Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitt

/bit/
Biến thể từ bitts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitt

//

* danh từ
  • cọc trên sàn tàu để đỡ dây cáp* ngoại động từ
  • cuốn dây cáp quanh cọc trên sàn tàu
Định nghĩa tiếng Anh

v. secure with a bitt

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...