bitt
//
* danh từ- cọc trên sàn tàu để đỡ dây cáp* ngoại động từ
- cuốn dây cáp quanh cọc trên sàn tàu
Biến thể từ
bitts ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. secure with a bitt