Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bitt

//

* danh từ
  • cọc trên sàn tàu để đỡ dây cáp* ngoại động từ
  • cuốn dây cáp quanh cọc trên sàn tàu
Biến thể từ bitts ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh

v. secure with a bitt

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...