| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌeɪtʃ.ɛm.ˈoʊ/
|
n. |
tổ chức bảo trì sức khỏe (Health Maintenance Organization)
An HMO requires you to use in-network providers only.
HMO yêu cầu bạn chỉ dùng nhà cung cấp trong mạng lưới.
Chi tiếtHMO plans usually have lower premiums.Các gói HMO thường có phí bảo hiểm thấp hơn.
Đồng nghĩahealth maintenance organizationmanaged care plan
Cụm hay dùngHMO planchoose an HMOHMO networkHMO vs PPOHMO copay
HMO = ít linh hoạt nhưng phí thấp; PPO = linh hoạt hơn nhưng phí cao — hai loại gói phổ biến nhất.
|
— |
|
/ˌpiː.piː.ˈoʊ/
|
n. |
tổ chức nhà cung cấp ưu tiên (Preferred Provider Organization)
A PPO gives you more flexibility to see any doctor.
PPO cho bạn linh hoạt hơn trong việc chọn bác sĩ.
Chi tiếtPPO plans cost more but need no referrals.Gói PPO tốn kém hơn nhưng không cần giấy chuyển khám.
Đồng nghĩapreferred provider organizationflexible care plan
Cụm hay dùngPPO planPPO networkPPO vs HMOPPO providerPPO premium
PPO không cần referral để gặp specialist — đây là ưu điểm lớn so với HMO.
|
— |
|
/prɪˈvɛn.tɪv kɛr/
|
n. |
chăm sóc dự phòng (kiểm tra sức khỏe định kỳ, tiêm phòng)
Preventive care visits are usually fully covered.
Các lần khám chăm sóc dự phòng thường được chi trả toàn bộ.
Chi tiếtAnnual checkups are classified as preventive care.Khám sức khỏe hàng năm được phân loại là chăm sóc dự phòng.
Đồng nghĩapreventative carewellness care
Cụm hay dùngpreventive care benefitpreventive care visitcovered preventive careroutine preventive carepreventive care services
Họ từprevent (v.)prevention (n.)preventive (adj.)
Theo ACA, 'preventive care' như khám định kỳ và tiêm phòng phải được bảo hiểm chi trả miễn phí.
|
— |
|
/ˈɪn.peɪ.ʃənt/
|
adj./n. |
nội trú, bệnh nhân nội trú (nằm viện qua đêm)
Inpatient surgery requires longer recovery and higher costs.
Phẫu thuật nội trú cần thời gian hồi phục dài hơn và chi phí cao hơn.
Chi tiếtThe plan covers 100 days of inpatient care.Gói chi trả 100 ngày chăm sóc nội trú.
Đồng nghĩahospitalized patientadmitted patient
Cụm hay dùnginpatient careinpatient admissioninpatient benefitinpatient stayinpatient mental health
Họ từoutpatient (n./adj.)patient (n.)
'Inpatient' = nằm viện qua đêm; 'outpatient' = khám trong ngày, về nhà sau — khác mức đồng chi trả.
|
— |
|
/ˈlaɪf.taɪm ˈmæk.sɪ.məm/
|
n. |
mức bảo hiểm tối đa trọn đời
The lifetime maximum is $2 million per person.
Mức bảo hiểm tối đa trọn đời là 2 triệu đô mỗi người.
Chi tiếtACA eliminated lifetime maximums for essential benefits.ACA đã bãi bỏ mức tối đa trọn đời cho các quyền lợi thiết yếu.
Đồng nghĩalifetime benefit limitlifetime cap
Cụm hay dùngreach the lifetime maximumlifetime maximum benefiteliminate lifetime maximumlifetime limitlifetime coverage cap
Họ từlifetime (n./adj.)maximum (n./adj.)
Trước ACA 2010, nhiều gói có 'lifetime maximum' — bệnh nặng có thể vượt ngưỡng và mất bảo hiểm.
|
— |
|
/səbˈskraɪ.bər/
|
n. |
người đăng ký chính (chủ gói bảo hiểm)
The subscriber's ID number is on the insurance card.
Số ID của người đăng ký chính có trên thẻ bảo hiểm.
Chi tiếtThe subscriber can add family members to the plan.Người đăng ký chính có thể thêm thành viên gia đình vào gói.
Đồng nghĩapolicyholderplan memberinsured
Cụm hay dùngsubscriber IDprimary subscribersubscriber namesubscriber benefitssubscriber enrollment
Họ từsubscribe (v.)subscription (n.)
'Subscriber' = chủ gói (thường là nhân viên); 'dependent' = người phụ thuộc được thêm vào gói.
|
— |
|
/ˈbɛn.ɪ.fɪt ˌpɪər.i.əd/
|
n. |
kỳ hưởng quyền lợi (thời gian bảo hiểm chi trả)
The benefit period resets on January 1st each year.
Kỳ hưởng quyền lợi đặt lại vào ngày 1 tháng 1 hàng năm.
Chi tiếtDeductibles reset at the start of each benefit period.Khoản khấu trừ đặt lại vào đầu mỗi kỳ hưởng quyền lợi.
Đồng nghĩaplan yearcoverage periodpolicy year
Cụm hay dùngbenefit period resetstart of benefit periodbenefit period endannual benefit periodcalendar year benefit period
Họ từbenefit (n.)period (n.)
'Benefit period' thường là 1 năm — khi đặt lại, deductible và out-of-pocket maximum cũng đặt lại.
|
— |
|
/njuˈtrɪʃ.ən.ɪst/
|
n. |
người tư vấn về chế độ ăn uống và dinh dưỡng
She visited a nutritionist for healthy eating advice.
Cô ấy đã đến gặp một chuyên gia dinh dưỡng để xin lời khuyên về ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtNutritionists help people plan balanced diets.Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lập kế hoạch ăn uống cân bằng.
Đồng nghĩadietitianfood expert
Cụm hay dùngregistered nutritionistsports nutritionist
Chuyên gia dinh dưỡng có thể hỗ trợ bạn trong chế độ ăn uống.
|
— |
|
/kənˈkʌʃən/
|
n. |
chấn động não
He suffered a concussion during the football game.
Anh ấy bị chấn động não trong trận bóng đá.
Chi tiếtConcussions can have serious long-term effects.Chấn động não có thể có những tác động lâu dài nghiêm trọng.
Đồng nghĩabrain injurytrauma
Cụm hay dùngmild concussionsevere concussion
Họ từconcuss
Chấn động não cần được theo dõi kỹ lưỡng.
|
— |
|
/vaɪˈtælɪti/
|
n. |
sự sống động
Regular exercise boosts your vitality.
Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức sống.
Chi tiếtHe felt a new sense of vitality after his vacation.Anh ấy cảm thấy một sức sống mới sau kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaenergyvigor
Cụm hay dùngvitality levelsyouthful vitality
Họ từvital
Sự sống động phản ánh sức khỏe tốt.
|
— |
|
/haɪˈdreɪ.ʃən/
|
n. |
sự bù nước, cấp nước (cho cơ thể)
Hydration is important for overall health.
Cung cấp nước là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtDrink water regularly for proper hydration.Uống nước thường xuyên để duy trì độ ẩm.
Đồng nghĩamoisturefluid intake
Cụm hay dùngproper hydrationhydration levelhydration needs
Cung cấp đủ nước giúp cơ thể hoạt động tốt.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈsɜː.vɪsɪz/
|
phr. |
cung cấp dịch vụ
The organization aims to provide services for the homeless.
Tổ chức này nhằm mục đích cung cấp dịch vụ cho người vô gia cư.
Chi tiếtThey provide services that improve community health.Họ cung cấp dịch vụ cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaoffer servicesdeliver services
Cụm hay dùngprovide essential servicesprovide healthcare services
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và xã hội.
|
— |
|
/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/
|
danh từ |
chẩn đoán
The doctor made a quick diagnosis.
Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán nhanh chóng.
Chi tiếtThe diagnosis was confirmed after several tests.Chẩn đoán đã được xác nhận sau nhiều xét nghiệm.
Đồng nghĩaidentificationevaluation
Cụm hay dùngmedical diagnosisearly diagnosis
Rất quan trọng trong y tế.
|
— |
|
/ˌvæksɪˈneɪʃən/
|
n |
tiêm chủng
Vaccination is important for preventing diseases.
Tiêm chủng là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật.
|
— |
|
/ˈhɛlθ.kɛr/
|
danh từ |
chăm sóc sức khỏe
Healthcare is important for everyone.
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho mọi người.
Chi tiếtUniversal healthcare is a goal.Chăm sóc sức khỏe toàn dân là mục tiêu.
Đồng nghĩamedical carehealth servicesmedicine
Cụm hay dùnghealthcare systemaccess to healthcarehealthcare provider
Họ từhealth (n)healthy (adj)
Dịch vụ y tế; 'health care' thường viết rời.
|
— |
|
/ˈspeʃ.ə.lɪst/
|
n. |
bác sĩ chuyên khoa
She was referred to a heart specialist.
Cô ấy được giới thiệu đến bác sĩ tim mạch.
Chi tiếtOnly a specialist can perform this procedure.Chỉ bác sĩ chuyên khoa mới có thể thực hiện thủ thuật này.
Đồng nghĩaexpertconsultant
Cụm hay dùngsee a specialistconsult a specialistrefer to a specialistspecialist clinicspecialist care
Họ từspecializespecialtyspecializedspecialization
'Specialist' trong y = bác sĩ chuyên khoa; khác với GP (general practitioner = đa khoa).
|
— |
|
/ˌsɔː ˈθrəʊt/
|
n. |
đau họng, viêm họng
I've got a sore throat and it hurts to swallow.
Tôi bị đau họng và nuốt thấy đau.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a sore throat
"Sore" = đau rát. Chữ "th" đọc /θ/. Thường nói "have a sore throat".
|
— |
|
/ˈbændɪdʒ/
|
n. |
băng (gạc) quấn vết thương
The doctor put a bandage round my injured wrist.
Bác sĩ quấn băng quanh cổ tay bị thương của tôi.
Chi tiếtCụm hay dùngput on a bandage
Dải vải quấn vết thương. Khác "plaster" (băng cá nhân nhỏ, urgo).
|
— |
|
/pɪl/
|
n. |
viên thuốc (tròn/con nhộng)
The doctor gave me some pills for the pain.
Bác sĩ cho tôi mấy viên thuốc giảm đau.
Chi tiếtĐồng nghĩatablet
Cụm hay dùngtake a pillsleeping pill
Viên thuốc. "Sleeping pill" = thuốc ngủ. Gần nghĩa "tablet".
|
— |
|
/ˌfiːl ˈsɪk/
|
phr. |
thấy buồn nôn; thấy khó chịu trong người
I felt sick after eating too much street food.
Tôi thấy buồn nôn sau khi ăn quá nhiều đồ ăn vặt ngoài đường.
Chi tiếtCụm hay dùngfeel sick
(Anh-Anh) "feel sick" = buồn nôn. "Be sick" đôi khi nghĩa "nôn". Cũng hiểu chung là thấy ốm.
|
— |
|
/eɪk/
|
n. & v. |
cơn đau âm ỉ; đau nhức
My legs ache after the long hike up the mountain.
Chân tôi đau nhức sau chuyến leo núi dài.
Chi tiếtCụm hay dùngaches and pains
Đau âm ỉ, kéo dài (không dữ dội). Đọc /eɪk/. Hay ghép: headache, backache, stomach ache.
|
— |
|
/ˈstʌmək eɪk/
|
n. |
đau bụng, đau dạ dày
I had a stomach ache all night after the party.
Tôi đau bụng cả đêm sau bữa tiệc.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a stomach ache
stomach + ache. "Stomach" đọc /ˈstʌmək/ (âm "ch" thành /k/).
|
— |
|
/ˈbækeɪk/
|
n. |
đau lưng
Sitting all day at my desk gives me backache.
Ngồi bàn làm việc cả ngày khiến tôi bị đau lưng.
Chi tiếtCụm hay dùnghave backachesuffer from backache
back + ache = đau lưng. Anh-Anh thường không cần "a" phía trước.
|
— |
|
/ˈsʌfə frəm/
|
phr. v. |
bị, mắc (bệnh gì đó)
My grandmother suffers from arthritis in winter.
Bà tôi bị viêm khớp mỗi khi mùa đông đến.
Chi tiếtCụm hay dùngsuffer from an illness
Bị một bệnh nào đó (thường kéo dài). Cấu trúc: "suffer FROM + bệnh".
|
— |
|
/ˌɒpəˈreɪʃn/
|
n. |
ca phẫu thuật, ca mổ
She needs an operation on her knee next month.
Cô ấy cần phẫu thuật đầu gối vào tháng sau.
Chi tiếtCụm hay dùnghave an operation
Họ từoperate (v.)
Ca mổ. "Have an operation" = được phẫu thuật. Đồng nghĩa "surgery".
|
— |
|
/dɪˈziːz/
|
n. |
bệnh (thường nặng, có tên cụ thể)
Heart disease is a leading cause of death worldwide.
Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới.
Chi tiếtCụm hay dùngheart diseasecatch a disease
Bệnh cụ thể, thường nặng, ảnh hưởng bộ phận cơ thể. Phát âm /dɪˈziːz/.
|
— |
|
/sɔː/
|
adj |
đau, ê ẩm
His throat is sore after singing.
Cổ họng anh ấy đau sau khi hát.
Chi tiếtMy muscles are sore after the workout.Cơ bắp của tôi bị đau sau buổi tập.
Đồng nghĩapainfulaching
Cụm hay dùngsore throatsore muscles
Thường dùng để chỉ cảm giác không thoải mái.
|
— |
|
/ˈdɪzi/
|
adj |
chóng mặt
She felt dizzy after the ride.
Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau chuyến đi.
Chi tiếtAfter spinning, she felt dizzy and sat down.Sau khi quay, cô ấy cảm thấy chóng mặt và ngồi xuống.
Đồng nghĩalightheadedfaint
Cụm hay dùngdizzy spellsdizzy feeling
Có thể do mệt mỏi hoặc say tàu xe.
|
— |
|
/swet/
|
v |
đổ mồ hôi
He sweated a lot during the race.
Anh ấy đổ rất nhiều mồ hôi trong cuộc đua.
Chi tiếtAnh ấy đổ mồ hôi nhiều khi tập thể dục.
Đồng nghĩaperspireexude
Cụm hay dùngsweat heavilysweat glandssweat it out
Là phản ứng tự nhiên của cơ thể.
|
— |
|
/ɪtʃ/
|
v |
ngứa
The mosquito bite made his arm itch.
Vết muỗi đốt làm cánh tay anh ấy ngứa.
Chi tiếtMy skin itches after the bug bite.Da tôi ngứa sau khi bị côn trùng cắn.
Đồng nghĩascratchirritate
Cụm hay dùngitchy skinitching sensation
Thường gặp khi bị dị ứng.
|
— |
Đang tải...