Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

06. Days, Months & Dates

20 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmʌndeɪ/
n.
Thứ Hai
We start work on Monday.
Chúng tôi bắt đầu làm việc vào thứ Hai.
Chi tiết
I have an English class every Monday.Tôi có lớp tiếng Anh vào mỗi thứ Hai.
Cụm hay dùngon Monday
Tên các thứ luôn viết hoa chữ đầu. Dùng "on Monday" (vào thứ Hai).
—
/ˈtʃuːzdeɪ/
n.
Thứ Ba
The market is busy on Tuesday.
Chợ đông vào thứ Ba.
Chi tiết
See you next Tuesday!Hẹn gặp bạn thứ Ba tuần sau!
Viết hoa chữ đầu. Dùng "on Tuesday".
—
/ˈwenzdeɪ/
n.
Thứ Tư
We have a meeting on Wednesday.
Chúng tôi có cuộc họp vào thứ Tư.
Chi tiết
Wednesday is the middle of the week.Thứ Tư là giữa tuần.
Chữ "d" đầu câm — đọc /ˈwenzdeɪ/. Viết hoa chữ đầu.
—
/ˈθɜːzdeɪ/
n.
Thứ Năm
My father comes home on Thursday.
Bố tôi về nhà vào thứ Năm.
Chi tiết
We play football every Thursday evening.Chúng tôi đá bóng vào mỗi tối thứ Năm.
Bắt đầu bằng âm /θ/. Viết hoa chữ đầu.
—
/ˈfraɪdeɪ/
n.
Thứ Sáu
I feel happy on Friday.
Tôi thấy vui vào thứ Sáu.
Chi tiết
We watched a film on Friday evening.Chúng tôi xem phim vào tối thứ Sáu.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "on Friday".
—
/ˈsætədeɪ/
n.
Thứ Bảy
We often go shopping on Saturday.
Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ Bảy.
Chi tiết
Saturday and Sunday are the weekend.Thứ Bảy và Chủ Nhật là cuối tuần.
Viết hoa chữ đầu. Thứ Bảy + Chủ Nhật = "the weekend".
—
/ˈsʌndeɪ/
n.
Chủ Nhật
We visit our grandparents on Sunday.
Chúng tôi thăm ông bà vào Chủ Nhật.
Chi tiết
I sleep late on Sunday morning.Tôi ngủ muộn vào sáng Chủ Nhật.
Viết hoa chữ đầu. Nhiều cuốn lịch coi đây là ngày đầu tuần.
—
/ˌwiːkˈend/
n.
cuối tuần
We go to the beach at the weekend.
Chúng tôi đi biển vào cuối tuần.
Chi tiết
Have a nice weekend!Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
Cụm hay dùngat the weekend
Common mistake: "at the weekend" (Anh-Anh), KHÔNG "in the weekend". Anh-Mỹ nói "on the weekend".
—
/ˈdʒænjuəri/
n.
tháng Một, tháng Giêng
The new year starts in January.
Năm mới bắt đầu vào tháng Một.
Chi tiết
It is very cold here in January.Ở đây trời rất lạnh vào tháng Một.
Cụm hay dùngin January
Tên tháng luôn viết hoa chữ đầu. Dùng "in January".
—
/ˈfebruəri/
n.
tháng Hai
Tet often comes in February.
Tết thường đến vào tháng Hai.
Chi tiết
February is the shortest month.Tháng Hai là tháng ngắn nhất.
Viết hoa chữ đầu. Chú ý âm /r/ đầu: /ˈfebruəri/.
—
/mɑːtʃ/
n.
tháng Ba
Flowers begin to grow in March.
Hoa bắt đầu nở vào tháng Ba.
Chi tiết
Spring begins in March here.Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba ở đây.
Viết hoa khi là tên tháng (March); "march" viết thường nghĩa "hành quân".
—
/ˈeɪprəl/
n.
tháng Tư
The weather is warm in April.
Thời tiết ấm áp vào tháng Tư.
Chi tiết
We have a short holiday in April.Chúng tôi có kỳ nghỉ ngắn vào tháng Tư.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in April".
—
/meɪ/
n.
tháng Năm
Summer starts in May here.
Mùa hè bắt đầu vào tháng Năm ở đây.
Chi tiết
We plant rice in May.Chúng tôi cấy lúa vào tháng Năm.
Viết hoa khi là tên tháng; "may" viết thường là động từ (có thể).
—
/dʒuːn/
n.
tháng Sáu
School finishes in June.
Trường học kết thúc vào tháng Sáu.
Chi tiết
It is often hot in June.Trời thường nóng vào tháng Sáu.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in June".
—
/dʒuˈlaɪ/
n.
tháng Bảy
We often travel in July.
Chúng tôi thường đi du lịch vào tháng Bảy.
Chi tiết
The days are long in July.Ngày dài vào tháng Bảy.
Cụm hay dùngin July
Common mistake: "in July", KHÔNG "on July". Trọng âm cuối: /dʒuˈlaɪ/.
—
/ˈɔːɡəst/
n.
tháng Tám
We visit the sea in August.
Chúng tôi đi biển vào tháng Tám.
Chi tiết
August is a very hot month.Tháng Tám là tháng rất nóng.
Viết hoa chữ đầu. Trọng âm đầu: /ˈɔːɡəst/.
—
/sepˈtembə/
n.
tháng Chín
The new school year starts in September.
Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.
Chi tiết
The weather becomes cooler in September.Thời tiết mát hơn vào tháng Chín.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in September".
—
/ɒkˈtəʊbə/
n.
tháng Mười
Leaves turn yellow in October.
Lá chuyển vàng vào tháng Mười.
Chi tiết
We celebrate the festival in October.Chúng tôi tổ chức lễ hội vào tháng Mười.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in October".
—
/nəʊˈvembə/
n.
tháng Mười Một
It gets cold in November.
Trời trở lạnh vào tháng Mười Một.
Chi tiết
We have exams in November.Chúng tôi thi vào tháng Mười Một.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in November".
—
/dɪˈsembə/
n.
tháng Mười Hai
Christmas is in December.
Giáng sinh vào tháng Mười Hai.
Chi tiết
December is the last month of the year.Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng của năm.
Viết hoa chữ đầu. Dùng "in December".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...