| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/meɪk ə prɪˈdɪkʃən/
|
phr. |
dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai
Experts make a prediction about the weather.
Các chuyên gia đưa ra dự đoán về thời tiết.
Chi tiếtShe made a prediction for the upcoming match.Cô ấy đã đưa ra dự đoán cho trận đấu sắp tới.
Đồng nghĩaforecast
Cụm hay dùngmake an accurate predictionmake a bold prediction
Dùng để nói về dự đoán tương lai.
|
— |
|
/ɪts ˈlaɪkli ðæt/
|
phr |
có khả năng rằng
It's likely that we will finish on time.
Có khả năng rằng chúng ta sẽ hoàn thành đúng thời gian.
|
— |
|
/aɪ ɪnˈtɛnd tə/
|
phr |
tôi có ý định
I intend to study abroad next year.
Tôi có ý định du học vào năm tới.
|
— |
|
/ðɛrz ə tʃæns ðæt/
|
phr |
có khả năng rằng
There's a chance that it will rain tomorrow.
Có khả năng rằng trời sẽ mưa vào ngày mai.
|
— |
|
/aɪ wɪl ˈprɒbəbli/
|
phr |
tôi có thể sẽ
I will probably go to the party this weekend.
Tôi có thể sẽ đi dự tiệc vào cuối tuần này.
|
— |
|
/meɪk əˈreɪndʒmənts/
|
phr. |
sắp xếp kế hoạch cho một điều gì đó
We need to make arrangements for the meeting.
Chúng ta cần sắp xếp cho cuộc họp.
Chi tiếtShe made arrangements for her vacation.Cô ấy đã sắp xếp cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩaorganizeplan
Cụm hay dùngmake arrangements for travelmake arrangements for an event
Dùng khi nói về việc tổ chức kế hoạch.
|
— |
|
/aɪ ɪkˈspɛkt ðæt/
|
phr |
tôi mong rằng
I expect that the project will be successful.
Tôi mong rằng dự án sẽ thành công.
|
— |
|
/bi ˈɡəʊɪŋ tə/
|
phr. |
sắp/dự định (làm gì) — nói về kế hoạch tương lai
I'm going to visit my grandparents this weekend.
Cuối tuần này tôi dự định về thăm ông bà.
Chi tiết be going to + động từ nguyên thể: diễn tả dự định. Nói nhanh nghe như /ˈɡənə/ ("gonna").
|
— |
|
/aɪ wɪl ˈdɛfɪnətli/
|
phr |
tôi chắc chắn sẽ
I will definitely join the team.
Tôi chắc chắn sẽ tham gia đội.
|
— |
|
/ˈhaʊ əˈbaʊt ju/
|
phr. |
Còn bạn thì sao?
I had a great weekend. How about you?
Cuối tuần của tôi rất tuyệt. Còn bạn thì sao?
Chi tiếtĐồng nghĩaAnd you?What about you?
Dùng để hỏi lại sau khi trả lời. Đồng nghĩa “And you?”.
|
— |
|
/hæv ə ˈnaɪs ˌwiːkˈend/
|
phr. |
Chúc cuối tuần vui vẻ
Bye, everyone. Have a nice weekend!
Tạm biệt mọi người. Chúc cuối tuần vui vẻ!
Chi tiết Đáp lại: “Thanks, same to you.” — KHÔNG nói “same for you”.
|
— |
|
/ˈseɪm tə ju/
|
phr. |
Bạn cũng vậy nhé (đáp lại lời chúc)
‘Have a good trip!’ ‘Thanks, same to you.’
“Chúc chuyến đi vui vẻ!” “Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé.”
Chi tiết Đáp lại một lời chúc. Nói “same TO you” — KHÔNG “same for you”.
|
— |
|
/ˌθæŋk ˈɡʊdnəs/
|
phr. |
May quá!, Ơn trời!
Thank goodness — I found my keys under the sofa!
May quá — tôi tìm thấy chìa khóa dưới ghế sofa rồi!
Chi tiết Nói khi mừng vì một điều xấu đã KHÔNG xảy ra. “Goodness!” một mình = thốt lên vì ngạc nhiên.
|
— |
|
/ˌɑːsk ə ˈkwestʃən/
|
phr. |
đặt một câu hỏi
May I ask a question?
Tôi đặt một câu hỏi được không?
Chi tiếtThe students ask a lot of questions.Học sinh đặt rất nhiều câu hỏi.
Dùng “ask”: ask a question (KHÔNG “make a question”).
|
— |
|
/ˌɑːnsə ðə ˈfəʊn/
|
phr. |
nghe điện thoại
Can you answer the phone, please?
Bạn nghe điện thoại giúp nhé?
Chi tiếtNobody answered the phone.Không ai nghe máy cả.
“answer the phone” = nhấc máy nghe điện thoại.
|
— |
|
/rɪˌplaɪ tʊ ən ˈiːmeɪl/
|
phr. |
trả lời một email
I will reply to your message tonight.
Tôi sẽ trả lời tin nhắn của bạn tối nay.
Chi tiếtHe never replies to my emails.Anh ấy chẳng bao giờ trả lời email của tôi.
Đừng quên “to”: reply to an email / a letter / a message.
|
— |
|
/ɪnˈtɛnʃən/
|
danh từ |
ý định
Her intention was to help others.
Ý định của cô ấy là giúp đỡ người khác.
Chi tiếtHer intention is to help others.Ý định của cô ấy là giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩapurposegoal
Cụm hay dùngexpress intentionintention toclear intention
Dùng để chỉ mục tiêu cá nhân.
|
— |
|
/kə'mitmənt/
|
adj |
Sự cam kết
The company's commitment to sustainable practices is evident in its environmental policies and initiatives.
Sự cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững thể hiện rõ trong các chính sách và sáng kiến môi trường của nó.
Chi tiếtHis commitment to the team is admirable.Sự cam kết của anh ấy với đội là đáng ngưỡng mộ.
Đồng nghĩadedicationpromise
Cụm hay dùngstrong commitmentcommitment to excellencecommitment issues
Thể hiện sự nghiêm túc trong hành động.
|
— |
|
/ˈfɔːr.kæst/
|
n./v. |
dự báo; dự đoán
The company revised its revenue forecast downward.
Công ty đã điều chỉnh dự báo doanh thu xuống thấp hơn.
Chi tiếtAnalysts forecast strong growth for the next year.Các nhà phân tích dự báo tăng trưởng mạnh cho năm tới.
Đồng nghĩaprojectionoutlookprediction
Cụm hay dùngrevenue forecastearnings forecastrevised forecastannual forecasteconomic forecast
Họ từforecasting (n.)
'Forecast' mang tính chính thức, dựa trên dữ liệu; 'prediction' tổng quát hơn. Trong tài chính hay dùng 'guidance' thay 'forecast'.
|
— |
|
/plæn əˈhɛd/
|
phr |
lên kế hoạch trước
It's important to plan ahead for your career.
Điều quan trọng là phải lên kế hoạch trước cho sự nghiệp của bạn.
|
— |
Đang tải...