Quay lại 01 · A1 — Beginner
‹ ›

42. Holidays & Vacations

25 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/frɛndz/
danh từ
bạn bè
I have many friends.
Tôi có nhiều bạn bè.
Chi tiết
I have many friends from school.Tôi có nhiều bạn bè từ trường học.
Đồng nghĩacompanionspals
Cụm hay dùngclose friendsbest friendsfriends list
Có thể là bạn bè thân thiết hoặc xã hội.
—
/ækˈtɪvɪtiz/
danh từ
hoạt động
We have many activities.
Chúng tôi có nhiều hoạt động.
Chi tiết
There are many activities for kids at the park.Có nhiều hoạt động cho trẻ em tại công viên.
Đồng nghĩatasksevents
Cụm hay dùngoutdoor activitiesrecreational activities
Hoạt động có thể là giải trí hoặc giáo dục.
—
/ɪkˈsplɔː/
v
khám phá
Let's explore the new place.
Hãy khám phá địa điểm mới.
—
/kæmp/
v
cắm trại
We will camp in the forest.
Chúng tôi sẽ cắm trại trong rừng.
—
/bʊk ə həʊˈtɛl ruːm/
v
đặt phòng khách sạn
I need to book a hotel room for my trip.
Tôi cần đặt phòng khách sạn cho chuyến đi của mình.
—
/pæk ə ˈsuːtkeɪs/
v
đóng gói vali
I will pack a suitcase for my vacation.
Tôi sẽ đóng gói vali cho kỳ nghỉ của mình.
—
/ˈvɪzɪt ə njuː pleɪs/
v
thăm một nơi mới
We want to visit a new place this summer.
Chúng tôi muốn thăm một nơi mới vào mùa hè này.
—
/ɡəʊ tə ðə biːtʃ/
v
đi đến bãi biển
Let's go to the beach tomorrow.
Hãy đi đến bãi biển vào ngày mai.
—
/teɪk ə rəʊd trɪp/
v
đi du lịch bằng ô tô
We will take a road trip across the country.
Chúng tôi sẽ đi du lịch bằng ô tô qua đất nước.
—
/traɪ ˈləʊkəl fuːd/
v
thử món ăn địa phương
I want to try local food when I travel.
Tôi muốn thử món ăn địa phương khi đi du lịch.
—
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
phr.
đi bơi
In summer we go swimming in the sea.
Mùa hè chúng tôi đi bơi ngoài biển.
Chi tiết
Nói "go swimming", KHÔNG "go to swimming".
—
/tɛnt/
n
cái lều
We sleep in a tent at the camp.
Chúng tôi ngủ trong lều ở khu cắm trại.
—
/ˈaɪlənd/
danh từ
đảo
We visited an island last summer.
Chúng tôi đã thăm một hòn đảo mùa hè vừa qua.
Chi tiết
They live on a small island.Họ sống trên một hòn đảo nhỏ.
Đồng nghĩaisleislet
Cụm hay dùngdesert islandisland nationon the island
Họ từislander (n)insular (adj)
Đảo lớn nhỏ đều dùng, islet là đảo nhỏ.
—
/ˈsʌnbeɪð/
v
phơi nắng
She likes to sunbathe in the afternoon.
Cô ấy thích phơi nắng vào buổi chiều.
—
/ˈsʌnskriːn/
n
kem chống nắng
Don't forget your sunscreen.
Đừng quên kem chống nắng của bạn.
—
/ˈwɔː.tɚ.fɔːl/
noun
thác nước
We took a photo in front of the waterfall.
Chúng tôi chụp ảnh trước thác nước.
—
/keɪv/
n
hang động
The cave was dark and cool.
Hang động tối và mát.
—
/teɪk ə trɪp/
phr
đi một chuyến đi
We took a trip to the mountains.
Chúng tôi đã đi một chuyến đi lên núi.
—
/tʃɑːdʒ ə fəʊn/
phr
sạc điện thoại
I need to charge my phone before we leave.
Tôi cần sạc điện thoại trước khi chúng ta đi.
—
/ˈsʌmə ˈhɒlədeɪ/
n
kỳ nghỉ hè
Our summer holiday was fun.
Kỳ nghỉ hè của chúng tôi rất vui.
—
/biːtʃ bɔːl/
n
bóng bãi biển
The children play with a beach ball.
Những đứa trẻ chơi với bóng bãi biển.
—
/ˈsændkɑːsl/
n
lâu đài cát
We built a sandcastle near the sea.
Chúng tôi xây một lâu đài cát gần biển.
—
/ˈtrævl bæg/
n
túi du lịch
My travel bag is very light.
Túi du lịch của tôi rất nhẹ.
—
/goʊ əˈbrɔːd/
phr
đi nước ngoài
We go abroad every summer.
Chúng tôi đi nước ngoài mỗi mùa hè.
—
/ˈloʊkl ˈmɑːkɪt/
n
chợ địa phương
We bought fruit at the local market.
Chúng tôi mua trái cây ở chợ địa phương.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...