| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈbjuːtɪfəl ˈsiːnəri/
|
phr |
cảnh đẹp
The beautiful scenery of the mountains took my breath away.
Cảnh đẹp của những ngọn núi làm tôi nghẹt thở.
|
— |
|
/ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/
|
phr |
thành phố nhộn nhịp
I love the energy of a bustling city.
Tôi thích năng lượng của một thành phố nhộn nhịp.
|
— |
|
/ˈpiːsfl ˈvɪlɪdʒ/
|
phr |
làng yên bình
The peaceful village is perfect for a weekend getaway.
Làng yên bình rất thích hợp cho một chuyến đi cuối tuần.
|
— |
|
/hɪˈstɒrɪk saɪt/
|
phr |
địa điểm lịch sử
We visited a historic site that dates back to the 18th century.
Chúng tôi đã thăm một địa điểm lịch sử có từ thế kỷ 18.
|
— |
|
/ˈnætʃrəl ˈbjuːti/
|
phr |
vẻ đẹp tự nhiên
The natural beauty of the park attracts many visitors.
Vẻ đẹp tự nhiên của công viên thu hút nhiều du khách.
|
— |
|
/ˈtʃɑːmɪŋ ˈætməsfɪə/
|
phr |
không khí quyến rũ
The charming atmosphere of the café made us stay longer.
Không khí quyến rũ của quán cà phê khiến chúng tôi ở lại lâu hơn.
|
— |
|
/ˈkəʊstl taʊn/
|
phr |
thị trấn ven biển
We spent our summer vacation in a coastal town.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở một thị trấn ven biển.
|
— |
|
/ˌpɪktʃəˈrɛsk ˈlændskeɪp/
|
phr |
cảnh quan đẹp như tranh vẽ
The picturesque landscape was perfect for photography.
Cảnh quan đẹp như tranh vẽ rất thích hợp cho việc chụp ảnh.
|
— |
|
/kwɛɪnt ˈɑːkɪtɛktʃə/
|
phr |
kiến trúc cổ kính
The quaint architecture of the town attracted many tourists.
Kiến trúc cổ kính của thị trấn thu hút nhiều du khách.
|
— |
|
/ˈvaɪbrənt ˈkʌltʃə/
|
phr |
văn hóa sôi động
The vibrant culture of the city is fascinating.
Văn hóa sôi động của thành phố thật hấp dẫn.
|
— |
|
/ˈsiːnɪk ruːt/
|
phr |
đường đi có cảnh đẹp
We took the scenic route to enjoy the views.
Chúng tôi đã đi theo đường đi có cảnh đẹp để thưởng thức phong cảnh.
|
— |
|
/ˈfrɛndli ˈləʊkəlz/
|
phr |
người dân thân thiện
The friendly locals made us feel at home.
Người dân thân thiện khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
|
— |
|
/lʌʃ ˈɡriːnəri/
|
phr |
cảnh xanh tươi tốt
The lush greenery of the forest was refreshing.
Cảnh xanh tươi tốt của khu rừng thật sảng khoái.
|
— |
|
/ˈɜːbən ˈlændskeɪp/
|
phr |
cảnh quan đô thị
The urban landscape is constantly changing.
Cảnh quan đô thị đang thay đổi liên tục.
|
— |
|
/ˈhɪdn dʒɛmz/
|
phr |
những viên ngọc ẩn
There are many hidden gems in this town.
Có nhiều viên ngọc ẩn trong thị trấn này.
|
— |
|
/ˈləʊkəl əˈtrækʃənz/
|
phr |
điểm thu hút địa phương
The local attractions draw many tourists.
Các điểm thu hút địa phương thu hút nhiều du khách.
|
— |
|
/ˌpɪk.tʃərˈɛsk striːts/
|
phr |
các con phố đẹp như tranh
The picturesque streets are perfect for a stroll.
Các con phố đẹp như tranh rất thích hợp để đi dạo.
|
— |
|
/ˈvaɪbrənt ˈnaɪtlaɪf/
|
phr |
cuộc sống về đêm sôi động
The city offers a vibrant nightlife experience.
Thành phố mang đến trải nghiệm cuộc sống về đêm sôi động.
|
— |
|
/lʌʃ pɑːrks/
|
phr |
công viên xanh tươi
We spent the afternoon in the lush parks.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở những công viên xanh tươi.
|
— |
|
/hɪsˈtɒrɪk ˈbɪldɪŋz/
|
phr |
các tòa nhà lịch sử
The town is filled with historic buildings.
Thị trấn tràn ngập các tòa nhà lịch sử.
|
— |
|
/səˈriːn ɪnˈvaɪrənmənt/
|
phr |
môi trường yên bình
The area offers a serene environment for relaxation.
Khu vực này mang đến môi trường yên bình để thư giãn.
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈflɔː/
|
n. |
tầng ngay trên tầng trệt (Anh-Anh)
In Britain, the first floor is one level above the ground floor.
Ở Anh, "first floor" là tầng ngay trên tầng trệt.
Chi tiết Anh-Anh: tầng trên tầng trệt. Anh-Mỹ: "first floor" lại là tầng trệt — dễ nhầm.
|
— |
|
/ˌsekənd ˈflɔː/
|
n. |
tầng thứ hai trên tầng trệt (Anh-Anh)
Our office is on the second floor; take the lift on the left.
Văn phòng của chúng tôi ở tầng thứ hai; đi thang máy bên trái.
Chi tiết Anh-Anh: hai tầng trên tầng trệt. Cách đếm tầng Anh-Mỹ lệch một tầng.
|
— |
|
/ˌtɒp ˈflɔː/
|
n. |
tầng trên cùng
The flat on the top floor has the best view.
Căn hộ ở tầng trên cùng có tầm nhìn đẹp nhất.
Chi tiết Tầng cao nhất của tòa nhà. Trái vị trí: "ground floor".
|
— |
|
/steps/
|
n. |
bậc thềm, các bậc (thường ngoài trời)
There are a few steps up to the front door.
Có mấy bậc thềm dẫn lên cửa chính.
Chi tiết Các bậc lên xuống, thường ở ngoài trời. Bên trong nhà thường gọi "stairs".
|
— |
Đang tải...