Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Email trang trọng nâng cao

33 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  33 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/pliːz biː ədˈvaɪzd/
phr.
xin lưu ý rằng / vui lòng được thông báo
Please be advised that the deadline has been extended.
Xin lưu ý rằng thời hạn đã được gia hạn.
Chi tiết
Please be advised of the change in venue.Xin lưu ý về sự thay đổi địa điểm.
Đồng nghĩaplease note
Cụm hay dùngplease be advised thatplease be advised of
Cụm mở đầu thông báo chính thức; đặt đầu câu, dùng trong email thông báo nội bộ hoặc khách hàng.
/æt jʊr ˈɝː.li.ɪst kənˈviː.njəns/
phr.
vào thời gian sớm nhất bạn có thể
Please reply at your earliest convenience.
Vui lòng phản hồi sớm nhất có thể.
Chi tiết
Kindly confirm at your earliest convenience.Vui lòng xác nhận sớm nhất có thể.
Đồng nghĩaas soon as possible
Cụm hay dùngreply at your earliest convenience
Lịch sự, trang trọng hơn 'ASAP'. Dùng cuối email.
/ʃʊd juː rɪˈkwaɪər/
phr.
nếu bạn cần / trong trường hợp bạn cần
Should you require further information, please contact us.
Nếu bạn cần thêm thông tin, vui lòng liên hệ chúng tôi.
Chi tiết
Should you require assistance, our team is available.Nếu bạn cần hỗ trợ, đội ngũ chúng tôi luôn sẵn sàng.
Đồng nghĩaif you needif you require
Cụm hay dùngshould you require assistanceshould you require further details
Cấu trúc đảo ngữ với 'should' rất trang trọng; thay cho 'if you need' trong văn phong công sở cao cấp.
/aɪ æm ˈraɪtɪŋ tuː/
phr.
tôi viết thư này để / tôi liên hệ để
I am writing to express my interest in the position.
Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm đến vị trí đó.
Chi tiết
I am writing to inform you of recent changes.Tôi viết thư này để thông báo cho bạn về những thay đổi gần đây.
Đồng nghĩaI am contacting you to
Cụm hay dùngI am writing to informI am writing to requestI am writing to follow up
Mở đầu email chuẩn mực; nêu mục đích ngay sau 'to + động từ'. Không dùng 'I'm writing to' trong formal.
/ˈfɜːr.ðər tuː/
phr.
tiếp theo / bổ sung cho / liên quan đến (thư/cuộc trò chuyện trước)
Further to our conversation, I am sending the documents.
Tiếp theo cuộc trò chuyện của chúng ta, tôi gửi kèm tài liệu.
Chi tiết
Further to your inquiry, please find our updated proposal.Liên quan đến yêu cầu của bạn, vui lòng xem đề xuất cập nhật.
Đồng nghĩafollowingwith reference to
Cụm hay dùngfurther to our conversationfurther to your emailfurther to our meeting
Dùng để tham chiếu email/cuộc họp trước; rất phổ biến trong email kinh doanh Anh-Mỹ.
/əˈtæʧt hɪrˈwɪð/
phr.
đính kèm theo đây / gửi kèm trong email này
Attached herewith is the signed contract for your review.
Đính kèm theo đây là hợp đồng đã ký để bạn xem xét.
Chi tiết
Please find attached herewith our updated price list.Vui lòng xem tài liệu đính kèm theo đây là bảng giá cập nhật.
Đồng nghĩaplease find attachedenclosed herewith
Cụm hay dùngattached herewith isattached herewith areattached herewith please find
Cụm rất trang trọng, thường dùng trong email pháp lý hoặc tài chính; 'please find attached' phổ biến hơn trong thực tế.
/lʊk ˈfɔːr.wərd tuː/
phr.
mong chờ / trông đợi
We look forward to your prompt response.
Chúng tôi mong chờ phản hồi nhanh chóng từ bạn.
Chi tiết
I look forward to meeting you at the conference.Tôi mong được gặp bạn tại hội nghị.
Đồng nghĩaanticipateawait
Cụm hay dùnglook forward to hearinglook forward to your replylook forward to meeting
Sau 'look forward to' dùng V-ing (không dùng to + infinitive). Đây là cách kết thúc email lịch sự nhất.
/duː nɒt ˈhɛzɪteɪt/
phr.
đừng ngần ngại / vui lòng cứ tự nhiên
Do not hesitate to contact me with any questions.
Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu có bất kỳ câu hỏi nào.
Chi tiết
Do not hesitate to reach out should you need clarification.Đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn cần làm rõ thêm.
Đồng nghĩafeel free toplease contact us if
Cụm hay dùngdo not hesitate to contactdo not hesitate to reach outdo not hesitate to call
Cụm kết thúc email chuẩn; trang trọng hơn 'feel free to'. Dùng thể phủ định không làm giảm ý lịch sự.
/æz rɪˈkwɛstɪd/
phr.
theo yêu cầu / như đã được yêu cầu
As requested, I have revised the proposal accordingly.
Theo yêu cầu, tôi đã chỉnh sửa đề xuất phù hợp.
Chi tiết
As requested, the report is attached for your review.Theo yêu cầu, báo cáo được đính kèm để bạn xem xét.
Đồng nghĩaas per your requestas you asked
Cụm hay dùngas requested, please findas requested byas previously requested
Thể hiện rằng bạn đang đáp lại yêu cầu cụ thể; ngắn gọn và lịch sự.
/fər jʊr ˈrɛfərəns/
phr.
để bạn tham khảo / để tiện tra cứu
For your reference, I have attached the original agreement.
Để bạn tham khảo, tôi đã đính kèm thỏa thuận gốc.
Chi tiết
For your reference, our office hours are 9 AM to 5 PM.Để tiện tham khảo, giờ làm việc của chúng tôi là 9 giờ đến 17 giờ.
Đồng nghĩafor your informationFYI
Cụm hay dùngfor your reference, please findkindly keep for your reference
Trang trọng hơn 'FYI'; dùng khi gửi kèm tài liệu hoặc thông tin mà người nhận có thể cần sau.
/wɪð ˈrɛfərəns tuː/
phr.
liên quan đến / với sự tham chiếu đến
With reference to your email dated June 1st, we confirm receipt.
Liên quan đến email của bạn ngày 1 tháng 6, chúng tôi xác nhận đã nhận.
Chi tiết
With reference to our earlier discussion, please see below.Liên quan đến cuộc thảo luận trước của chúng ta, vui lòng xem bên dưới.
Đồng nghĩaregardingwith regard to
Cụm hay dùngwith reference to your inquirywith reference to our agreement
Dùng mở đầu email để chỉ rõ đang phản hồi về vấn đề/email nào; rất phổ biến trong văn phong thương mại.
/pliːz faɪnd ɪnˈkloʊzd/
phr.
vui lòng xem tài liệu đính kèm / gửi kèm theo đây
Please find enclosed our invoice for services rendered.
Vui lòng xem hóa đơn đính kèm cho các dịch vụ đã thực hiện.
Chi tiết
Please find enclosed a copy of the signed agreement.Vui lòng xem bản sao hợp đồng đã ký đính kèm.
Đồng nghĩaplease find attachedenclosed please find
Cụm hay dùngplease find enclosed theplease find enclosed herewith
Dùng với tài liệu gửi qua thư vật lý (thư giấy) hoặc email; 'please find attached' hợp hơn với email điện tử.
/æz pɜːr jʊr rɪˈkwɛst/
phr.
theo yêu cầu của bạn
As per your request, we have adjusted the delivery schedule.
Theo yêu cầu của bạn, chúng tôi đã điều chỉnh lịch giao hàng.
Chi tiết
As per your request, the meeting has been rescheduled.Theo yêu cầu của bạn, cuộc họp đã được dời lại.
Đồng nghĩaas requestedas you asked
Cụm hay dùngas per your request, please findas per your earlier request
Ngắn gọn và thông dụng trong email công sở; tương đương 'as requested' nhưng nhấn mạnh rõ là yêu cầu của người nhận.
/ˈkaɪndli noʊt ðæt/
phr.
vui lòng lưu ý rằng / xin chú ý rằng
Kindly note that the office will be closed on Friday.
Vui lòng lưu ý rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Sáu.
Chi tiết
Kindly note that payment must be received by month-end.Xin chú ý rằng thanh toán phải được nhận trước cuối tháng.
Đồng nghĩaplease note thatplease be aware that
Cụm hay dùngkindly note thatkindly note the following
Phổ biến hơn trong văn phong Anh-Anh và châu Á; 'please note' ngắn gọn hơn nhưng đồng nghĩa.
/aɪ wʊd laɪk tuː brɪŋ tuː jʊr əˈtɛnʃən/
phr.
tôi muốn lưu ý bạn đến / tôi muốn thông báo cho bạn biết về
I would like to bring to your attention a discrepancy in the report.
Tôi muốn lưu ý bạn về sự khác biệt trong báo cáo.
Chi tiết
I would like to bring to your attention recent changes in pricing.Tôi muốn thông báo cho bạn về những thay đổi gần đây về giá cả.
Đồng nghĩaI wish to inform youI want to highlight
Cụm hay dùngbring to your attention thatbring to your attention the fact
Cụm trang trọng để nêu vấn đề quan trọng; thường dùng khi thông báo sự cố hoặc điểm cần chú ý.
/wiː rɪˈɡrɛt tuː ɪnˈfɔːrm juː/
phr.
chúng tôi rất tiếc phải thông báo / chúng tôi lấy làm tiếc
We regret to inform you that your application was unsuccessful.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo đơn xin việc của bạn không thành công.
Chi tiết
We regret to inform you that the event has been cancelled.Chúng tôi lấy làm tiếc phải thông báo sự kiện đã bị hủy.
Đồng nghĩawe are sorry to inform youunfortunately
Cụm hay dùngwe regret to inform you thatwe regret to advise you
Dùng để thông báo tin xấu một cách lịch sự và chuyên nghiệp; không được viết tắt hay dùng sorry thay thế.
/ɪn ðɪs rɪˈɡɑːrd/
phr.
trong vấn đề này / về điều này
In this regard, we kindly request your cooperation.
Trong vấn đề này, chúng tôi kính mong sự hợp tác của bạn.
Chi tiết
In this regard, please find our recommendations below.Về điều này, vui lòng xem các khuyến nghị của chúng tôi bên dưới.
Đồng nghĩain this matterregarding this
Cụm hay dùngin this regard, we requestin this regard, please note
Dùng để dẫn dắt từ vấn đề vừa nêu sang hành động cần thực hiện; thường đứng đầu câu.
/pliːz rɛst əˈʃʊrd/
phr.
xin hãy yên tâm / bạn cứ an tâm
Please rest assured that your data is fully protected.
Xin hãy yên tâm rằng dữ liệu của bạn được bảo vệ hoàn toàn.
Chi tiết
Please rest assured we will resolve the issue promptly.Bạn cứ an tâm, chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề ngay lập tức.
Đồng nghĩayou can be assuredwe guarantee
Cụm hay dùngplease rest assured thatplease rest assured of
Dùng để trấn an khách hàng hoặc đối tác; thể hiện cam kết rõ ràng sau khi có sự cố hoặc thắc mắc.
/əˈpɒn rɪˈsiːt əv/
phr.
khi nhận được / ngay sau khi nhận được
Upon receipt of your payment, we will ship the order.
Khi nhận được thanh toán của bạn, chúng tôi sẽ giao hàng.
Chi tiết
Please confirm upon receipt of this email.Vui lòng xác nhận ngay sau khi nhận được email này.
Đồng nghĩaonce we receiveafter receiving
Cụm hay dùngupon receipt of paymentupon receipt of the documentsupon receipt of your confirmation
Cụm điều kiện thời gian trang trọng; dùng nhiều trong email tài chính, logistics và pháp lý.
/tuː huːm ɪt meɪ kənˈsɜːrn/
phr.
kính gửi những ai liên quan / kính thưa quý vị
To Whom It May Concern, we are writing to recommend Ms. Lee.
Kính gửi những ai liên quan, chúng tôi viết thư giới thiệu bà Lee.
Chi tiết
To Whom It May Concern: please see our updated terms.Kính thưa quý vị: vui lòng xem các điều khoản cập nhật của chúng tôi.
Đồng nghĩaDear Sir/MadamDear Hiring Manager
Cụm hay dùngTo Whom It May Concern,
Dùng khi không biết tên người nhận cụ thể; viết hoa chữ cái đầu mỗi từ khi dùng làm lời chào.
/aɪ trʌst ðɪs faɪndz juː wɛl/
phr.
tôi hy vọng bạn vẫn mạnh khỏe / mong bạn bình an
I trust this finds you well and that business is thriving.
Tôi hy vọng bạn vẫn mạnh khỏe và công việc đang thuận lợi.
Chi tiết
I trust this email finds you well.Tôi hy vọng email này đến tay bạn khi bạn đang mạnh khỏe.
Đồng nghĩaI hope this email finds you wellhope you are well
Cụm hay dùngI trust this finds you wellI trust this email finds you well
Lời mở đầu email thân thiện nhưng trang trọng; dùng 'trust' thay 'hope' để tự tin hơn.
/ɪt ɪz maɪ ˈplɛʒər tuː/
phr.
tôi rất vui được / tôi hân hạnh được
It is my pleasure to introduce our new product line.
Tôi rất vui được giới thiệu dòng sản phẩm mới của chúng tôi.
Chi tiết
It is my pleasure to confirm your appointment for Monday.Tôi hân hạnh xác nhận cuộc hẹn của bạn vào thứ Hai.
Đồng nghĩaI am delighted toI am happy to
Cụm hay dùngit is my pleasure to informit is my pleasure to introduceit is my pleasure to confirm
Thể hiện thái độ chuyên nghiệp và nhiệt tình; trang trọng hơn 'I am happy to'.
/wiː hɪrˈbaɪ kənˈfɜːrm/
phr.
chúng tôi xác nhận theo đây / qua email này chúng tôi xác nhận
We hereby confirm receipt of your signed contract.
Chúng tôi xác nhận đã nhận được hợp đồng đã ký của bạn.
Chi tiết
We hereby confirm your reservation for three nights.Chúng tôi xác nhận đặt phòng của bạn trong ba đêm.
Đồng nghĩawe confirmthis is to confirm
Cụm hay dùngwe hereby confirm receiptwe hereby confirm our agreementwe hereby confirm that
'Hereby' mang tính pháp lý, dùng nhiều trong email xác nhận hợp đồng, đặt hàng.
/θæŋk juː fər jʊr prɒmpt əˈtɛnʃən/
phr.
cảm ơn sự chú ý nhanh chóng của bạn / cảm ơn bạn đã xử lý kịp thời
Thank you for your prompt attention to this matter.
Cảm ơn sự chú ý nhanh chóng của bạn đến vấn đề này.
Chi tiết
We appreciate your prompt attention to our request.Chúng tôi trân trọng sự xử lý kịp thời của bạn với yêu cầu của chúng tôi.
Đồng nghĩathank you for your quick responsewe appreciate your timely action
Cụm hay dùngthank you for your prompt attention to thisyour prompt attention is appreciated
Dùng ở cuối email khi muốn khích lệ phản hồi nhanh; lịch sự hơn 'please respond quickly'.
/wiː əˈpɒləˌdʒaɪz fər ˈɛni ɪnkənˈviːniəns/
phr.
chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này / chúng tôi xin lỗi về phiền toái đã gây ra
We apologize for any inconvenience this may have caused.
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện mà điều này có thể đã gây ra.
Chi tiết
We apologize for any inconvenience during the system maintenance.Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện trong quá trình bảo trì hệ thống.
Đồng nghĩawe are sorry for the inconveniencewe regret any disruption
Cụm hay dùngwe apologize for any inconvenience causedapologize for the inconvenience this may have caused
Cụm xin lỗi chuẩn mực trong email dịch vụ khách hàng; đi kèm giải pháp cụ thể để tăng sự tin tưởng.
/pliːz duː nɒt ˈhɛzɪteɪt tuː riːʧ aʊt/
phr.
vui lòng cứ liên hệ bất cứ lúc nào / đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi
Please do not hesitate to reach out with any concerns.
Vui lòng cứ liên hệ bất cứ lúc nào nếu có điều gì cần hỏi.
Chi tiết
Please do not hesitate to reach out if you need support.Đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn cần hỗ trợ.
Đồng nghĩafeel free to contact usplease contact us anytime
Cụm hay dùngdo not hesitate to reach out toreach out if you have any questions
Biến thể hiện đại của 'do not hesitate to contact'; 'reach out' thông dụng hơn trong môi trường startup/tech.
/jʊr ˈɝː.li.ɪst rɪˈspɒns wʊd biː əˈpriː.ʃɪ.eɪ.tɪd/
phr.
chúng tôi rất biết ơn nếu bạn phản hồi sớm nhất có thể
Your earliest response would be greatly appreciated.
Chúng tôi rất biết ơn nếu bạn phản hồi sớm nhất có thể.
Chi tiết
Your earliest response to this inquiry would be appreciated.Phản hồi sớm nhất của bạn cho yêu cầu này sẽ được trân trọng.
Đồng nghĩaplease reply as soon as possiblewe look forward to your prompt reply
Cụm hay dùngyour earliest response would be appreciatedyour prompt response is appreciated
Dùng cuối email khi cần trả lời gấp nhưng không muốn tạo áp lực; lịch sự hơn 'please reply urgently'.
/wiː wʊd əˈpriː.ʃɪ.eɪt jʊr ˌkɒnfəˈmeɪʃən/
phr.
chúng tôi mong nhận được xác nhận từ bạn / trân trọng được bạn xác nhận
We would appreciate your confirmation by Friday.
Chúng tôi mong nhận được xác nhận từ bạn trước thứ Sáu.
Chi tiết
We would appreciate your confirmation of attendance.Chúng tôi trân trọng được bạn xác nhận sự tham dự.
Đồng nghĩaplease confirmwe kindly request your confirmation
Cụm hay dùngwe would appreciate your confirmation ofyour confirmation is appreciated
Cách yêu cầu xác nhận lịch sự nhất; conditional 'would' làm giảm tính áp đặt.
/æz ˈaʊtlaɪnd əˈbʌv/
phr.
như đã trình bày ở trên / theo những gì đã nêu trên
As outlined above, the project will be completed by Q3.
Như đã trình bày ở trên, dự án sẽ hoàn thành vào quý 3.
Chi tiết
As outlined above, three options are available to you.Theo những gì đã nêu trên, bạn có ba lựa chọn.
Đồng nghĩaas mentioned aboveas stated above
Cụm hay dùngas outlined above, pleaseas outlined in the previous section
Dùng để tóm tắt hoặc nhắc lại nội dung đã nêu; giúp email dài dễ theo dõi hơn.
/wiː trʌst juː wɪl faɪnd ðɪs ˌsætɪsˈfæktəri/
phr.
chúng tôi tin rằng bạn sẽ thấy điều này thỏa đáng / hy vọng điều này đáp ứng được yêu cầu
We trust you will find this arrangement satisfactory.
Chúng tôi tin rằng bạn sẽ thấy cách sắp xếp này thỏa đáng.
Chi tiết
We trust you will find the enclosed proposal satisfactory.Chúng tôi hy vọng bạn thấy đề xuất đính kèm đáp ứng được yêu cầu.
Đồng nghĩawe hope this meets your expectationswe hope this is acceptable
Cụm hay dùngwe trust you will find thiswe trust this is satisfactory
Dùng cuối email sau khi cung cấp giải pháp hoặc gửi tài liệu; thể hiện sự tự tin và chuyên nghiệp.
/ˈpɛndɪŋ jʊr əˈpruːvəl/
phr.
chờ sự chấp thuận của bạn / tùy thuộc vào quyết định của bạn
The proposal is pending your approval before we proceed.
Đề xuất đang chờ sự chấp thuận của bạn trước khi chúng tôi tiến hành.
Chi tiết
Implementation is pending your approval by end of week.Việc triển khai đang chờ sự phê duyệt của bạn trước cuối tuần.
Đồng nghĩasubject to your approvalawaiting your approval
Cụm hay dùngpending your approvalpending approval frompending your review and approval
'Pending' mang nghĩa đang chờ; dùng khi một việc bị tạm dừng và phụ thuộc vào quyết định của người nhận.
/ʃʊd juː wɪʃ tuː/
phr.
nếu bạn muốn / trong trường hợp bạn muốn
Should you wish to cancel, please notify us in writing.
Nếu bạn muốn hủy, vui lòng thông báo cho chúng tôi bằng văn bản.
Chi tiết
Should you wish to discuss this further, I am available.Nếu bạn muốn thảo luận thêm về vấn đề này, tôi luôn sẵn sàng.
Đồng nghĩaif you would like toif you wish to
Cụm hay dùngshould you wish to cancelshould you wish to proceedshould you wish to discuss
Biến thể của 'should you require'; đảo ngữ với 'should' tăng tính trang trọng lên rõ rệt.
/fər ðə əˈvɔɪdəns əv daʊt/
phr.
để tránh hiểu nhầm / để làm rõ hoàn toàn
For the avoidance of doubt, all prices are exclusive of tax.
Để tránh hiểu nhầm, tất cả giá đều chưa bao gồm thuế.
Chi tiết
For the avoidance of doubt, this offer expires on June 30.Để làm rõ hoàn toàn, ưu đãi này hết hạn vào ngày 30 tháng 6.
Đồng nghĩato clarifyto be clearin order to clarify
Cụm hay dùngfor the avoidance of doubt, please notefor the avoidance of doubt, this means
Cụm rất phổ biến trong hợp đồng và email pháp lý Anh; dùng để ngăn tranh cãi về ý nghĩa sau này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...