| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/wɑːtʃ ə fɪlm/
|
phr. |
xem phim
I love to watch a film on weekends.
Tôi thích xem phim vào cuối tuần.
Chi tiếtThey plan to watch a film tonight.Họ dự định xem phim tối nay.
Đồng nghĩaview a moviesee a film
Cụm hay dùngoften watch a filmfrequently watch a film
Thường sử dụng trong ngữ cảnh giải trí.
|
— |
|
/ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt/
|
phr. |
vé xem phim
I bought a cinema ticket for the new blockbuster.
Tôi đã mua vé xem phim cho bộ phim bom tấn mới.
Chi tiếtThe cinema ticket costs ten dollars.Vé xem phim có giá mười đô la.
Đồng nghĩamovie ticket
Cụm hay dùngbuy a cinema ticketreserve a ticket
Cần thiết để vào rạp chiếu phim.
|
— |
|
/luːz weɪt/
|
phr. |
giảm cân
Many people want to lose weight for health reasons.
Nhiều người muốn giảm cân vì lý do sức khỏe.
Chi tiếtShe exercises regularly to lose weight.Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giảm cân.
Đồng nghĩashed pounds
Cụm hay dùngweight lossdiet plan
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈhəʊm/
|
phr. |
về nhà
It's late, so I have to go home now.
Muộn rồi, nên giờ tôi phải về nhà.
Chi tiết Nói "go home", KHÔNG "go to home" hay "go at home".
|
— |
| phrase |
làm bài tập
|
— | |
|
/meɪk ə keɪk/
|
phr |
làm bánh
She makes a cake for my birthday.
Cô ấy làm bánh cho sinh nhật của tôi.
|
— |
|
/hæv lʌntʃ/
|
phr. |
ăn trưa
We usually have lunch at noon.
Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.
Chi tiết Không có mạo từ: "have lunch", KHÔNG "have a lunch".
|
— |
| phrase |
nghỉ giải lao
|
— | |
|
/pleɪ spɔːrts/
|
phr |
chơi thể thao
I play sports on weekends.
Tôi chơi thể thao vào cuối tuần.
|
— |
|
/hæv ə ˈmiːtɪŋ/
|
phr. |
có một cuộc họp
The managers have a meeting every Monday.
Các quản lý có cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Chi tiết Nhóm "have" + từ chỉ hoạt động: a party, a meeting, a game.
|
— |
|
/hæv ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
có một kỳ thi, thi
The students have an exam next week.
Học sinh có một kỳ thi vào tuần sau.
Chi tiết Dùng "an" vì "exam" bắt đầu bằng nguyên âm: have an exam.
|
— |
|
/hæv ə swɪm/
|
phr. |
đi bơi (một lát)
It's hot, so let's have a swim in the pool.
Trời nóng, nên mình xuống hồ bơi một lát nhé.
Chi tiết "have a swim" = bơi một lúc cho vui/mát.
|
— |
|
/hæv ə lʊk/
|
phr. |
nhìn/xem thử
Can I have a look at your photos?
Cho mình xem ảnh của bạn nhé?
Chi tiết Thường đi với "at": have a look at something = xem qua thứ gì.
|
— |
|
/hæv ə ɡəʊ/
|
phr. |
thử (làm/chơi) một lần
This game looks fun. Can I have a go?
Trò này trông vui đấy. Cho mình thử một lần nhé?
Chi tiết Thường đi với "at": have a go at something = thử làm thứ gì.
|
— |
|
/hæv ə ɡʊd ˈdʒɜːni/
|
phr. |
thượng lộ bình an, chúc đi đường an toàn
Have a good journey, and text me when you arrive.
Chúc đi đường bình an, tới nơi nhắn mình nhé.
Chi tiết Câu chúc khi ai đó sắp đi xa; tương tự "Have a safe trip".
|
— |
|
/hæv ə ˈməʊmənt/
|
phr. |
có một chút thời gian rảnh
Do you have a moment? I need your help.
Bạn rảnh một chút không? Mình cần bạn giúp.
Chi tiết "have a moment" = có chút thời gian rỗi để làm việc gì.
|
— |
|
/hæv ə ˈwɜːd wɪð/
|
phr. |
nói chuyện riêng một chút với ai
The teacher wants to have a word with your parents.
Cô giáo muốn nói chuyện một chút với bố mẹ bạn.
Chi tiết "have a word with somebody" = trao đổi ngắn, riêng với ai.
|
— |
|
/hæv ə ɡʊd taɪm/
|
phr. |
có khoảng thời gian vui vẻ, chơi vui
Did you have a good time at the party?
Bạn có chơi vui ở bữa tiệc không?
Chi tiết Gần nghĩa "enjoy yourself"; câu chúc: "Have a good time!".
|
— |
|
/hæv jɔː ˈheə kʌt/
|
phr. |
đi cắt tóc (nhờ người khác cắt)
She had her hair cut short last week.
Tuần trước cô ấy đã cắt tóc ngắn.
Chi tiết Cấu trúc nhờ vả "have + đồ vật + V-ed" (have something done): việc do người khác làm cho mình.
|
— |
|
/hæv ˈɡɒt/
|
phr. |
có (sở hữu) — cách nói thân mật
I've got two brothers and one sister.
Tôi có hai anh em trai và một em gái.
Chi tiết "have got" (văn nói) = "have" (văn viết, trang trọng hơn).
|
— |
|
/hæv ˈɡɒt tə/
|
phr. |
phải (làm gì) — cách nói thân mật
I've got to leave now or I'll be late.
Tôi phải đi ngay không thì muộn mất.
Chi tiết "have got to" (nói) = "have to" (viết); nói nhanh nghe như /ˈɡɒtə/ ("gotta").
|
— |
|
/hæd tuː/
|
phr. |
đã phải (làm gì) — quá khứ
Yesterday I had to work until late.
Hôm qua tôi đã phải làm việc đến khuya.
Chi tiết Quá khứ dùng "had to", KHÔNG dùng "had got to".
|
— |
|
/hæv ɡɒt ə kəʊld/
|
phr. |
bị cảm lạnh
My son has got a cold and a cough.
Con trai tôi bị cảm lạnh và ho.
Chi tiết Bệnh nhẹ dùng "have (got) a...": a cold, a cough, a headache.
|
— |
|
/hæv ə ˈhedeɪk/
|
phr. |
bị đau đầu
She has a headache and wants to rest.
Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi.
Chi tiết "headache" đọc là /ˈhedeɪk/ (chữ "ache" đọc /eɪk/).
|
— |
|
/duː ðə ˈwɒʃɪŋ ʌp/
|
phr |
rửa bát
My brother does the washing up after dinner.
Anh trai tôi rửa bát sau khi ăn tối.
|
— |
Đang tải...