| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/kən'sju:mə/
|
n |
Người tiêu dùng
Consumer behavior is influenced by various factors, including marketing strategies and personal preferences.
Hành vi của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, bao gồm chiến lược tiếp thị và sở thích cá nhân.
Chi tiếtConsumers have the right to choose.Người tiêu dùng có quyền lựa chọn.
Đồng nghĩabuyercustomer
Cụm hay dùngtarget consumersconsumer behaviorconsumer rights
Thường dùng trong marketing và kinh tế.
|
— |
|
/ˈʃɒpɪŋ spriː/
|
phr |
cuộc mua sắm thoải mái
She went on a shopping spree for her birthday.
Cô ấy đã có một cuộc mua sắm thoải mái cho sinh nhật của mình.
|
— |
| n |
giỏ hàng (đẩy)
|
— | |
|
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/
|
n. |
Dịch vụ khách hàng
Excellent customer service.
Dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Chi tiếtGood customer service can improve satisfaction.Dịch vụ khách hàng tốt có thể cải thiện sự hài lòng.
Đồng nghĩasupportassistance
Cụm hay dùngcustomer service representativecustomer service departmentexcellent customer service
Dịch vụ khách hàng rất quan trọng cho doanh nghiệp.
|
— |
|
/praɪs kəmˈpæərɪsən/
|
phr |
so sánh giá cả
I always do a price comparison before buying.
Tôi luôn so sánh giá cả trước khi mua.
|
— |
|
/ˈlɔɪ.əl.ti ˈproʊ.ɡræm/
|
n. |
chương trình khách hàng thân thiết
Members of the loyalty program earn points on purchases.
Thành viên chương trình tích điểm khi mua hàng.
Chi tiếtThe loyalty program increased repeat customer visits.Chương trình khách hàng thân thiết tăng số lần quay lại của khách.
Đồng nghĩarewards programmembership programpoints program
Cụm hay dùngjoin a loyalty programloyalty program memberredeem loyalty pointsloyalty program cardsign up for a loyalty program
Họ từloyal (adj.)loyalty (n.)
'Loyalty program' xuất hiện rất thường trong TOEIC Part 7 dưới dạng thông báo, email mời tham gia.
|
— |
|
/ˈkwɒləti/
|
n. |
chất lượng
Customers trust the shop because of its high quality.
Khách hàng tin tưởng cửa hàng vì chất lượng cao.
Chi tiếtCụm hay dùnghigh qualitypoor quality
Trái với "quantity" (số lượng). "High quality" = chất lượng cao.
|
— |
|
/ˈlɔɪəlti kɑːrd/
|
n |
thẻ thành viên
I use my loyalty card for points.
Tôi dùng thẻ thành viên để tích điểm.
Chi tiếtShow your loyalty card for discounts.Đưa thẻ thành viên để được giảm giá.
Đồng nghĩareward cardmembership card
Cụm hay dùnguse a loyalty cardloyalty card pointsloyalty card program
Họ từloyal (adj)loyalty (n)
Thẻ tích điểm khách hàng thân thiết.
|
— |
|
/rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/
|
n. |
chính sách đổi trả hàng
Read the return policy before purchasing.
Đọc chính sách đổi trả trước khi mua hàng.
Chi tiếtOur return policy allows returns within 30 days.Chính sách đổi trả cho phép trả hàng trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩarefund policyreturns procedure
Cụm hay dùngreturn policy termsfree return policystrict return policyreturn policy windowcheck return policy
Họ từreturn (v./n.)policy (n.)
'Return policy' = quy định về việc trả hàng, hay xuất hiện trong email thương mại điện tử và Part 7 TOEIC.
|
— |
|
/ədˈvɜːrtɪsmənt/
|
n. |
Quảng cáo
Place an advertisement.
Đăng quảng cáo.
Chi tiếtI saw an advertisement for a new phone.Tôi đã thấy một quảng cáo cho một chiếc điện thoại mới.
Đồng nghĩaadcommercial
Cụm hay dùngprint advertisementonline advertisementadvertisement campaign
Họ từadvertise (v)advertiser (n)
Quảng cáo có thể ở nhiều hình thức khác nhau.
|
— |
|
/ˈʃɒpɪŋ lɪst/
|
phr |
danh sách mua sắm
I always write a shopping list before going to the store.
Tôi luôn viết danh sách mua sắm trước khi đi đến cửa hàng.
|
— |
|
/ˈriːteɪl/
|
n. |
Bán lẻ
Retail store.
Cửa hàng bán lẻ.
Chi tiếtRetail stores sell products to everyday shoppers.Cửa hàng bán lẻ bán sản phẩm cho người tiêu dùng hàng ngày.
Đồng nghĩasalesmerchandising
Cụm hay dùngretail priceretail marketretail store
Bán lẻ thường có giá cao hơn bán sỉ.
|
— |
|
/dɪˌzaɪnə ˈleɪbl/
|
n. |
nhãn hiệu thời trang nổi tiếng, hàng hiệu
Designer labels are often too expensive for students.
Hàng hiệu thường quá đắt với sinh viên.
Chi tiết Quần áo do nhà thiết kế nổi tiếng làm (vd Gucci, Chanel). "label" = nhãn hiệu.
|
— |
|
/ɪn ˈfæʃn/
|
phr. |
đang thịnh hành, đang mốt
Baggy trousers are in fashion again this year.
Quần ống rộng lại đang thịnh hành năm nay.
Chi tiếtĐồng nghĩafashionable
Trái nghĩa "out of fashion" (lỗi mốt).
|
— |
|
/ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/
|
n. |
phòng thử đồ
You can try the jeans on in the changing room.
Bạn có thể thử quần jean trong phòng thử đồ.
Chi tiết Nơi trong cửa hàng để mặc thử quần áo. Anh-Mỹ cũng gọi "fitting room".
|
— |
|
/aɪl ˈteɪk ɪt/
|
phr. |
tôi sẽ mua (nó)
This jacket fits well. I'll take it.
Chiếc áo khoác này vừa lắm. Tôi sẽ mua nó.
Chi tiết Câu quyết định MUA món đồ. Trái với "I'll leave it" (thôi không mua). Số nhiều: "I'll take them".
|
— |
|
/aɪl ˈliːv ɪt/
|
phr. |
thôi, tôi không mua
It's too expensive, so I'll leave it, thanks.
Nó quá đắt, nên thôi tôi không lấy, cảm ơn.
Chi tiết Quyết định KHÔNG mua món đồ. Trái với "I'll take it".
|
— |
|
/ɡet/
|
v. |
mua
Where did you get that lovely ao dai?
Bạn mua chiếc áo dài đẹp thế này ở đâu vậy?
Chi tiếtI am going out to get some bread for breakfast.Tôi ra ngoài mua ít bánh mì cho bữa sáng đây.
Đồng nghĩabuy
Cụm hay dùngget something for somebody
Họ từget (v.)
Trong hội thoại, "get" thường thay cho "buy": get a coffee, get a magazine.
|
— |
|
/ˈɡrəʊ.sər.i ˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng tạp hóa
I buy fruits and vegetables at the grocery store.
Tôi mua trái cây và rau ở cửa hàng tạp hóa.
Chi tiếtI need to stop at the grocery store for milk.Tôi cần ghé cửa hàng tạp hóa mua sữa.
Đồng nghĩagrocery shopsupermarket
Cụm hay dùnggrocery store chaingrocery store aisle
Cửa hàng tạp hóa, bán thực phẩm và đồ dùng.
|
— |
|
/ˈlɪk.ə ˌstɔːr/
|
n.phr |
Quán rượu
He buys wine at the liquor store every weekend.
Anh ấy mua rượu vang ở quán rượu mỗi cuối tuần.
Chi tiếtHe bought a bottle of wine at the liquor store.Anh ấy mua một chai rượu vang ở cửa hàng rượu.
Đồng nghĩaoff-licencebottle shop
Cụm hay dùngliquor store ownerliquor store license
Cửa hàng bán rượu, bia, đồ uống có cồn.
|
— |
|
/ˈdrʌɡ.stɔːr/
|
n |
Tiệm thuốc
I go to the drugstore to buy some medicine.
Tôi đến tiệm thuốc để mua thuốc.
Chi tiếtI need to pick up a prescription at the drugstore.Tôi cần lấy thuốc theo toa ở tiệm thuốc.
Đồng nghĩapharmacychemist
Cụm hay dùngdrugstore chaindrugstore counter
Họ từdrug (n)druggist (n)
Tiệm thuốc, cũng bán mỹ phẩm và đồ vệ sinh.
|
— |
|
/ˈkæn.di ˌstɔːr/
|
n.phr |
Cửa hàng kẹo
The candy store has many colorful sweets for children.
Cửa hàng kẹo có nhiều loại kẹo màu sắc cho trẻ em.
Chi tiếtThe children love going to the candy store.Trẻ em thích đi cửa hàng kẹo.
Đồng nghĩasweet shopconfectionery
Cụm hay dùngcandy store displaycandy store owner
Cửa hàng kẹo, bán nhiều loại kẹo và đồ ngọt.
|
— |
|
/ˈpet ˌʃɒp/
|
n.phr |
Tiệm thú cưng
They sell puppies and kittens at the pet shop.
Họ bán chó con và mèo con ở tiệm thú cưng.
Chi tiếtThe pet shop sells hamsters and fish.Tiệm thú cưng bán chuột hamster và cá.
Đồng nghĩapet store
Cụm hay dùngpet shop ownerbuy dog food at the pet shop
Tiệm thú cưng, bán đồ và thú nuôi.
|
— |
|
/ˈʃuː ˌʃɒp/
|
n.phr |
Tiệm giày
I need to buy new shoes at the shoe shop.
Tôi cần mua giày mới ở tiệm giày.
Chi tiếtShe works at a shoe shop downtown.Cô ấy làm việc ở một tiệm giày trung tâm.
Đồng nghĩashoe storefootwear shop
Cụm hay dùngshoe shop assistanttry on shoes at the shoe shop
Tiệm giày, có thể bán cả dép.
|
— |
|
/ˈmiːt ˌʃɒp/
|
n.phr |
Cửa hàng thịt
The meat shop has fresh chicken and beef every day.
Cửa hàng thịt có gà và bò tươi mỗi ngày.
Chi tiếtThe meat shop has a special on beef today.Cửa hàng thịt có khuyến mãi thịt bò hôm nay.
Đồng nghĩabutcher shopbutchery
Cụm hay dùngfresh meat at the meat shoplocal meat shop
Cửa hàng thịt, thường bán thịt tươi sống.
|
— |
|
/ˈstriːt ˌmɑːkɪt/
|
n. |
chợ đường phố, chợ ngoài trời
You can buy cheap fruit at the street market near my house.
Bạn có thể mua trái cây rẻ ở chợ đường phố gần nhà tôi.
Chi tiết Chợ họp ngoài trời với nhiều quầy hàng. Ở VN gần giống chợ cóc/chợ phiên.
|
— |
|
/ˈhægl/
|
v. |
mặc cả, trả giá
Tourists often haggle over prices at street markets.
Khách du lịch thường mặc cả giá ở chợ đường phố.
Chi tiếtCụm hay dùnghaggle over the price
Trả giá để mua rẻ hơn — rất quen khi đi chợ ở VN. Danh động từ "haggling".
|
— |
|
/ˌwaɪd ˈreɪndʒ/
|
n. |
nhiều loại, sự đa dạng
The store sells a wide range of sports shoes.
Cửa hàng bán đa dạng các loại giày thể thao.
Chi tiếtCụm hay dùnga wide range of
"a wide range of + danh từ" = nhiều loại khác nhau của cùng một thứ.
|
— |
|
/ˌʌndə wʌn ˈruːf/
|
idiom |
dưới cùng một mái nhà, ở cùng một nơi
At the mall you can find everything under one roof.
Ở trung tâm thương mại, bạn tìm được mọi thứ ở cùng một nơi.
Chi tiết Thành ngữ: mọi thứ tập trung tại một chỗ, khỏi phải đi nhiều nơi.
|
— |
Đang tải...