Đồng nghĩasustainableclean
Cụm hay dùngrenewable energyrenewable resourcesrenewable powerrenewable sourcesrenewable electricity
Họ từrenew (v.) gia hạn, tái tạorenewal (n.) sự gia hạnnon-renewable (adj.) không thể tái tạo
Phân biệt: renewable energy (năng lượng tái tạo) ≠ non-renewable energy (năng lượng hóa thạch).
—
/ˌriːˈsaɪ.kəl/
v.
tái chế
The office recycles paper and plastic daily.
Văn phòng tái chế giấy và nhựa mỗi ngày.
Chi tiết
We recycle equipment to cut procurement costs.Chúng tôi tái chế thiết bị để giảm chi phí mua sắm.
Đồng nghĩareuserepurpose
Cụm hay dùngrecycle wasterecycle materialsrecycle packagingrecycling programrecycling rate
Họ từrecycled (adj.) đã tái chếrecycling (n.) việc tái chếrecyclable (adj.) có thể tái chế
Danh từ recyclING (quá trình) hay recyclED material (sản phẩm đã tái chế).
—
/ɪˈmɪʃ.ən/
n.
khí thải
The factory reduced carbon emissions significantly.
Nhà máy đã giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
Chi tiết
New regulations cap greenhouse gas emissions.Quy định mới giới hạn khí thải nhà kính.
Đồng nghĩadischargerelease
Cụm hay dùngcarbon emissionsgreenhouse gas emissionsemission targetscut emissionsemission reduction
Họ từemit (v.) thải raemitter (n.) nguồn phát thảizero-emission (adj.) không khí thải
Hay dùng số nhiều: emissions (plural) khi nói về khí thải nói chung.
—
/kənˈsɜːrv/
v.
bảo tồn, tiết kiệm
Employees are urged to conserve energy at work.
Nhân viên được khuyến khích tiết kiệm năng lượng tại nơi làm việc.
Chi tiết
The policy helps conserve natural resources.Chính sách giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Đồng nghĩapreserveprotect
Cụm hay dùngconserve energyconserve waterconserve resourcesconserve biodiversityconserve fuel
Họ từconservation (n.) sự bảo tồnconservationist (n.) người bảo tồnconservancy (n.) cơ quan bảo tồn
conserve energy = tiết kiệm điện; preserve = giữ nguyên trạng thái.
—
/weɪst/
n./v.
rác thải; lãng phí
The plant reduced industrial waste by 30%.
Nhà máy giảm 30% rác thải công nghiệp.
Chi tiết
We must not waste resources in production.Chúng ta không được lãng phí tài nguyên trong sản xuất.
Đồng nghĩatrashrefusesquander
Cụm hay dùngwaste managementwaste reductionhazardous wastewaste disposalminimize waste
Họ từwasteful (adj.) lãng phíwastage (n.) sự hao hụtwaste-free (adj.) không rác thải
waste (v.) + noun = lãng phí; waste (n.) = chất thải — hai nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
—
/ˈkɑːr.bən/
n.
carbon (khí thải CO₂)
The company aims to reach carbon neutrality by 2030.
Công ty hướng đến trung hòa carbon vào năm 2030.
Chi tiết
A carbon tax encourages cleaner operations.Thuế carbon khuyến khích hoạt động sạch hơn.
Đồng nghĩaCO₂greenhouse gas
Cụm hay dùngcarbon footprintcarbon neutralcarbon emissionscarbon offsetcarbon tax
Họ từcarbon-neutral (adj.) trung hòa carbondecarbonize (v.) khử carbonlow-carbon (adj.) ít carbon
carbon footprint = lượng khí CO₂ cá nhân/tổ chức tạo ra — cụm từ TOEIC hay gặp.
—
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/
adj.
thuộc về môi trường
Environmental regulations affect our supply chain.
Quy định môi trường ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng của chúng tôi.
Chi tiết
The report highlights environmental impact.Báo cáo nêu bật tác động môi trường.
Đồng nghĩaecologicalgreen
Cụm hay dùngenvironmental impactenvironmental policyenvironmental complianceenvironmental standardsenvironmental assessment
Họ từenvironment (n.) môi trườngenvironmentally (adv.) về mặt môi trườngenvironmentalist (n.) nhà hoạt động môi trường
environmental impact assessment (EIA) = đánh giá tác động môi trường — thuật ngữ doanh nghiệp.
—
/ˈɔːf.set/
v./n.
bù đắp (lượng carbon); khoản bù đắp
The firm buys credits to offset its emissions.
Công ty mua tín chỉ để bù đắp lượng khí thải.
Chi tiết
A tree-planting scheme offsets production impact.Chương trình trồng cây bù đắp tác động sản xuất.
Đồng nghĩacompensatebalancecounteract
Cụm hay dùngcarbon offsetoffset emissionsoffset costsoffset programoffset credits
Họ từoffsetting (n.) việc bù đắpoffsettable (adj.) có thể bù đắp
carbon offset (n.) = khoản tín chỉ carbon mua để bù lượng CO₂ đã thải ra.
—
/ˈfʊt.prɪnt/
n.
dấu chân (carbon)
We measured the carbon footprint of each product.
Chúng tôi đo lượng khí thải carbon của từng sản phẩm.
Chi tiết
Reducing our footprint is a board-level priority.Giảm dấu chân carbon là ưu tiên cấp hội đồng quản trị.
Đồng nghĩaimpacttrace
Cụm hay dùngcarbon footprintenvironmental footprintreduce footprintmeasure footprintfootprint calculation
Họ từfoot (n.) bàn chânprint (n.) dấu
carbon footprint = tổng lượng CO₂ do cá nhân/tổ chức tạo ra — cụm không thể tách rời.
—
/ˈɡriːn.haʊs/
adj./n.
nhà kính; thuộc nhà kính
Greenhouse gas levels rose for the third year.
Mức khí nhà kính tăng năm thứ ba liên tiếp.
Chi tiết
The company monitors its greenhouse gas output.Công ty theo dõi lượng khí nhà kính phát thải.
Đồng nghĩaglasshousehothouse
Cụm hay dùnggreenhouse gasgreenhouse effectgreenhouse emissionsreduce greenhouse gasesgreenhouse gas protocol
Họ từgreenhouse (n.) nhà kính (cây trồng)GHG (abbr.) khí nhà kính
Greenhouse gas (GHG) hay viết tắt GHG — xuất hiện nhiều trong báo cáo ESG.
—
/dɪˈspoʊ.zəl/
n.
sự xử lý, thải bỏ
Proper disposal of chemicals is legally required.
Việc xử lý hóa chất đúng cách là yêu cầu pháp lý.
Chi tiết
We revised our waste disposal procedures.Chúng tôi đã sửa đổi quy trình xử lý rác thải.
Đồng nghĩadumpingremovaldiscarding
Cụm hay dùngwaste disposalsafe disposaldisposal methoddisposal facilitydisposal cost
Họ từdispose (v.) xử lý, vứt bỏdisposable (adj.) dùng một lần
dispose of (phrasal v.) = xử lý/loại bỏ — luôn dùng với 'of': dispose of waste.
—
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/
n.
sự bảo tồn, bảo vệ
Water conservation is part of our CSR strategy.
Bảo tồn nước là một phần chiến lược CSR của chúng tôi.
Chi tiết
Conservation efforts protected the local wetlands.Nỗ lực bảo tồn đã bảo vệ vùng đất ngập nước địa phương.
Đồng nghĩapreservationprotection
Cụm hay dùngwater conservationenergy conservationwildlife conservationconservation effortconservation program
Họ từconserve (v.) bảo tồnconservationist (n.) nhà bảo tồnconservative (adj.) thận trọng
conservation (bảo tồn tài nguyên) ≠ conservatism (tư tưởng bảo thủ) — không nhầm lẫn.
—
/ˌsɜːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
n.
chứng nhận, chứng chỉ
The plant obtained ISO 14001 certification.
Nhà máy đạt chứng nhận ISO 14001.
Chi tiết
Green building certification increases property value.Chứng nhận công trình xanh tăng giá trị bất động sản.
Đồng nghĩaaccreditationcredentialendorsement
Cụm hay dùngenvironmental certificationgreen certificationISO certificationobtain certificationcertification process
Họ từcertify (v.) chứng nhậncertified (adj.) đã được chứng nhậncertificate (n.) giấy chứng nhận
ISO 14001 = tiêu chuẩn hệ thống quản lý môi trường quốc tế hay gặp trong TOEIC.
—
/ˈsoʊ.lər/
adj.
thuộc về năng lượng mặt trời
The rooftop solar panels power the entire office.
Tấm pin mặt trời trên mái cấp điện cho toàn bộ văn phòng.
Chi tiết
Solar energy costs have dropped dramatically.Chi phí năng lượng mặt trời đã giảm đáng kể.
Đồng nghĩaphotovoltaicsun-powered
Cụm hay dùngsolar energysolar panelsolar powersolar farmsolar installation
Họ từsolar (n.) hệ thống năng lượng mặt trờiphotovoltaic (adj.) quang điện
solar panel (tấm pin) — solar farm (trang trại điện mặt trời) — phân biệt scale.
—
/ˌriːˈjuːz/
v./n.
tái sử dụng
Staff are encouraged to reuse containers and bottles.
Nhân viên được khuyến khích tái sử dụng hộp đựng và chai.
Chi tiết
The reuse policy saved the firm thousands annually.Chính sách tái sử dụng giúp công ty tiết kiệm hàng nghìn đô mỗi năm.
Đồng nghĩarepurposerecyclereprocess
Cụm hay dùngreuse materialsreuse packagingreduce and reusereuse policyreuse rate
Họ từreusable (adj.) có thể tái sử dụngsingle-use (adj.) dùng một lần
Thứ tự ưu tiên: Reduce → Reuse → Recycle (3R) — phổ biến trong chính sách môi trường.
—
/səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/
n. phrase
phát triển bền vững
The UN promotes sustainable development globally.
Liên Hợp Quốc thúc đẩy phát triển bền vững toàn cầu.
Chi tiết
Sustainable development balances growth and ecology.Phát triển bền vững cân bằng giữa tăng trưởng và sinh thái.
Đồng nghĩagreen growthresponsible development
Cụm hay dùngsustainable development goalssustainable development planpromote sustainable developmentsustainable development framework
Họ từsustain (v.)develop (v.)SDGs (abbr.) Mục tiêu Phát triển Bền vững
SDGs = Sustainable Development Goals (17 mục tiêu của Liên Hợp Quốc) — từ viết tắt hay gặp.
—
/rɪˈdʌk.ʃən/
n.
sự giảm thiểu
A 15% reduction in water use was achieved.
Mức giảm 15% lượng nước sử dụng đã đạt được.
Chi tiết
Emission reduction plans were filed with regulators.Kế hoạch giảm phát thải được nộp lên cơ quan quản lý.
Đồng nghĩadecreasecutbacklowering
Cụm hay dùngemission reductioncost reductionwaste reductioncarbon reductionreduction target
Họ từreduce (v.) giảmreductive (adj.) giảm thiểuirreducible (adj.) không thể giảm hơn
reduce (v.) → reduction (n.) → reductive (adj.) — word-form TOEIC hay kiểm tra.
—
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
adj.
thuộc về sinh thái
The project faces ecological risks near the wetlands.
Dự án đối mặt với rủi ro sinh thái gần vùng đất ngập nước.
Chi tiết
An ecological assessment was submitted to regulators.Đánh giá sinh thái được nộp lên cơ quan quản lý.
Đồng nghĩaenvironmentalbiologicalnatural
Cụm hay dùngecological impactecological balanceecological systemecological riskecological footprint
Họ từecology (n.) sinh thái họcecologist (n.) nhà sinh thái họcecosystem (n.) hệ sinh thái
ecological footprint (dấu chân sinh thái) = lượng đất/nước cần để duy trì mức tiêu thụ.
—
/diˈfɔːrɪst/
v.
phá rừng
Deforestation harms wildlife.
Phá rừng gây hại cho động vật hoang dã.
Chi tiết
They deforest areas for agriculture.Họ phá rừng để làm nông nghiệp.
Đồng nghĩaclear-cutlog
Cụm hay dùngdeforest landdeforest areas
Họ từdeforestation
Là nguyên nhân chính gây mất môi trường sống.
—
/ˈpɒləneɪtər/
n.
sinh vật thụ phấn
Bees are important pollinators for crops.
Những con ong là sinh vật thụ phấn quan trọng cho cây trồng.
Chi tiết
Pollinator populations are declining.Số lượng sinh vật thụ phấn đang giảm.
Đồng nghĩaagentdisperser
Cụm hay dùngimportant pollinatornatural pollinator
Họ từpollination
Liên quan đến sự sống của thực vật.
—
/ɪnˈdeɪndʒər/
v.
Đặt cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm.
Many species are endangered due to habitat loss.
Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Chi tiết
Pollution can endanger marine life.Ô nhiễm có thể đe dọa sự sống dưới biển.
Đồng nghĩathreatenjeopardize
Cụm hay dùngendanger speciesendanger wildlife
Chú ý đến hậu quả của việc đe dọa các loài.
—
/fɔːrˈɛs.teɪ.ʃən/
n.
Quá trình trồng cây ở một khu vực.
Forestation helps combat climate change.
Trồng rừng giúp chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Many countries promote forestation programs.Nhiều quốc gia khuyến khích các chương trình trồng rừng.
Đồng nghĩaafforestationtree planting
Cụm hay dùngurban forestationforestation projects
Trồng rừng giúp cải thiện môi trường.
—
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈɪmpækt/
n
tác động đến môi trường
The environmental impact of plastic waste is significant.
Tác động đến môi trường của rác thải nhựa là rất lớn.
—
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
noun
môi trường
Everyone has a responsibility to take care of the environment.
Mọi người đều có trách nhiệm chăm sóc môi trường.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...