Quay lại 03 · B1 — VSTEP Bậc 3
‹ ›

80. Phrasal Verbs B1 – 2

30 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/brɪŋ θruː/
v.
giúp ai đó vượt qua một tình huống khó khăn
She brought her friend through a tough time.
Cô ấy đã giúp bạn mình vượt qua thời gian khó khăn.
Chi tiết
The community brought them through the crisis together.Cộng đồng đã cùng nhau giúp họ vượt qua khủng hoảng.
Đồng nghĩasupportaid
Cụm hay dùngbring through a crisisbring through hardship
Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ cho người khác.
—
/rʌn ɔf/
v.
rời đi nhanh chóng, thường để tránh điều gì đó
He ran off when he saw the police.
Anh ấy đã chạy đi khi thấy cảnh sát.
Chi tiết
She ran off to join her friends.Cô ấy đã chạy đi để gặp bạn bè.
Đồng nghĩaescapeflee
Cụm hay dùngrun off togetherrun off quickly
Dùng khi ai đó rời đi nhanh chóng để tránh một tình huống.
—
/θɪŋk θruː/
v.
cân nhắc mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định
You need to think through your options carefully.
Bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn của mình.
Chi tiết
They thought through the consequences before acting.Họ đã suy nghĩ về hậu quả trước khi hành động.
Đồng nghĩaconsiderevaluate
Cụm hay dùngthink through a decisionthink through a problem
Dùng khi đưa ra quyết định quan trọng.
—
/kʌm θruː/
v.
thành công trong một tình huống khó khăn
She came through the challenges stronger than before.
Cô ấy đã vượt qua những thách thức mạnh mẽ hơn trước.
Chi tiết
He came through for his team when they needed him.Anh ấy đã hỗ trợ đội của mình khi họ cần.
Đồng nghĩasucceedprevail
Cụm hay dùngcome through a challengecome through a tough time
Thể hiện sự kiên cường và khả năng vượt qua khó khăn.
—
/ɡɛt θruː tuː/
v.
giao tiếp thành công với ai đó
I can't seem to get through to him about the importance of studying.
Tôi không thể truyền đạt cho anh ấy về tầm quan trọng của việc học.
Chi tiết
She finally got through to her parents about her plans.Cô ấy cuối cùng đã truyền đạt được cho bố mẹ về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩacommunicateconnect
Cụm hay dùngget through to someoneget through to an audience
Sử dụng khi giao tiếp không hiệu quả.
—
/waɪp ɔf/
v.
làm sạch một cái gì đó bằng cách chà
Please wipe off the table after eating.
Xin hãy lau bàn sau khi ăn.
Chi tiết
He wiped off the dust from the shelf.Anh ấy đã lau bụi trên kệ.
Đồng nghĩacleanerase
Cụm hay dùngwipe off the surfacewipe off the dirt
Dùng khi làm sạch một bề mặt.
—
/ˈfɪltər θruː/
v.
dần dần truyền qua hoặc lan tỏa qua cái gì đó
The news started to filter through the crowd.
Tin tức bắt đầu lan tỏa trong đám đông.
Chi tiết
Ideas often filter through from one generation to the next.Ý tưởng thường dần dần truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đồng nghĩaspreadpass
Cụm hay dùngfilter through informationfilter through noise
Dùng khi nói về thông tin hoặc ý tưởng.
—
/stænd θruː/
v.
ở lại trong một tình huống mặc dù có khó khăn
He stood through the challenges with determination.
Anh ấy đã kiên trì vượt qua những thách thức.
Chi tiết
They stood through the storm together.Họ đã cùng nhau vượt qua cơn bão.
Đồng nghĩapersevereendure
Cụm hay dùngstand through adversitystand through hard times
Thể hiện sự kiên cường trước khó khăn.
—
/draɪv θruː/
v.
đi qua một nơi nào đó bằng xe
We decided to drive through the countryside.
Chúng tôi quyết định lái xe qua vùng nông thôn.
Chi tiết
You can drive through the park during the day.Bạn có thể lái xe qua công viên vào ban ngày.
Đồng nghĩapass throughnavigate
Cụm hay dùngdrive through a citydrive through a tunnel
Thường dùng khi nói về di chuyển bằng xe.
—
/muːv θruː/
v.
di chuyển từ nơi này đến nơi khác trong khi đi qua một cái gì đó
We will move through the forest on our hike.
Chúng tôi sẽ di chuyển qua rừng trong chuyến đi bộ.
Chi tiết
He moved through the crowd to find his friend.Anh ấy đã di chuyển qua đám đông để tìm bạn mình.
Đồng nghĩapassnavigate
Cụm hay dùngmove through obstaclesmove through a process
Dùng khi nói về việc di chuyển qua một không gian.
—
/brɪŋ bæk/
v.
đem cái gì trở lại chỗ cũ
Can you bring back the chair from the other room?
Bạn có thể đem cái ghế từ phòng bên không?
Chi tiết
This song brings back good memories.Bài hát này gợi lại những kỷ niệm đẹp.
Đồng nghĩaretrieve
Cụm hay dùngbring back memoriesbring back a souvenir
Thường dùng trong ngữ cảnh trả lại hoặc gợi nhớ.
—
/teɪk bæk/
v.
lấy lại cái gì đó
I need to take back the dress I borrowed.
Tôi cần lấy lại chiếc váy tôi đã mượn.
Chi tiết
He took back his words after realizing he was wrong.Anh ấy đã rút lại lời nói của mình khi nhận ra mình sai.
Đồng nghĩaretrieve
Cụm hay dùngtake back a promisetake back an item
Dùng khi bạn muốn đòi lại cái gì đó.
—
/raɪt bæk/
v.
trả lời một bức thư hoặc tin nhắn
Please write back as soon as you can.
Xin hãy trả lời càng sớm càng tốt.
Chi tiết
I wrote back to her yesterday.Tôi đã trả lời cô ấy ngày hôm qua.
Đồng nghĩarespond
Cụm hay dùngwrite back soonwrite back quickly
Dùng khi bạn muốn nói về việc trả lời thư từ.
—
/ɡɛt bæk/
v.
trở lại một nơi hoặc hoạt động
I will get back to work after lunch.
Tôi sẽ trở lại làm việc sau bữa trưa.
Chi tiết
When he gets back from his trip, we will talk.Khi anh ấy trở lại từ chuyến đi, chúng ta sẽ nói chuyện.
Đồng nghĩareturn
Cụm hay dùngget back homeget back to normal
Thường dùng để nói về việc trở lại hoạt động hoặc nơi chốn.
—
/lʊk bæk/
v.
nghĩ về quá khứ
I often look back at my childhood.
Tôi thường nghĩ về thời thơ ấu của mình.
Chi tiết
Looking back, I realize how much I've changed.Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã thay đổi nhiều.
Đồng nghĩareflect
Cụm hay dùnglook back fondlylook back on memories
Dùng khi bạn muốn nói về việc nhớ lại quá khứ.
—
/pʊt bæk/
v.
đặt cái gì trở lại chỗ cũ
Please put back the books on the shelf.
Xin hãy đặt lại những cuốn sách lên kệ.
Chi tiết
He forgot to put back the tools after using them.Anh ấy quên không đặt lại dụng cụ sau khi sử dụng.
Đồng nghĩareplace
Cụm hay dùngput back in placeput back on the shelf
Thường dùng khi nói về việc sắp xếp lại đồ vật.
—
/tʃɛk bæk/
v.
trở lại kiểm tra một cái gì đó
Check back later for updates.
Kiểm tra lại sau để có thông tin mới.
Chi tiết
I will check back in a few days.Tôi sẽ kiểm tra lại sau vài ngày.
Đồng nghĩarevisit
Cụm hay dùngcheck back oftencheck back regularly
Dùng khi bạn muốn kiểm tra lại thông tin.
—
/fɔl bæk/
v.
rút lui hoặc chuyển sang vị trí kém an toàn hơn
If we can't win, we may have to fall back.
Nếu chúng ta không thể thắng, có thể chúng ta phải rút lui.
Chi tiết
He fell back on his savings when he lost his job.Anh ấy đã sử dụng tiền tiết kiệm khi mất việc.
Đồng nghĩaretreat
Cụm hay dùngfall back on resourcesfall back to safety
Dùng trong ngữ cảnh chiến lược hoặc tài chính.
—
/bæk ɔf/
v.
rút lui hoặc lùi lại khỏi một tình huống
He needs to back off and let her decide.
Anh ấy cần lùi lại và để cô ấy quyết định.
Chi tiết
You should back off if you're making her uncomfortable.Bạn nên lùi lại nếu bạn làm cô ấy cảm thấy không thoải mái.
Đồng nghĩawithdraw
Cụm hay dùngback off slowlyback off from a fight
Dùng khi bạn muốn nói về việc rút lui trong một tình huống.
—
/brɪŋ daʊn/
v.
giảm cái gì xuống mức thấp hơn
The new law will bring down pollution levels.
Luật mới sẽ giảm mức ô nhiễm.
Chi tiết
They hope to bring down prices for customers.Họ hy vọng sẽ giảm giá cho khách hàng.
Đồng nghĩareducelower
Cụm hay dùngbring down costsbring down a regimebring down the house
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế.
—
/kɔːl daʊn/
v.
chỉ trích hoặc khiển trách ai đó
The manager called down the team for missing the deadline.
Quản lý đã khiển trách đội vì không đạt hạn chót.
Chi tiết
She called him down for being late.Cô ấy đã chỉ trích anh ấy vì đến muộn.
Đồng nghĩarebukescold
Cụm hay dùngcall down punishmentcall down the wrathcall down authority
Dùng khi cần chỉ trích một cách nghiêm túc.
—
/kɑːm daʊn/
v.
trở nên bình tĩnh hơn
You should calm down before making a decision.
Bạn nên bình tĩnh lại trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
He took a deep breath to calm down.Anh ấy đã hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.
Đồng nghĩarelaxsettle down
Cụm hay dùngcalm down emotionscalm down a situationcalm down the crowd
Dùng khi muốn khuyên ai đó nên bình tĩnh.
—
/kʌt daʊn/
v.
giảm số lượng của cái gì đó
I need to cut down on sugar for my health.
Tôi cần giảm lượng đường để tốt cho sức khỏe.
Chi tiết
They cut down the number of employees.Họ đã giảm số lượng nhân viên.
Đồng nghĩareducedecrease
Cụm hay dùngcut down costscut down expensescut down on smoking
Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc chi tiêu.
—
/ˈɡɪv ˈoʊvər/
v.
ngừng làm điều gì đó; giao cái gì đó cho ai đó
He decided to give over his old toys to charity.
Anh ấy quyết định tặng những món đồ chơi cũ cho tổ chức từ thiện.
Chi tiết
Please give over your homework to the teacher.Xin hãy giao bài tập về nhà cho giáo viên.
Đồng nghĩahand overstop
Cụm hay dùnggive over timegive over control
Thường dùng trong tình huống giao phó hoặc ngừng hoạt động.
—
/ɡɛt daʊn/
v.
bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc
Let's get down to business and finish this project.
Hãy bắt tay vào công việc và hoàn thành dự án này.
Chi tiết
He finally got down to studying for the exam.Cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu học cho kỳ thi.
Đồng nghĩabeginstart
Cụm hay dùngget down to workget down to detailsget down to facts
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó bắt đầu làm việc.
—
/lʊk ˈoʊvər/
v.
kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó một cách nhanh chóng
I need to look over my notes before the exam.
Tôi cần xem qua ghi chú của mình trước kỳ thi.
Chi tiết
Can you look over this report for me?Bạn có thể xem qua báo cáo này giúp tôi không?
Đồng nghĩareviewcheck
Cụm hay dùnglook over documentslook over the details
Dùng khi cần kiểm tra thông tin một cách nhanh chóng.
—
/ɡɪv daʊn/
v.
trao cái gì đó hoặc chia sẻ nó
She gave down her notes to help others study.
Cô ấy đã chia sẻ ghi chú của mình để giúp người khác học.
Chi tiết
He gave down his lunch to a friend in need.Anh ấy đã cho bạn mình bữa trưa vì đói.
Đồng nghĩasharehand over
Cụm hay dùnggive down informationgive down resourcesgive down support
Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ hoặc giúp đỡ.
—
/ɡɛt ˈoʊvər/
v.
hồi phục sau một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tật hoặc thất vọng
It took her a long time to get over the flu.
Cô ấy mất một thời gian dài để hồi phục sau cơn cúm.
Chi tiết
He finally got over his breakup.Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được sự chia tay.
Đồng nghĩarecoverheal
Cụm hay dùngget over a problemget over a loss
Dùng khi nói về việc hồi phục tinh thần hoặc sức khỏe.
—
/hoʊld daʊn/
v.
giữ cái gì đó ở mức thấp hơn
We need to hold down costs this year.
Chúng ta cần giữ chi phí ở mức thấp trong năm nay.
Chi tiết
He tried to hold down his excitement.Anh ấy cố gắng giữ sự phấn khích của mình.
Đồng nghĩamaintaincontrol
Cụm hay dùnghold down a jobhold down expenseshold down a position
Dùng khi muốn kiềm chế hoặc kiểm soát điều gì đó.
—
/lɛt daʊn/
v.
làm ai đó thất vọng
I felt let down by my friend's behavior.
Tôi cảm thấy thất vọng trước hành vi của bạn mình.
Chi tiết
Don't let me down this time!Đừng làm tôi thất vọng lần này!
Đồng nghĩadisappointfail
Cụm hay dùnglet down expectationslet down a teamlet down a friend
Thường dùng khi nói về cảm xúc cá nhân.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...