Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

53. Basic Opposites

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/rɪtʃ/
adj
giàu
They are rich.
Họ giàu.
—
/ˈiːzi/ – /hɑːd/
adj
dễ – khó
This question is easy, but that one is hard.
Câu hỏi này thì dễ, nhưng câu kia thì khó.
—
/pɔː/
adj
nghèo
He is poor.
Anh ấy nghèo.
—
/sɒft/ – /hɑːd/
adj
mềm – cứng
The pillow is soft, but the rock is hard.
Gối thì mềm, nhưng đá thì cứng.
—
/sɒft/
adj
mềm
The pillow is soft.
Gối này mềm.
—
/swiːt/ – /saʊə/
adj
ngọt – chua
The cake is sweet, but the lemon is sour.
Bánh thì ngọt, nhưng chanh thì chua.
—
/ˈbɪt.ər/
adj
đắng
This coffee is bitter.
Cà phê này đắng.
—
/tɔːl/ – /ʃɔːt/
adj
cao – thấp
The building is tall, but the fence is short.
Tòa nhà thì cao, nhưng hàng rào thì thấp.
—
/bɪɡ ənd smɔːl/
phr
to lớn và nhỏ
The elephant is big and the mouse is small.
Con voi thì to lớn và con chuột thì nhỏ.
—
/hɒt ənd kəʊld/
phr
nóng và lạnh
The soup is hot and the ice cream is cold.
Súp thì nóng và kem thì lạnh.
—
/əʊld – njuː/
adj
cũ – mới
I have an old phone and a new bag.
Tôi có một chiếc điện thoại cũ và một cái túi mới.
—
/lɒŋ – ʃɔːt/
adj
dài – ngắn
Her hair is long, but mine is short.
Tóc cô ấy dài, nhưng tóc tôi ngắn.
—
/ˈhevi – laɪt/
adj
nặng – nhẹ
This box is heavy, and that one is light.
Thùng này nặng, còn thùng kia nhẹ.
—
/wet – draɪ/
adj
ướt – khô
My shoes are wet after the rain.
Giày của tôi bị ướt sau khi mưa.
—
/laʊd – ˈkwaɪət/
adj
ồn ào – yên tĩnh
The music is loud, but the room is quiet now.
Nhạc rất ồn, nhưng giờ phòng rất yên tĩnh.
—
/tʃiːp – ɪkˈspensɪv/
adj
rẻ – đắt
This shirt is cheap, but that one is expensive.
Cái áo này rẻ, nhưng cái kia đắt.
—
/fæt – θɪn/
adj
béo – gầy
The cat is fat, and the dog is thin.
Con mèo thì béo, còn con chó thì gầy.
—
/truː/
tính từ
đúng
That is true.
Điều đó là đúng.
Chi tiết
He is a true friend.Anh ấy là một người bạn thật sự.
Đồng nghĩarealaccurate
Cụm hay dùngcome truetrue love
Họ từtruth (n)truly (adv)
Trái nghĩa: false.
—
/θɪk ænd θɪn/
adj
dày và mỏng
This book is thick, but that one is thin.
Cuốn sách này dày, nhưng cuốn kia mỏng.
—
/waɪd ænd ˈnærəʊ/
adj
rộng và hẹp
The road is wide, but the path is narrow.
Con đường rộng, nhưng lối đi hẹp.
—
/laɪt ænd dɑːk/
adj
sáng và tối (màu)
She likes light colours, not dark ones.
Cô ấy thích màu sáng, không thích màu tối.
—
/seɪm ænd ˈdɪfrənt/
adj
giống nhau và khác nhau
These two shirts are the same colour, but different sizes.
Hai cái áo này cùng màu, nhưng kích cỡ khác nhau.
—
/fɜːst ænd lɑːst/
adj
đầu tiên và cuối cùng
He was the first to arrive and the last to leave.
Anh ấy đến đầu tiên và về cuối cùng.
—
/frʌnt ænd bæk/
n
phía trước và phía sau
The house has a garden at the front and back.
Ngôi nhà có vườn ở phía trước và phía sau.
—
/tɒp ænd ˈbɒtəm/
n
trên và dưới (đỉnh và đáy)
Write your name at the top of the page, not the bottom.
Viết tên của bạn ở đầu trang, không phải ở cuối trang.
—
/streɪt ænd kɜːvd/
adj
thẳng và cong
This line is straight, but that one is curved.
Đường này thẳng, nhưng đường kia cong.
—
/seɪf ænd ˈdeɪndʒərəs/
adj
an toàn và nguy hiểm
Swimming here is safe, but diving there is dangerous.
Bơi ở đây an toàn, nhưng lặn ở kia nguy hiểm.
—
/ˈbjuːtɪfl ænd ˈʌgli/
adj
đẹp và xấu
The garden is beautiful, but the old shed is ugly.
Khu vườn đẹp, nhưng cái lều cũ xấu.
—
/kaɪnd ænd ʌnˈkaɪnd/
adj
tốt bụng và không tốt bụng
The teacher is kind, but her sister is unkind.
Cô giáo tốt bụng, nhưng em gái cô ấy không tốt bụng.
—
/pəˈlaɪt ænd ruːd/
adj
lịch sự và thô lỗ
My neighbor is polite, but her son is rude.
Hàng xóm của tôi lịch sự, nhưng con trai cô ấy thô lỗ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...