| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌhaʊ ə ˈjuː/
|
phr. |
bạn khỏe không? (hỏi thăm)
Hi Lan! How are you?
Chào Lan! Bạn khỏe không?
Chi tiếtĐồng nghĩaHow are you doing?How is it going?
Câu hỏi thăm quen thuộc khi gặp nhau. Trả lời thường: “Fine, thanks.” hoặc “Not too bad, thanks.”, rồi hỏi lại “And you?”.
|
— |
|
/haʊ mʌtʃ/
|
phr |
Bao nhiêu?
How much is this book?
Cuốn sách này giá bao nhiêu?
|
— |
|
/hɛlp/
|
v |
Cứu giúp!
Help! I need assistance!
Cứu giúp! Tôi cần trợ giúp!
|
— |
|
/aɪm faɪn/
|
phr |
tôi khỏe
I'm fine, thank you.
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
|
— |
|
/maɪ neɪm ɪz/
|
phr |
tên tôi là
My name is John.
Tên tôi là John.
|
— |
|
/kæn juː rɪˈpiːt ðæt/
|
phr |
bạn có thể nhắc lại không?
Can you repeat that, please?
Bạn có thể nhắc lại không, làm ơn?
|
— |
|
/wɛər ɑːr juː frʌm/
|
phr |
bạn đến từ đâu?
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
|
— |
|
/wɒt ɪz jɔː neɪm/
|
phr |
Tên bạn là gì?
What is your name?
Tên bạn là gì?
|
— |
|
/biː ˈkeəfəl/
|
phr |
hãy cẩn thận
Be careful when crossing the street.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/
|
phr. |
chúc một ngày tốt lành
Thank you for shopping with us. Have a nice day!
Cảm ơn bạn đã mua sắm. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Chi tiếtHave a nice day! See you tomorrow.Chúc ngày tốt lành! Hẹn gặp ngày mai.
Đồng nghĩahave a good dayhave a great dayenjoy your day
Cụm hay dùnghave a wonderful dayhave a great onehave a nice day aheadyou too
Rất phổ biến trong dịch vụ khách hàng; đáp lại bằng 'You too!' hoặc 'Thanks, you too!' — gặp nhiều trong TOEIC Part 2.
|
— |
|
/wɒt duː juː θɪŋk/
|
phr |
bạn nghĩ sao?
What do you think about this movie?
Bạn nghĩ sao về bộ phim này?
|
— |
|
/aɪm ˈhʌŋɡri/
|
phr |
tôi đói
I'm hungry. Let's find something to eat.
Tôi đói. Hãy tìm một cái gì đó để ăn.
|
— |
|
/spiːk ˈsləʊli pliːz/
|
phr |
xin hãy nói chậm hơn
Can you speak slowly, please?
Bạn có thể nói chậm hơn không?
|
— |
|
/əv kɔːrs/
|
phr. |
tất nhiên, đương nhiên
Of course, I'll join the call.
Tất nhiên, tôi sẽ tham gia cuộc gọi.
Chi tiếtCan you help me? Of course!Bạn có thể giúp tôi không? Tất nhiên rồi!
Đồng nghĩacertainlysureabsolutely
Cụm hay dùngof course notof course I willof course you can
Câu trả lời mạnh hơn 'yes'. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc điều hiển nhiên.
|
— |
|
/aɪm nɒt ʃʊə/
|
phr |
tôi không chắc
I'm not sure where the station is.
Tôi không chắc nhà ga ở đâu.
|
— |
|
/haʊ əʊld ɑː juː/
|
phr |
bạn bao nhiêu tuổi?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
|
— |
|
/aɪm ˈtaɪəd/
|
phr |
tôi mệt
I'm tired after school.
Tôi mệt sau khi đi học.
|
— |
|
/aɪ dəʊnt laɪk ɪt/
|
phr |
tôi không thích nó
I don't like it at all.
Tôi không thích nó chút nào.
|
— |
|
/weər ɪz ðə ˈtɒɪlət/
|
phr |
nhà vệ sinh ở đâu?
Excuse me, where is the toilet?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
|
— |
|
/aɪm ˈsɒri aɪm leɪt/
|
phr |
tôi xin lỗi, tôi đến muộn
I'm sorry, I'm late for class.
Tôi xin lỗi, tôi đến muộn giờ học.
|
— |
|
/aɪ lʌv juː/
|
phr |
tôi yêu bạn
I love you, Mom.
Con yêu mẹ.
|
— |
|
/let miː siː/
|
phr |
để tôi xem
Let me see your homework.
Để tôi xem bài tập của bạn.
|
— |
|
/wɒtʃ aʊt/
|
phr |
coi chừng!
Watch out! A car is coming.
Coi chừng! Có xe đang đến.
|
— |
|
/aɪm faɪn θæŋks/
|
phr |
tôi khỏe, cảm ơn
I'm fine, thanks, and you?
Tôi khỏe, cảm ơn, còn bạn?
|
— |
|
/wɒts jɔː fəʊn ˈnʌmbə/
|
phr |
số điện thoại của bạn là gì?
What's your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
|
— |
Đang tải...