Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

CIF

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

CIF

//

  • (Econ) Giá, phí bảo hiểm, cước vận chuyển , hay giá đầy đủ của hàng hoá.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...